GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với CNY-------
EUR so với CNY-------
JPY so với CNY-------
GBP so với CNY-------
CHF so với CNY-------
AUD so với CNY-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
CN01Y1 năm
1.07% - 15 thg 7, 2027
- % t.bình
-
−0.032 % t.bình
CN02Y2 năm
1.21% - 25 thg 6, 2028
- % t.bình
-
−0.077 % t.bình
CN05Y5 năm
1.40% - 25 thg 7, 2031
- % t.bình
-
−0.038 % t.bình
CN10Y10 năm
1.72% - 15 thg 5, 2036
- % t.bình
-
−0.044 % t.bình
CN20Y20 năm
2.24% - 15 thg 7, 2046
- % t.bình
-
−0.053 % t.bình
CN30Y30 năm
2.23% - 25 thg 6, 2056
- % t.bình
-
−0.055 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
US88032XAQ7
6.14%
11 thg 4, 2049
US88032XBC74
6.11%
22 thg 4, 2051
US88032XBD57
6.11%
22 thg 4, 2061
US88032XAW48
6.11%
3 thg 6, 2060
US88032XAV64
6.09%
3 thg 6, 2050
US88032XBF0
6.06%
16 thg 6, 2046