Xu hướng của cộng đồng
23 thg 7
688078Beijing Longruan Technologies Inc. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
23 thg 7
002458Shandong Yisheng Livestock & Poultry Breeding Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
24 thg 7
300416Suzhou Sushi Testing Group Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.21
CNY
24 thg 7
300750Contemporary Amperex Technology Co., Limited Class A
Thực tế
—
Ước tính
4.89
CNY
24 thg 7
603906Jiangsu Lopal Tech Group Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.51
CNY
25 thg 7
300708Focus Lightings Tech Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
25 thg 7
002415Hangzhou Hikvision Digital Technology Co., Ltd Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.49
CNY
25 thg 7
688475Hangzhou EZVIZ Network Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
CN01Y1 năm | 1.06% | - | 24 thg 4, 2027 | - % t.bình | - | −0.020 % t.bình |
CN02Y2 năm | 1.21% | - | 24 thg 6, 2028 | - % t.bình | - | +0.032 % t.bình |
CN05Y5 năm | 1.50% | - | 14 thg 4, 2031 | - % t.bình | - | −0.005 % t.bình |
CN10Y10 năm | 1.72% | - | 14 thg 5, 2036 | - % t.bình | - | −0.003 % t.bình |
CN20Y20 năm | 2.20% | - | 24 thg 4, 2046 | - % t.bình | - | −0.001 % t.bình |
CN30Y30 năm | 2.23% | - | 24 thg 6, 2056 | - % t.bình | - | +0.001 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
19.5 TUSDGDP thực
68.7 TCNYTổng sản phẩm quốc dân
139.37 TCNYTăng trưởng GDP
4.3%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
1.71 TCNYChi tiêu chính phủ
23.66 TCNYGiá trị ngân sách chính phủ
−2.01 TCNYChi tiêu Quân sự
335.52 BUSDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
725.04 MPSNSố người thất nghiệp
11.02 MPSNLương tối thiểu
2.74 KCNY / MONTHLương
129.44 KCNY / YEAR