GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với CNY-------
EUR so với CNY-------
JPY so với CNY-------
GBP so với CNY-------
CHF so với CNY-------
AUD so với CNY-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
CN01Y1 năm
1.06% - 24 thg 4, 2027
- % t.bình
-
−0.020 % t.bình
CN02Y2 năm
1.21% - 24 thg 6, 2028
- % t.bình
-
+0.032 % t.bình
CN05Y5 năm
1.50% - 14 thg 4, 2031
- % t.bình
-
−0.005 % t.bình
CN10Y10 năm
1.72% - 14 thg 5, 2036
- % t.bình
-
−0.003 % t.bình
CN20Y20 năm
2.20% - 24 thg 4, 2046
- % t.bình
-
−0.001 % t.bình
CN30Y30 năm
2.23% - 24 thg 6, 2056
- % t.bình
-
+0.001 % t.bình