Xu hướng của cộng đồng
8 thg 10
601636Zhuzhou Kibing Group Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.04
CNY
9 thg 10
300708Focus Lightings Tech Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
15 thg 10
688722Beijing Tongyizhong New Material Technology Corporation Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
15 thg 10
600674Sichuan Chuantou Energy Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.44
CNY
15 thg 10
301195Nanjing Bestway Intelligent Control Technology Co. Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
15 thg 10
300855Jiangsu ToLand Alloy Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
15 thg 10
300121Shandong Yanggu Huatai Chemical Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
—
15 thg 10
600660Fuyao Glass Industry Group Co., Ltd. Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.98
CNY
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
CN01Y1 năm | 1.07% | - | 15 thg 7, 2027 | - % t.bình | - | −0.032 % t.bình |
CN02Y2 năm | 1.21% | - | 25 thg 6, 2028 | - % t.bình | - | −0.081 % t.bình |
CN05Y5 năm | 1.40% | - | 25 thg 7, 2031 | - % t.bình | - | −0.039 % t.bình |
CN10Y10 năm | 1.72% | - | 15 thg 5, 2036 | - % t.bình | - | −0.044 % t.bình |
CN20Y20 năm | 2.24% | - | 15 thg 7, 2046 | - % t.bình | - | −0.054 % t.bình |
CN30Y30 năm | 2.23% | - | 25 thg 6, 2056 | - % t.bình | - | −0.058 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
19.5 TUSD
68.7 TCNY
139.37 TCNY
4.3%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
2.26 TCNY
23.66 TCNY
3.09 TCNY
335.52 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
725.04 MPSN
11.02 MPSN
2.74 KCNY / MONTH
129.44 KCNY / YEAR