Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
6 · 24%19 · 76%
Số mã tăng ròng
−13
Tỉ lệ A/D
0.32
Khối lượng mua / bán
252.6 K / 287.2 K
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
CZ01Y1 năm | 0.25% | - | 10 thg 2, 2027 | - % | - | −0.001 % |
CZ02Y2 năm | 5.50% | - | 12 thg 12, 2028 | - % | - | −0.032 % |
CZ03Y3 năm | 5.75% | - | 29 thg 3, 2029 | - % | - | −0.006 % |
CZ05Y5 năm | 6.20% | - | 16 thg 6, 2031 | - % | - | +0.030 % |
CZ10Y10 năm | 4.20% | - | 4 thg 12, 2036 | - % | - | +0.007 % |
CZ20Y20 năm | 1.50% | - | 24 thg 4, 2040 | - % | - | +0.002 % |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
391.03 BUSD
1.65 TCZK
8.19 TCZK
1.6%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
1.6 TCZK
349.8 BCZK
−230.9 BCZK
3.79 TCZK
44.17%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
5.33 MPSN
368.38 KPSN
923EUR / MONTH
51.97 KCZK / MONTH