Độ rộng thị trường


Phân tích động lực đằng sau biến động của Thị trường Chứng khoán Séc.
Tăng giá và giảm giá
Tăng giáGiảm
6 · 24%19 · 76%
Số mã tăng ròng
−13
Tỉ lệ A/D
0.32
Khối lượng mua / bán
252.6 K / 287.2 K
Đỉnh và đáy mới
‪−26%‬
‪−13%‬
‪0%‬
‪13%‬
‪26%‬
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−16
−8
0
8
16
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
Trên các đường trung bình động
20 ngày24%
50 ngày20%
200 ngày16%
Vượt trội hơn chỉ số
Trong 1 tháng32%
Trong 3 tháng56%

Hiệu suất đồng tỷ trọng so với PX Index, 1 tháng−4.0%
GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với CZK-------
EUR so với CZK-------
JPY so với CZK-------
GBP so với CZK-------
CHF so với CZK-------
CNY so với CZK-------
MãPhiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
CZ01Y1 năm
0.25% - 10 thg 2, 2027
- %
-
−0.001 %
CZ02Y2 năm
5.50% - 12 thg 12, 2028
- %
-
−0.032 %
CZ03Y3 năm
5.75% - 29 thg 3, 2029
- %
-
−0.006 %
CZ05Y5 năm
6.20% - 16 thg 6, 2031
- %
-
+0.030 %
CZ10Y10 năm
4.20% - 4 thg 12, 2036
- %
-
+0.007 %
CZ20Y20 năm
1.50% - 24 thg 4, 2040
- %
-
+0.002 %
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
XS0764314695
6.62%
3 thg 4, 2042