GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với CZK-------
EUR so với CZK-------
JPY so với CZK-------
GBP so với CZK-------
CHF so với CZK-------
CNY so với CZK-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
CZ01Y1 năm
0.25% - 10 thg 2, 2027
- % t.bình
-
+0.052 % t.bình
CZ02Y2 năm
5.50% - 12 thg 12, 2028
- % t.bình
-
+0.061 % t.bình
CZ03Y3 năm
5.75% - 29 thg 3, 2029
- % t.bình
-
+0.109 % t.bình
CZ05Y5 năm
6.20% - 16 thg 6, 2031
- % t.bình
-
+0.122 % t.bình
CZ10Y10 năm
4.20% - 4 thg 12, 2036
- % t.bình
-
+0.105 % t.bình
CZ20Y20 năm
1.50% - 24 thg 4, 2040
- % t.bình
-
+0.093 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
CEZ, a. s. 5.625% 03-APR-2042
XS0764314695
6.48%
3 thg 4, 2042