Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
DSVDSV A/S
Thực tế
—
Ước tính
15.49
DKK
5 thg 8
NOVO_BNovo Nordisk A/S Class B
Thực tế
—
Ước tính
5.07
DKK
5 thg 8
FOBANKForoya Banki
Thực tế
—
Ước tính
—
5 thg 8
RILBARingkjobing Landbobank A/S
Thực tế
—
Ước tính
24.31
DKK
6 thg 8
SJFSJF Bank A/S
Thực tế
—
Ước tính
—
6 thg 8
GMABGenmab A/S
Thực tế
—
Ước tính
22.44
DKK
10 thg 8
NTGNTG Nordic Transport Group A/S
Thực tế
—
Ước tính
4.17
DKK
11 thg 8
ISSISS A/S
Thực tế
—
Ước tính
7.22
DKK
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
DK03MY3 tháng | 0% | - | 2 thg 9, 2026 | - % t.bình | - | +0.050 % t.bình |
DK06MY6 tháng | 0% | - | 2 thg 12, 2026 | - % t.bình | - | −0.012 % t.bình |
DK02Y2 năm | 2.00% | - | 15 thg 11, 2028 | - % t.bình | - | +0.095 % t.bình |
DK05Y5 năm | 0% | - | 15 thg 11, 2031 | - % t.bình | - | +0.026 % t.bình |
DK10Y10 năm | 2.25% | - | 15 thg 11, 2035 | - % t.bình | - | +0.040 % t.bình |
DK30Y30 năm | 0.25% | - | 15 thg 11, 2052 | - % t.bình | - | +0.017 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
462.53 BUSDGDP thực
699.85 BDKKTổng sản phẩm quốc dân
691.53 BDKKTăng trưởng GDP
6.2%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
375.43 BDKKChi tiêu chính phủ
152.7 BDKKGiá trị ngân sách chính phủ
9.33 BDKKNợ chính phủ
606.81 BDKKChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó