GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
FI02Y2 năm
0.50% - 15 thg 9, 2028
- % t.bình
-
+0.009 % t.bình
FI04Y4 năm
0% - 15 thg 9, 2030
- % t.bình
-
+0.020 % t.bình
FI05Y5 năm
0.13% - 15 thg 9, 2031
- % t.bình
-
+0.004 % t.bình
FI10Y10 năm
3.35% - 15 thg 9, 2036
- % t.bình
-
+0.010 % t.bình
FI15Y15 năm
3.55% - 15 thg 4, 2041
- % t.bình
-
+0.004 % t.bình
FI30Y30 năm
2.95% - 15 thg 4, 2055
- % t.bình
-
−0.011 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Nokia Oyj 6.625% 15-MAY-2039
US654902AC90
6.21%
15 thg 5, 2039