Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
NOKIANokia Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.05
EUR
Hôm nay
PIHLISPihlajalinna Plc
Thực tế
—
Ước tính
0.24
EUR
Hôm nay
MUSTIMusti Group Oyj
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
HUH1VHuhtamaki Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.56
EUR
Hôm nay
KEMPOWRKempower Oy
Thực tế
—
Ước tính
0.00
EUR
Hôm nay
STEAVStora Enso Oyj Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.14
EUR
Hôm nay
UPMUPM-Kymmene Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.29
EUR
Hôm nay
TIETOTieto Corporation
Thực tế
—
Ước tính
0.32
EUR
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
FI02Y2 năm | 0.50% | - | 15 thg 9, 2028 | - % t.bình | - | +0.009 % t.bình |
FI04Y4 năm | 0% | - | 15 thg 9, 2030 | - % t.bình | - | +0.020 % t.bình |
FI05Y5 năm | 0.13% | - | 15 thg 9, 2031 | - % t.bình | - | +0.004 % t.bình |
FI10Y10 năm | 3.35% | - | 15 thg 9, 2036 | - % t.bình | - | +0.010 % t.bình |
FI15Y15 năm | 3.55% | - | 15 thg 4, 2041 | - % t.bình | - | +0.004 % t.bình |
FI30Y30 năm | 2.95% | - | 15 thg 4, 2055 | - % t.bình | - | −0.011 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
317.04 BUSDGDP thực
57.8 BEURTổng sản phẩm quốc dân
58.67 BEURTăng trưởng GDP
1.1%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
7.44 BEURChi tiêu chính phủ
15.1 BEURGiá trị ngân sách chính phủ
1.21 BEURNợ chính phủ
198.86 BEURChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó