Xu hướng của cộng đồng
8 thg 10
ADMCMAdmicom Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.49
EUR
15 thg 10
DUELLDuell Oyj
Thực tế
—
Ước tính
−0.01
EUR
15 thg 10
NDA_FINordea Bank Abp
Thực tế
—
Ước tính
0.37
EUR
15 thg 10
TEKOVATekova Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.04
EUR
19 thg 10
WUF1VWulff-Yhtiot Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.12
EUR
20 thg 10
PON1VPonsse Oyj
Thực tế
—
Ước tính
0.33
EUR
21 thg 10
ELISAElisa Oyj Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.63
EUR
21 thg 10
TTALOTerveystalo Oy Class A
Thực tế
—
Ước tính
0.11
EUR
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
FI02Y2 năm | 0.50% | - | 14 thg 9, 2028 | - % t.bình | - | −0.068 % t.bình |
FI04Y4 năm | 0% | - | 14 thg 9, 2030 | - % t.bình | - | −0.089 % t.bình |
FI05Y5 năm | 0.13% | - | 14 thg 9, 2031 | - % t.bình | - | −0.064 % t.bình |
FI10Y10 năm | 3.35% | - | 14 thg 9, 2036 | - % t.bình | - | −0.055 % t.bình |
FI15Y15 năm | 3.55% | - | 14 thg 4, 2041 | - % t.bình | - | −0.043 % t.bình |
FI30Y30 năm | 2.95% | - | 14 thg 4, 2055 | - % t.bình | - | −0.033 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
317.04 BUSD
57.8 BEUR
59.22 BEUR
1.6%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
5.9 BEUR
15.07 BEUR
−911 MEUR
201.53 BEUR
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
2.64 MPSN
289 KPSN
4.3 KEUR / MONTH