Độ rộng thị trường


Phân tích động lực đằng sau biến động của Thị trường Chứng khoán Phần Lan.
Tăng giá và giảm giá
Tăng giáGiảm
78 · 43%104 · 57%
Số mã tăng ròng
−26
Tỉ lệ A/D
0.75
Khối lượng mua / bán
49.5 M / 24.3 M
Đỉnh và đáy mới
‪−24%‬
‪−16%‬
‪−8%‬
‪0%‬
‪8%‬
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−63
−42
−21
0
21
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
Trên các đường trung bình động
20 ngày35%
50 ngày24%
200 ngày27%
Vượt trội hơn chỉ số
Trong 1 tháng51%
Trong 3 tháng33%

Hiệu suất đồng tỷ trọng so với OMX Helsinki 25 Index, 1 tháng−0.3%
GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
MãPhiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
FI02Y2 năm
0.50% - 16 thg 9, 2028
- %
-
+0.020 %
FI04Y4 năm
0% - 16 thg 9, 2030
- %
-
+0.020 %
FI05Y5 năm
0.13% - 16 thg 9, 2031
- %
-
+0.019 %
FI10Y10 năm
3.35% - 16 thg 9, 2036
- %
-
+0.010 %
FI15Y15 năm
3.55% - 16 thg 4, 2041
- %
-
+0.018 %
FI30Y30 năm
2.95% - 16 thg 4, 2055
- %
-
+0.012 %
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
US654902AC90
6.52%
15 thg 5, 2039