GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
DE03MY3 tháng
0% - 20 thg 11, 2026
- % t.bình
-
+0.022 % t.bình
DE01Y1 năm
0% - 18 thg 6, 2027
- % t.bình
-
+0.040 % t.bình
DE02Y2 năm
2.50% - 16 thg 6, 2028
- % t.bình
-
+0.032 % t.bình
DE05Y5 năm
2.50% - 18 thg 4, 2031
- % t.bình
-
+0.030 % t.bình
DE10Y10 năm
3.00% - 17 thg 8, 2036
- % t.bình
-
+0.025 % t.bình
DE30Y30 năm
2.90% - 17 thg 8, 2056
- % t.bình
-
+0.001 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
B
BAYZ4804053
6.78%
15 thg 7, 2042
B
BAYZ4662675
6.71%
15 thg 7, 2044
B
BAYZ6455449
6.69%
20 thg 7, 2046
B
USU07265AH1
6.64%
25 thg 6, 2048
B
BAYZ4685470
6.57%
15 thg 4, 2045
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
B
BAYZ6455042
6.57%
20 thg 7, 2056
B
BAYZ5705356
6.43%
21 thg 11, 2053
B
USU07265AG3
6.26%
25 thg 6, 2038
USD2035MYV8
6.26%
21 thg 1, 2050