Xu hướng của cộng đồng
5 thg 8
OTPOTP Bank Nyrt
Thực tế
—
Ước tính
1,289.13
HUF
5 thg 8
MTELEKOMMagyar Telekom Telecommunications PLC
Thực tế
—
Ước tính
—
7 thg 8
RICHTERChemical Works of Gedeon Richter Plc
Thực tế
—
Ước tính
—
7 thg 8
MOLMOL Hungarian Oil & Gas Plc Class A
Thực tế
—
Ước tính
147.30
HUF
14 thg 8
ANYANY Security Printing Co. Plc
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
HU03MY3 tháng | 0% | - | 29 thg 10, 2026 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
HU01Y1 năm | 0% | - | 24 thg 6, 2027 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
HU03Y3 năm | 6.00% | - | 29 thg 11, 2029 | - % t.bình | - | +0.039 % t.bình |
HU05Y5 năm | 3.00% | - | 22 thg 8, 2030 | - % t.bình | - | +0.006 % t.bình |
HU10Y10 năm | 6.25% | - | 24 thg 9, 2037 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
HU20Y20 năm | 4.00% | - | 29 thg 4, 2051 | - % t.bình | - | −0.000 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
3.1 THUFChi tiêu chính phủ
1.48 THUFGiá trị ngân sách chính phủ
424.1 BHUFNợ chính phủ
63.08 THUFChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
4.63 KPSNSố người thất nghiệp
218.2PSNLương tối thiểu
727EUR / MONTHLương
764.1 KHUF / MONTH