GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với MYR-------
EUR so với MYR-------
JPY so với MYR-------
GBP so với MYR-------
CHF so với MYR-------
CNY so với MYR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
MY01Y1 năm
0% - 21 thg 9, 2026
- % t.bình
-
0.000 % t.bình
MY03Y3 năm
3.24% - 15 thg 3, 2029
- % t.bình
-
+0.013 % t.bình
MY05Y5 năm
4.23% - 30 thg 6, 2031
- % t.bình
-
+0.057 % t.bình
MY10Y10 năm
3.48% - 2 thg 7, 2035
- % t.bình
-
+0.044 % t.bình
MY20Y20 năm
3.99% - 23 thg 4, 2046
- % t.bình
-
−0.025 % t.bình
MY30Y30 năm
3.92% - 15 thg 7, 2055
- % t.bình
-
−0.005 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
G
GMALY5165455
6.64%
19 thg 4, 2031
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
P
PNBH6040913
6.01%
3 thg 4, 2055