Xu hướng của cộng đồng
1 thg 10
SNIStolt-Nielsen Limited
Thực tế
—
Ước tính
11.60
NOK
13 thg 10
ABGABG Sundal Collier Holding ASA
Thực tế
—
Ước tính
—
15 thg 10
ENTRAEntra ASA
Thực tế
—
Ước tính
1.68
NOK
20 thg 10
HPURHexagon Purus ASA
Thực tế
—
Ước tính
−3.57
NOK
20 thg 10
GIGAGigante Salmon AS
Thực tế
—
Ước tính
−0.04
NOK
20 thg 10
GENTGentian Diagnostics ASA
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
NO06MY6 tháng | 0% | - | 17 thg 3, 2027 | - % t.bình | - | +0.000 % t.bình |
NO01Y1 năm | 0% | - | 15 thg 9, 2027 | - % t.bình | - | +0.003 % t.bình |
NO03Y3 năm | 1.75% | - | 6 thg 9, 2029 | - % t.bình | - | −0.010 % t.bình |
NO05Y5 năm | 1.25% | - | 17 thg 9, 2031 | - % t.bình | - | −0.018 % t.bình |
NO10Y10 năm | 4.13% | - | 3 thg 6, 2036 | - % t.bình | - | −0.032 % t.bình |
NO20Y20 năm | 3.50% | - | 6 thg 10, 2042 | - % t.bình | - | −0.017 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
530.76 BUSD
1.38 TNOK
1.42 TNOK
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
685.96 BNOK
298.39 BNOK
128.85 BNOK
797.7 BNOK
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
2.94 MPSN
62.16 KPSN
63.7 KNOK / MONTH