GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với NOK-------
EUR so với NOK-------
JPY so với NOK-------
GBP so với NOK-------
CHF so với NOK-------
CNY so với NOK-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
NO06MY6 tháng
0% - 17 thg 3, 2027
- % t.bình
-
+0.000 % t.bình
NO01Y1 năm
0% - 15 thg 9, 2027
- % t.bình
-
+0.003 % t.bình
NO03Y3 năm
1.75% - 6 thg 9, 2029
- % t.bình
-
−0.010 % t.bình
NO05Y5 năm
1.25% - 17 thg 9, 2031
- % t.bình
-
−0.018 % t.bình
NO10Y10 năm
4.13% - 3 thg 6, 2036
- % t.bình
-
−0.032 % t.bình
NO20Y20 năm
3.50% - 6 thg 10, 2042
- % t.bình
-
−0.017 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
EQNR4912244
6.09%
18 thg 11, 2049
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
E5501135
6.05%
15 thg 11, 2032