GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với RUB-------
EUR so với RUB-------
JPY so với RUB-------
GBP so với RUB-------
CHF so với RUB-------
CNY so với RUB-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
RU01Y1 năm
4.50% - 21 thg 7, 2026
- % t.bình
-
−0.140 % t.bình
RU02Y2 năm
8.16% - 21 thg 7, 2026
- % t.bình
-
−0.352 % t.bình
RU05Y5 năm
6.70% - 21 thg 7, 2026
- % t.bình
-
−0.360 % t.bình
RU10Y10 năm
7.25% - 21 thg 7, 2026
- % t.bình
-
−0.165 % t.bình
RU15Y15 năm
7.70% - 21 thg 7, 2026
- % t.bình
-
−0.117 % t.bình
RU20Y20 năm
7.10% - 21 thg 7, 2026
- % t.bình
-
−0.078 % t.bình