Xu hướng của cộng đồng
23 thg 7
CHMFSeverstal
Thực tế
—
Ước tính
—
30 thg 7
RTKMRostelecom
Thực tế
—
Ước tính
—
31 thg 7
VTBRVTB
Thực tế
—
Ước tính
—
4 thg 8
GMKNNorNickel GMK
Thực tế
—
Ước tính
—
5 thg 8
SBERSberbank
Thực tế
—
Ước tính
—
6 thg 8
PHORPhosAgro
Thực tế
—
Ước tính
—
7 thg 8
RUALRUSAL
Thực tế
—
Ước tính
—
14 thg 8
MOEXMoscowExchange
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
RU01Y1 năm | 4.50% | - | 21 thg 7, 2026 | - % t.bình | - | −0.140 % t.bình |
RU02Y2 năm | 8.16% | - | 21 thg 7, 2026 | - % t.bình | - | −0.352 % t.bình |
RU05Y5 năm | 6.70% | - | 21 thg 7, 2026 | - % t.bình | - | −0.360 % t.bình |
RU10Y10 năm | 7.25% | - | 21 thg 7, 2026 | - % t.bình | - | −0.165 % t.bình |
RU15Y15 năm | 7.70% | - | 21 thg 7, 2026 | - % t.bình | - | −0.117 % t.bình |
RU20Y20 năm | 7.10% | - | 21 thg 7, 2026 | - % t.bình | - | −0.078 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
2.56 TUSDGDP thực
29.76 TRUBTổng sản phẩm quốc dân
65.17 TRUBTăng trưởng GDP
−0.2%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
18.62 BRUBChi tiêu chính phủ
6.49 TRUBGiá trị ngân sách chính phủ
−5.73 TRUBNợ chính phủ
20.59 TRUBChi tiêu Quân sự
190.42 BUSDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
74.7 MPSNSố người thất nghiệp
1.6 MPSNLương tối thiểu
27.09 KRUB / MONTHLương
109.05 KRUB / MONTH