Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
77 · 18%353 · 82%
Số mã tăng ròng
−276
Tỉ lệ A/D
0.22
Khối lượng mua / bán
75.5 M / 1.2 B
−32%
−16%
0%
16%
32%
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−300
−150
0
150
300
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
SG03MY3 tháng | 0% | - | 28 thg 1, 2027 | - % | - | +0.000 % |
SG06MY6 tháng | 0% | - | 11 thg 5, 2027 | - % | - | −0.010 % |
SG01Y1 năm | 0% | - | 19 thg 10, 2027 | - % | - | −0.020 % |
SG02Y2 năm | 2.88% | - | 1 thg 8, 2028 | - % | - | −0.019 % |
SG05Y5 năm | 2.00% | - | 1 thg 11, 2031 | - % | - | −0.070 % |
SG10Y10 năm | 2.25% | - | 1 thg 8, 2036 | - % | - | −0.057 % |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
603.87 BUSD
155.94 BSGD
789.53 BSGD
139.59 KUSD
5.4%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
18.95 BSGD
16.18 BSGD
9.82 BSGD
1.33 TSGD
165.74%
17.44 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó