GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
ES03MY3 tháng
0% - 6 thg 12, 2026
- % t.bình
-
+0.044 % t.bình
ES06MY6 tháng
0% - 7 thg 3, 2027
- % t.bình
-
+0.011 % t.bình
ES01Y1 năm
0% - 8 thg 8, 2027
- % t.bình
-
+0.044 % t.bình
ES02Y2 năm
2.40% - 2 thg 6, 2028
- % t.bình
-
+0.055 % t.bình
ES10Y10 năm
3.40% - 2 thg 11, 2036
- % t.bình
-
+0.035 % t.bình
ES30Y30 năm
3.95% - 2 thg 11, 2056
- % t.bình
-
+0.004 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM