Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Brazil được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Brazil hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 910.52 M BRL | 72.37 BRL | +0.61% | 12.58 M | 0.73 | 304.08 B BRL | 19.86 | 3.64 BRL | −50.47% | 10.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 529.01 M BRL | 20.88 BRL | +3.52% | 25.34 M | 1.24 | 117.18 B BRL | 9.42 | 2.22 BRL | −41.86% | 2.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 510.89 M BRL | 50.46 BRL | +0.20% | 10.12 M | 0.93 | 114.69 B BRL | 14.96 | 3.37 BRL | −19.62% | 9.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 443.64 M BRL | 15.17 BRL | −0.59% | 29.24 M | 0.94 | 73.85 B BRL | 15.77 | 0.96 BRL | +11.09% | 4.11% | Tài chính | Mua | |
| 380.1 M BRL | 42.47 BRL | −1.53% | 8.95 M | 1.45 | 183.07 B BRL | 28.35 | 1.50 BRL | +0.42% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 357.39 M BRL | 33.920 BRL | −4.32% | 10.54 M | 2.47 | 78.77 B BRL | 16.21 | 2.09 BRL | +14.26% | 11.85% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 352.6 M BRL | 33.95 BRL | −0.47% | 10.39 M | 0.93 | 40.1 B BRL | 13.45 | 2.52 BRL | −51.09% | 4.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 314.77 M BRL | 46.78 BRL | +1.43% | 6.73 M | 0.67 | 558.16 B BRL | 5.60 | 8.35 BRL | +123.59% | 6.65% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 310.13 M BRL | 15.80 BRL | +0.06% | 19.63 M | 0.75 | 246.32 B BRL | 15.89 | 0.99 BRL | +8.79% | 6.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 285.28 M BRL | 38.83 BRL | −1.17% | 7.35 M | 1.12 | 48.61 B BRL | 31.48 | 1.23 BRL | −49.60% | 3.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 278.29 M BRL | 82.65 BRL | −0.77% | 3.37 M | 0.94 | 59.09 B BRL | 35.59 | 2.32 BRL | −22.82% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 274.63 M BRL | 36.55 BRL | −2.51% | 7.51 M | 1.21 | 41.15 B BRL | 17.67 | 2.07 BRL | +15.36% | 5.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 261.18 M BRL | 58.18 BRL | +0.85% | 4.49 M | 0.59 | 48.21 B BRL | 18.30 | 3.18 BRL | −76.61% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 245.91 M BRL | 18.13 BRL | −3.00% | 13.56 M | 1.19 | 32.42 B BRL | 24.42 | 0.74 BRL | +9.81% | 1.85% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 245.45 M BRL | 41.55 BRL | +1.22% | 5.91 M | 1.26 | 79.69 B BRL | 8.77 | 4.74 BRL | +6.44% | 11.01% | Tài chính | Bán | |
| 206.11 M BRL | 28.60 BRL | −1.31% | 7.21 M | 0.78 | 102.99 B BRL | 11.46 | 2.50 BRL | −14.05% | 2.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 170.65 M BRL | 31.82 BRL | +0.38% | 5.36 M | 0.34 | 34.99 B BRL | 11.70 | 2.72 BRL | +34.31% | 5.47% | Bán lẻ | Mua | |
| 166.45 M BRL | 63.16 BRL | −1.07% | 2.64 M | 0.68 | 24.1 B BRL | 17.67 | 3.57 BRL | −2.69% | 3.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 145.01 M BRL | 14.51 BRL | −2.68% | 9.99 M | 0.61 | 43.96 B BRL | 15.87 | 0.91 BRL | −7.41% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 139.72 M BRL | 15.11 BRL | +4.06% | 9.25 M | 1.23 | 20.95 B BRL | 42.97 | 0.35 BRL | −89.00% | 36.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 123.8 M BRL | 20.24 BRL | −5.51% | 6.12 M | 2.25 | 14.91 B BRL | 7.73 | 2.62 BRL | +108.95% | 5.25% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 118.05 M BRL | 19.97 BRL | −0.75% | 5.91 M | 1.24 | 12.53 B BRL | 17.90 | 1.12 BRL | +47.14% | 2.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 117.04 M BRL | 21.18 BRL | +0.24% | 5.53 M | 0.88 | 9.35 B BRL | 4.02 | 5.26 BRL | +14.20% | 17.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 114.45 M BRL | 13.27 BRL | −0.30% | 8.62 M | 0.77 | 13.47 B BRL | 8.85 | 1.50 BRL | +23.75% | 6.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 109.72 M BRL | 28.57 BRL | −0.90% | 3.84 M | 1.07 | 17.23 B BRL | 18.47 | 1.55 BRL | +18.35% | 2.27% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 103.81 M BRL | 25.42 BRL | −0.90% | 4.08 M | 0.43 | 49.01 B BRL | 37.76 | 0.67 BRL | +53.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 103.23 M BRL | 30.34 BRL | +0.23% | 3.4 M | 0.68 | 34.23 B BRL | 13.51 | 2.25 BRL | −23.73% | 3.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 98.33 M BRL | 13.24 BRL | −2.43% | 7.43 M | 0.93 | 25.45 B BRL | 23.66 | 0.56 BRL | — | 6.60% | Vận chuyển | Mua | |
| 98.28 M BRL | 41.63 BRL | −0.62% | 2.36 M | 0.47 | 52.5 B BRL | 4.54 | 9.18 BRL | — | 2.68% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 97.59 M BRL | 70.610 BRL | −3.31% | 1.38 M | 2.68 | 10.11 B BRL | 78.88 | 0.90 BRL | +155.77% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 96 M BRL | 20.140 BRL | +0.80% | 4.77 M | 0.71 | 9.09 B BRL | 41.15 | 0.49 BRL | +5.36% | 0.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 93.89 M BRL | 11.53 BRL | −2.45% | 8.14 M | 0.83 | 6.26 B BRL | 7.22 | 1.60 BRL | +28.33% | 17.91% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 93.55 M BRL | 35.80 BRL | +0.36% | 2.61 M | 0.70 | 114.19 B BRL | 18.03 | 1.99 BRL | +13.66% | 3.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 91.95 M BRL | 27.10 BRL | −0.73% | 3.39 M | 0.96 | 13.76 B BRL | 16.51 | 1.64 BRL | −0.10% | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 82.87 M BRL | 29.95 BRL | −0.79% | 2.77 M | 0.62 | 9.45 B BRL | 8.36 | 3.58 BRL | +43.82% | 15.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 81.29 M BRL | 9.31 BRL | −2.72% | 8.73 M | 1.47 | 3.01 B BRL | 4.94 | 1.88 BRL | +50.29% | 7.76% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 80.85 M BRL | 21.41 BRL | −2.50% | 3.78 M | 1.32 | 5.3 B BRL | 8.60 | 2.49 BRL | −20.10% | 5.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 76.82 M BRL | 45.12 BRL | +0.18% | 1.7 M | 0.84 | 477.51 B BRL | 11.37 | 3.97 BRL | +4.59% | 7.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.57 M BRL | 29.64 BRL | −3.20% | 2.52 M | 1.00 | 3.62 B BRL | 6.04 | 4.91 BRL | +237.06% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 73.93 M BRL | 53.48 BRL | −1.33% | 1.38 M | 1.00 | 35.41 B BRL | 9.40 | 5.69 BRL | +30.19% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 71.95 M BRL | 14.46 BRL | −0.69% | 4.98 M | 0.76 | 29.51 B BRL | 8.69 | 1.66 BRL | +131.38% | 2.61% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 71.59 M BRL | 22.67 BRL | +0.31% | 3.16 M | 0.57 | 54.06 B BRL | 12.60 | 1.80 BRL | +26.87% | 6.48% | Truyền thông | Trung tính | |
| 69.26 M BRL | 4.82 BRL | −0.82% | 14.37 M | 0.70 | 3.47 B BRL | 28.35 | 0.17 BRL | −69.65% | 1.65% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 69.04 M BRL | 11.24 BRL | −2.68% | 6.14 M | 1.43 | 5.66 B BRL | — | −0.88 BRL | +17.30% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 68.73 M BRL | 5.580 BRL | +3.53% | 12.32 M | 0.94 | 28.79 B BRL | 13.61 | 0.41 BRL | −38.16% | 10.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 64.56 M BRL | 8.00 BRL | −7.08% | 8.07 M | 1.86 | 3.49 B BRL | 7.58 | 1.06 BRL | +47.09% | 8.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 57.43 M BRL | 28.35 BRL | +0.11% | 2.03 M | 0.69 | 8.6 B BRL | 11.39 | 2.49 BRL | +3.15% | 3.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.82 M BRL | 22.330 BRL | +0.22% | 2.5 M | 0.57 | 66.18 B BRL | 15.25 | 1.46 BRL | +10.89% | 5.88% | Tài chính | Mua | |
| 54.29 M BRL | 7.83 BRL | −4.16% | 6.93 M | 2.29 | 2.24 B BRL | 18.26 | 0.43 BRL | −61.53% | 6.44% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 50.05 M BRL | 8.250 BRL | +1.35% | 6.07 M | 0.66 | 11.51 B BRL | 15.91 | 0.52 BRL | −14.89% | 1.22% | Bán lẻ | Mua | |
| 49.17 M BRL | 3.78 BRL | −1.05% | 13.01 M | 0.81 | 15.2 B BRL | — | −3.33 BRL | +44.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 48.82 M BRL | 16.15 BRL | +0.62% | 3.02 M | 0.46 | 180.76 B BRL | 7.35 | 2.20 BRL | +24.24% | 1.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.84 M BRL | 8.710 BRL | +0.93% | 5.49 M | 0.48 | 11.75 B BRL | — | −1.56 BRL | +73.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 45.9 M BRL | 5.06 BRL | −0.20% | 9.07 M | 0.83 | 6.66 B BRL | — | −1.51 BRL | +23.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 44.09 M BRL | 46.40 BRL | +0.17% | 950.3 K | 0.90 | 54.01 B BRL | 9.28 | 5.00 BRL | +8.06% | 7.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 42.76 M BRL | 4.51 BRL | −1.74% | 9.48 M | 0.87 | 2.63 B BRL | — | −1.35 BRL | −9.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 42.45 M BRL | 55.80 BRL | −1.76% | 760.7 K | 2.22 | 4.62 B BRL | 13.02 | 4.29 BRL | −50.10% | 1.07% | Tài chính | Mua | |
| 41.77 M BRL | 14.77 BRL | −2.12% | 2.83 M | 1.12 | 44.44 B BRL | 14.25 | 1.04 BRL | +0.82% | 5.06% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 41.24 M BRL | 2.14 BRL | −1.83% | 19.27 M | 0.92 | 4.6 B BRL | 6.42 | 0.33 BRL | −29.08% | 3.26% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 39.46 M BRL | 6.80 BRL | −2.02% | 5.8 M | 1.45 | 4.9 B BRL | 6.49 | 1.05 BRL | −11.01% | 4.19% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 37.1 M BRL | 11.03 BRL | +2.60% | 3.36 M | 1.06 | 7.42 B BRL | 3.92 | 2.81 BRL | +80.09% | 5.43% | Tài chính | Mua | |
| 36.99 M BRL | 24.90 BRL | −0.40% | 1.49 M | 0.79 | 2.57 B BRL | 4.38 | 5.69 BRL | +71.08% | 18.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34.99 M BRL | 11.800 BRL | −2.48% | 2.97 M | 0.92 | 9.43 B BRL | 13.39 | 0.88 BRL | −1.16% | 4.51% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 34.82 M BRL | 2.08 BRL | −4.59% | 16.74 M | 0.87 | 896.43 M BRL | 5.85 | 0.36 BRL | +15.58% | 3.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 32.48 M BRL | 24.440 BRL | −0.65% | 1.33 M | 2.01 | 17.77 B BRL | 14.12 | 1.73 BRL | −40.56% | 5.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 30.45 M BRL | 17.48 BRL | −3.80% | 1.74 M | 1.16 | 3.84 B BRL | 4.36 | 4.01 BRL | +37.72% | 13.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 29.73 M BRL | 11.210 BRL | −0.88% | 2.65 M | 0.84 | 12.17 B BRL | — | −1.24 BRL | −5,970.62% | 0.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 29.68 M BRL | 16.55 BRL | −0.06% | 1.79 M | 0.79 | 9.06 B BRL | 14.21 | 1.16 BRL | +3.41% | 10.20% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 27.96 M BRL | 13.240 BRL | +0.46% | 2.11 M | 1.76 | 4.37 B BRL | 7.54 | 1.76 BRL | +31.84% | 8.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 27.66 M BRL | 10.840 BRL | +0.28% | 2.55 M | 1.87 | 7.05 B BRL | 57.63 | 0.19 BRL | −32.19% | 0.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.3 M BRL | 7.260 BRL | −5.47% | 3.49 M | 1.85 | 1.55 B BRL | 4.38 | 1.66 BRL | −7.80% | 6.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.58 M BRL | 13.75 BRL | +1.33% | 1.79 M | 0.55 | 6.7 B BRL | 20.70 | 0.66 BRL | −60.23% | 9.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 21.27 M BRL | 3.090 BRL | 0.00% | 6.88 M | 0.60 | 3.82 B BRL | 10.74 | 0.29 BRL | −48.53% | 4.43% | Tài chính | Mua | |
| 21.18 M BRL | 15.58 BRL | +1.10% | 1.36 M | 0.99 | 5.02 B BRL | 6.15 | 2.53 BRL | +51.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 19.25 M BRL | 17.52 BRL | −0.17% | 1.1 M | 2.28 | 6.03 B BRL | 8.48 | 2.07 BRL | +24.36% | 2.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 18.9 M BRL | 9.45 BRL | −2.68% | 2 M | 1.21 | 2.24 B BRL | 6.56 | 1.44 BRL | −37.42% | 5.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 18.76 M BRL | 1.12 BRL | +3.70% | 16.75 M | 1.27 | 641.21 M BRL | — | −0.20 BRL | −29.75% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 18.66 M BRL | 18.050 BRL | +0.89% | 1.03 M | 4.95 | 2.08 B BRL | 38.55 | 0.47 BRL | −35.40% | 0.82% | Truyền thông | Trung tính | |
| 17.37 M BRL | 7.250 BRL | −3.97% | 2.4 M | 1.11 | 4.3 B BRL | — | −0.21 BRL | +60.53% | 2.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 15.06 M BRL | 14.25 BRL | +0.21% | 1.06 M | 1.09 | 4.51 B BRL | 3.52 | 4.05 BRL | +97.16% | 36.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.51 M BRL | 3.52 BRL | −1.68% | 4.12 M | 0.51 | 3.53 B BRL | 5.08 | 0.69 BRL | — | 5.33% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 13.75 M BRL | 15.35 BRL | +0.33% | 895.6 K | 1.07 | 3.54 B BRL | 8.42 | 1.82 BRL | +50.67% | 7.28% | Tài chính | Mua | |
| 13.42 M BRL | 15.39 BRL | −3.93% | 871.8 K | 1.17 | 2.14 B BRL | — | −5.66 BRL | −1,571.94% | 8.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13.25 M BRL | 11.59 BRL | −1.78% | 1.14 M | 0.62 | 3.31 B BRL | 5.53 | 2.10 BRL | +31.52% | 9.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.84 M BRL | 10.340 BRL | +1.77% | 1.24 M | 0.55 | 3.02 B BRL | 5.66 | 1.83 BRL | −3.60% | 13.26% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 11.46 M BRL | 2.73 BRL | +5.00% | 4.2 M | 1.11 | 1.28 B BRL | — | −4.26 BRL | −9.00% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 11.27 M BRL | 0.910 BRL | −9.90% | 12.39 M | 2.93 | 1.02 B BRL | — | −11.71 BRL | +6.64% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 10.89 M BRL | 3.420 BRL | +0.59% | 3.18 M | 0.81 | 1.03 B BRL | 7.25 | 0.47 BRL | +95.60% | 6.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 10.59 M BRL | 3.830 BRL | −0.52% | 2.76 M | 0.60 | 8.94 B BRL | 4.94 | 0.78 BRL | +23.57% | 6.36% | Bán lẻ | Mua | |
| 10.37 M BRL | 25.89 BRL | −1.52% | 400.7 K | 0.99 | 2.29 B BRL | 5.63 | 4.60 BRL | +13.22% | 25.29% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.24 M BRL | 31.45 BRL | +0.16% | 325.6 K | 1.46 | 4.26 B BRL | 6.42 | 4.90 BRL | +32.93% | 2.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 9.18 M BRL | 3.74 BRL | −3.86% | 2.45 M | 1.14 | 2.23 B BRL | — | −0.40 BRL | −791.81% | 3.14% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.15 M BRL | 11.65 BRL | +0.60% | 785.1 K | 1.08 | 1.53 B BRL | 6.02 | 1.94 BRL | +313.01% | 4.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.88 M BRL | 3.140 BRL | −0.63% | 2.83 M | 1.18 | 2.62 B BRL | 22.46 | 0.14 BRL | — | 0.96% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.51 M BRL | 18.25 BRL | −1.19% | 466.1 K | 1.70 | 1.05 B BRL | 25.64 | 0.71 BRL | +226.51% | 0.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.36 M BRL | 15.060 BRL | −1.57% | 555.1 K | 0.90 | 7.8 B BRL | 10.59 | 1.42 BRL | −10.29% | 1.19% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.66 M BRL | 4.68 BRL | −1.89% | 1.64 M | 1.17 | 6.34 B BRL | 4.92 | 0.95 BRL | +8.69% | 19.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.99 M BRL | 10.150 BRL | −5.32% | 688.3 K | 1.11 | 2.14 B BRL | 5.00 | 2.03 BRL | +10.48% | 24.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.86 M BRL | 7.80 BRL | −1.64% | 879.7 K | 0.75 | 4.13 B BRL | 2.59 | 3.01 BRL | +362.16% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.39 M BRL | 30.74 BRL | −1.13% | 207.8 K | 0.75 | 2.08 B BRL | 8.52 | 3.61 BRL | −13.85% | 13.74% | Vận chuyển | Mua |