Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Brazil
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Brazil sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.16 BRL | −1.82% | 32.8 K | 0.38 | 341.08 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 236.08 B BRL | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 3.69 | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.69 BRL | +4.04% | 200 | 0.09 | 439.7 M BRL | 11.40 | 0.59 BRL | +6.21% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 18.25 BRL | +1.28% | 313.3 K | 0.86 | 1.8 B BRL | 32.72 | 0.56 BRL | — | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 0.290 BRL | 0.00% | 18.5 K | 0.67 | 5.68 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.600 BRL | +6.46% | 1.09 M | 0.49 | 505.72 M BRL | 1.51 | 3.70 BRL | +218.95% | 19.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 10.59 BRL | −0.38% | 3.9 K | 0.28 | 7.85 B BRL | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.830 BRL | +4.64% | 188.7 K | 0.55 | 791.69 M BRL | 50.00 | 0.08 BRL | — | 0.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 10.76 B BRL | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.75 BRL | 0.00% | 89 K | 0.22 | 395.4 M BRL | — | −0.45 BRL | −274.83% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.14 BRL | 0.00% | 509.9 K | 0.42 | 233.86 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.39 BRL | +4.52% | 1.66 M | 0.63 | 821.01 M BRL | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10.910 BRL | +5.00% | 55.5 K | 0.36 | 367.87 M BRL | — | −6.96 BRL | −81.55% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.42 BRL | +1.26% | 28.77 M | 1.96 | 924.32 M BRL | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 3.110 BRL | +0.97% | 1.94 M | 0.73 | 1.1 B BRL | 17.37 | 0.18 BRL | −13.69% | 19.42% | Tài chính | Mua | |
| 0.740 BRL | 0.00% | 600 | 0.02 | 104.33 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.850 BRL | −4.49% | 1.1 K | 0.18 | 21.42 M BRL | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.920 BRL | 0.00% | 3.59 M | 0.52 | 3.29 B BRL | 19.19 | 0.20 BRL | — | 0.78% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 11.570 BRL | +3.49% | 3.45 M | 0.42 | 11.54 B BRL | — | −1.04 BRL | −58.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.370 BRL | −0.56% | 100 | 0.24 | 41.96 M BRL | — | −13.79 BRL | −57.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 0.64 | 115.77 B BRL | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.50 BRL | −0.52% | 628.5 K | 0.98 | 412.18 M BRL | — | −22.43 BRL | −41.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.710 BRL | +4.41% | 720.2 K | 0.75 | 30.81 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | 5.01 B BRL | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.76 BRL | +4.98% | 4.14 M | 0.74 | 2.88 B BRL | 9.33 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.39 BRL | +0.21% | 34.51 M | 0.34 | 69.48 B BRL | 13.77 | 1.05 BRL | +16.74% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 22.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.12 | 185.39 M BRL | 9.52 | 2.31 BRL | −20.45% | 21.91% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 67.27 BRL | +1.99% | 2.9 K | 0.39 | 3.62 B BRL | 3.89 | 17.28 BRL | −17.05% | 18.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.13 BRL | +3.88% | 30.75 M | 0.38 | 94.3 B BRL | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.03 BRL | +2.68% | 9.22 M | 0.38 | 150.31 B BRL | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.24 BRL | +0.90% | 10.51 M | 1.00 | 73.16 B BRL | 8.14 | 4.70 BRL | +1.31% | 12.12% | Tài chính | Bán | |
| 4.80 BRL | −4.00% | 100 | 0.45 | 6.03 M BRL | — | −9.74 BRL | +20.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 8.94 BRL | +0.45% | 9.4 K | 0.69 | 3.12 B BRL | 7.02 | 1.27 BRL | +18.83% | 7.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.99 BRL | +1.43% | 100 | 0.09 | 921.42 M BRL | 5.99 | 8.17 BRL | −21.67% | 5.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.710 BRL | +2.90% | 7.89 M | 0.58 | 683.09 M BRL | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 4.54 BRL | −3.61% | 100 | 0.04 | 125.45 M BRL | — | −1.70 BRL | +37.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.93 BRL | +7.82% | 86.4 K | 1.15 | 866.28 M BRL | 20.95 | 0.28 BRL | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.960 BRL | +4.19% | 252.2 K | 0.43 | 2.01 B BRL | 9.13 | 0.98 BRL | −19.82% | 8.65% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 48.70 BRL | +3.84% | 4.3 K | 0.74 | 6.4 B BRL | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 360.00 BRL | +2.86% | 61 | 0.95 | 159.16 M BRL | 2.75 | 130.97 BRL | +295.37% | 37.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.970 BRL | +3.74% | 1.12 M | 1.19 | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 104.00 BRL | +1.62% | 200 | 0.37 | 10.17 B BRL | 3.72 | 27.94 BRL | +1.89% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 210.14 B BRL | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.84 BRL | +2.53% | 55.6 K | 0.44 | 7.15 B BRL | 12.00 | 1.49 BRL | −45.99% | 15.97% | Tài chính | Mua | |
| 15.540 BRL | −1.40% | 4 M | 0.77 | 7.44 B BRL | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 140.91 BRL | +1.35% | — | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 1.29 | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 6.13 B BRL | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| 2.520 BRL | +6.78% | 154.6 K | 0.20 | 1.03 B BRL | 18.56 | 0.14 BRL | +20.07% | 3.50% | Truyền thông | Mua | |
| 2.00 BRL | 0.00% | 7.4 K | 0.38 | 988.97 M BRL | — | — | — | 20.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.11 BRL | −14.79% | 200 | 0.38 | 230.56 M BRL | 4.03 | 6.98 BRL | +60.26% | 2.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.15 BRL | −0.28% | 69.9 K | 1.54 | 302.27 M BRL | 4.90 | 1.46 BRL | −12.29% | 12.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.41 BRL | +6.78% | 2.35 M | 0.99 | 1.4 B BRL | 22.49 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.020 BRL | +2.03% | 1.69 M | 0.94 | 451.71 M BRL | — | −0.89 BRL | −261.11% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.02 BRL | +0.33% | 100 | 0.12 | 7.01 B BRL | 17.89 | 0.34 BRL | +20.52% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.250 BRL | 0.00% | 2.14 M | 0.39 | 7.34 B BRL | 12.25 | 0.92 BRL | +217.46% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.19 BRL | +6.36% | 400 | 0.66 | 3.71 B BRL | 103.41 | 0.08 BRL | −95.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.300 BRL | −4.44% | 100 | 0.23 | 690.59 K BRL | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 0.96 | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 23.40 BRL | +1.74% | 2.1 K | 0.32 | 1.76 B BRL | 10.55 | 2.22 BRL | −18.69% | 21.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 44.00 BRL | +0.57% | 400 | 0.09 | 7.69 B BRL | 7.98 | 5.52 BRL | −30.65% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.83 | 682.55 M BRL | — | −6.35 BRL | +12.40% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 120.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.48 | 15.76 B BRL | 10.37 | 11.57 BRL | −4.30% | 10.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 22.97 BRL | +2.54% | 1.6 K | 0.65 | 573.58 M BRL | 7.12 | 3.23 BRL | −33.90% | 8.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 150.01 BRL | −0.13% | 100 | 0.26 | 6.34 B BRL | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 0.63 | 35.27 B BRL | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 28.31 B BRL | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 28.80 BRL | −2.37% | 300 | 0.48 | 2.59 B BRL | 3.68 | 7.82 BRL | +105.17% | 0.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 43.61 BRL | +3.34% | 1.56 M | 0.49 | 49.13 B BRL | 8.37 | 5.21 BRL | +11.06% | 8.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 43.33 B BRL | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.77 BRL | +10.80% | 61.59 M | 0.88 | 9.46 B BRL | — | −2.91 BRL | +54.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 50.54 BRL | +3.25% | 3.38 M | 0.43 | 18.73 B BRL | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.41 BRL | +8.89% | 27.3 M | 1.05 | 5.38 B BRL | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 14.45 BRL | +3.07% | 36.2 K | 0.33 | 574.78 M BRL | 6.08 | 2.38 BRL | +5.74% | 18.58% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.820 BRL | 0.00% | 1 K | 0.10 | 6.57 M BRL | — | −6.85 BRL | +81.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.10 BRL | +1.69% | 2.65 M | 0.35 | 8.19 B BRL | 7.43 | 3.65 BRL | +34.77% | 17.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.84 BRL | +2.44% | 8.8 M | 0.44 | 425.72 M BRL | — | −0.25 BRL | −24.99% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 20.500 BRL | −2.15% | 6.05 M | 0.52 | 62.28 B BRL | 13.60 | 1.51 BRL | +4.35% | 6.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.30 BRL | +6.10% | 10.81 M | 0.49 | 7.69 B BRL | 3.68 | 5.24 BRL | +14.72% | 21.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.26 BRL | +10.51% | 3.86 M | 1.17 | 3.65 B BRL | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 19.450 BRL | −0.46% | 438.5 K | 0.74 | 2.28 B BRL | 46.48 | 0.42 BRL | −34.30% | 0.95% | Truyền thông | Trung tính | |
| 7.56 BRL | +5.29% | 134 K | 0.66 | 888.62 M BRL | 6.17 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.79 BRL | +5.14% | 10.88 M | 0.52 | 4.38 B BRL | 5.40 | 1.63 BRL | +23.78% | 26.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.60 BRL | +2.00% | 29.6 K | 0.52 | 230.75 M BRL | 10.71 | 0.43 BRL | +11.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.200 BRL | +8.93% | 11.6 K | 0.28 | 99.65 M BRL | 3.33 | 2.16 BRL | +3,553.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.85 BRL | −7.50% | 2.5 K | 5.81 | 19.84 M BRL | — | −0.08 BRL | −0.13% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 5.04 BRL | +0.80% | 1.71 K | 0.12 | 54.5 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.65 BRL | +1.53% | 3.33 M | 0.44 | 4.34 B BRL | — | −0.04 BRL | −118.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.80 BRL | −1.67% | 200 | 0.43 | 261.96 M BRL | 4.49 | 2.63 BRL | −31.48% | 7.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.930 BRL | +6.90% | 8.2 K | 0.41 | 34.23 M BRL | — | −2.28 BRL | −45.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 27.17 BRL | +1.99% | 2.02 M | 0.43 | 37.8 B BRL | 7.84 | 3.47 BRL | +31.59% | 4.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| EEGIS11Engeform Infra I Fundo de Investimento em Participacoes em Infraestrutura Responsabilidade Limitada | 103.42 BRL | −0.01% | 293 | 0.20 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 77.38 B BRL | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua |