Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Brazil có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Brazil sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +187.79% | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 1.33 | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +125.00% | 11.250 BRL | 0.00% | 2.14 M | 0.39 | 7.34 B BRL | 12.25 | 0.92 BRL | +217.46% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +79.12% | 3.26 BRL | +10.51% | 3.86 M | 1.17 | 3.65 B BRL | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +74.58% | 2.060 BRL | +3.00% | 3.21 M | 1.12 | 1.58 B BRL | 5.49 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +58.95% | 60.48 BRL | −1.72% | 12.51 M | 0.94 | 51.79 B BRL | 12.69 | 4.77 BRL | −62.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +56.41% | 51.21 BRL | −1.10% | 12.73 M | 0.55 | 647.68 B BRL | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +52.43% | 1.57 BRL | +1.29% | 72.9 K | 1.04 | 122.38 M BRL | 6.90 | 0.23 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +50.01% | 150.01 BRL | −0.13% | 100 | 0.26 | 6.34 B BRL | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +48.37% | 4.54 BRL | −3.61% | 100 | 0.04 | 125.45 M BRL | — | −1.70 BRL | +37.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +45.77% | 10.00 BRL | +5.93% | 4.07 M | 0.51 | 6.49 B BRL | 3.22 | 3.11 BRL | +85.09% | 7.47% | Tài chính | Mua | |
| +45.18% | 20.18 BRL | −1.18% | 1.21 M | 0.44 | 6.72 B BRL | 8.20 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +41.41% | 26.84 BRL | +1.98% | 7.78 M | 0.41 | 50.14 B BRL | 53.73 | 0.50 BRL | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +39.71% | 9.50 BRL | −0.52% | 628.5 K | 0.98 | 412.18 M BRL | — | −22.43 BRL | −41.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +36.67% | 20.500 BRL | −2.15% | 6.05 M | 0.52 | 62.28 B BRL | 13.60 | 1.51 BRL | +4.35% | 6.51% | Tài chính | Trung tính | |
| +35.08% | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +34.83% | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 1.05 | 33.48 B BRL | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| +32.39% | 7.93 BRL | +1.93% | 111.7 K | 2.18 | 1.69 B BRL | — | −0.99 BRL | −265.40% | 4.66% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +31.07% | 50.54 BRL | +3.25% | 3.38 M | 0.43 | 18.73 B BRL | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +29.35% | 17.19 BRL | +11.26% | 5.92 M | 3.72 | 2.02 B BRL | — | −5.89 BRL | −1,857.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +28.86% | 44.78 BRL | +0.97% | 1.32 M | 0.36 | 464.38 B BRL | 10.83 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +28.80% | 15.07 BRL | +1.82% | 4.92 M | 0.43 | 43.15 B BRL | 15.33 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +28.57% | 0.270 BRL | +8.00% | 45.4 K | 0.66 | 10.97 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +26.90% | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| +25.16% | 18.180 BRL | +7.07% | 4.28 M | 0.66 | 9.02 B BRL | 142.92 | 0.13 BRL | −2.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +24.00% | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 45.99 B BRL | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +23.25% | 44.00 BRL | +0.57% | 400 | 0.09 | 7.69 B BRL | 7.98 | 5.52 BRL | −30.65% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +23.10% | 19.450 BRL | −0.46% | 438.5 K | 0.74 | 2.28 B BRL | 46.48 | 0.42 BRL | −34.30% | 0.95% | Truyền thông | Trung tính | |
| +22.54% | 9.350 BRL | −1.79% | 38.5 K | 0.82 | 931.48 M BRL | — | −0.15 BRL | −187.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +21.92% | 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 6.13 B BRL | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| +21.89% | 7.74 BRL | +1.04% | 28.6 K | 0.42 | 429.72 M BRL | 3.97 | 1.95 BRL | +115.17% | 5.38% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +20.39% | 2.48 BRL | 0.00% | 600 | 0.07 | 23.56 M BRL | 0.34 | 7.28 BRL | +9,862.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +19.37% | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 4.51 B BRL | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +19.35% | 16.10 BRL | −0.25% | 804.7 K | 0.26 | 3.72 B BRL | 8.47 | 1.90 BRL | +47.35% | 6.92% | Tài chính | Trung tính | |
| +19.14% | 14.440 BRL | +0.28% | 1.19 M | 0.46 | 4.68 B BRL | 7.56 | 1.91 BRL | +32.26% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +18.44% | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 77.38 B BRL | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +18.31% | 11.37 BRL | +6.26% | 2.25 M | 1.25 | 1.56 B BRL | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +16.99% | 48.70 BRL | +3.84% | 4.3 K | 0.74 | 6.4 B BRL | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +16.92% | 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 236.08 B BRL | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +16.04% | 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 0.63 | 35.27 B BRL | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +15.64% | 12.20 BRL | −0.81% | 3.2 K | 0.43 | 1.19 B BRL | 9.28 | 1.31 BRL | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +15.25% | 5.480 BRL | +0.92% | 942.6 K | 0.40 | 2.13 B BRL | 9.27 | 0.59 BRL | +29.10% | 11.88% | Truyền thông | Mua | |
| +14.90% | 13.36 BRL | +1.14% | 170.6 K | 0.38 | 144.92 B BRL | 8.25 | 1.62 BRL | +15.95% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +14.49% | 4.820 BRL | +6.64% | 343.7 K | 0.81 | 1.53 B BRL | 11.29 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +14.15% | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.98 B BRL | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +13.53% | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 8.22 B BRL | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +13.27% | 38.24 BRL | +0.90% | 10.51 M | 1.00 | 73.16 B BRL | 8.14 | 4.70 BRL | +1.31% | 12.12% | Tài chính | Bán | |
| +12.59% | 8.94 BRL | +0.45% | 9.4 K | 0.69 | 3.12 B BRL | 7.02 | 1.27 BRL | +18.83% | 7.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +12.00% | 35.270 BRL | +1.55% | 400 | 0.13 | 20.18 B BRL | 8.00 | 4.41 BRL | −0.69% | 5.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +11.24% | 25.14 BRL | +1.53% | 24.1 K | 6.10 | 1.34 B BRL | 5.73 | 4.39 BRL | +80.40% | 4.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.79% | 58.01 BRL | +1.58% | 346.8 K | 0.29 | 4.74 B BRL | 19.70 | 2.94 BRL | −60.85% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +10.78% | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 0.63 | 210.01 B BRL | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +9.72% | 9.87 BRL | +9.18% | 1.3 K | 0.09 | 2.42 B BRL | — | — | — | 9.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.20% | 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 43.33 B BRL | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +9.16% | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +9.09% | 12.840 BRL | +4.82% | 1.41 M | 0.64 | 1.82 B BRL | 1.71 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +8.60% | 14.39 BRL | +0.21% | 34.51 M | 0.34 | 69.48 B BRL | 13.77 | 1.05 BRL | +16.74% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| +7.88% | 11.36 BRL | +5.09% | 995.9 K | 0.59 | 1.4 B BRL | 5.34 | 2.13 BRL | +192.50% | 4.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +7.12% | 7.56 BRL | +5.29% | 134 K | 0.66 | 888.62 M BRL | 6.17 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +6.21% | 24.970 BRL | +3.74% | 1.12 M | 1.19 | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +4.42% | 4.96 BRL | +4.42% | 7.35 K | 0.26 | 4.78 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.28% | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 4.26 B BRL | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +1.94% | 17.84 BRL | +2.53% | 55.6 K | 0.44 | 7.15 B BRL | 12.00 | 1.49 BRL | −45.99% | 15.97% | Tài chính | Mua | |
| +1.89% | 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 0.64 | 115.77 B BRL | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +1.77% | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| +1.63% | 43.61 BRL | +3.34% | 1.56 M | 0.49 | 49.13 B BRL | 8.37 | 5.21 BRL | +11.06% | 8.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +1.44% | 15.540 BRL | −1.40% | 4 M | 0.77 | 7.44 B BRL | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +1.41% | 5.75 BRL | +4.74% | 1.34 M | 0.52 | 1.67 B BRL | — | −0.34 BRL | −203.87% | 45.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +0.92% | 13.20 BRL | +1.69% | 90.7 K | 0.27 | 13.75 B BRL | 2.80 | 4.72 BRL | −9.25% | 7.64% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +0.61% | 11.570 BRL | +3.49% | 3.45 M | 0.42 | 11.54 B BRL | — | −1.04 BRL | −58.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +0.53% | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 1.41 | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −0.25% | 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 10.76 B BRL | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −0.95% | 104.00 BRL | +1.62% | 200 | 0.37 | 10.17 B BRL | 3.72 | 27.94 BRL | +1.89% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.16% | 36.74 BRL | +6.25% | 404.5 K | 0.61 | 2.44 B BRL | 9.54 | 3.85 BRL | −9.33% | 11.38% | Vận chuyển | Mua | |
| −1.67% | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| −1.85% | 10.59 BRL | −0.38% | 3.9 K | 0.28 | 7.85 B BRL | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.96% | 3.64 BRL | +0.28% | 640.4 K | 0.50 | 21.68 B BRL | 325.00 | 0.01 BRL | −96.00% | 8.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.00% | 3.920 BRL | 0.00% | 3.59 M | 0.52 | 3.29 B BRL | 19.19 | 0.20 BRL | — | 0.78% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −2.62% | 64.04 BRL | +2.19% | 19.03 M | 0.51 | 248.5 B BRL | 125.67 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.63% | 2.96 BRL | +4.23% | 26.7 K | 0.21 | 6.25 B BRL | 5.62 | 0.53 BRL | +14.63% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.07% | 8.53 BRL | +0.83% | 952.1 K | 0.39 | 1.97 B BRL | 13.54 | 0.63 BRL | −62.46% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −3.61% | 7.200 BRL | +8.93% | 11.6 K | 0.28 | 99.65 M BRL | 3.33 | 2.16 BRL | +3,553.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.65% | 5.28 BRL | +5.39% | 18.5 K | 0.15 | 676.62 M BRL | 26.26 | 0.20 BRL | −76.83% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.73% | 4.65 BRL | +1.53% | 3.33 M | 0.44 | 4.34 B BRL | — | −0.04 BRL | −118.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −5.38% | 23.40 BRL | +1.74% | 2.1 K | 0.32 | 1.76 B BRL | 10.55 | 2.22 BRL | −18.69% | 21.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −5.42% | 27.21 BRL | +3.70% | 10.55 M | 0.85 | 7.98 B BRL | 8.70 | 3.13 BRL | +28.51% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −5.94% | 21.70 BRL | +0.79% | 146.1 K | 0.23 | 5.92 B BRL | — | — | — | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −6.71% | 31.58 BRL | +1.48% | 5 M | 0.55 | 99.66 B BRL | 15.32 | 2.06 BRL | +15.07% | 3.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| −7.04% | 3.830 BRL | +4.64% | 188.7 K | 0.55 | 791.69 M BRL | 50.00 | 0.08 BRL | — | 0.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −7.34% | 6.69 BRL | +4.04% | 200 | 0.09 | 439.7 M BRL | 11.40 | 0.59 BRL | +6.21% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −7.56% | 8.960 BRL | +4.19% | 252.2 K | 0.43 | 2.01 B BRL | 9.13 | 0.98 BRL | −19.82% | 8.65% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −7.82% | 4.60 BRL | +2.00% | 29.6 K | 0.52 | 230.75 M BRL | 10.71 | 0.43 BRL | +11.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −7.93% | 14.86 BRL | +1.92% | 13.54 M | 0.50 | 29.45 B BRL | 4.95 | 3.00 BRL | +109.91% | 6.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −8.07% | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 26.57 B BRL | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Vận chuyển | Mua | |
| −8.65% | 9.82 BRL | +4.25% | 1.59 M | 0.92 | 1.31 B BRL | 16.08 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −9.00% | 6.67 BRL | +4.71% | 250.3 K | 0.38 | 9.41 B BRL | 22.14 | 0.30 BRL | −79.87% | 5.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −9.17% | 34.07 BRL | +2.68% | 9.98 M | 0.46 | 40.94 B BRL | 44.66 | 0.76 BRL | −73.39% | 4.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −9.93% | 44.35 BRL | +1.46% | 1.67 M | 0.48 | 28.83 B BRL | 7.79 | 5.69 BRL | +18.10% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| −10.00% | 28.80 BRL | −2.37% | 300 | 0.48 | 2.59 B BRL | 3.68 | 7.82 BRL | +105.17% | 0.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −10.54% | 18.25 BRL | +1.28% | 313.3 K | 0.86 | 1.8 B BRL | 32.72 | 0.56 BRL | — | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| −10.66% | 5.11 BRL | +3.23% | 19.4 K | 0.32 | 10.85 B BRL | 7.19 | 0.71 BRL | −13.57% | 11.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |