Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Brazil có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Brazil sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +149.59% | 3.07 BRL | +6.23% | 2.29 M | 3.52 | 3.84 B BRL | — | −0.83 BRL | +17.91% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +140.85% | 61.97 BRL | −3.10% | 3.07 M | 0.90 | 23.5 B BRL | 17.34 | 3.57 BRL | −2.69% | 3.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +132.34% | 10.920 BRL | +0.18% | 1.36 M | 0.79 | 7.11 B BRL | 58.05 | 0.19 BRL | −32.19% | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +121.22% | 18.140 BRL | 0.00% | 225.7 K | 0.79 | 2.11 B BRL | 38.74 | 0.47 BRL | −35.40% | 0.81% | Truyền thông | Trung tính | |
| +115.00% | 8.60 BRL | −1.83% | 44.6 K | 1.39 | 356.96 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 6.38% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +114.28% | 12.29 BRL | +3.28% | 27.6 K | 1.68 | 3.27 B BRL | — | — | — | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +112.42% | 7.01 BRL | −4.76% | 1.4 K | 1.11 | 191.58 M BRL | — | −1.92 BRL | +30.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +111.54% | 11.00 BRL | −1.35% | 2.74 M | 0.97 | 7.47 B BRL | 3.91 | 2.81 BRL | +80.09% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| +103.93% | 32.71 BRL | −2.04% | 6.04 M | 0.41 | 35.69 B BRL | 12.03 | 2.72 BRL | +34.31% | 5.35% | Bán lẻ | Mua | |
| +102.97% | 2.05 BRL | +1.99% | 28 K | 0.20 | 162.91 M BRL | 11.00 | 0.19 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +87.87% | 35.10 BRL | −1.40% | 4.69 M | 0.45 | 40.31 B BRL | 13.90 | 2.52 BRL | −51.09% | 4.30% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +79.27% | 24.90 BRL | −3.11% | 4.5 M | 0.51 | 47.52 B BRL | 36.99 | 0.67 BRL | +53.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +72.69% | 50.51 BRL | −1.92% | 4.1 K | 0.93 | 6.53 B BRL | 7.12 | 7.10 BRL | +58.58% | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +68.87% | 10.740 BRL | −2.89% | 353.6 K | 0.60 | 2.13 B BRL | 17.69 | 0.61 BRL | — | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +68.44% | 7.58 BRL | +0.53% | 370.4 K | 0.90 | 9.8 B BRL | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +67.56% | 5.550 BRL | −0.89% | 662.8 K | 0.98 | 2.21 B BRL | 9.42 | 0.59 BRL | +31.65% | 14.42% | Truyền thông | Mua | |
| +66.67% | 1.750 BRL | −1.69% | 787.5 K | 0.59 | 1.42 B BRL | 7.82 | 0.22 BRL | — | 2.88% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +63.16% | 50.26 BRL | −2.20% | 8.87 M | 0.85 | 114.82 B BRL | 14.90 | 3.37 BRL | −19.62% | 9.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +54.92% | 21.270 BRL | −5.21% | 10.14 M | 2.13 | 63.81 B BRL | 14.53 | 1.46 BRL | +10.89% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| +54.49% | 9.81 BRL | −1.90% | 38.8 K | 0.47 | 558.21 M BRL | 8.96 | 1.09 BRL | +21.45% | 4.19% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +54.20% | 17.98 BRL | +1.12% | 4.1 K | 1.03 | 6.55 B BRL | 4.18 | 4.31 BRL | +129.66% | 5.85% | Tài chính | Bán | |
| +52.66% | 2.87 BRL | +4.36% | 5.5 K | 1.65 | 23.52 M BRL | 13.09 | 0.22 BRL | +31.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +52.32% | 3.98 BRL | +1.02% | 9.7 K | 0.52 | 282.58 M BRL | 0.55 | 7.19 BRL | +3,419.28% | 3.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +47.59% | 70.120 BRL | −1.83% | 363 K | 0.61 | 9.63 B BRL | 78.33 | 0.90 BRL | +155.77% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +44.92% | 44.70 BRL | −0.93% | 1.81 M | 1.00 | 477.82 B BRL | 11.26 | 3.97 BRL | +4.59% | 7.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +41.69% | 15.43 BRL | 0.00% | 453.9 K | 0.60 | 3.54 B BRL | 8.47 | 1.82 BRL | +50.67% | 7.28% | Tài chính | Mua | |
| +39.83% | 11.41 BRL | −2.98% | 424.2 K | 0.58 | 1.47 B BRL | 5.89 | 1.94 BRL | +313.01% | 4.19% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +38.85% | 4.110 BRL | −0.96% | 63.5 K | 0.51 | 901.35 M BRL | 65.76 | 0.06 BRL | — | 0.19% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +38.53% | 58.82 BRL | −2.84% | 5.38 M | 0.90 | 49.02 B BRL | 18.51 | 3.18 BRL | −76.61% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +37.96% | 20.79 BRL | +0.87% | 29.7 K | 1.00 | 44.97 B BRL | 25.47 | 0.82 BRL | −47.93% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +36.48% | 47.55 BRL | −2.36% | 7.65 M | 0.81 | 578.07 B BRL | 5.70 | 8.35 BRL | +123.59% | 6.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +36.16% | 29.75 BRL | +0.98% | 1.48 M | 0.71 | 3.4 B BRL | 6.06 | 4.91 BRL | +237.06% | 4.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +34.89% | 12.100 BRL | +0.83% | 266.9 K | 0.63 | 1.81 B BRL | 1.57 | 7.70 BRL | +228.38% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +34.85% | 9.59 BRL | +0.10% | 27.6 K | 1.08 | 13.42 B BRL | 22.09 | 0.43 BRL | −47.06% | 3.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +33.55% | 6.25 BRL | −1.73% | 24.8 K | 0.69 | 316.27 M BRL | 13.21 | 0.47 BRL | −4.03% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +33.54% | 28.38 BRL | −2.14% | 9.3 M | 0.77 | 100.03 B BRL | 11.37 | 2.50 BRL | −14.05% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +33.34% | 127.99 BRL | +0.19% | 100 | 0.37 | 5.21 B BRL | 6.79 | 18.86 BRL | −1.22% | 6.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +32.35% | 13.65 BRL | −0.94% | 41.9 K | 0.41 | 151.48 B BRL | 9.00 | 1.52 BRL | +10.57% | 7.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +32.14% | 75.24 BRL | −0.58% | 8.64 M | 0.56 | 313.67 B BRL | 20.65 | 3.64 BRL | −50.47% | 10.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +31.94% | 14.54 BRL | −2.28% | 15.71 M | 0.95 | 43.18 B BRL | 15.90 | 0.91 BRL | −7.41% | 7.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +31.38% | 25.83 BRL | −1.37% | 220.4 K | 0.58 | 2.24 B BRL | 5.62 | 4.60 BRL | +13.22% | 26.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +31.32% | 24.95 BRL | +0.73% | 9.6 K | 0.67 | 1.89 B BRL | 10.77 | 2.32 BRL | −7.45% | 15.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +30.65% | 3.24 BRL | +0.31% | 6.3 K | 0.15 | 7.11 B BRL | 5.51 | 0.59 BRL | +68.38% | 2.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +30.11% | 7.94 BRL | +1.40% | 3.5 M | 0.74 | 3.19 B BRL | 7.52 | 1.06 BRL | +47.09% | 9.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +29.79% | 17.98 BRL | −1.15% | 5.05 M | 0.49 | 31.42 B BRL | 24.22 | 0.74 BRL | +9.81% | 1.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +27.44% | 14.63 BRL | −1.81% | 1.07 M | 0.39 | 42.77 B BRL | 14.11 | 1.04 BRL | +0.82% | 5.36% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +25.66% | 11.51 BRL | −2.29% | 659.3 K | 1.12 | 1.71 B BRL | 13.03 | 0.88 BRL | +36.74% | 3.26% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +25.23% | 46.80 BRL | +0.65% | 200 | 0.24 | 8.28 B BRL | 8.22 | 5.69 BRL | −30.02% | 12.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +24.08% | 18.86 BRL | +1.02% | 271 K | 0.97 | 1.06 B BRL | 26.50 | 0.71 BRL | +226.51% | 0.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +22.68% | 41.49 BRL | −2.15% | 6.19 M | 1.15 | 80.41 B BRL | 8.76 | 4.74 BRL | +6.44% | 10.93% | Tài chính | Bán | |
| +22.61% | 26.19 BRL | −2.75% | 2.83 M | 0.83 | 13.19 B BRL | 15.96 | 1.64 BRL | −0.10% | 5.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +21.18% | 53.84 BRL | −0.48% | 459.5 K | 1.02 | 4.36 B BRL | 12.56 | 4.29 BRL | −50.10% | 1.14% | Tài chính | Mua | |
| +21.16% | 82.50 BRL | −1.08% | 5.19 M | 1.55 | 59.63 B BRL | 35.52 | 2.32 BRL | −22.82% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +20.39% | 45.99 BRL | +0.70% | 7.72 M | 0.73 | 192.97 B BRL | 30.86 | 1.49 BRL | −2.45% | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +20.32% | 18.53 BRL | −0.05% | 17.2 K | 0.50 | 8.07 B BRL | 9.31 | 1.99 BRL | −33.00% | 14.98% | Tài chính | Mua | |
| +20.05% | 13.35 BRL | −2.55% | 138.7 K | 2.09 | 13.88 B BRL | 2.93 | 4.55 BRL | −6.89% | 8.18% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +19.14% | 25.23 BRL | +1.12% | 644.9 K | 0.52 | 2.62 B BRL | 4.44 | 5.69 BRL | +71.08% | 18.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +18.92% | 16.09 BRL | −1.47% | 2.31 M | 0.36 | 182.56 B BRL | 7.32 | 2.20 BRL | +24.24% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +18.02% | 26.00 BRL | +0.39% | 12.4 K | 0.47 | 1.4 B BRL | 5.79 | 4.49 BRL | +95.60% | 4.16% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +17.90% | 57.77 BRL | −0.70% | 4 K | 0.79 | 6.81 B BRL | 17.22 | 3.35 BRL | −41.80% | 6.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +17.67% | 45.09 BRL | −2.44% | 1.05 M | 0.97 | 51.96 B BRL | 9.01 | 5.00 BRL | +8.06% | 8.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +16.95% | 12.900 BRL | +1.10% | 33.4 K | 3.42 | 488.73 M BRL | — | −8.10 BRL | −325.63% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +16.79% | 15.44 BRL | −1.34% | 35.23 M | 1.00 | 75.02 B BRL | 16.05 | 0.96 BRL | +11.09% | 4.10% | Tài chính | Mua | |
| +16.41% | 35.47 BRL | +2.22% | 3.74 M | 0.83 | 114.03 B BRL | 17.87 | 1.99 BRL | +13.66% | 3.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| +16.17% | 8.55 BRL | −0.58% | 3.3 K | 0.40 | 6.57 B BRL | 9.56 | 0.89 BRL | +215.15% | 5.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +15.60% | 11.190 BRL | −1.76% | 1.24 M | 0.39 | 11.75 B BRL | — | −1.24 BRL | −5,970.62% | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +15.51% | 15.64 BRL | −1.76% | 15.22 M | 0.62 | 246.48 B BRL | 15.73 | 0.99 BRL | +8.79% | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +15.44% | 14.43 BRL | −0.48% | 4.22 M | 0.77 | 29.15 B BRL | 8.67 | 1.66 BRL | +131.38% | 2.68% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +14.68% | 11.76 BRL | −3.61% | 1.4 K | 0.45 | 18.77 B BRL | 76.46 | 0.15 BRL | −47.20% | 5.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +13.15% | 16.26 BRL | −1.93% | 1.49 M | 0.81 | 8.88 B BRL | 13.96 | 1.16 BRL | +3.41% | 10.30% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +13.15% | 8.260 BRL | +0.49% | 131.3 K | 0.60 | 1.32 B BRL | 6.80 | 1.21 BRL | +14.76% | 7.61% | Tài chính | Mua | |
| +12.87% | 8.66 BRL | −1.03% | 10.9 K | 1.29 | 3.03 B BRL | 9.23 | 0.94 BRL | −31.00% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +12.50% | 4.860 BRL | −0.21% | 98.7 K | 0.38 | 1.62 B BRL | 13.09 | 0.37 BRL | — | 4.64% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +11.94% | 38.34 BRL | −1.74% | 8.2 M | 1.25 | 47.18 B BRL | 31.08 | 1.23 BRL | −49.60% | 4.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +11.52% | 11.71 BRL | −1.60% | 1.5 K | 0.25 | 10.82 B BRL | 3.45 | 3.39 BRL | −1.29% | 3.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +11.18% | 27.85 BRL | −0.18% | 3.6 K | 0.16 | 2.95 B BRL | 101.46 | 0.27 BRL | −49.45% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +10.64% | 16.54 BRL | −0.90% | 51.6 K | 0.75 | 36.73 B BRL | 9.78 | 1.69 BRL | −30.92% | 7.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +10.27% | 15.030 BRL | −0.40% | 550.2 K | 0.92 | 7.53 B BRL | 10.57 | 1.42 BRL | −10.29% | 1.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +9.96% | 31.23 BRL | −0.92% | 127.2 K | 0.54 | 4.23 B BRL | 6.37 | 4.90 BRL | +32.93% | 3.03% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +9.70% | 28.04 BRL | −1.37% | 4.03 M | 1.44 | 8.46 B BRL | 11.27 | 2.49 BRL | +3.15% | 3.73% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +9.60% | 11.40 BRL | +1.15% | 1.32 M | 0.67 | 3.14 B BRL | 5.44 | 2.10 BRL | +31.52% | 9.96% | Tài chính | Trung tính | |
| +9.51% | 22.800 BRL | −0.44% | 154.7 K | 0.62 | 1.91 B BRL | 12.08 | 1.89 BRL | +25.23% | 7.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +9.20% | 7.95 BRL | +0.25% | 301.6 K | 0.67 | 1.81 B BRL | 9.07 | 0.88 BRL | −36.23% | 6.01% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +7.84% | 21.47 BRL | +1.04% | 8.87 M | 1.37 | 51.36 B BRL | 11.93 | 1.80 BRL | +26.87% | 6.77% | Truyền thông | Trung tính | |
| +7.44% | 20.640 BRL | +0.29% | 8.5 M | 1.30 | 9.59 B BRL | 42.17 | 0.49 BRL | +5.36% | 0.60% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +7.33% | 7.76 BRL | +4.72% | 3.1 K | 7.21 | 489.54 M BRL | 13.73 | 0.57 BRL | +36.52% | 3.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +6.55% | 5.690 BRL | −2.40% | 9.83 M | 0.73 | 30.74 B BRL | 13.88 | 0.41 BRL | −38.16% | 10.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| +5.27% | 54.78 BRL | −0.72% | 1.3 M | 1.09 | 35.18 B BRL | 9.63 | 5.69 BRL | +30.19% | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| +5.16% | 24.34 BRL | −0.29% | 200 | 0.24 | 594.16 M BRL | 6.55 | 3.72 BRL | −12.88% | 7.70% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +5.08% | 8.07 BRL | −1.34% | 77.1 K | 0.77 | 11.21 B BRL | 9.96 | 0.81 BRL | −48.43% | 4.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +4.94% | 2.760 BRL | +0.73% | 139.3 K | 0.60 | 1.21 B BRL | 30.60 | 0.09 BRL | −34.59% | 2.98% | Truyền thông | Mua | |
| +4.49% | 5.01 BRL | 0.00% | 1.12 M | 0.71 | 4.47 B BRL | 544.57 | 0.01 BRL | −96.76% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +3.55% | 7.01 BRL | +0.72% | 3.87 M | 0.94 | 4.88 B BRL | 6.69 | 1.05 BRL | −11.01% | 4.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +2.63% | 12.88 BRL | −1.75% | 147.4 K | 0.56 | 98.76 B BRL | 7.48 | 1.72 BRL | −4.25% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| +2.30% | 36.89 BRL | −0.67% | 4.73 M | 0.63 | 39.71 B BRL | 17.84 | 2.07 BRL | +15.36% | 5.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.27% | 33.380 BRL | −0.86% | 5.27 M | 1.09 | 73.48 B BRL | 15.95 | 2.09 BRL | +14.26% | 12.73% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +2.07% | 1.48 BRL | −0.67% | 64.9 K | 0.75 | 215.41 M BRL | 4.93 | 0.30 BRL | +99.07% | 15.01% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +2.04% | 5.49 BRL | −3.51% | 393.5 K | 0.58 | 1.56 B BRL | — | −0.33 BRL | −146.04% | 34.82% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +1.42% | 29.35 BRL | −0.91% | 1.97 M | 0.60 | 9.04 B BRL | 8.19 | 3.58 BRL | +43.82% | 16.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.79% | 20.35 BRL | −2.77% | 14.44 M | 0.73 | 116.38 B BRL | 9.18 | 2.22 BRL | −41.86% | 2.70% | Tài chính | Trung tính |