Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Brazil tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Brazil sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +14.29% | 0.160 BRL | 355.7 K | 0.08 | 928.7 M BRL | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +12.53% | 18.05 BRL | 3.27 M | 0.99 | 1.74 B BRL | 3.04 | 5.93 BRL | +53.80% | 28.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +11.26% | 17.19 BRL | 5.92 M | 3.72 | 2.02 B BRL | — | −5.89 BRL | −1,857.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +10.80% | 2.77 BRL | 61.59 M | 0.88 | 9.46 B BRL | — | −2.91 BRL | +54.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +10.51% | 3.26 BRL | 3.86 M | 1.17 | 3.65 B BRL | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +10.26% | 8.170 BRL | 1.06 M | 0.43 | 1.44 B BRL | 4.42 | 1.85 BRL | −12.36% | 36.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +9.68% | 2.72 BRL | 6.18 M | 0.73 | 4.14 B BRL | 0.42 | 6.48 BRL | −0.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +9.18% | 9.87 BRL | 1.3 K | 0.09 | 2.42 B BRL | — | — | — | 9.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.01% | 8.11 BRL | 22.41 M | 0.96 | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +8.93% | 7.200 BRL | 11.6 K | 0.28 | 99.65 M BRL | 3.33 | 2.16 BRL | +3,553.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +8.89% | 4.41 BRL | 27.3 M | 1.05 | 5.38 B BRL | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| +8.54% | 2.160 BRL | 1.18 M | 0.75 | 616.19 M BRL | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +8.54% | 4.45 BRL | 17.31 M | 0.63 | 2.27 B BRL | — | −1.02 BRL | +59.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +8.00% | 0.270 BRL | 45.4 K | 0.66 | 10.97 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +7.82% | 5.93 BRL | 86.4 K | 1.15 | 866.28 M BRL | 20.95 | 0.28 BRL | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +7.81% | 11.32 BRL | 9 K | 0.27 | 589.43 M BRL | — | −2.53 BRL | −194.16% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +7.61% | 6.36 BRL | 13.93 M | 0.55 | 2.52 B BRL | 4.63 | 1.38 BRL | +76.94% | 12.77% | Tài chính | Mua | |
| +7.59% | 4.680 BRL | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +7.07% | 18.180 BRL | 4.28 M | 0.66 | 9.02 B BRL | 142.92 | 0.13 BRL | −2.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +6.99% | 26.78 BRL | 47.26 M | 1.41 | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +6.90% | 0.930 BRL | 8.2 K | 0.41 | 34.23 M BRL | — | −2.28 BRL | −45.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +6.78% | 2.520 BRL | 154.6 K | 0.20 | 1.03 B BRL | 18.56 | 0.14 BRL | +20.07% | 3.50% | Truyền thông | Mua | |
| +6.78% | 4.41 BRL | 2.35 M | 0.99 | 1.4 B BRL | 22.49 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +6.64% | 4.820 BRL | 343.7 K | 0.81 | 1.53 B BRL | 11.29 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +6.46% | 5.600 BRL | 1.09 M | 0.49 | 505.72 M BRL | 1.51 | 3.70 BRL | +218.95% | 19.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +6.46% | 4.45 BRL | 12.03 M | 0.62 | 2.02 B BRL | — | −0.37 BRL | +61.66% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +6.35% | 5.19 BRL | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| +6.32% | 5.720 BRL | 5.66 M | 0.41 | 3.16 B BRL | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Vận chuyển | Mua | |
| +6.26% | 11.37 BRL | 2.25 M | 1.25 | 1.56 B BRL | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +6.25% | 36.74 BRL | 404.5 K | 0.61 | 2.44 B BRL | 9.54 | 3.85 BRL | −9.33% | 11.38% | Vận chuyển | Mua | |
| +6.19% | 6.52 BRL | 1.85 M | 0.40 | 3.08 B BRL | 2.13 | 3.06 BRL | +270.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +6.10% | 19.30 BRL | 10.81 M | 0.49 | 7.69 B BRL | 3.68 | 5.24 BRL | +14.72% | 21.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +6.09% | 2.44 BRL | 614.6 K | 0.60 | 481.16 M BRL | 4.33 | 0.56 BRL | −2.93% | 17.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +6.00% | 4.42 BRL | 236.9 K | 0.37 | 949.28 M BRL | 4.79 | 0.92 BRL | +8.01% | 28.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +5.93% | 10.00 BRL | 4.07 M | 0.51 | 6.49 B BRL | 3.22 | 3.11 BRL | +85.09% | 7.47% | Tài chính | Mua | |
| +5.70% | 3.34 BRL | 4.82 M | 0.65 | 1.71 B BRL | — | −0.36 BRL | −761.27% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +5.63% | 26.46 BRL | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| +5.45% | 2.90 BRL | 449.7 K | 0.61 | 447.25 M BRL | 8.13 | 0.36 BRL | −53.74% | 103.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.45% | 4.640 BRL | 5.66 M | 0.93 | 925.7 M BRL | 3.08 | 1.51 BRL | −13.75% | 10.86% | Tài chính | Mua | |
| +5.43% | 13.40 BRL | 919.6 K | 0.64 | 876.13 M BRL | 18.36 | 0.73 BRL | +157.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +5.40% | 3.32 BRL | 75.6 K | 1.29 | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +5.39% | 5.28 BRL | 18.5 K | 0.15 | 676.62 M BRL | 26.26 | 0.20 BRL | −76.83% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +5.29% | 7.56 BRL | 134 K | 0.66 | 888.62 M BRL | 6.17 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +5.26% | 1.00 BRL | 7.3 K | 0.22 | 62.78 M BRL | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +5.26% | 5.000 BRL | 67.9 K | 0.43 | 178.18 M BRL | 23.55 | 0.21 BRL | −20.43% | 7.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +5.21% | 20.600 BRL | 1.78 M | 0.48 | 13.58 B BRL | 12.79 | 1.61 BRL | −37.27% | 6.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +5.14% | 8.79 BRL | 10.88 M | 0.52 | 4.38 B BRL | 5.40 | 1.63 BRL | +23.78% | 26.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +5.11% | 5.35 BRL | 4.49 M | 0.50 | 1.16 B BRL | 2.96 | 1.81 BRL | +15.60% | 10.84% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +5.09% | 11.36 BRL | 995.9 K | 0.59 | 1.4 B BRL | 5.34 | 2.13 BRL | +192.50% | 4.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +5.04% | 1.46 BRL | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +5.00% | 10.910 BRL | 55.5 K | 0.36 | 367.87 M BRL | — | −6.96 BRL | −81.55% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +5.00% | 0.21 BRL | 1.06 M | 0.84 | 5.98 M BRL | 0.00 | 152.46 BRL | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.98% | 14.76 BRL | 4.14 M | 0.74 | 2.88 B BRL | 9.33 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +4.85% | 3.89 BRL | 3.33 M | 0.73 | 3.31 B BRL | 6.06 | 0.64 BRL | −28.53% | 10.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +4.82% | 12.840 BRL | 1.41 M | 0.64 | 1.82 B BRL | 1.71 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +4.74% | 7.07 BRL | 120.8 K | 0.36 | 798.2 M BRL | 5.61 | 1.26 BRL | +30.95% | 9.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +4.74% | 5.75 BRL | 1.34 M | 0.52 | 1.67 B BRL | — | −0.34 BRL | −203.87% | 45.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +4.71% | 6.67 BRL | 250.3 K | 0.38 | 9.41 B BRL | 22.14 | 0.30 BRL | −79.87% | 5.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +4.64% | 3.830 BRL | 188.7 K | 0.55 | 791.69 M BRL | 50.00 | 0.08 BRL | — | 0.21% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +4.55% | 14.47 BRL | 337.3 K | 0.57 | 1.06 B BRL | 5.03 | 2.88 BRL | −18.58% | 13.15% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +4.52% | 4.39 BRL | 1.66 M | 0.63 | 821.01 M BRL | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +4.42% | 4.96 BRL | 7.35 K | 0.26 | 4.78 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.41% | 0.710 BRL | 720.2 K | 0.75 | 30.81 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.33% | 6.990 BRL | 77.5 K | 0.38 | 138.59 M BRL | — | −1.96 BRL | −93.24% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +4.26% | 11.990 BRL | 240.3 K | 0.49 | 5.01 B BRL | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +4.26% | 8.810 BRL | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| +4.25% | 9.82 BRL | 1.59 M | 0.92 | 1.31 B BRL | 16.08 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +4.23% | 2.96 BRL | 26.7 K | 0.21 | 6.25 B BRL | 5.62 | 0.53 BRL | +14.63% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +4.20% | 9.93 BRL | 67.96 M | 1.67 | 9.42 B BRL | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| +4.20% | 30.29 BRL | 22.41 M | 0.87 | 31.71 B BRL | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +4.19% | 8.960 BRL | 252.2 K | 0.43 | 2.01 B BRL | 9.13 | 0.98 BRL | −19.82% | 8.65% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +4.17% | 1.00 BRL | 607.5 K | 0.90 | 145.55 M BRL | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +4.12% | 16.92 BRL | 11.87 M | 1.49 | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +4.10% | 17.02 BRL | 758.5 K | 0.49 | 5.52 B BRL | 8.85 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +4.04% | 6.69 BRL | 200 | 0.09 | 439.7 M BRL | 11.40 | 0.59 BRL | +6.21% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +4.03% | 4.90 BRL | 728.7 K | 0.61 | 5.86 B BRL | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +3.88% | 17.13 BRL | 30.75 M | 0.38 | 94.3 B BRL | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| +3.84% | 48.70 BRL | 4.3 K | 0.74 | 6.4 B BRL | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.74% | 24.970 BRL | 1.12 M | 1.19 | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +3.72% | 9.48 BRL | 11.98 M | 1.40 | 2.62 B BRL | 4.76 | 1.99 BRL | +11.88% | 10.42% | Tài chính | Trung tính | |
| +3.72% | 2.510 BRL | 17.68 M | 0.80 | 1.83 B BRL | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +3.70% | 27.21 BRL | 10.55 M | 0.85 | 7.98 B BRL | 8.70 | 3.13 BRL | +28.51% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.60% | 1.44 BRL | 3.8 M | 0.45 | 410.88 M BRL | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +3.53% | 5.57 BRL | 143 K | 0.25 | 496.6 M BRL | 5.74 | 0.97 BRL | −5.59% | 9.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.49% | 11.570 BRL | 3.45 M | 0.42 | 11.54 B BRL | — | −1.04 BRL | −58.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +3.45% | 1.50 BRL | 231 K | 0.24 | 200.32 M BRL | — | −2.26 BRL | −117.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.34% | 43.61 BRL | 1.56 M | 0.49 | 49.13 B BRL | 8.37 | 5.21 BRL | +11.06% | 8.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +3.33% | 2.79 BRL | 1 K | 0.15 | 145.41 M BRL | — | −4.19 BRL | +64.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.31% | 5.61 BRL | 36.41 M | 0.57 | 3.88 B BRL | 51.90 | 0.11 BRL | −78.30% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +3.31% | 2.50 BRL | 68.7 K | 1.17 | 275.95 M BRL | 6.05 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.31% | 33.750 BRL | 8.69 M | 0.66 | 71.63 B BRL | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +3.25% | 50.54 BRL | 3.38 M | 0.43 | 18.73 B BRL | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +3.23% | 5.11 BRL | 19.4 K | 0.32 | 10.85 B BRL | 7.19 | 0.71 BRL | −13.57% | 11.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.21% | 12.23 BRL | 1.74 M | 0.50 | 3.78 B BRL | 3.73 | 3.28 BRL | +17.60% | 43.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +3.17% | 2.60 BRL | 1.1 K | 0.16 | 27.55 M BRL | 3.72 | 0.70 BRL | +62.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.09% | 2.670 BRL | 21.3 M | 0.44 | 3.1 B BRL | 7.41 | 0.36 BRL | −43.03% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| +3.07% | 14.45 BRL | 36.2 K | 0.33 | 574.78 M BRL | 6.08 | 2.38 BRL | +5.74% | 18.58% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +3.05% | 3.040 BRL | 847.3 K | 0.29 | 4.18 B BRL | — | −0.13 BRL | +74.25% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +3.05% | 18.25 BRL | 11.44 M | 0.62 | 10.34 B BRL | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +3.00% | 2.060 BRL | 3.21 M | 1.12 | 1.58 B BRL | 5.49 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Công nghệ điện tử | Trung tính |