Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Brazil sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79.69% | 5.12 BRL | −0.58% | 5.5 K | 0.89 | 56.37 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 34.27% | 379.52 BRL | 0.00% | 12 | 0.33 | 172.59 M BRL | 2.90 | 130.97 BRL | +295.37% | 34.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.03% | 4.11 BRL | −2.14% | 376.6 K | 0.73 | 959.75 M BRL | 4.42 | 0.93 BRL | +19.63% | 29.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 28.02% | 7.67 BRL | −3.52% | 794.7 K | 0.67 | 3.85 B BRL | 2.55 | 3.01 BRL | +362.16% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 26.92% | 25.83 BRL | −1.37% | 220.4 K | 0.58 | 2.24 B BRL | 5.62 | 4.60 BRL | +13.22% | 26.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 26.86% | 4.90 BRL | −1.21% | 387.9 K | 0.47 | 941.43 M BRL | 3.99 | 1.23 BRL | — | 18.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.68% | 3.87 BRL | −1.53% | 130.6 K | 0.52 | 590.73 M BRL | 9.00 | 0.43 BRL | −88.25% | 78.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.43% | 61.47 BRL | −0.37% | 1.3 K | 0.16 | 3.45 B BRL | 3.70 | 16.61 BRL | −24.47% | 19.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.36% | 11.45 BRL | −1.55% | 5.14 M | 0.65 | 5.95 B BRL | 7.17 | 1.60 BRL | +28.33% | 19.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.94% | 14.84 BRL | −4.81% | 8.19 M | 1.11 | 20.69 B BRL | 42.21 | 0.35 BRL | −89.00% | 38.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.35% | 20.70 BRL | +0.19% | 3.2 M | 0.49 | 8.95 B BRL | 3.93 | 5.26 BRL | +14.20% | 18.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.08% | 56.43 BRL | −0.12% | 8.44 K | 1.22 | 125.43 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 17.61% | 5.45 BRL | −5.38% | 26.82 K | 13.35 | 5.6 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.42% | 2.93 BRL | −1.68% | 412.3 K | 0.40 | 309.92 M BRL | 5.09 | 0.58 BRL | +2.58% | 12.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.63% | 2.90 BRL | −0.34% | 344.7 K | 0.73 | 581.4 M BRL | 4.94 | 0.59 BRL | +131.35% | 14.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 14.32% | 41.49 BRL | −2.15% | 6.19 M | 1.15 | 80.41 B BRL | 8.76 | 4.74 BRL | +6.44% | 10.93% | Tài chính | Bán | |
| 14.12% | 9.35 BRL | −1.27% | 755.48 K | 1.54 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 14.09% | 85.17 BRL | +0.50% | 5.49 K | 0.98 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.14% | 29.35 BRL | −0.91% | 1.97 M | 0.60 | 9.04 B BRL | 8.19 | 3.58 BRL | +43.82% | 16.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.13% | 24.95 BRL | +0.73% | 9.6 K | 0.67 | 1.89 B BRL | 10.77 | 2.32 BRL | −7.45% | 15.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.89% | 10.590 BRL | −2.75% | 1.46 M | 0.78 | 3.11 B BRL | 5.80 | 1.83 BRL | −3.60% | 12.89% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 12.77% | 3.55 BRL | −3.27% | 329.6 K | 0.66 | 496.18 M BRL | 50.28 | 0.07 BRL | +239.42% | 12.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.61% | 3.850 BRL | +0.79% | 137.2 K | 0.67 | 1.4 B BRL | 5.16 | 0.75 BRL | +41.58% | 12.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.53% | 1.86 BRL | −3.12% | 391.5 K | 0.30 | 246.81 M BRL | 43.97 | 0.04 BRL | −90.17% | 7.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 12.42% | 30.91 BRL | −0.74% | 78.8 K | 0.29 | 2.04 B BRL | 8.56 | 3.61 BRL | −13.85% | 13.62% | Vận chuyển | Mua | |
| 12.02% | 1.48 BRL | −0.67% | 64.9 K | 0.75 | 215.41 M BRL | 4.93 | 0.30 BRL | +99.07% | 15.01% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 11.46% | 6.37 BRL | +0.31% | 434.2 K | 0.59 | 1.14 B BRL | 7.48 | 0.85 BRL | −13.16% | 13.13% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 10.98% | 7.78 BRL | +3.05% | 6.17 M | 1.43 | 2.02 B BRL | 18.14 | 0.43 BRL | −61.53% | 7.32% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 10.13% | 10.100 BRL | −1.75% | 221.9 K | 0.35 | 1.96 B BRL | 4.97 | 2.03 BRL | +10.48% | 26.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.96% | 11.40 BRL | +1.15% | 1.32 M | 0.67 | 3.14 B BRL | 5.44 | 2.10 BRL | +31.52% | 9.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.46% | 36.90 BRL | −1.84% | 6.9 K | 6.33 | 8.03 B BRL | 11.06 | 3.34 BRL | −27.34% | 10.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.37% | 3.240 BRL | +1.25% | 548 K | 0.77 | 1.12 B BRL | 22.18 | 0.15 BRL | −60.70% | 19.06% | Tài chính | Mua | |
| 9.13% | 31.23 BRL | −0.92% | 127.2 K | 0.54 | 4.23 B BRL | 6.37 | 4.90 BRL | +32.93% | 3.03% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 9.00% | 30.22 BRL | 0.00% | 100 | 0.26 | 722.5 M BRL | 14.83 | 2.04 BRL | −43.89% | 1.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.53% | 5.29 BRL | +0.19% | 5.6 K | 0.54 | 11.7 B BRL | 7.57 | 0.70 BRL | −20.38% | 8.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.34% | 13.530 BRL | −0.15% | 1.28 M | 0.80 | 4.43 B BRL | 7.70 | 1.76 BRL | +31.84% | 8.34% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.28% | 45.09 BRL | −2.44% | 1.05 M | 0.97 | 51.96 B BRL | 9.01 | 5.00 BRL | +8.06% | 8.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.03% | 5.80 BRL | +0.69% | 400 | 0.23 | 14.9 B BRL | 10.63 | 0.55 BRL | −19.50% | 7.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.30% | 15.43 BRL | 0.00% | 453.9 K | 0.60 | 3.54 B BRL | 8.47 | 1.82 BRL | +50.67% | 7.28% | Tài chính | Mua | |
| 7.20% | 3.88 BRL | −1.52% | 1.8 K | 1.68 | 5.87 B BRL | 17.76 | 0.22 BRL | −63.31% | 13.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.89% | 7.21 BRL | −0.28% | 41 K | 0.68 | 883.35 M BRL | 6.03 | 1.20 BRL | −8.31% | 11.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.54% | 7.540 BRL | +2.17% | 905.8 K | 0.43 | 1.54 B BRL | 4.55 | 1.66 BRL | −7.80% | 6.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.38% | 8.60 BRL | −1.83% | 44.6 K | 1.39 | 356.96 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 6.38% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.36% | 21.270 BRL | −5.21% | 10.14 M | 2.13 | 63.81 B BRL | 14.53 | 1.46 BRL | +10.89% | 6.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.22% | 16.26 BRL | −1.93% | 1.49 M | 0.81 | 8.88 B BRL | 13.96 | 1.16 BRL | +3.41% | 10.30% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.03% | 15.05 BRL | −4.20% | 1.02 M | 0.80 | 4.89 B BRL | 5.94 | 2.53 BRL | +51.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.80% | 9.36 BRL | −2.19% | 1.53 M | 0.91 | 2.16 B BRL | 6.50 | 1.44 BRL | −37.42% | 5.80% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.75% | 8.55 BRL | −0.58% | 3.3 K | 0.40 | 6.57 B BRL | 9.56 | 0.89 BRL | +215.15% | 5.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.73% | 7.95 BRL | +0.25% | 301.6 K | 0.67 | 1.81 B BRL | 9.07 | 0.88 BRL | −36.23% | 6.01% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.72% | 3.42 BRL | −3.93% | 10.69 M | 1.65 | 3.36 B BRL | 4.94 | 0.69 BRL | — | 5.72% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 5.61% | 22.800 BRL | −0.44% | 154.7 K | 0.62 | 1.91 B BRL | 12.08 | 1.89 BRL | +25.23% | 7.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.96% | 26.00 BRL | +0.39% | 12.4 K | 0.47 | 1.4 B BRL | 5.79 | 4.49 BRL | +95.60% | 4.16% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.31% | 7.01 BRL | +0.72% | 3.87 M | 0.94 | 4.88 B BRL | 6.69 | 1.05 BRL | −11.01% | 4.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.19% | 11.41 BRL | −2.98% | 424.2 K | 0.58 | 1.47 B BRL | 5.89 | 1.94 BRL | +313.01% | 4.19% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.18% | 9.81 BRL | −1.90% | 38.8 K | 0.47 | 558.21 M BRL | 8.96 | 1.09 BRL | +21.45% | 4.19% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.97% | 32.71 BRL | −2.04% | 6.04 M | 0.41 | 35.69 B BRL | 12.03 | 2.72 BRL | +34.31% | 5.35% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.96% | 19.00 BRL | −0.52% | 46.9 K | 0.43 | 1.88 B BRL | — | −0.15 BRL | −104.93% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 3.86% | 13.64 BRL | −0.94% | 1.44 M | 0.57 | 6.75 B BRL | 20.53 | 0.66 BRL | −60.23% | 9.46% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.81% | 14.54 BRL | −2.28% | 15.71 M | 0.95 | 43.18 B BRL | 15.90 | 0.91 BRL | −7.41% | 7.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.79% | 2.05 BRL | −5.53% | 20.84 M | 0.94 | 816.74 M BRL | 5.77 | 0.36 BRL | +15.58% | 3.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.78% | 38.34 BRL | −1.74% | 8.2 M | 1.25 | 47.18 B BRL | 31.08 | 1.23 BRL | −49.60% | 4.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.71% | 39.00 BRL | +1.17% | 600 | 1.28 | 711.83 M BRL | 15.93 | 2.45 BRL | +28.99% | 3.71% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.69% | 5.00 BRL | 0.00% | 12.9 K | 1.66 | 677.08 M BRL | — | −0.24 BRL | −144.51% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.63% | 24.760 BRL | −1.28% | 327.3 K | 0.37 | 17.68 B BRL | 14.31 | 1.73 BRL | −40.56% | 5.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.40% | 1.990 BRL | −2.45% | 1.5 M | 1.52 | 604.05 M BRL | 63.17 | 0.03 BRL | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.38% | 50.51 BRL | −1.92% | 4.1 K | 0.93 | 6.53 B BRL | 7.12 | 7.10 BRL | +58.58% | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.32% | 9.24 BRL | −0.43% | 444 K | 0.61 | 1.41 B BRL | 15.14 | 0.61 BRL | −59.44% | 5.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.27% | 20.79 BRL | +0.87% | 29.7 K | 1.00 | 44.97 B BRL | 25.47 | 0.82 BRL | −47.93% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.26% | 3.98 BRL | +1.02% | 9.7 K | 0.52 | 282.58 M BRL | 0.55 | 7.19 BRL | +3,419.28% | 3.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.08% | 21.42 BRL | −0.14% | 2.27 M | 0.74 | 5.06 B BRL | 8.61 | 2.49 BRL | −20.10% | 6.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.07% | 11.71 BRL | −1.60% | 1.5 K | 0.25 | 10.82 B BRL | 3.45 | 3.39 BRL | −1.29% | 3.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.03% | 8.260 BRL | +0.49% | 131.3 K | 0.60 | 1.32 B BRL | 6.80 | 1.21 BRL | +14.76% | 7.61% | Tài chính | Mua | |
| 2.98% | 3.24 BRL | +0.31% | 6.3 K | 0.15 | 7.11 B BRL | 5.51 | 0.59 BRL | +68.38% | 2.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.84% | 17.98 BRL | +1.12% | 4.1 K | 1.03 | 6.55 B BRL | 4.18 | 4.31 BRL | +129.66% | 5.85% | Tài chính | Bán | |
| 2.82% | 11.480 BRL | −2.05% | 1.82 M | 0.64 | 8.64 B BRL | 13.03 | 0.88 BRL | −1.16% | 4.85% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.78% | 29.75 BRL | +0.51% | 1 K | 3.70 | 4.8 B BRL | 5.54 | 5.37 BRL | +21.08% | 2.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.68% | 14.43 BRL | −0.48% | 4.22 M | 0.77 | 29.15 B BRL | 8.67 | 1.66 BRL | +131.38% | 2.68% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.68% | 41.84 BRL | −1.39% | 3.64 M | 0.81 | 52.39 B BRL | 4.56 | 9.18 BRL | — | 2.67% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.66% | 5.580 BRL | −0.53% | 472.2 K | 0.81 | 791.82 M BRL | 31.09 | 0.18 BRL | −74.70% | 7.24% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.63% | 11.76 BRL | −3.61% | 1.4 K | 0.45 | 18.77 B BRL | 76.46 | 0.15 BRL | −47.20% | 5.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.30% | 7.460 BRL | −2.74% | 2.21 M | 0.87 | 4.25 B BRL | — | −0.21 BRL | +60.53% | 2.30% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.90% | 2.67 BRL | −1.11% | 16.6 K | 0.25 | 305.27 M BRL | 5.99 | 0.45 BRL | — | 1.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.73% | 18.50 BRL | +1.37% | 1 K | 1.64 | 195.71 M BRL | 15.07 | 1.23 BRL | −35.15% | 1.73% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.44% | 3.60 BRL | −2.44% | 1.84 M | 0.72 | 2.05 B BRL | — | −0.40 BRL | −791.81% | 3.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.37% | 29.75 BRL | +0.98% | 1.48 M | 0.71 | 3.4 B BRL | 6.06 | 4.91 BRL | +237.06% | 4.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.37% | 7.850 BRL | −2.12% | 8.09 M | 0.95 | 10.63 B BRL | 15.14 | 0.52 BRL | −14.89% | 1.33% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.21% | 15.030 BRL | −0.40% | 550.2 K | 0.92 | 7.53 B BRL | 10.57 | 1.42 BRL | −10.29% | 1.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.85% | 9.59 BRL | +0.10% | 27.6 K | 1.08 | 13.42 B BRL | 22.09 | 0.43 BRL | −47.06% | 3.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.81% | 18.140 BRL | 0.00% | 225.7 K | 0.79 | 2.11 B BRL | 38.74 | 0.47 BRL | −35.40% | 0.81% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.80% | 13.57 BRL | −2.79% | 8.2 M | 0.94 | 25.21 B BRL | 24.25 | 0.56 BRL | — | 6.77% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.69% | 2.08 BRL | −1.42% | 22.1 M | 1.13 | 4.29 B BRL | 6.24 | 0.33 BRL | −29.08% | 3.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.65% | 1.39 BRL | 0.00% | 4.16 M | 1.38 | 385.89 M BRL | 55.16 | 0.03 BRL | +88.06% | 0.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 0.46% | 8.310 BRL | +2.34% | 42.3 K | 0.79 | 300.34 M BRL | 18.82 | 0.44 BRL | +82.89% | 4.60% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 0.40% | 10.920 BRL | +0.18% | 1.36 M | 0.79 | 7.11 B BRL | 58.05 | 0.19 BRL | −32.19% | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.37% | 7.50 BRL | −2.60% | 1 K | 0.46 | 1.29 M BRL | — | −1.66 BRL | −2,767.70% | 1.12% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.34% | 82.50 BRL | −1.08% | 5.19 M | 1.55 | 59.63 B BRL | 35.52 | 2.32 BRL | −22.82% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.23% | 10.740 BRL | −2.89% | 353.6 K | 0.60 | 2.13 B BRL | 17.69 | 0.61 BRL | — | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |