Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Brazil sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38.60% | 3.51 BRL | +2.93% | 1.06 M | 0.48 | 655.16 M BRL | 2.78 | 1.26 BRL | — | 26.87% | Tài chính | Trung tính | |
| 37.16% | 360.00 BRL | +2.86% | 61 | 0.95 | 159.16 M BRL | 2.75 | 130.97 BRL | +295.37% | 37.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 35.01% | 6.52 BRL | +6.19% | 1.85 M | 0.40 | 3.08 B BRL | 2.13 | 3.06 BRL | +270.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 33.13% | 20.65 BRL | +2.23% | 2.45 M | 2.04 | 1.8 B BRL | 4.84 | 4.27 BRL | +3.18% | 33.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 29.96% | 2.90 BRL | +5.45% | 449.7 K | 0.61 | 447.25 M BRL | 8.13 | 0.36 BRL | −53.74% | 103.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.23% | 4.42 BRL | +6.00% | 236.9 K | 0.37 | 949.28 M BRL | 4.79 | 0.92 BRL | +8.01% | 28.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 26.29% | 8.79 BRL | +5.14% | 10.88 M | 0.52 | 4.38 B BRL | 5.40 | 1.63 BRL | +23.78% | 26.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.05% | 50.21 BRL | +0.52% | 7.73 K | 0.72 | 111.27 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 21.33% | 19.30 BRL | +6.10% | 10.81 M | 0.49 | 7.69 B BRL | 3.68 | 5.24 BRL | +14.72% | 21.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.60% | 4.96 BRL | +4.42% | 7.35 K | 0.26 | 4.78 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.93% | 28.87 BRL | −0.45% | 300 | 0.94 | 700.65 M BRL | 11.42 | 2.53 BRL | −24.97% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.52% | 67.27 BRL | +1.99% | 2.9 K | 0.39 | 3.62 B BRL | 3.89 | 17.28 BRL | −17.05% | 18.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.10% | 8.99 BRL | +1.47% | 692.47 K | 0.82 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 17.78% | 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 0.90 | 145.55 M BRL | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 17.68% | 2.44 BRL | +6.09% | 614.6 K | 0.60 | 481.16 M BRL | 4.33 | 0.56 BRL | −2.93% | 17.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 17.66% | 15.61 BRL | −0.13% | 4.21 M | 0.49 | 21.95 B BRL | 52.07 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.46% | 10.350 BRL | +1.87% | 3.08 M | 1.01 | 3.04 B BRL | 6.08 | 1.70 BRL | −24.05% | 6.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 16.18% | 1.45 BRL | −1.36% | 1.08 M | 0.79 | 191.08 M BRL | 42.27 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 15.76% | 5.04 BRL | +0.80% | 1.71 K | 0.12 | 54.5 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 81.38 BRL | +2.77% | 1.7 K | 0.29 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.51% | 27.10 BRL | +1.69% | 2.65 M | 0.35 | 8.19 B BRL | 7.43 | 3.65 BRL | +34.77% | 17.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.30% | 3.09 BRL | −0.64% | 2.04 M | 1.05 | 443.07 M BRL | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.07% | 23.40 BRL | +1.74% | 2.1 K | 0.32 | 1.76 B BRL | 10.55 | 2.22 BRL | −18.69% | 21.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 13.77% | 8.170 BRL | +10.26% | 1.06 M | 0.43 | 1.44 B BRL | 4.42 | 1.85 BRL | −12.36% | 36.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.19% | 3.09 BRL | +2.66% | 587.1 K | 0.37 | 318.38 M BRL | 4.98 | 0.62 BRL | +14.29% | 12.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.38% | 28.20 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 6.22 B BRL | 10.72 | 2.63 BRL | −43.70% | 13.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.16% | 38.24 BRL | +0.90% | 10.51 M | 1.00 | 73.16 B BRL | 8.14 | 4.70 BRL | +1.31% | 12.12% | Tài chính | Bán | |
| 11.51% | 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 11.46% | 7.56 BRL | +5.29% | 134 K | 0.66 | 888.62 M BRL | 6.17 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.96% | 6.74 BRL | +0.75% | 852.1 K | 0.31 | 1.2 B BRL | 8.37 | 0.81 BRL | −5.98% | 12.56% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 10.86% | 4.640 BRL | +5.45% | 5.66 M | 0.93 | 925.7 M BRL | 3.08 | 1.51 BRL | −13.75% | 10.86% | Tài chính | Mua | |
| 10.84% | 5.35 BRL | +5.11% | 4.49 M | 0.50 | 1.16 B BRL | 2.96 | 1.81 BRL | +15.60% | 10.84% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.42% | 9.48 BRL | +3.72% | 11.98 M | 1.40 | 2.62 B BRL | 4.76 | 1.99 BRL | +11.88% | 10.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.55% | 3.110 BRL | +0.97% | 1.94 M | 0.73 | 1.1 B BRL | 17.37 | 0.18 BRL | −13.69% | 19.42% | Tài chính | Mua | |
| 9.32% | 36.74 BRL | +6.25% | 404.5 K | 0.61 | 2.44 B BRL | 9.54 | 3.85 BRL | −9.33% | 11.38% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.24% | 5.05 BRL | −0.79% | 600 | 0.37 | 12.94 B BRL | 11.76 | 0.43 BRL | −33.28% | 9.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.22% | 9.30 BRL | +2.54% | 5.48 M | 0.72 | 2.41 B BRL | 22.67 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.19% | 5.11 BRL | +3.23% | 19.4 K | 0.32 | 10.85 B BRL | 7.19 | 0.71 BRL | −13.57% | 11.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.07% | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 4.26 B BRL | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 8.76% | 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 1.13 | 4.77 B BRL | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.41% | 14.440 BRL | +0.28% | 1.19 M | 0.46 | 4.68 B BRL | 7.56 | 1.91 BRL | +32.26% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.50% | 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 7.43% | 43.61 BRL | +3.34% | 1.56 M | 0.49 | 49.13 B BRL | 8.37 | 5.21 BRL | +11.06% | 8.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.94% | 16.10 BRL | −0.25% | 804.7 K | 0.26 | 3.72 B BRL | 8.47 | 1.90 BRL | +47.35% | 6.92% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.66% | 20.500 BRL | −2.15% | 6.05 M | 0.52 | 62.28 B BRL | 13.60 | 1.51 BRL | +4.35% | 6.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.52% | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 1.05 | 33.48 B BRL | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.84% | 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.36% | 7.74 BRL | +1.04% | 28.6 K | 0.42 | 429.72 M BRL | 3.97 | 1.95 BRL | +115.17% | 5.38% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.27% | 8.53 BRL | +0.83% | 952.1 K | 0.39 | 1.97 B BRL | 13.54 | 0.63 BRL | −62.46% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.18% | 25.14 BRL | +1.53% | 24.1 K | 6.10 | 1.34 B BRL | 5.73 | 4.39 BRL | +80.40% | 4.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.88% | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 4.77% | 10.59 BRL | −0.38% | 3.9 K | 0.28 | 7.85 B BRL | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.73% | 20.600 BRL | +5.21% | 1.78 M | 0.48 | 13.58 B BRL | 12.79 | 1.61 BRL | −37.27% | 6.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.57% | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 1.33 | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.38% | 20.18 BRL | −1.18% | 1.21 M | 0.44 | 6.72 B BRL | 8.20 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.36% | 34.07 BRL | +2.68% | 9.98 M | 0.46 | 40.94 B BRL | 44.66 | 0.76 BRL | −73.39% | 4.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.20% | 6.020 BRL | +1.18% | 914.6 K | 0.55 | 953.05 M BRL | 4.85 | 1.24 BRL | +7.38% | 10.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.15% | 24.970 BRL | +3.74% | 1.12 M | 1.19 | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.13% | 35.00 BRL | −1.60% | 2.4 K | 2.18 | 661.33 M BRL | 14.61 | 2.40 BRL | +15.74% | 4.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.03% | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.98 B BRL | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.80% | 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 43.33 B BRL | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.74% | 11.36 BRL | +5.09% | 995.9 K | 0.59 | 1.4 B BRL | 5.34 | 2.13 BRL | +192.50% | 4.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.60% | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.58% | 9.82 BRL | +4.25% | 1.59 M | 0.92 | 1.31 B BRL | 16.08 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.51% | 5.28 BRL | +5.39% | 18.5 K | 0.15 | 676.62 M BRL | 26.26 | 0.20 BRL | −76.83% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.48% | 48.70 BRL | +3.84% | 4.3 K | 0.74 | 6.4 B BRL | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.47% | 3.61 BRL | 0.00% | 16 K | 1.66 | 265.54 M BRL | 5.87 | 0.61 BRL | −91.58% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.42% | 2.96 BRL | +4.23% | 26.7 K | 0.21 | 6.25 B BRL | 5.62 | 0.53 BRL | +14.63% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.35% | 2.42 BRL | +1.26% | 28.77 M | 1.96 | 924.32 M BRL | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 3.18% | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 45.99 B BRL | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.17% | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 8.22 B BRL | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.09% | 5.720 BRL | +6.32% | 5.66 M | 0.41 | 3.16 B BRL | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.99% | 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 6.13 B BRL | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| 2.96% | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.24 B BRL | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.95% | 28.03 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 4.52 B BRL | 5.37 | 5.22 BRL | +0.39% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.74% | 28.11 BRL | −14.79% | 200 | 0.38 | 230.56 M BRL | 4.03 | 6.98 BRL | +60.26% | 2.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.54% | 6.050 BRL | +2.20% | 458.5 K | 0.46 | 830.13 M BRL | 35.05 | 0.17 BRL | −75.98% | 6.91% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.37% | 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 10.76 B BRL | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.22% | 47.05 BRL | +16.49% | 300 | 2.14 | 14.4 B BRL | 12.68 | 3.71 BRL | −13.97% | 2.22% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.14% | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.10% | 2.50 BRL | +3.31% | 68.7 K | 1.17 | 275.95 M BRL | 6.05 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.06% | 11.29 BRL | +1.53% | 3.4 K | 0.21 | 17.14 B BRL | 91.71 | 0.12 BRL | −54.63% | 2.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.74% | 10.370 BRL | +2.47% | 1.52 M | 0.45 | 5.25 B BRL | 8.85 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.66% | 18.25 BRL | +1.28% | 313.3 K | 0.86 | 1.8 B BRL | 32.72 | 0.56 BRL | — | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 1.37% | 3.34 BRL | +5.70% | 4.82 M | 0.65 | 1.71 B BRL | — | −0.36 BRL | −761.27% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.32% | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.24% | 6.02 BRL | +0.33% | 100 | 0.12 | 7.01 B BRL | 17.89 | 0.34 BRL | +20.52% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.00% | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.95% | 19.450 BRL | −0.46% | 438.5 K | 0.74 | 2.28 B BRL | 46.48 | 0.42 BRL | −34.30% | 0.95% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.78% | 5.000 BRL | +5.26% | 67.9 K | 0.43 | 178.18 M BRL | 23.55 | 0.21 BRL | −20.43% | 7.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.76% | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 26.57 B BRL | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.75% | 28.80 BRL | −2.37% | 300 | 0.48 | 2.59 B BRL | 3.68 | 7.82 BRL | +105.17% | 0.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.61% | 1.44 BRL | +3.60% | 3.8 M | 0.45 | 410.88 M BRL | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 0.47% | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 77.38 B BRL | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.39% | 2.160 BRL | +8.54% | 1.18 M | 0.75 | 616.19 M BRL | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.39% | 11.250 BRL | 0.00% | 2.14 M | 0.39 | 7.34 B BRL | 12.25 | 0.92 BRL | +217.46% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.27% | 10.09 BRL | +2.96% | 200 | 0.43 | 1.73 M BRL | — | −2.15 BRL | −4,043.05% | 0.83% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.25% | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 4.51 B BRL | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |