Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Brazil sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 110.13 B BRL | 51.21 BRL | −1.10% | 12.73 M | 0.55 | 647.68 B BRL | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 44.86 B BRL | 44.78 BRL | +0.97% | 1.32 M | 0.36 | 464.38 B BRL | 10.83 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.67 B BRL | 13.03 BRL | +2.68% | 9.22 M | 0.38 | 150.31 B BRL | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.49 B BRL | 13.36 BRL | +1.14% | 170.6 K | 0.38 | 144.92 B BRL | 8.25 | 1.62 BRL | +15.95% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.01 B BRL | 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 210.14 B BRL | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.5 B BRL | 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 236.08 B BRL | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 13.81 B BRL | 64.04 BRL | +2.19% | 19.03 M | 0.51 | 248.5 B BRL | 125.67 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.7 B BRL | 17.13 BRL | +3.88% | 30.75 M | 0.38 | 94.3 B BRL | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.41 B BRL | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 12.77 B BRL | 12.65 BRL | −1.56% | 118.5 K | 0.54 | 96.77 B BRL | 7.40 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.02 B BRL | 38.24 BRL | +0.90% | 10.51 M | 1.00 | 73.16 B BRL | 8.14 | 4.70 BRL | +1.31% | 12.12% | Tài chính | Bán | |
| 8.46 B BRL | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 1.41 | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.56 B BRL | 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 0.64 | 115.77 B BRL | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.38 B BRL | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 0.63 | 210.01 B BRL | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.17 B BRL | 31.58 BRL | +1.48% | 5 M | 0.55 | 99.66 B BRL | 15.32 | 2.06 BRL | +15.07% | 3.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.48 B BRL | 43.61 BRL | +3.34% | 1.56 M | 0.49 | 49.13 B BRL | 8.37 | 5.21 BRL | +11.06% | 8.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.9 B BRL | 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 0.63 | 35.27 B BRL | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 4.69 B BRL | 33.750 BRL | +3.31% | 8.69 M | 0.66 | 71.63 B BRL | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 4.59 B BRL | 14.39 BRL | +0.21% | 34.51 M | 0.34 | 69.48 B BRL | 13.77 | 1.05 BRL | +16.74% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 4.31 B BRL | 19.88 BRL | −0.40% | 7.79 M | 0.57 | 47.1 B BRL | 11.03 | 1.80 BRL | +20.29% | 7.43% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.29 B BRL | 20.500 BRL | −2.15% | 6.05 M | 0.52 | 62.28 B BRL | 13.60 | 1.51 BRL | +4.35% | 6.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.38 B BRL | 44.35 BRL | +1.46% | 1.67 M | 0.48 | 28.83 B BRL | 7.79 | 5.69 BRL | +18.10% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 3.28 B BRL | 14.86 BRL | +1.92% | 13.54 M | 0.50 | 29.45 B BRL | 4.95 | 3.00 BRL | +109.91% | 6.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.08 B BRL | 104.00 BRL | +1.62% | 200 | 0.37 | 10.17 B BRL | 3.72 | 27.94 BRL | +1.89% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.69 B BRL | 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 43.33 B BRL | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.58 B BRL | 27.17 BRL | +1.99% | 2.02 M | 0.43 | 37.8 B BRL | 7.84 | 3.47 BRL | +31.59% | 4.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.45 B BRL | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 1.05 | 33.48 B BRL | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.45 B BRL | 35.270 BRL | +1.55% | 400 | 0.13 | 20.18 B BRL | 8.00 | 4.41 BRL | −0.69% | 5.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.25 B BRL | 60.48 BRL | −1.72% | 12.51 M | 0.94 | 51.79 B BRL | 12.69 | 4.77 BRL | −62.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.21 B BRL | 11.29 BRL | +1.53% | 3.4 K | 0.21 | 17.14 B BRL | 91.71 | 0.12 BRL | −54.63% | 2.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.08 B BRL | 6.67 BRL | +4.71% | 250.3 K | 0.38 | 9.41 B BRL | 22.14 | 0.30 BRL | −79.87% | 5.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.01 B BRL | 19.30 BRL | +6.10% | 10.81 M | 0.49 | 7.69 B BRL | 3.68 | 5.24 BRL | +14.72% | 21.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2 B BRL | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.95 B BRL | 44.00 BRL | +0.57% | 400 | 0.09 | 7.69 B BRL | 7.98 | 5.52 BRL | −30.65% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.95 B BRL | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 77.38 B BRL | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.89 B BRL | 10.00 BRL | +5.93% | 4.07 M | 0.51 | 6.49 B BRL | 3.22 | 3.11 BRL | +85.09% | 7.47% | Tài chính | Mua | |
| 1.88 B BRL | 30.29 BRL | +4.20% | 22.41 M | 0.87 | 31.71 B BRL | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.83 B BRL | 3.800 BRL | +2.43% | 6.25 M | 0.53 | 8.13 B BRL | 5.24 | 0.72 BRL | +14.07% | 7.06% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.71 B BRL | 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 6.13 B BRL | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| 1.68 B BRL | 34.07 BRL | +2.68% | 9.98 M | 0.46 | 40.94 B BRL | 44.66 | 0.76 BRL | −73.39% | 4.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.65 B BRL | 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 28.31 B BRL | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 1.58 B BRL | 13.20 BRL | +1.69% | 90.7 K | 0.27 | 13.75 B BRL | 2.80 | 4.72 BRL | −9.25% | 7.64% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.56 B BRL | 47.05 BRL | +16.49% | 300 | 2.14 | 14.4 B BRL | 12.68 | 3.71 BRL | −13.97% | 2.22% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.55 B BRL | 5.11 BRL | +3.23% | 19.4 K | 0.32 | 10.85 B BRL | 7.19 | 0.71 BRL | −13.57% | 11.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.55 B BRL | 120.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.48 | 15.76 B BRL | 10.37 | 11.57 BRL | −4.30% | 10.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.48 B BRL | 6.52 BRL | +6.19% | 1.85 M | 0.40 | 3.08 B BRL | 2.13 | 3.06 BRL | +270.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.46 B BRL | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 1.67 | 9.42 B BRL | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.42 B BRL | 50.54 BRL | +3.25% | 3.38 M | 0.43 | 18.73 B BRL | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.41 B BRL | 15.540 BRL | −1.40% | 4 M | 0.77 | 7.44 B BRL | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.4 B BRL | 3.64 BRL | +0.28% | 640.4 K | 0.50 | 21.68 B BRL | 325.00 | 0.01 BRL | −96.00% | 8.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.39 B BRL | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 45.99 B BRL | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.3 B BRL | 14.83 BRL | +0.95% | 15.07 M | 0.68 | 26.98 B BRL | 19.91 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.28 B BRL | 20.600 BRL | +5.21% | 1.78 M | 0.48 | 13.58 B BRL | 12.79 | 1.61 BRL | −37.27% | 6.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.22 B BRL | 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 0.62 | 4.32 B BRL | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.22 B BRL | 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 10.76 B BRL | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.2 B BRL | 5.05 BRL | −0.79% | 600 | 0.37 | 12.94 B BRL | 11.76 | 0.43 BRL | −33.28% | 9.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.2 B BRL | 22.11 BRL | +1.14% | 4 M | 0.55 | 15.24 B BRL | 8.24 | 2.68 BRL | +110.08% | 4.98% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.17 B BRL | 12.23 BRL | +3.21% | 1.74 M | 0.50 | 3.78 B BRL | 3.73 | 3.28 BRL | +17.60% | 43.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.16 B BRL | 26.84 BRL | +1.98% | 7.78 M | 0.41 | 50.14 B BRL | 53.73 | 0.50 BRL | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.14 B BRL | 27.21 BRL | +3.70% | 10.55 M | 0.85 | 7.98 B BRL | 8.70 | 3.13 BRL | +28.51% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.11 B BRL | 67.27 BRL | +1.99% | 2.9 K | 0.39 | 3.62 B BRL | 3.89 | 17.28 BRL | −17.05% | 18.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 975.54 M BRL | 27.10 BRL | +1.69% | 2.65 M | 0.35 | 8.19 B BRL | 7.43 | 3.65 BRL | +34.77% | 17.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 911.25 M BRL | 14.76 BRL | +4.98% | 4.14 M | 0.74 | 2.88 B BRL | 9.33 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 891.74 M BRL | 33.14 BRL | +1.50% | 7.3 M | 0.79 | 19.05 B BRL | 13.83 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 885.85 M BRL | 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 871.28 M BRL | 28.20 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 6.22 B BRL | 10.72 | 2.63 BRL | −43.70% | 13.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 847.06 M BRL | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 26.57 B BRL | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 836.18 M BRL | 20.18 BRL | −1.18% | 1.21 M | 0.44 | 6.72 B BRL | 8.20 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 834.17 M BRL | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 815.67 M BRL | 10.370 BRL | +2.47% | 1.52 M | 0.45 | 5.25 B BRL | 8.85 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 810.49 M BRL | 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 789.34 M BRL | 8.79 BRL | +5.14% | 10.88 M | 0.52 | 4.38 B BRL | 5.40 | 1.63 BRL | +23.78% | 26.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 751.68 M BRL | 28.03 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 4.52 B BRL | 5.37 | 5.22 BRL | +0.39% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 729.5 M BRL | 150.01 BRL | −0.13% | 100 | 0.26 | 6.34 B BRL | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 684.02 M BRL | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.24 B BRL | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 659.82 M BRL | 17.02 BRL | +4.10% | 758.5 K | 0.49 | 5.52 B BRL | 8.85 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 644.81 M BRL | 3.89 BRL | +4.85% | 3.33 M | 0.73 | 3.31 B BRL | 6.06 | 0.64 BRL | −28.53% | 10.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 638.69 M BRL | 18.25 BRL | +3.05% | 11.44 M | 0.62 | 10.34 B BRL | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 638.35 M BRL | 10.350 BRL | +1.87% | 3.08 M | 1.01 | 3.04 B BRL | 6.08 | 1.70 BRL | −24.05% | 6.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 625.52 M BRL | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 619.5 M BRL | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 619.43 M BRL | 48.70 BRL | +3.84% | 4.3 K | 0.74 | 6.4 B BRL | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 612.83 M BRL | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 608.65 M BRL | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 4.26 B BRL | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 587.09 M BRL | 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 0.96 | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 582.57 M BRL | 15.07 BRL | +1.82% | 4.92 M | 0.43 | 43.15 B BRL | 15.33 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 582.46 M BRL | 2.96 BRL | +4.23% | 26.7 K | 0.21 | 6.25 B BRL | 5.62 | 0.53 BRL | +14.63% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 568.81 M BRL | 10.59 BRL | −0.38% | 3.9 K | 0.28 | 7.85 B BRL | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 555.57 M BRL | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 8.22 B BRL | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 546.99 M BRL | 17.84 BRL | +2.53% | 55.6 K | 0.44 | 7.15 B BRL | 12.00 | 1.49 BRL | −45.99% | 15.97% | Tài chính | Mua | |
| 535.01 M BRL | 9.48 BRL | +3.72% | 11.98 M | 1.40 | 2.62 B BRL | 4.76 | 1.99 BRL | +11.88% | 10.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 510.62 M BRL | 3.61 BRL | 0.00% | 16 K | 1.66 | 265.54 M BRL | 5.87 | 0.61 BRL | −91.58% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 505.67 M BRL | 16.92 BRL | +4.12% | 11.87 M | 1.49 | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 497 M BRL | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 488.62 M BRL | 50.97 BRL | +0.04% | 7.8 K | 0.58 | 5.91 B BRL | 21.34 | 2.39 BRL | −66.22% | 7.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 482.77 M BRL | 14.440 BRL | +0.28% | 1.19 M | 0.46 | 4.68 B BRL | 7.56 | 1.91 BRL | +32.26% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 476.49 M BRL | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.98 B BRL | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 448.53 M BRL | 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 1.13 | 4.77 B BRL | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 443.59 M BRL | 9.87 BRL | +9.18% | 1.3 K | 0.09 | 2.42 B BRL | — | — | — | 9.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 420.44 M BRL | 18.05 BRL | +12.53% | 3.27 M | 0.99 | 1.74 B BRL | 3.04 | 5.93 BRL | +53.80% | 28.40% | Tài chính | Mua mạnh |