Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.17 M BRL | 47.55 BRL | −2.36% | 7.65 M | 0.81 | 578.07 B BRL | 5.70 | 8.35 BRL | +123.59% | 6.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.97 M BRL | 29.39 BRL | −2.52% | 2.44 M | 0.43 | 41.63 B BRL | 13.09 | 2.25 BRL | −23.73% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 1.82 M BRL | 13.35 BRL | −2.55% | 138.7 K | 2.09 | 13.88 B BRL | 2.93 | 4.55 BRL | −6.89% | 8.18% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.68 M BRL | 21.90 BRL | −2.67% | 15.3 K | 0.78 | 212.67 B BRL | 6.01 | 3.64 BRL | +42.90% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.51 M BRL | 31.070 BRL | −3.03% | 1.4 K | 0.99 | 18.53 B BRL | 8.74 | 3.56 BRL | −34.32% | 5.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.3 M BRL | 11.71 BRL | −1.60% | 1.5 K | 0.25 | 10.82 B BRL | 3.45 | 3.39 BRL | −1.29% | 3.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 970.75 K BRL | 28.38 BRL | −2.14% | 9.3 M | 0.77 | 100.03 B BRL | 11.37 | 2.50 BRL | −14.05% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 920.57 K BRL | 16.54 BRL | −0.90% | 51.6 K | 0.75 | 36.73 B BRL | 9.78 | 1.69 BRL | −30.92% | 7.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 914.97 K BRL | 50.26 BRL | −2.20% | 8.87 M | 0.85 | 114.82 B BRL | 14.90 | 3.37 BRL | −19.62% | 9.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 899.86 K BRL | 26.19 BRL | −2.75% | 2.83 M | 0.83 | 13.19 B BRL | 15.96 | 1.64 BRL | −0.10% | 5.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 622.75 K BRL | 14.54 BRL | −2.28% | 15.71 M | 0.95 | 43.18 B BRL | 15.90 | 0.91 BRL | −7.41% | 7.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 582.58 K BRL | 8.380 BRL | −2.10% | 2.68 M | 0.34 | 11.52 B BRL | — | −1.56 BRL | +73.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 563.57 K BRL | 24.90 BRL | −3.11% | 4.5 M | 0.51 | 47.52 B BRL | 36.99 | 0.67 BRL | +53.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 529.46 K BRL | 35.10 BRL | −1.40% | 4.69 M | 0.45 | 40.31 B BRL | 13.90 | 2.52 BRL | −51.09% | 4.30% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 445.98 K BRL | 108.60 BRL | +1.95% | 100 | 0.53 | 10.72 B BRL | 3.32 | 32.73 BRL | +43.11% | 6.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 399.43 K BRL | 8.66 BRL | −1.03% | 10.9 K | 1.29 | 3.03 B BRL | 9.23 | 0.94 BRL | −31.00% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 397.52 K BRL | 15.64 BRL | −1.76% | 15.22 M | 0.62 | 246.48 B BRL | 15.73 | 0.99 BRL | +8.79% | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 393.39 K BRL | 61.47 BRL | −0.37% | 1.3 K | 0.16 | 3.45 B BRL | 3.70 | 16.61 BRL | −24.47% | 19.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 354.37 K BRL | 46.80 BRL | +0.65% | 200 | 0.24 | 8.28 B BRL | 8.22 | 5.69 BRL | −30.02% | 12.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 351.69 K BRL | 8.07 BRL | −1.34% | 77.1 K | 0.77 | 11.21 B BRL | 9.96 | 0.81 BRL | −48.43% | 4.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 349.02 K BRL | 57.77 BRL | −0.70% | 4 K | 0.79 | 6.81 B BRL | 17.22 | 3.35 BRL | −41.80% | 6.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 297.69 K BRL | 14.63 BRL | −1.81% | 1.07 M | 0.39 | 42.77 B BRL | 14.11 | 1.04 BRL | +0.82% | 5.36% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 288.36 K BRL | 16.09 BRL | −1.47% | 2.31 M | 0.36 | 182.56 B BRL | 7.32 | 2.20 BRL | +24.24% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 257.06 K BRL | 12.88 BRL | −1.75% | 147.4 K | 0.56 | 98.76 B BRL | 7.48 | 1.72 BRL | −4.25% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 252.98 K BRL | 41.84 BRL | −1.39% | 3.64 M | 0.81 | 52.39 B BRL | 4.56 | 9.18 BRL | — | 2.67% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 248.16 K BRL | 54.78 BRL | −0.72% | 1.3 M | 1.09 | 35.18 B BRL | 9.63 | 5.69 BRL | +30.19% | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 217.77 K BRL | 36.90 BRL | −1.84% | 6.9 K | 6.33 | 8.03 B BRL | 11.06 | 3.34 BRL | −27.34% | 10.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 211.6 K BRL | 5.690 BRL | −2.40% | 9.83 M | 0.73 | 30.74 B BRL | 13.88 | 0.41 BRL | −38.16% | 10.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 209.92 K BRL | 75.24 BRL | −0.58% | 8.64 M | 0.56 | 313.67 B BRL | 20.65 | 3.64 BRL | −50.47% | 10.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 195.82 K BRL | 22.800 BRL | −0.44% | 154.7 K | 0.62 | 1.91 B BRL | 12.08 | 1.89 BRL | +25.23% | 7.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 187.72 K BRL | 127.99 BRL | +0.19% | 100 | 0.37 | 5.21 B BRL | 6.79 | 18.86 BRL | −1.22% | 6.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 185.73 K BRL | 17.98 BRL | +1.12% | 4.1 K | 1.03 | 6.55 B BRL | 4.18 | 4.31 BRL | +129.66% | 5.85% | Tài chính | Bán | |
| 178.72 K BRL | 9.27 BRL | −1.80% | 4.15 M | 0.71 | 2.86 B BRL | 4.92 | 1.88 BRL | +50.29% | 8.35% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 164.17 K BRL | 47.30 BRL | −0.36% | 200 | 0.06 | 926.85 M BRL | 5.79 | 8.17 BRL | −21.67% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 159.37 K BRL | 20.35 BRL | −2.77% | 14.44 M | 0.73 | 116.38 B BRL | 9.18 | 2.22 BRL | −41.86% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 153.4 K BRL | 7.01 BRL | +0.72% | 3.87 M | 0.94 | 4.88 B BRL | 6.69 | 1.05 BRL | −11.01% | 4.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 149.96 K BRL | 61.97 BRL | −3.10% | 3.07 M | 0.90 | 23.5 B BRL | 17.34 | 3.57 BRL | −2.69% | 3.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 143.29 K BRL | 3.150 BRL | −1.87% | 8.51 M | 0.81 | 3.79 B BRL | 10.95 | 0.29 BRL | −48.53% | 4.45% | Tài chính | Mua | |
| 129.45 K BRL | 45.99 BRL | +0.70% | 7.72 M | 0.73 | 192.97 B BRL | 30.86 | 1.49 BRL | −2.45% | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 124.87 K BRL | 11.76 BRL | −3.61% | 1.4 K | 0.45 | 18.77 B BRL | 76.46 | 0.15 BRL | −47.20% | 5.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 121.22 K BRL | 7.95 BRL | +0.25% | 301.6 K | 0.67 | 1.81 B BRL | 9.07 | 0.88 BRL | −36.23% | 6.01% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 113.22 K BRL | 20.23 BRL | +0.65% | 3.73 M | 1.12 | 14.23 B BRL | 7.73 | 2.62 BRL | +108.95% | 5.46% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 104.59 K BRL | 21.42 BRL | −0.14% | 2.27 M | 0.74 | 5.06 B BRL | 8.61 | 2.49 BRL | −20.10% | 6.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 102.61 K BRL | 13.57 BRL | −2.79% | 8.2 M | 0.94 | 25.21 B BRL | 24.25 | 0.56 BRL | — | 6.77% | Vận chuyển | Mua | |
| 92.46 K BRL | 82.50 BRL | −1.08% | 5.19 M | 1.55 | 59.63 B BRL | 35.52 | 2.32 BRL | −22.82% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 82.56 K BRL | 13.64 BRL | −0.94% | 1.44 M | 0.57 | 6.75 B BRL | 20.53 | 0.66 BRL | −60.23% | 9.46% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 80.97 K BRL | 4.86 BRL | +0.83% | 2.09 M | 1.44 | 6.34 B BRL | 5.11 | 0.95 BRL | +8.69% | 19.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 80.77 K BRL | 36.89 BRL | −0.67% | 4.73 M | 0.63 | 39.71 B BRL | 17.84 | 2.07 BRL | +15.36% | 5.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 75.37 K BRL | 31.23 BRL | −0.92% | 127.2 K | 0.54 | 4.23 B BRL | 6.37 | 4.90 BRL | +32.93% | 3.03% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 72.08 K BRL | 29.75 BRL | +0.98% | 1.48 M | 0.71 | 3.4 B BRL | 6.06 | 4.91 BRL | +237.06% | 4.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| EEALT10Electro Aco Altona SA | 64.84 K BRL | 11.800 BRL | 0.00% | 100 | — | 271 M BRL | 4.54 | 2.60 BRL | −37.95% | 8.99% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 59.94 K BRL | 3.400 BRL | +4.62% | 189 K | 1.13 | 535.81 M BRL | 8.86 | 0.38 BRL | −13.15% | 7.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 55.94 K BRL | 13.27 BRL | −0.75% | 7.8 M | 0.77 | 13.32 B BRL | 8.85 | 1.50 BRL | +23.75% | 6.78% | Bán lẻ | Mua | |
| 53.68 K BRL | 33.380 BRL | −0.86% | 5.27 M | 1.09 | 73.48 B BRL | 15.95 | 2.09 BRL | +14.26% | 12.73% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 49.17 K BRL | 7.67 BRL | −3.52% | 794.7 K | 0.67 | 3.85 B BRL | 2.55 | 3.01 BRL | +362.16% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 46.23 K BRL | 20.79 BRL | +0.87% | 29.7 K | 1.00 | 44.97 B BRL | 25.47 | 0.82 BRL | −47.93% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 39.67 K BRL | 17.06 BRL | −1.33% | 380.7 K | 0.62 | 5.76 B BRL | 8.26 | 2.07 BRL | +24.36% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 39.63 K BRL | 10.740 BRL | −2.89% | 353.6 K | 0.60 | 2.13 B BRL | 17.69 | 0.61 BRL | — | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 38.64 K BRL | 3.850 BRL | +0.79% | 137.2 K | 0.67 | 1.4 B BRL | 5.16 | 0.75 BRL | +41.58% | 12.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 31.19 K BRL | 3.17 BRL | 0.00% | 1.06 M | 0.39 | 1.94 B BRL | 0.45 | 7.02 BRL | +8.09% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 30.31 K BRL | 24.34 BRL | −0.29% | 200 | 0.24 | 594.16 M BRL | 6.55 | 3.72 BRL | −12.88% | 7.70% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 27.77 K BRL | 19.65 BRL | −2.34% | 3.09 M | 0.58 | 12.11 B BRL | 17.62 | 1.12 BRL | +47.14% | 2.65% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 26.42 K BRL | 16.26 BRL | −1.93% | 1.49 M | 0.81 | 8.88 B BRL | 13.96 | 1.16 BRL | +3.41% | 10.30% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 20.26 K BRL | 3.42 BRL | −3.93% | 10.69 M | 1.65 | 3.36 B BRL | 4.94 | 0.69 BRL | — | 5.72% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 17.55 K BRL | 17.98 BRL | −1.15% | 5.05 M | 0.49 | 31.42 B BRL | 24.22 | 0.74 BRL | +9.81% | 1.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 15.88 K BRL | 9.59 BRL | +0.10% | 27.6 K | 1.08 | 13.42 B BRL | 22.09 | 0.43 BRL | −47.06% | 3.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.68 K BRL | 11.51 BRL | −2.29% | 659.3 K | 1.12 | 1.71 B BRL | 13.03 | 0.88 BRL | +36.74% | 3.26% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.68 K BRL | 7.78 BRL | +3.05% | 6.17 M | 1.43 | 2.02 B BRL | 18.14 | 0.43 BRL | −61.53% | 7.32% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 9.23 K BRL | 3.370 BRL | 0.00% | 3.14 M | 0.76 | 1.01 B BRL | 7.15 | 0.47 BRL | +95.60% | 6.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.51 K BRL | 21.400 BRL | −0.23% | 69.5 K | 0.81 | 7.89 B BRL | — | −247,945.54 BRL | −126.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.85 K BRL | 4.65 BRL | −1.27% | 15.89 M | 0.82 | 3.28 B BRL | 27.35 | 0.17 BRL | −69.65% | 1.75% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.52 K BRL | 7.850 BRL | −2.12% | 8.09 M | 0.95 | 10.63 B BRL | 15.14 | 0.52 BRL | −14.89% | 1.33% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.77 K BRL | 4.02 BRL | +0.25% | 826.9 K | 0.48 | 804.98 M BRL | — | −0.81 BRL | +99.49% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.7 K BRL | 11.480 BRL | −2.05% | 1.82 M | 0.64 | 8.64 B BRL | 13.03 | 0.88 BRL | −1.16% | 4.85% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.69 K BRL | 20.65 BRL | −0.24% | 71.5 K | 0.18 | 5.73 B BRL | 20.24 | 1.02 BRL | −25.91% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.76 K BRL | 14.84 BRL | −4.81% | 8.19 M | 1.11 | 20.69 B BRL | 42.21 | 0.35 BRL | −89.00% | 38.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.03 K BRL | 3.55 BRL | −3.27% | 329.6 K | 0.66 | 496.18 M BRL | 50.28 | 0.07 BRL | +239.42% | 12.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 751 BRL | 7.460 BRL | −2.74% | 2.21 M | 0.87 | 4.25 B BRL | — | −0.21 BRL | +60.53% | 2.30% | Vận chuyển | Mua |