Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Brazil trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 M BRL | 35.10 BRL | −1.40% | 4.69 M | 0.45 | 40.31 B BRL | 13.90 | 2.52 BRL | −51.09% | 4.30% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 24.03 M BRL | 8.380 BRL | −2.10% | 2.68 M | 0.34 | 11.52 B BRL | — | −1.56 BRL | +73.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 9.82 M BRL | 47.55 BRL | −2.36% | 7.65 M | 0.81 | 578.07 B BRL | 5.70 | 8.35 BRL | +123.59% | 6.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.8 M BRL | 29.39 BRL | −2.52% | 2.44 M | 0.43 | 41.63 B BRL | 13.09 | 2.25 BRL | −23.73% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 8.97 M BRL | 24.90 BRL | −3.11% | 4.5 M | 0.51 | 47.52 B BRL | 36.99 | 0.67 BRL | +53.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.59 M BRL | 5.05 BRL | 0.00% | 12.2 K | 0.33 | 4.38 B BRL | — | −11.46 BRL | +1.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.04 M BRL | 16.54 BRL | −0.90% | 51.6 K | 0.75 | 36.73 B BRL | 9.78 | 1.69 BRL | −30.92% | 7.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.09 M BRL | 14.54 BRL | −2.28% | 15.71 M | 0.95 | 43.18 B BRL | 15.90 | 0.91 BRL | −7.41% | 7.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.79 M BRL | 31.070 BRL | −3.03% | 1.4 K | 0.99 | 18.53 B BRL | 8.74 | 3.56 BRL | −34.32% | 5.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.76 M BRL | 50.26 BRL | −2.20% | 8.87 M | 0.85 | 114.82 B BRL | 14.90 | 3.37 BRL | −19.62% | 9.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.33 M BRL | 13.35 BRL | −2.55% | 138.7 K | 2.09 | 13.88 B BRL | 2.93 | 4.55 BRL | −6.89% | 8.18% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.25 M BRL | 21.90 BRL | −2.67% | 15.3 K | 0.78 | 212.67 B BRL | 6.01 | 3.64 BRL | +42.90% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.8 M BRL | 3.60 BRL | −2.70% | 2.2 K | 1.09 | 193.89 M BRL | — | −4.03 BRL | +77.16% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.71 M BRL | 11.71 BRL | −1.60% | 1.5 K | 0.25 | 10.82 B BRL | 3.45 | 3.39 BRL | −1.29% | 3.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.37 M BRL | 28.38 BRL | −2.14% | 9.3 M | 0.77 | 100.03 B BRL | 11.37 | 2.50 BRL | −14.05% | 2.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4 M BRL | 10.01 BRL | 0.00% | 300 | 0.18 | 4.54 B BRL | 269.09 | 0.04 BRL | −97.85% | 4.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.67 M BRL | 57.77 BRL | −0.70% | 4 K | 0.79 | 6.81 B BRL | 17.22 | 3.35 BRL | −41.80% | 6.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.33 M BRL | 46.80 BRL | +0.65% | 200 | 0.24 | 8.28 B BRL | 8.22 | 5.69 BRL | −30.02% | 12.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.25 M BRL | 75.24 BRL | −0.58% | 8.64 M | 0.56 | 313.67 B BRL | 20.65 | 3.64 BRL | −50.47% | 10.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.08 M BRL | 26.19 BRL | −2.75% | 2.83 M | 0.83 | 13.19 B BRL | 15.96 | 1.64 BRL | −0.10% | 5.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.06 M BRL | 127.99 BRL | +0.19% | 100 | 0.37 | 5.21 B BRL | 6.79 | 18.86 BRL | −1.22% | 6.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.99 M BRL | 54.78 BRL | −0.72% | 1.3 M | 1.09 | 35.18 B BRL | 9.63 | 5.69 BRL | +30.19% | 5.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.75 M BRL | 8.66 BRL | −1.03% | 10.9 K | 1.29 | 3.03 B BRL | 9.23 | 0.94 BRL | −31.00% | 6.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.51 M BRL | 3.150 BRL | −1.87% | 8.51 M | 0.81 | 3.79 B BRL | 10.95 | 0.29 BRL | −48.53% | 4.45% | Tài chính | Mua | |
| 2.43 M BRL | 9.27 BRL | −1.80% | 4.15 M | 0.71 | 2.86 B BRL | 4.92 | 1.88 BRL | +50.29% | 8.35% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.33 M BRL | 9.59 BRL | +0.10% | 27.6 K | 1.08 | 13.42 B BRL | 22.09 | 0.43 BRL | −47.06% | 3.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.33 M BRL | 20.79 BRL | +0.87% | 29.7 K | 1.00 | 44.97 B BRL | 25.47 | 0.82 BRL | −47.93% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.31 M BRL | 5.690 BRL | −2.40% | 9.83 M | 0.73 | 30.74 B BRL | 13.88 | 0.41 BRL | −38.16% | 10.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 2.26 M BRL | 15.64 BRL | −1.76% | 15.22 M | 0.62 | 246.48 B BRL | 15.73 | 0.99 BRL | +8.79% | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.24 M BRL | 36.90 BRL | −1.84% | 6.9 K | 6.33 | 8.03 B BRL | 11.06 | 3.34 BRL | −27.34% | 10.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.2 M BRL | 3.17 BRL | 0.00% | 1.06 M | 0.39 | 1.94 B BRL | 0.45 | 7.02 BRL | +8.09% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.12 M BRL | 22.800 BRL | −0.44% | 154.7 K | 0.62 | 1.91 B BRL | 12.08 | 1.89 BRL | +25.23% | 7.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.02 M BRL | 16.09 BRL | −1.47% | 2.31 M | 0.36 | 182.56 B BRL | 7.32 | 2.20 BRL | +24.24% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2 M BRL | 11.76 BRL | −3.61% | 1.4 K | 0.45 | 18.77 B BRL | 76.46 | 0.15 BRL | −47.20% | 5.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2 M BRL | 108.60 BRL | +1.95% | 100 | 0.53 | 10.72 B BRL | 3.32 | 32.73 BRL | +43.11% | 6.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.99 M BRL | 7.01 BRL | +0.72% | 3.87 M | 0.94 | 4.88 B BRL | 6.69 | 1.05 BRL | −11.01% | 4.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.98 M BRL | 82.50 BRL | −1.08% | 5.19 M | 1.55 | 59.63 B BRL | 35.52 | 2.32 BRL | −22.82% | 1.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.8 M BRL | 36.89 BRL | −0.67% | 4.73 M | 0.63 | 39.71 B BRL | 17.84 | 2.07 BRL | +15.36% | 5.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.7 M BRL | 12.88 BRL | −1.75% | 147.4 K | 0.56 | 98.76 B BRL | 7.48 | 1.72 BRL | −4.25% | 7.16% | Tài chính | Mua | |
| 1.7 M BRL | 20.35 BRL | −2.77% | 14.44 M | 0.73 | 116.38 B BRL | 9.18 | 2.22 BRL | −41.86% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.68 M BRL | 13.57 BRL | −2.79% | 8.2 M | 0.94 | 25.21 B BRL | 24.25 | 0.56 BRL | — | 6.77% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.47 M BRL | 21.400 BRL | −0.23% | 69.5 K | 0.81 | 7.89 B BRL | — | −247,945.54 BRL | −126.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.37 M BRL | 3.42 BRL | −3.93% | 10.69 M | 1.65 | 3.36 B BRL | 4.94 | 0.69 BRL | — | 5.72% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.26 M BRL | 14.84 BRL | −4.81% | 8.19 M | 1.11 | 20.69 B BRL | 42.21 | 0.35 BRL | −89.00% | 38.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.24 M BRL | 13.64 BRL | −0.94% | 1.44 M | 0.57 | 6.75 B BRL | 20.53 | 0.66 BRL | −60.23% | 9.46% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.24 M BRL | 14.63 BRL | −1.81% | 1.07 M | 0.39 | 42.77 B BRL | 14.11 | 1.04 BRL | +0.82% | 5.36% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.24 M BRL | 47.30 BRL | −0.36% | 200 | 0.06 | 926.85 M BRL | 5.79 | 8.17 BRL | −21.67% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.22 M BRL | 8.07 BRL | −1.34% | 77.1 K | 0.77 | 11.21 B BRL | 9.96 | 0.81 BRL | −48.43% | 4.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.18 M BRL | 1.39 BRL | 0.00% | 4.16 M | 1.38 | 385.89 M BRL | 55.16 | 0.03 BRL | +88.06% | 0.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.11 M BRL | 4.65 BRL | −1.27% | 15.89 M | 0.82 | 3.28 B BRL | 27.35 | 0.17 BRL | −69.65% | 1.75% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.05 M BRL | 61.47 BRL | −0.37% | 1.3 K | 0.16 | 3.45 B BRL | 3.70 | 16.61 BRL | −24.47% | 19.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 M BRL | 17.98 BRL | +1.12% | 4.1 K | 1.03 | 6.55 B BRL | 4.18 | 4.31 BRL | +129.66% | 5.85% | Tài chính | Bán | |
| 957.53 K BRL | 0.800 BRL | −2.44% | 4.41 M | 0.59 | 780.68 M BRL | — | −11.71 BRL | +6.64% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 945.58 K BRL | 41.84 BRL | −1.39% | 3.64 M | 0.81 | 52.39 B BRL | 4.56 | 9.18 BRL | — | 2.67% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 882.34 K BRL | 61.97 BRL | −3.10% | 3.07 M | 0.90 | 23.5 B BRL | 17.34 | 3.57 BRL | −2.69% | 3.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 858.97 K BRL | 7.850 BRL | −2.12% | 8.09 M | 0.95 | 10.63 B BRL | 15.14 | 0.52 BRL | −14.89% | 1.33% | Bán lẻ | Mua | |
| 828.38 K BRL | 45.99 BRL | +0.70% | 7.72 M | 0.73 | 192.97 B BRL | 30.86 | 1.49 BRL | −2.45% | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 804.92 K BRL | 7.95 BRL | +0.25% | 301.6 K | 0.67 | 1.81 B BRL | 9.07 | 0.88 BRL | −36.23% | 6.01% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 801.62 K BRL | 10.740 BRL | −2.89% | 353.6 K | 0.60 | 2.13 B BRL | 17.69 | 0.61 BRL | — | 0.90% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 777.29 K BRL | 7.460 BRL | −2.74% | 2.21 M | 0.87 | 4.25 B BRL | — | −0.21 BRL | +60.53% | 2.30% | Vận chuyển | Mua | |
| 738.72 K BRL | 3.400 BRL | +4.62% | 189 K | 1.13 | 535.81 M BRL | 8.86 | 0.38 BRL | −13.15% | 7.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 728.81 K BRL | 20.23 BRL | +0.65% | 3.73 M | 1.12 | 14.23 B BRL | 7.73 | 2.62 BRL | +108.95% | 5.46% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 669.56 K BRL | 31.23 BRL | −0.92% | 127.2 K | 0.54 | 4.23 B BRL | 6.37 | 4.90 BRL | +32.93% | 3.03% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 638.05 K BRL | 33.380 BRL | −0.86% | 5.27 M | 1.09 | 73.48 B BRL | 15.95 | 2.09 BRL | +14.26% | 12.73% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 627.6 K BRL | 17.06 BRL | −1.33% | 380.7 K | 0.62 | 5.76 B BRL | 8.26 | 2.07 BRL | +24.36% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 615 K BRL | 29.75 BRL | +0.98% | 1.48 M | 0.71 | 3.4 B BRL | 6.06 | 4.91 BRL | +237.06% | 4.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 607.47 K BRL | 13.27 BRL | −0.75% | 7.8 M | 0.77 | 13.32 B BRL | 8.85 | 1.50 BRL | +23.75% | 6.78% | Bán lẻ | Mua | |
| 599.48 K BRL | 4.86 BRL | +0.83% | 2.09 M | 1.44 | 6.34 B BRL | 5.11 | 0.95 BRL | +8.69% | 19.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 598.83 K BRL | 17.98 BRL | −1.15% | 5.05 M | 0.49 | 31.42 B BRL | 24.22 | 0.74 BRL | +9.81% | 1.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 528.47 K BRL | 3.370 BRL | 0.00% | 3.14 M | 0.76 | 1.01 B BRL | 7.15 | 0.47 BRL | +95.60% | 6.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 510.99 K BRL | 21.42 BRL | −0.14% | 2.27 M | 0.74 | 5.06 B BRL | 8.61 | 2.49 BRL | −20.10% | 6.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 508.95 K BRL | 0.060 BRL | 0.00% | 237.5 K | 0.32 | 378.78 M BRL | — | −43.09 BRL | +89.02% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 473.27 K BRL | 4.02 BRL | +0.25% | 826.9 K | 0.48 | 804.98 M BRL | — | −0.81 BRL | +99.49% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 472.37 K BRL | 11.51 BRL | −2.29% | 659.3 K | 1.12 | 1.71 B BRL | 13.03 | 0.88 BRL | +36.74% | 3.26% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 429.46 K BRL | 8.60 BRL | −1.83% | 44.6 K | 1.39 | 356.96 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 6.38% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 412.71 K BRL | 1.13 BRL | −1.74% | 8.7 K | 0.65 | 74.68 M BRL | — | −0.20 BRL | −413.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 402.81 K BRL | 2.040 BRL | +0.99% | 15.7 K | 0.63 | 126.73 M BRL | — | −15.21 BRL | +5.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 399.39 K BRL | 3.55 BRL | −3.27% | 329.6 K | 0.66 | 496.18 M BRL | 50.28 | 0.07 BRL | +239.42% | 12.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| EEALT10Electro Aco Altona SA | 396.05 K BRL | 11.800 BRL | 0.00% | 100 | — | 271 M BRL | 4.54 | 2.60 BRL | −37.95% | 8.99% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 388.04 K BRL | 2.46 BRL | −1.60% | 600 | 1.20 | 30.57 M BRL | — | −16.13 BRL | −45.42% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 377.43 K BRL | 1.490 BRL | 0.00% | 87.3 K | 1.42 | 41.06 M BRL | — | −372.23 BRL | +94.09% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 369.2 K BRL | 3.850 BRL | +0.79% | 137.2 K | 0.67 | 1.4 B BRL | 5.16 | 0.75 BRL | +41.58% | 12.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 357.38 K BRL | 16.26 BRL | −1.93% | 1.49 M | 0.81 | 8.88 B BRL | 13.96 | 1.16 BRL | +3.41% | 10.30% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 349.9 K BRL | 7.67 BRL | −3.52% | 794.7 K | 0.67 | 3.85 B BRL | 2.55 | 3.01 BRL | +362.16% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 324.81 K BRL | 7.78 BRL | +3.05% | 6.17 M | 1.43 | 2.02 B BRL | 18.14 | 0.43 BRL | −61.53% | 7.32% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 314.86 K BRL | 19.65 BRL | −2.34% | 3.09 M | 0.58 | 12.11 B BRL | 17.62 | 1.12 BRL | +47.14% | 2.65% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 269.18 K BRL | 24.34 BRL | −0.29% | 200 | 0.24 | 594.16 M BRL | 6.55 | 3.72 BRL | −12.88% | 7.70% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 186.59 K BRL | 18.86 BRL | +1.02% | 271 K | 0.97 | 1.06 B BRL | 26.50 | 0.71 BRL | +226.51% | 0.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 93.42 K BRL | 11.480 BRL | −2.05% | 1.82 M | 0.64 | 8.64 B BRL | 13.03 | 0.88 BRL | −1.16% | 4.85% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 73.21 K BRL | 20.65 BRL | −0.24% | 71.5 K | 0.18 | 5.73 B BRL | 20.24 | 1.02 BRL | −25.91% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua |