Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Brazil trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 M BRL | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 24.03 M BRL | 5.170 BRL | −3.36% | 13.21 M | 0.78 | 7.45 B BRL | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 9.82 M BRL | 51.21 BRL | −1.10% | 12.73 M | 0.55 | 647.68 B BRL | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.8 M BRL | 27.17 BRL | +1.99% | 2.02 M | 0.43 | 37.8 B BRL | 7.84 | 3.47 BRL | +31.59% | 4.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.97 M BRL | 26.84 BRL | +1.98% | 7.78 M | 0.41 | 50.14 B BRL | 53.73 | 0.50 BRL | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.59 M BRL | 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 1.29 | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.04 M BRL | 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 0.63 | 35.27 B BRL | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 6.09 M BRL | 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 43.33 B BRL | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.79 M BRL | 35.270 BRL | +1.55% | 400 | 0.13 | 20.18 B BRL | 8.00 | 4.41 BRL | −0.69% | 5.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.76 M BRL | 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 0.64 | 115.77 B BRL | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.33 M BRL | 13.20 BRL | +1.69% | 90.7 K | 0.27 | 13.75 B BRL | 2.80 | 4.72 BRL | −9.25% | 7.64% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.25 M BRL | 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 210.14 B BRL | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.8 M BRL | 2.79 BRL | +3.33% | 1 K | 0.15 | 145.41 M BRL | — | −4.19 BRL | +64.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.71 M BRL | 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 10.76 B BRL | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.37 M BRL | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 1.41 | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4 M BRL | 8.19 BRL | +6.36% | 400 | 0.66 | 3.71 B BRL | 103.41 | 0.08 BRL | −95.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.67 M BRL | 50.97 BRL | +0.04% | 7.8 K | 0.58 | 5.91 B BRL | 21.34 | 2.39 BRL | −66.22% | 7.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.33 M BRL | 44.00 BRL | +0.57% | 400 | 0.09 | 7.69 B BRL | 7.98 | 5.52 BRL | −30.65% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.25 M BRL | 64.04 BRL | +2.19% | 19.03 M | 0.51 | 248.5 B BRL | 125.67 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.08 M BRL | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 3.06 M BRL | 150.01 BRL | −0.13% | 100 | 0.26 | 6.34 B BRL | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.99 M BRL | 44.35 BRL | +1.46% | 1.67 M | 0.48 | 28.83 B BRL | 7.79 | 5.69 BRL | +18.10% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 2.75 M BRL | 8.94 BRL | +0.45% | 9.4 K | 0.69 | 3.12 B BRL | 7.02 | 1.27 BRL | +18.83% | 7.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.71 M BRL | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 45.99 B BRL | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.51 M BRL | 2.670 BRL | +3.09% | 21.3 M | 0.44 | 3.1 B BRL | 7.41 | 0.36 BRL | −43.03% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 2.43 M BRL | 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 0.96 | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.33 M BRL | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.98 B BRL | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.31 M BRL | 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 28.31 B BRL | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 2.3 M BRL | 44.78 BRL | +0.97% | 1.32 M | 0.36 | 464.38 B BRL | 10.83 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.26 M BRL | 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 236.08 B BRL | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.24 M BRL | 28.20 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 6.22 B BRL | 10.72 | 2.63 BRL | −43.70% | 13.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.2 M BRL | 2.72 BRL | +9.68% | 6.18 M | 0.73 | 4.14 B BRL | 0.42 | 6.48 BRL | −0.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.12 M BRL | 24.970 BRL | +3.74% | 1.12 M | 1.19 | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.02 M BRL | 13.03 BRL | +2.68% | 9.22 M | 0.38 | 150.31 B BRL | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2 M BRL | 11.29 BRL | +1.53% | 3.4 K | 0.21 | 17.14 B BRL | 91.71 | 0.12 BRL | −54.63% | 2.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2 M BRL | 104.00 BRL | +1.62% | 200 | 0.37 | 10.17 B BRL | 3.72 | 27.94 BRL | +1.89% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.99 M BRL | 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.98 M BRL | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 77.38 B BRL | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.8 M BRL | 30.29 BRL | +4.20% | 22.41 M | 0.87 | 31.71 B BRL | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.7 M BRL | 12.65 BRL | −1.56% | 118.5 K | 0.54 | 96.77 B BRL | 7.40 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.7 M BRL | 17.13 BRL | +3.88% | 30.75 M | 0.38 | 94.3 B BRL | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.68 M BRL | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 26.57 B BRL | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.66 M BRL | 31.58 BRL | +1.48% | 5 M | 0.55 | 99.66 B BRL | 15.32 | 2.06 BRL | +15.07% | 3.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.47 M BRL | 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | 5.01 B BRL | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.37 M BRL | 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.26 M BRL | 15.61 BRL | −0.13% | 4.21 M | 0.49 | 21.95 B BRL | 52.07 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.24 M BRL | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 8.22 B BRL | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.24 M BRL | 15.07 BRL | +1.82% | 4.92 M | 0.43 | 43.15 B BRL | 15.33 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.24 M BRL | 48.99 BRL | +1.43% | 100 | 0.09 | 921.42 M BRL | 5.99 | 8.17 BRL | −21.67% | 5.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.22 M BRL | 6.67 BRL | +4.71% | 250.3 K | 0.38 | 9.41 B BRL | 22.14 | 0.30 BRL | −79.87% | 5.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.18 M BRL | 1.44 BRL | +3.60% | 3.8 M | 0.45 | 410.88 M BRL | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.11 M BRL | 5.61 BRL | +3.31% | 36.41 M | 0.57 | 3.88 B BRL | 51.90 | 0.11 BRL | −78.30% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.05 M BRL | 67.27 BRL | +1.99% | 2.9 K | 0.39 | 3.62 B BRL | 3.89 | 17.28 BRL | −17.05% | 18.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 M BRL | 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 6.13 B BRL | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| 957.53 K BRL | 0.710 BRL | +2.90% | 7.89 M | 0.58 | 683.09 M BRL | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 945.58 K BRL | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 882.34 K BRL | 50.54 BRL | +3.25% | 3.38 M | 0.43 | 18.73 B BRL | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 858.97 K BRL | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 828.38 K BRL | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 0.63 | 210.01 B BRL | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 804.92 K BRL | 8.53 BRL | +0.83% | 952.1 K | 0.39 | 1.97 B BRL | 13.54 | 0.63 BRL | −62.46% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 801.62 K BRL | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 4.51 B BRL | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 794.18 K BRL | 6.02 BRL | +0.33% | 100 | 0.12 | 7.01 B BRL | 17.89 | 0.34 BRL | +20.52% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 777.29 K BRL | 5.720 BRL | +6.32% | 5.66 M | 0.41 | 3.16 B BRL | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Vận chuyển | Mua | |
| 738.72 K BRL | 2.610 BRL | +0.38% | 527.2 K | 0.86 | 436.52 M BRL | 6.53 | 0.40 BRL | −4.40% | 7.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 731.46 K BRL | 28.80 BRL | −2.37% | 300 | 0.48 | 2.59 B BRL | 3.68 | 7.82 BRL | +105.17% | 0.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 728.81 K BRL | 22.11 BRL | +1.14% | 4 M | 0.55 | 15.24 B BRL | 8.24 | 2.68 BRL | +110.08% | 4.98% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 669.56 K BRL | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 4.26 B BRL | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 638.05 K BRL | 33.750 BRL | +3.31% | 8.69 M | 0.66 | 71.63 B BRL | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 627.6 K BRL | 17.02 BRL | +4.10% | 758.5 K | 0.49 | 5.52 B BRL | 8.85 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 615 K BRL | 16.92 BRL | +4.12% | 11.87 M | 1.49 | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 607.47 K BRL | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 1.67 | 9.42 B BRL | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 599.48 K BRL | 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 0.62 | 4.32 B BRL | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 599.34 K BRL | 30.00 BRL | +7.37% | 100 | — | 5.43 B BRL | 41.25 | 0.73 BRL | −3.78% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 598.83 K BRL | 14.83 BRL | +0.95% | 15.07 M | 0.68 | 26.98 B BRL | 19.91 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 528.47 K BRL | 2.510 BRL | +3.72% | 17.68 M | 0.80 | 1.83 B BRL | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 510.99 K BRL | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 508.95 K BRL | 6.250 BRL | +0.97% | 44.9 K | 1.07 | 179.65 M BRL | — | −3,471.29 BRL | +93.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 473.27 K BRL | 4.39 BRL | +4.52% | 1.66 M | 0.63 | 821.01 M BRL | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 472.37 K BRL | 11.37 BRL | +6.26% | 2.25 M | 1.25 | 1.56 B BRL | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 429.46 K BRL | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 1.33 | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 412.71 K BRL | 1.00 BRL | +5.26% | 7.3 K | 0.22 | 62.78 M BRL | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 402.81 K BRL | 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 3.69 | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 399.39 K BRL | 3.09 BRL | −0.64% | 2.04 M | 1.05 | 443.07 M BRL | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 396.05 K BRL | 11.80 BRL | −1.67% | 200 | 0.43 | 261.96 M BRL | 4.49 | 2.63 BRL | −31.48% | 7.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 388.04 K BRL | 3.95 BRL | +1.28% | 100 | 0.09 | 49.08 M BRL | — | −15.96 BRL | −20.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 377.43 K BRL | 1.220 BRL | 0.00% | 88.9 K | 1.52 | 33.62 M BRL | — | −131.71 BRL | −29.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 369.2 K BRL | 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 357.38 K BRL | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 349.9 K BRL | 6.52 BRL | +6.19% | 1.85 M | 0.40 | 3.08 B BRL | 2.13 | 3.06 BRL | +270.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 324.81 K BRL | 9.30 BRL | +2.54% | 5.48 M | 0.72 | 2.41 B BRL | 22.67 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 314.86 K BRL | 18.25 BRL | +3.05% | 11.44 M | 0.62 | 10.34 B BRL | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 269.18 K BRL | 22.97 BRL | +2.54% | 1.6 K | 0.65 | 573.58 M BRL | 7.12 | 3.23 BRL | −33.90% | 8.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 186.59 K BRL | 13.40 BRL | +5.43% | 919.6 K | 0.64 | 876.13 M BRL | 18.36 | 0.73 BRL | +157.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 93.42 K BRL | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.24 B BRL | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 73.21 K BRL | 21.70 BRL | +0.79% | 146.1 K | 0.23 | 5.92 B BRL | — | — | — | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |