Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Brazil có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Brazil sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 647.68 B BRL | 51.21 BRL | −1.10% | 12.73 M | 0.55 | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 464.38 B BRL | 44.78 BRL | +0.97% | 1.32 M | 0.36 | 10.83 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 248.5 B BRL | 64.04 BRL | +2.19% | 19.03 M | 0.51 | 125.67 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 236.08 B BRL | 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 210.14 B BRL | 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 210.01 B BRL | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 0.63 | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 150.31 B BRL | 13.03 BRL | +2.68% | 9.22 M | 0.38 | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 144.92 B BRL | 13.36 BRL | +1.14% | 170.6 K | 0.38 | 8.25 | 1.62 BRL | +15.95% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 115.77 B BRL | 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 0.64 | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 99.66 B BRL | 31.58 BRL | +1.48% | 5 M | 0.55 | 15.32 | 2.06 BRL | +15.07% | 3.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 96.77 B BRL | 12.65 BRL | −1.56% | 118.5 K | 0.54 | 7.40 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 94.3 B BRL | 17.13 BRL | +3.88% | 30.75 M | 0.38 | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 89.17 B BRL | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 1.41 | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 77.38 B BRL | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 73.16 B BRL | 38.24 BRL | +0.90% | 10.51 M | 1.00 | 8.14 | 4.70 BRL | +1.31% | 12.12% | Tài chính | Bán | |
| 71.63 B BRL | 33.750 BRL | +3.31% | 8.69 M | 0.66 | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 69.48 B BRL | 14.39 BRL | +0.21% | 34.51 M | 0.34 | 13.77 | 1.05 BRL | +16.74% | 5.55% | Tài chính | Mua | |
| 65.55 B BRL | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 62.28 B BRL | 20.500 BRL | −2.15% | 6.05 M | 0.52 | 13.60 | 1.51 BRL | +4.35% | 6.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 51.79 B BRL | 60.48 BRL | −1.72% | 12.51 M | 0.94 | 12.69 | 4.77 BRL | −62.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 50.14 B BRL | 26.84 BRL | +1.98% | 7.78 M | 0.41 | 53.73 | 0.50 BRL | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 49.13 B BRL | 43.61 BRL | +3.34% | 1.56 M | 0.49 | 8.37 | 5.21 BRL | +11.06% | 8.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 47.1 B BRL | 19.88 BRL | −0.40% | 7.79 M | 0.57 | 11.03 | 1.80 BRL | +20.29% | 7.43% | Truyền thông | Trung tính | |
| 45.99 B BRL | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 43.33 B BRL | 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 43.15 B BRL | 15.07 BRL | +1.82% | 4.92 M | 0.43 | 15.33 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 40.94 B BRL | 34.07 BRL | +2.68% | 9.98 M | 0.46 | 44.66 | 0.76 BRL | −73.39% | 4.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 37.8 B BRL | 27.17 BRL | +1.99% | 2.02 M | 0.43 | 7.84 | 3.47 BRL | +31.59% | 4.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 35.27 B BRL | 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 0.63 | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 33.59 B BRL | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 33.48 B BRL | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 1.05 | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 31.71 B BRL | 30.29 BRL | +4.20% | 22.41 M | 0.87 | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.45 B BRL | 14.86 BRL | +1.92% | 13.54 M | 0.50 | 4.95 | 3.00 BRL | +109.91% | 6.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 28.83 B BRL | 44.35 BRL | +1.46% | 1.67 M | 0.48 | 7.79 | 5.69 BRL | +18.10% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 28.31 B BRL | 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 26.98 B BRL | 14.83 BRL | +0.95% | 15.07 M | 0.68 | 19.91 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 26.57 B BRL | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.95 B BRL | 15.61 BRL | −0.13% | 4.21 M | 0.49 | 52.07 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.68 B BRL | 3.64 BRL | +0.28% | 640.4 K | 0.50 | 325.00 | 0.01 BRL | −96.00% | 8.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 20.18 B BRL | 35.270 BRL | +1.55% | 400 | 0.13 | 8.00 | 4.41 BRL | −0.69% | 5.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 19.05 B BRL | 33.14 BRL | +1.50% | 7.3 M | 0.79 | 13.83 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 18.73 B BRL | 50.54 BRL | +3.25% | 3.38 M | 0.43 | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 17.14 B BRL | 11.29 BRL | +1.53% | 3.4 K | 0.21 | 91.71 | 0.12 BRL | −54.63% | 2.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 15.76 B BRL | 120.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.48 | 10.37 | 11.57 BRL | −4.30% | 10.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.24 B BRL | 22.11 BRL | +1.14% | 4 M | 0.55 | 8.24 | 2.68 BRL | +110.08% | 4.98% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.4 B BRL | 47.05 BRL | +16.49% | 300 | 2.14 | 12.68 | 3.71 BRL | −13.97% | 2.22% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 13.98 B BRL | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.75 B BRL | 13.20 BRL | +1.69% | 90.7 K | 0.27 | 2.80 | 4.72 BRL | −9.25% | 7.64% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.58 B BRL | 20.600 BRL | +5.21% | 1.78 M | 0.48 | 12.79 | 1.61 BRL | −37.27% | 6.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.94 B BRL | 5.05 BRL | −0.79% | 600 | 0.37 | 11.76 | 0.43 BRL | −33.28% | 9.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.52 B BRL | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 11.54 B BRL | 11.570 BRL | +3.49% | 3.45 M | 0.42 | — | −1.04 BRL | −58.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 11.31 B BRL | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 10.97 B BRL | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 10.85 B BRL | 5.11 BRL | +3.23% | 19.4 K | 0.32 | 7.19 | 0.71 BRL | −13.57% | 11.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.76 B BRL | 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.34 B BRL | 18.25 BRL | +3.05% | 11.44 M | 0.62 | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.17 B BRL | 104.00 BRL | +1.62% | 200 | 0.37 | 3.72 | 27.94 BRL | +1.89% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.46 B BRL | 2.77 BRL | +10.80% | 61.59 M | 0.88 | — | −2.91 BRL | +54.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.42 B BRL | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 1.67 | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.41 B BRL | 6.67 BRL | +4.71% | 250.3 K | 0.38 | 22.14 | 0.30 BRL | −79.87% | 5.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.02 B BRL | 18.180 BRL | +7.07% | 4.28 M | 0.66 | 142.92 | 0.13 BRL | −2.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.24 B BRL | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.22 B BRL | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.19 B BRL | 27.10 BRL | +1.69% | 2.65 M | 0.35 | 7.43 | 3.65 BRL | +34.77% | 17.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.13 B BRL | 3.800 BRL | +2.43% | 6.25 M | 0.53 | 5.24 | 0.72 BRL | +14.07% | 7.06% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 7.98 B BRL | 27.21 BRL | +3.70% | 10.55 M | 0.85 | 8.70 | 3.13 BRL | +28.51% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.85 B BRL | 10.59 BRL | −0.38% | 3.9 K | 0.28 | 10.46 | 1.01 BRL | +168.80% | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.69 B BRL | 19.30 BRL | +6.10% | 10.81 M | 0.49 | 3.68 | 5.24 BRL | +14.72% | 21.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.69 B BRL | 44.00 BRL | +0.57% | 400 | 0.09 | 7.98 | 5.52 BRL | −30.65% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.45 B BRL | 5.170 BRL | −3.36% | 13.21 M | 0.78 | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.44 B BRL | 15.540 BRL | −1.40% | 4 M | 0.77 | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.34 B BRL | 11.250 BRL | 0.00% | 2.14 M | 0.39 | 12.25 | 0.92 BRL | +217.46% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.15 B BRL | 17.84 BRL | +2.53% | 55.6 K | 0.44 | 12.00 | 1.49 BRL | −45.99% | 15.97% | Tài chính | Mua | |
| 7.01 B BRL | 6.02 BRL | +0.33% | 100 | 0.12 | 17.89 | 0.34 BRL | +20.52% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.72 B BRL | 20.18 BRL | −1.18% | 1.21 M | 0.44 | 8.20 | 2.46 BRL | +59.15% | 3.25% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.49 B BRL | 10.00 BRL | +5.93% | 4.07 M | 0.51 | 3.22 | 3.11 BRL | +85.09% | 7.47% | Tài chính | Mua | |
| 6.4 B BRL | 48.70 BRL | +3.84% | 4.3 K | 0.74 | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.34 B BRL | 150.01 BRL | −0.13% | 100 | 0.26 | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.25 B BRL | 2.96 BRL | +4.23% | 26.7 K | 0.21 | 5.62 | 0.53 BRL | +14.63% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.22 B BRL | 28.20 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 10.72 | 2.63 BRL | −43.70% | 13.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.13 B BRL | 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| 5.92 B BRL | 21.70 BRL | +0.79% | 146.1 K | 0.23 | — | — | — | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.91 B BRL | 50.97 BRL | +0.04% | 7.8 K | 0.58 | 21.34 | 2.39 BRL | −66.22% | 7.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.86 B BRL | 4.90 BRL | +4.03% | 728.7 K | 0.61 | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.52 B BRL | 17.02 BRL | +4.10% | 758.5 K | 0.49 | 8.85 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.43 B BRL | 30.00 BRL | +7.37% | 100 | — | 41.25 | 0.73 BRL | −3.78% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.38 B BRL | 4.41 BRL | +8.89% | 27.3 M | 1.05 | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 5.25 B BRL | 10.370 BRL | +2.47% | 1.52 M | 0.45 | 8.85 | 1.17 BRL | −40.05% | 1.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.01 B BRL | 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.77 B BRL | 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 1.13 | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.74 B BRL | 58.01 BRL | +1.58% | 346.8 K | 0.29 | 19.70 | 2.94 BRL | −60.85% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.68 B BRL | 14.440 BRL | +0.28% | 1.19 M | 0.46 | 7.56 | 1.91 BRL | +32.26% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.52 B BRL | 28.03 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 5.37 | 5.22 BRL | +0.39% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.51 B BRL | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.38 B BRL | 8.79 BRL | +5.14% | 10.88 M | 0.52 | 5.40 | 1.63 BRL | +23.78% | 26.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.34 B BRL | 4.65 BRL | +1.53% | 3.33 M | 0.44 | — | −0.04 BRL | −118.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.33 B BRL | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.32 B BRL | 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 0.62 | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.26 B BRL | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính |