Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Brazil có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Brazil có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 185 K | 10.570 BRL | +2.03% | 4.84 M | 0.39 | 8.24 B BRL | 8.67 | 1.22 BRL | +40.39% | 5.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 130 K | 15.61 BRL | −0.13% | 4.21 M | 0.49 | 21.95 B BRL | 52.07 | 0.30 BRL | −90.67% | 35.48% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 92.47 K | 44.78 BRL | +0.97% | 1.32 M | 0.36 | 464.38 B BRL | 10.83 | 4.13 BRL | +4.03% | 6.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 90 K | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 87.34 K | 33.750 BRL | +3.31% | 8.69 M | 0.66 | 71.63 B BRL | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 85.95 K | 17.13 BRL | +3.88% | 30.75 M | 0.38 | 94.3 B BRL | 7.97 | 2.15 BRL | −22.59% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 82.09 K | 13.03 BRL | +2.68% | 9.22 M | 0.38 | 150.31 B BRL | 5.28 | 2.47 BRL | +22.83% | 3.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 75 K | 21.70 BRL | +0.79% | 146.1 K | 0.23 | 5.92 B BRL | — | — | — | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.89 K | 14.83 BRL | +0.95% | 15.07 M | 0.68 | 26.98 B BRL | 19.91 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 65.81 K | 64.04 BRL | +2.19% | 19.03 M | 0.51 | 248.5 B BRL | 125.67 | 0.51 BRL | −92.78% | 9.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 56 K | 5.720 BRL | +6.32% | 5.66 M | 0.41 | 3.16 B BRL | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Vận chuyển | Mua | |
| 53 K | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 50.69 K | 51.21 BRL | −1.10% | 12.73 M | 0.55 | 647.68 B BRL | 4.95 | 10.35 BRL | +72.38% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 49.66 K | 12.65 BRL | −1.56% | 118.5 K | 0.54 | 96.77 B BRL | 7.40 | 1.71 BRL | +7.20% | 6.64% | Tài chính | Trung tính | |
| 49.26 K | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 0.63 | 210.01 B BRL | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 40 K | 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 39 K | 15.48 BRL | 0.00% | 29.62 M | 0.54 | 236.08 B BRL | 14.91 | 1.04 BRL | +10.97% | 6.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 36 K | 31.58 BRL | +1.48% | 5 M | 0.55 | 99.66 B BRL | 15.32 | 2.06 BRL | +15.07% | 3.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 35 K | 5.61 BRL | +3.31% | 36.41 M | 0.57 | 3.88 B BRL | 51.90 | 0.11 BRL | −78.30% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 30.49 K | 0.710 BRL | +2.90% | 7.89 M | 0.58 | 683.09 M BRL | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 30 K | 9.54 BRL | 0.00% | 20.5 K | 0.25 | 13.98 B BRL | 13.03 | 0.73 BRL | −7.35% | 3.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 30 K | 6.52 BRL | +6.19% | 1.85 M | 0.40 | 3.08 B BRL | 2.13 | 3.06 BRL | +270.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 28.21 K | 2.510 BRL | +3.72% | 17.68 M | 0.80 | 1.83 B BRL | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 26.06 K | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 1.67 | 9.42 B BRL | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 26 K | 4.39 BRL | +4.52% | 1.66 M | 0.63 | 821.01 M BRL | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 25.82 K | 20.82 BRL | +0.92% | 17.6 K | 0.28 | 45.99 B BRL | 15.14 | 1.37 BRL | −7.53% | 3.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 23.22 K | 30.29 BRL | +4.20% | 22.41 M | 0.87 | 31.71 B BRL | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.2 K | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 0.95 | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 23 K | 18.25 BRL | +3.05% | 11.44 M | 0.62 | 10.34 B BRL | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 21.12 K | 102.51 BRL | +0.75% | 4.93 M | 0.54 | 77.38 B BRL | 31.70 | 3.23 BRL | +11.04% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 17.73 K | 11.29 BRL | +1.53% | 3.4 K | 0.21 | 17.14 B BRL | 91.71 | 0.12 BRL | −54.63% | 2.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 17 K | 9.30 BRL | +2.54% | 5.48 M | 0.72 | 2.41 B BRL | 22.67 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.63 K | 17.02 BRL | +4.10% | 758.5 K | 0.49 | 5.52 B BRL | 8.85 | 1.92 BRL | +10.60% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 15.11 K | 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 0.62 | 4.32 B BRL | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.67 K | 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | 5.01 B BRL | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 13.62 K | 44.35 BRL | +1.46% | 1.67 M | 0.48 | 28.83 B BRL | 7.79 | 5.69 BRL | +18.10% | 6.68% | Tài chính | Mua | |
| 12.54 K | 28.80 BRL | −2.37% | 300 | 0.48 | 2.59 B BRL | 3.68 | 7.82 BRL | +105.17% | 0.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.67 K | 11.37 BRL | +6.26% | 2.25 M | 1.25 | 1.56 B BRL | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.56 K | 22.11 BRL | +1.14% | 4 M | 0.55 | 15.24 B BRL | 8.24 | 2.68 BRL | +110.08% | 4.98% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9.51 K | 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 210.14 B BRL | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.44 K | 50.54 BRL | +3.25% | 3.38 M | 0.43 | 18.73 B BRL | 14.82 | 3.41 BRL | −4.72% | 4.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.23 K | 17.41 BRL | +2.41% | 3.9 K | 0.38 | 6.13 B BRL | 4.34 | 4.01 BRL | +76.81% | 6.11% | Tài chính | Bán | |
| 8.72 K | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 1.41 | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.4 K | 3.09 BRL | −0.64% | 2.04 M | 1.05 | 443.07 M BRL | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.38 K | 13.40 BRL | +5.43% | 919.6 K | 0.64 | 876.13 M BRL | 18.36 | 0.73 BRL | +157.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.26 K | 14.46 BRL | +1.90% | 11.39 M | 0.61 | 26.57 B BRL | 21.90 | 0.66 BRL | +89.91% | 6.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.23 K | 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 1.29 | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.07 K | 31.45 BRL | +1.00% | 213.9 K | 0.31 | 4.26 B BRL | 6.12 | 5.14 BRL | +29.61% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.8 K | 5.030 BRL | +2.65% | 6.46 M | 0.56 | 28.31 B BRL | 11.72 | 0.43 BRL | +4.89% | 11.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 7.68 K | 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.17 K | 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 0.64 | 115.77 B BRL | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.01 K | 16.92 BRL | +4.12% | 11.87 M | 1.49 | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.91 K | 104.00 BRL | +1.62% | 200 | 0.37 | 10.17 B BRL | 3.72 | 27.94 BRL | +1.89% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.83 K | 2.72 BRL | +9.68% | 6.18 M | 0.73 | 4.14 B BRL | 0.42 | 6.48 BRL | −0.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.73 K | 16.61 BRL | +1.59% | 1.38 M | 0.34 | 8.22 B BRL | 20.93 | 0.79 BRL | −41.18% | 7.78% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.92 K | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.91 K | 6.67 BRL | +4.71% | 250.3 K | 0.38 | 9.41 B BRL | 22.14 | 0.30 BRL | −79.87% | 5.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.78 K | 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.51 K | 44.00 BRL | +0.57% | 400 | 0.09 | 7.69 B BRL | 7.98 | 5.52 BRL | −30.65% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.32 K | 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 0.63 | 35.27 B BRL | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 4.29 K | 14.83 BRL | +2.63% | 17.21 M | 0.52 | 43.33 B BRL | 14.05 | 1.06 BRL | +3.26% | 7.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4 K | 28.20 BRL | 0.00% | 100 | 0.10 | 6.22 B BRL | 10.72 | 2.63 BRL | −43.70% | 13.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.89 K | 150.01 BRL | −0.13% | 100 | 0.26 | 6.34 B BRL | 6.61 | 22.69 BRL | +44.07% | 8.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.79 K | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 1.01 | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.29 K | 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 0.96 | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.23 K | 30.00 BRL | +7.37% | 100 | — | 5.43 B BRL | 41.25 | 0.73 BRL | −3.78% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.97 K | 3.95 BRL | +1.28% | 100 | 0.09 | 49.08 M BRL | — | −15.96 BRL | −20.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.81 K | 67.27 BRL | +1.99% | 2.9 K | 0.39 | 3.62 B BRL | 3.89 | 17.28 BRL | −17.05% | 18.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.77 K | 22.97 BRL | +2.54% | 1.6 K | 0.65 | 573.58 M BRL | 7.12 | 3.23 BRL | −33.90% | 8.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.73 K | 6.02 BRL | +0.33% | 100 | 0.12 | 7.01 B BRL | 17.89 | 0.34 BRL | +20.52% | 1.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.66 K | 9.060 BRL | −0.22% | 1.46 M | 0.51 | 4.51 B BRL | 10.80 | 0.84 BRL | — | 1.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.46 K | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 1.33 | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.44 K | 8.19 BRL | +6.36% | 400 | 0.66 | 3.71 B BRL | 103.41 | 0.08 BRL | −95.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.29 K | 2.670 BRL | +3.09% | 21.3 M | 0.44 | 3.1 B BRL | 7.41 | 0.36 BRL | −43.03% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 2.1 K | 8.53 BRL | +0.83% | 952.1 K | 0.39 | 1.97 B BRL | 13.54 | 0.63 BRL | −62.46% | 4.66% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.05 K | 26.84 BRL | +1.98% | 7.78 M | 0.41 | 50.14 B BRL | 53.73 | 0.50 BRL | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.96 K | 15.07 BRL | +1.82% | 4.92 M | 0.43 | 43.15 B BRL | 15.33 | 0.98 BRL | −7.42% | 2.32% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.88 K | 1.220 BRL | 0.00% | 88.9 K | 1.52 | 33.62 M BRL | — | −131.71 BRL | −29.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.85 K | 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 3.69 | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.63 K | 35.270 BRL | +1.55% | 400 | 0.13 | 20.18 B BRL | 8.00 | 4.41 BRL | −0.69% | 5.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.4 K | 11.80 BRL | −1.67% | 200 | 0.43 | 261.96 M BRL | 4.49 | 2.63 BRL | −31.48% | 7.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.4 K | 50.97 BRL | +0.04% | 7.8 K | 0.58 | 5.91 B BRL | 21.34 | 2.39 BRL | −66.22% | 7.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.31 K | 27.17 BRL | +1.99% | 2.02 M | 0.43 | 37.8 B BRL | 7.84 | 3.47 BRL | +31.59% | 4.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.21 K | 1.44 BRL | +3.60% | 3.8 M | 0.45 | 410.88 M BRL | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.17 K | 6.250 BRL | +0.97% | 44.9 K | 1.07 | 179.65 M BRL | — | −3,471.29 BRL | +93.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.11 K | 2.610 BRL | +0.38% | 527.2 K | 0.86 | 436.52 M BRL | 6.53 | 0.40 BRL | −4.40% | 7.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 966 | 48.99 BRL | +1.43% | 100 | 0.09 | 921.42 M BRL | 5.99 | 8.17 BRL | −21.67% | 5.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 933 | 11.96 BRL | +1.79% | 9.5 K | 0.48 | 10.76 B BRL | 2.84 | 4.21 BRL | +33.15% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 927 | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 908 | 5.170 BRL | −3.36% | 13.21 M | 0.78 | 7.45 B BRL | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 867 | 13.20 BRL | +1.69% | 90.7 K | 0.27 | 13.75 B BRL | 2.80 | 4.72 BRL | −9.25% | 7.64% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 853 | 2.79 BRL | +3.33% | 1 K | 0.15 | 145.41 M BRL | — | −4.19 BRL | +64.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 851 | 8.94 BRL | +0.45% | 9.4 K | 0.69 | 3.12 B BRL | 7.02 | 1.27 BRL | +18.83% | 7.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 800 | 24.970 BRL | +3.74% | 1.12 M | 1.19 | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 579 | 1.00 BRL | +5.26% | 7.3 K | 0.22 | 62.78 M BRL | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 485 | 12.20 BRL | −0.81% | 3.2 K | 0.43 | 1.19 B BRL | 9.28 | 1.31 BRL | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 385 | 58.01 BRL | +1.58% | 346.8 K | 0.29 | 4.74 B BRL | 19.70 | 2.94 BRL | −60.85% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 325 | 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 0.90 | 145.55 M BRL | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 251 | 0.22 BRL | 0.00% | 1.09 M | 0.18 | 34.62 M BRL | — | −55.23 BRL | −878.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 177 | 3.75 BRL | −1.32% | 400 | 0.28 | 7.03 M BRL | — | −214.93 BRL | −46.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |