Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Brazil biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Brazil trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.47% | 3.13 BRL | −19.95% | 38.3 K | 1.46 | 9.35 M BRL | — | −62.25 BRL | +36.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.08% | 0.160 BRL | +14.29% | 355.7 K | 0.08 | 928.7 M BRL | — | −5.23 BRL | −260.38% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.86% | 3.26 BRL | +10.51% | 3.86 M | 1.17 | 3.65 B BRL | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 16.49% | 6.250 BRL | +0.97% | 44.9 K | 1.07 | 179.65 M BRL | — | −3,471.29 BRL | +93.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 0.21 BRL | +5.00% | 1.06 M | 0.84 | 5.98 M BRL | 0.00 | 152.46 BRL | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.71% | 2.42 BRL | +1.26% | 28.77 M | 1.96 | 924.32 M BRL | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 14.29% | 17.19 BRL | +11.26% | 5.92 M | 3.72 | 2.02 B BRL | — | −5.89 BRL | −1,857.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13.97% | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 1.67 | 9.42 B BRL | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 12.95% | 18.05 BRL | +12.53% | 3.27 M | 0.99 | 1.74 B BRL | 3.04 | 5.93 BRL | +53.80% | 28.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.72% | 4.41 BRL | +8.89% | 27.3 M | 1.05 | 5.38 B BRL | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 12.26% | 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 1.29 | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 12.20% | 0.82 BRL | −4.65% | 146.1 K | 1.89 | 312.79 M BRL | — | −0.39 BRL | +81.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.13% | 23.66 BRL | +0.04% | 19.3 K | 0.29 | 210.14 B BRL | 6.22 | 3.81 BRL | +35.26% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.08% | 4.96 BRL | +4.42% | 7.35 K | 0.26 | 4.78 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.06% | 2.77 BRL | +10.80% | 61.59 M | 0.88 | 9.46 B BRL | — | −2.91 BRL | +54.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.94% | 0.710 BRL | +4.41% | 720.2 K | 0.75 | 30.81 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.88% | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 1.65 | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 11.69% | 2.72 BRL | +9.68% | 6.18 M | 0.73 | 4.14 B BRL | 0.42 | 6.48 BRL | −0.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.29% | 0.630 BRL | −7.35% | 2.8 M | 0.89 | 211.59 M BRL | 3.50 | 0.18 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 11.18% | 1.57 BRL | +1.29% | 72.9 K | 1.04 | 122.38 M BRL | 6.90 | 0.23 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.91% | 5.000 BRL | +5.26% | 67.9 K | 0.43 | 178.18 M BRL | 23.55 | 0.21 BRL | −20.43% | 7.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.51% | 8.170 BRL | +10.26% | 1.06 M | 0.43 | 1.44 B BRL | 4.42 | 1.85 BRL | −12.36% | 36.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.38% | 9.50 BRL | −0.52% | 628.5 K | 0.98 | 412.18 M BRL | — | −22.43 BRL | −41.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.22% | 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 0.96 | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.07% | 14.76 BRL | +4.98% | 4.14 M | 0.74 | 2.88 B BRL | 9.33 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.00% | 1.05 BRL | −4.55% | 7.53 M | 0.72 | 233.82 M BRL | — | −0.96 BRL | −161.18% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.95% | 6.36 BRL | +7.61% | 13.93 M | 0.55 | 2.52 B BRL | 4.63 | 1.38 BRL | +76.94% | 12.77% | Tài chính | Mua | |
| 9.88% | 0.850 BRL | −4.49% | 1.1 K | 0.18 | 21.42 M BRL | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.55% | 2.160 BRL | +8.54% | 1.18 M | 0.75 | 616.19 M BRL | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.51% | 4.45 BRL | +8.54% | 17.31 M | 0.63 | 2.27 B BRL | — | −1.02 BRL | +59.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.46% | 0.75 BRL | −3.85% | 313.1 K | 0.49 | 228.6 M BRL | — | −0.57 BRL | −24.70% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.40% | 2.520 BRL | +6.78% | 154.6 K | 0.20 | 1.03 B BRL | 18.56 | 0.14 BRL | +20.07% | 3.50% | Truyền thông | Mua | |
| 9.30% | 11.37 BRL | +6.26% | 2.25 M | 1.25 | 1.56 B BRL | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.28% | 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 0.90 | 145.55 M BRL | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 9.20% | 4.680 BRL | +7.59% | 430.3 K | 0.52 | 1.54 B BRL | 5.50 | 0.85 BRL | +53.91% | 11.51% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.13% | 5.35 BRL | +5.11% | 4.49 M | 0.50 | 1.16 B BRL | 2.96 | 1.81 BRL | +15.60% | 10.84% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.02% | 19.30 BRL | +6.10% | 10.81 M | 0.49 | 7.69 B BRL | 3.68 | 5.24 BRL | +14.72% | 21.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.00% | 2.060 BRL | +3.00% | 3.21 M | 1.12 | 1.58 B BRL | 5.49 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 8.97% | 9.82 BRL | +4.25% | 1.59 M | 0.92 | 1.31 B BRL | 16.08 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.97% | 6.52 BRL | +6.19% | 1.85 M | 0.40 | 3.08 B BRL | 2.13 | 3.06 BRL | +270.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 8.97% | 1.45 BRL | −1.36% | 1.08 M | 0.79 | 191.08 M BRL | 42.27 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.94% | 4.640 BRL | +5.45% | 5.66 M | 0.93 | 925.7 M BRL | 3.08 | 1.51 BRL | −13.75% | 10.86% | Tài chính | Mua | |
| 8.90% | 7.200 BRL | +8.93% | 11.6 K | 0.28 | 99.65 M BRL | 3.33 | 2.16 BRL | +3,553.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.89% | 9.03 BRL | −7.86% | 900 | 0.21 | 2.34 B BRL | 20.74 | 0.44 BRL | −45.63% | 8.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.85% | 9.87 BRL | +9.18% | 1.3 K | 0.09 | 2.42 B BRL | — | — | — | 9.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.65% | 36.74 BRL | +6.25% | 404.5 K | 0.61 | 2.44 B BRL | 9.54 | 3.85 BRL | −9.33% | 11.38% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.59% | 6.020 BRL | +1.18% | 914.6 K | 0.55 | 953.05 M BRL | 4.85 | 1.24 BRL | +7.38% | 10.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.45% | 5.19 BRL | +6.35% | 14.55 M | 0.52 | 3.6 B BRL | 6.61 | 0.79 BRL | −27.69% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.41% | 4.45 BRL | +6.46% | 12.03 M | 0.62 | 2.02 B BRL | — | −0.37 BRL | +61.66% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 8.34% | 30.29 BRL | +4.20% | 22.41 M | 0.87 | 31.71 B BRL | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.24% | 1.820 BRL | −2.15% | 1.55 M | 0.74 | 184.71 M BRL | 5.14 | 0.35 BRL | +66.78% | 65.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.17% | 9.48 BRL | +3.72% | 11.98 M | 1.40 | 2.62 B BRL | 4.76 | 1.99 BRL | +11.88% | 10.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.12% | 2.50 BRL | +3.31% | 68.7 K | 1.17 | 275.95 M BRL | 6.05 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.11% | 2.59 BRL | −3.36% | 26.5 K | 0.29 | 13.62 M BRL | — | −3.72 BRL | +47.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.09% | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 1.10 | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.06% | 13.40 BRL | +5.43% | 919.6 K | 0.64 | 876.13 M BRL | 18.36 | 0.73 BRL | +157.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.00% | 0.270 BRL | +8.00% | 45.4 K | 0.66 | 10.97 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.96% | 16.92 BRL | +4.12% | 11.87 M | 1.49 | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.95% | 4.41 BRL | +6.78% | 2.35 M | 0.99 | 1.4 B BRL | 22.49 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.89% | 11.990 BRL | +4.26% | 240.3 K | 0.49 | 5.01 B BRL | — | −503,948.15 BRL | −117.66% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.87% | 5.93 BRL | +7.82% | 86.4 K | 1.15 | 866.28 M BRL | 20.95 | 0.28 BRL | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.85% | 2.510 BRL | +3.72% | 17.68 M | 0.80 | 1.83 B BRL | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.74% | 18.180 BRL | +7.07% | 4.28 M | 0.66 | 9.02 B BRL | 142.92 | 0.13 BRL | −2.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.74% | 11.32 BRL | +7.81% | 9 K | 0.27 | 589.43 M BRL | — | −2.53 BRL | −194.16% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.69% | 2.40 BRL | +0.42% | 4.59 M | 0.69 | 1.13 B BRL | — | −4.33 BRL | −17.95% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 7.69% | 3.450 BRL | +0.58% | 4.3 K | 0.20 | 37.25 M BRL | — | −0.91 BRL | +27.79% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.55% | 20.600 BRL | +5.21% | 1.78 M | 0.48 | 13.58 B BRL | 12.79 | 1.61 BRL | −37.27% | 6.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.55% | 8.79 BRL | +5.14% | 10.88 M | 0.52 | 4.38 B BRL | 5.40 | 1.63 BRL | +23.78% | 26.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.54% | 5.75 BRL | +4.74% | 1.34 M | 0.52 | 1.67 B BRL | — | −0.34 BRL | −203.87% | 45.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 7.53% | 1.00 BRL | +5.26% | 7.3 K | 0.22 | 62.78 M BRL | — | −0.25 BRL | −1,247.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.49% | 10.910 BRL | +5.00% | 55.5 K | 0.36 | 367.87 M BRL | — | −6.96 BRL | −81.55% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.46% | 5.720 BRL | +6.32% | 5.66 M | 0.41 | 3.16 B BRL | — | −0.32 BRL | +63.78% | 3.09% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.45% | 10.00 BRL | +5.93% | 4.07 M | 0.51 | 6.49 B BRL | 3.22 | 3.11 BRL | +85.09% | 7.47% | Tài chính | Mua | |
| 7.44% | 4.820 BRL | +6.64% | 343.7 K | 0.81 | 1.53 B BRL | 11.29 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 7.37% | 11.36 BRL | +5.09% | 995.9 K | 0.59 | 1.4 B BRL | 5.34 | 2.13 BRL | +192.50% | 4.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.25% | 0.710 BRL | +2.90% | 7.89 M | 0.58 | 683.09 M BRL | — | −16.23 BRL | +13.48% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 7.19% | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 0.72 | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 7.08% | 3.800 BRL | +2.43% | 6.25 M | 0.53 | 8.13 B BRL | 5.24 | 0.72 BRL | +14.07% | 7.06% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 7.05% | 12.840 BRL | +4.82% | 1.41 M | 0.64 | 1.82 B BRL | 1.71 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 7.03% | 5.600 BRL | +6.46% | 1.09 M | 0.49 | 505.72 M BRL | 1.51 | 3.70 BRL | +218.95% | 19.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.03% | 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 3.69 | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.99% | 4.42 BRL | +6.00% | 236.9 K | 0.37 | 949.28 M BRL | 4.79 | 0.92 BRL | +8.01% | 28.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 6.97% | 5.28 BRL | +5.39% | 18.5 K | 0.15 | 676.62 M BRL | 26.26 | 0.20 BRL | −76.83% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.96% | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 1.41 | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.93% | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 1.33 | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.85% | 1.50 BRL | +3.45% | 231 K | 0.24 | 200.32 M BRL | — | −2.26 BRL | −117.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.82% | 0.930 BRL | +6.90% | 8.2 K | 0.41 | 34.23 M BRL | — | −2.28 BRL | −45.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.82% | 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 1.13 | 4.77 B BRL | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 3.34 BRL | +5.70% | 4.82 M | 0.65 | 1.71 B BRL | — | −0.36 BRL | −761.27% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.64% | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 0.96 | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 6.63% | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 0.89 | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.55% | 2.90 BRL | +5.45% | 449.7 K | 0.61 | 447.25 M BRL | 8.13 | 0.36 BRL | −53.74% | 103.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.52% | 1.44 BRL | +3.60% | 3.8 M | 0.45 | 410.88 M BRL | 22.64 | 0.06 BRL | +112.71% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.52% | 14.47 BRL | +4.55% | 337.3 K | 0.57 | 1.06 B BRL | 5.03 | 2.88 BRL | −18.58% | 13.15% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.44% | 2.48 BRL | 0.00% | 600 | 0.07 | 23.56 M BRL | 0.34 | 7.28 BRL | +9,862.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.37% | 2.61 BRL | +2.76% | 12.51 M | 0.47 | 2.56 B BRL | 6.53 | 0.40 BRL | — | 7.50% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 6.34% | 5.05 BRL | −0.79% | 600 | 0.37 | 12.94 B BRL | 11.76 | 0.43 BRL | −33.28% | 9.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.33% | 7.74 BRL | +1.04% | 28.6 K | 0.42 | 429.72 M BRL | 3.97 | 1.95 BRL | +115.17% | 5.38% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.31% | 2.130 BRL | +1.43% | 39.4 K | 0.92 | 133.27 M BRL | — | −2.73 BRL | −2,569.05% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.30% | 7.93 BRL | +1.93% | 111.7 K | 2.18 | 1.69 B BRL | — | −0.99 BRL | −265.40% | 4.66% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính |