Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Brazil biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Brazil trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 200.00% | 0.030 BRL | +50.00% | 48.33 M | 23.66 | 873.89 M BRL | — | −4.72 BRL | −281.85% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 34.40% | 1.680 BRL | +8.39% | 20.6 K | 5.66 | 38.56 M BRL | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.61% | 1.90 BRL | +15.15% | 2.16 M | 6.05 | 154.22 M BRL | — | −20.37 BRL | +22.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.59% | 1.65 BRL | +5.10% | 489.3 K | 5.81 | 87.84 M BRL | — | −11.14 BRL | −119.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.50% | 0.860 BRL | −7.53% | 1.45 M | 1.15 | 202.97 M BRL | — | −0.09 BRL | +16.05% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.070 BRL | 0.00% | 493.5 K | 0.68 | 378.78 M BRL | — | −43.09 BRL | +89.02% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.32 BRL | −5.88% | 5.07 M | 0.66 | 112.93 M BRL | — | −13.07 BRL | +48.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.15% | 0.36 BRL | 0.00% | 5.68 M | 1.02 | 79.31 M BRL | — | −55.23 BRL | −878.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.480 BRL | +14.29% | 185.8 K | 1.02 | 25.47 M BRL | — | −2.74 BRL | +50.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.44 BRL | −2.22% | 48.2 K | 1.11 | 61.93 M BRL | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.09% | 0.910 BRL | −9.90% | 12.39 M | 2.93 | 1.02 B BRL | — | −11.71 BRL | +6.64% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 11.32% | 1.12 BRL | +3.70% | 16.75 M | 1.27 | 641.21 M BRL | — | −0.20 BRL | −29.75% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 10.71% | 0.610 BRL | +7.02% | 1.61 M | 0.70 | 176.85 M BRL | 9.55 | 0.06 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 10.71% | 0.60 BRL | −3.23% | 22 K | 1.18 | 8.07 M BRL | — | −17.84 BRL | +67.86% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.95% | 1.91 BRL | −5.91% | 818.4 K | 0.37 | 262.73 M BRL | 45.15 | 0.04 BRL | −90.17% | 6.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.70% | 2.08 BRL | −4.59% | 16.74 M | 0.87 | 896.43 M BRL | 5.85 | 0.36 BRL | +15.58% | 3.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.00% | 8.00 BRL | −7.08% | 8.07 M | 1.86 | 3.49 B BRL | 7.58 | 1.06 BRL | +47.09% | 8.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.54% | 3.07 BRL | −6.12% | 2.01 M | 0.75 | 1.2 B BRL | 0.44 | 7.02 BRL | +8.09% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.51% | 7.750 BRL | −3.61% | 53.6 K | 1.04 | 306.85 M BRL | 17.55 | 0.44 BRL | +82.89% | 4.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.28% | 2.61 BRL | −6.79% | 80.6 K | 1.44 | 323.56 M BRL | 5.85 | 0.45 BRL | — | 1.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.21% | 20.24 BRL | −5.51% | 6.12 M | 2.25 | 14.91 B BRL | 7.73 | 2.62 BRL | +108.95% | 5.25% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.95% | 2.73 BRL | +5.00% | 4.2 M | 1.11 | 1.28 B BRL | — | −4.26 BRL | −9.00% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 6.83% | 1.610 BRL | −5.29% | 193.3 K | 6.30 | 55.12 M BRL | — | −372.23 BRL | +94.09% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.78% | 33.920 BRL | −4.32% | 10.54 M | 2.47 | 78.77 B BRL | 16.21 | 2.09 BRL | +14.26% | 11.85% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 6.69% | 3.34 BRL | +0.60% | 34.1 K | 0.69 | 513.15 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 0.15 BRL | 0.00% | 1.63 M | 0.19 | 267.27 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.53% | 4.01 BRL | −4.98% | 19 K | 1.14 | 290.39 M BRL | 0.56 | 7.19 BRL | +3,419.28% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.49% | 9.79 BRL | +3.16% | 97.7 K | 1.05 | 576.42 M BRL | 8.94 | 1.09 BRL | +21.45% | 4.19% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.38% | 1.96 BRL | +6.52% | 1.5 K | 0.70 | 12.18 M BRL | — | −1.71 BRL | −127.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.34% | 7.260 BRL | −5.47% | 3.49 M | 1.85 | 1.55 B BRL | 4.38 | 1.66 BRL | −7.80% | 6.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.25% | 8.00 BRL | +6.67% | 300 | 0.12 | 1.29 M BRL | — | −1.66 BRL | −2,767.70% | 1.12% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.21% | 1.50 BRL | 0.00% | 2.51 M | 1.11 | 441.41 M BRL | 59.52 | 0.03 BRL | +88.06% | 0.55% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.21% | 10.150 BRL | −5.32% | 688.3 K | 1.11 | 2.14 B BRL | 5.00 | 2.03 BRL | +10.48% | 24.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.20% | 1.350 BRL | +3.85% | 331.2 K | 0.52 | 49.61 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.17% | 5.70 BRL | +0.35% | 1.77 K | 0.36 | 5.82 M BRL | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.09% | 2.08 BRL | 0.00% | 76.8 K | 0.61 | 161.32 M BRL | 11.16 | 0.19 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.06% | 0.70 BRL | +4.48% | 85.2 K | 0.70 | 51.53 M BRL | — | −1.54 BRL | +16.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.66% | 2.120 BRL | −5.36% | 191.1 K | 0.21 | 222.89 M BRL | 7.28 | 0.29 BRL | −15.52% | 52.97% | Tài chính | Mua | |
| 5.65% | 1.27 BRL | 0.00% | 4.3 K | 0.23 | 4.27 M BRL | — | −744.47 BRL | +98.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.61% | 17.48 BRL | −3.80% | 1.74 M | 1.16 | 3.84 B BRL | 4.36 | 4.01 BRL | +37.72% | 13.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.60% | 15.39 BRL | −3.93% | 871.8 K | 1.17 | 2.14 B BRL | — | −5.66 BRL | −1,571.94% | 8.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.57% | 24.16 BRL | −2.62% | 5.1 K | 0.31 | 1.92 B BRL | 10.43 | 2.32 BRL | −7.45% | 16.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 4.350 BRL | −4.19% | 1.35 M | 0.44 | 488.71 M BRL | — | −0.62 BRL | −198.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.53% | 7.83 BRL | −4.16% | 6.93 M | 2.29 | 2.24 B BRL | 18.26 | 0.43 BRL | −61.53% | 6.44% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.41% | 3.74 BRL | −3.86% | 2.45 M | 1.14 | 2.23 B BRL | — | −0.40 BRL | −791.81% | 3.14% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.38% | 15.11 BRL | +4.06% | 9.25 M | 1.23 | 20.95 B BRL | 42.97 | 0.35 BRL | −89.00% | 36.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.18% | 9.31 BRL | −2.72% | 8.73 M | 1.47 | 3.01 B BRL | 4.94 | 1.88 BRL | +50.29% | 7.76% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| EECOM3Economatica SA | 5.15% | 1.020 BRL | 0.00% | 3.9 K | 0.45 | 40.53 M BRL | — | −2.18 BRL | +0.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 5.14% | 106.52 BRL | −4.89% | 300 | 1.76 | 11.05 B BRL | 3.25 | 32.73 BRL | +43.11% | 6.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.04% | 1.20 BRL | −4.00% | 12.3 K | 1.13 | 79.3 M BRL | — | −0.20 BRL | −413.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.00% | 0.20 BRL | 0.00% | 12.3 K | 0.34 | 9.21 M BRL | — | −0.57 BRL | −2,555.56% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.93% | 29.64 BRL | −3.20% | 2.52 M | 1.00 | 3.62 B BRL | 6.04 | 4.91 BRL | +237.06% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.90% | 5.800 BRL | −2.68% | 866.3 K | 1.84 | 857.09 M BRL | 32.31 | 0.18 BRL | −74.70% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.88% | 0.420 BRL | −2.33% | 600 | 0.09 | 11.22 M BRL | — | −0.63 BRL | +94.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.88% | 5.580 BRL | +3.53% | 12.32 M | 0.94 | 28.79 B BRL | 13.61 | 0.41 BRL | −38.16% | 10.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 4.85% | 12.21 BRL | +0.58% | 7.1 K | 0.95 | 10.97 B BRL | 3.60 | 3.39 BRL | −1.29% | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.83% | 7.250 BRL | −3.97% | 2.4 M | 1.11 | 4.3 B BRL | — | −0.21 BRL | +60.53% | 2.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.72% | 9.45 BRL | −2.68% | 2 M | 1.21 | 2.24 B BRL | 6.56 | 1.44 BRL | −37.42% | 5.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.71% | 46.75 BRL | +0.54% | 1.3 K | 1.88 | 8.23 B BRL | 6.55 | 7.14 BRL | +6.61% | 12.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.70% | 11.24 BRL | −2.68% | 6.14 M | 1.43 | 5.66 B BRL | — | −0.88 BRL | +17.30% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 4.66% | 7.54 BRL | +2.86% | 643.9 K | 1.99 | 9.54 B BRL | — | −2.12 BRL | −1,923.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.63% | 6.02 BRL | +1.01% | 536.9 K | 15.47 | 39.44 M BRL | — | −6.47 BRL | +44.05% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.63% | 3.27 BRL | −2.39% | 36.9 K | 0.98 | 7.59 B BRL | 5.56 | 0.59 BRL | +68.38% | 2.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.55% | 6.420 BRL | +4.56% | 247.5 K | 1.28 | 954.71 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 1.380 BRL | +2.22% | 5.3 K | 0.41 | 20.06 M BRL | 45.10 | 0.03 BRL | — | 134.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 1.15 BRL | +1.77% | 6.3 K | 1.79 | 77.84 M BRL | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.48% | 3.73 BRL | +2.19% | 300 | 0.16 | 204.12 M BRL | — | −4.03 BRL | +77.16% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.42% | 70.610 BRL | −3.31% | 1.38 M | 2.68 | 10.11 B BRL | 78.88 | 0.90 BRL | +155.77% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.41% | 0.71 BRL | +2.90% | 138.8 K | 0.33 | 205.74 M BRL | — | −0.64 BRL | −111.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.39% | 11.800 BRL | −2.48% | 2.97 M | 0.92 | 9.43 B BRL | 13.39 | 0.88 BRL | −1.16% | 4.51% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.35% | 4.68 BRL | −1.89% | 1.64 M | 1.17 | 6.34 B BRL | 4.92 | 0.95 BRL | +8.69% | 19.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.34% | 21.41 BRL | −2.50% | 3.78 M | 1.32 | 5.3 B BRL | 8.60 | 2.49 BRL | −20.10% | 5.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.29% | 24.90 BRL | −0.40% | 1.49 M | 0.79 | 2.57 B BRL | 4.38 | 5.69 BRL | +71.08% | 18.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.28% | 11.65 BRL | +0.60% | 785.1 K | 1.08 | 1.53 B BRL | 6.02 | 1.94 BRL | +313.01% | 4.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.25% | 2.14 BRL | −1.83% | 19.27 M | 0.92 | 4.6 B BRL | 6.42 | 0.33 BRL | −29.08% | 3.26% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.18% | 7.510 BRL | −2.47% | 13.3 K | 0.07 | 714 M BRL | 219.59 | 0.03 BRL | −68.99% | 0.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.17% | 12.000 BRL | −1.40% | 514 K | 1.34 | 1.85 B BRL | 1.56 | 7.70 BRL | +228.38% | 0.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.11% | 0.75 BRL | 0.00% | 15.7 K | 0.39 | 294.17 M BRL | — | −0.38 BRL | +80.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.07% | 30.74 BRL | −1.13% | 207.8 K | 0.75 | 2.08 B BRL | 8.52 | 3.61 BRL | −13.85% | 13.74% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.98% | 20.88 BRL | +3.52% | 25.34 M | 1.24 | 117.18 B BRL | 9.42 | 2.22 BRL | −41.86% | 2.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.93% | 3.92 BRL | +0.77% | 789 K | 0.39 | 800.98 M BRL | — | −0.81 BRL | +99.49% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.93% | 4.90 BRL | +0.20% | 15.9 K | 0.41 | 4.48 B BRL | — | −11.46 BRL | +1.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.91% | 4.230 BRL | +1.44% | 90.7 K | 0.66 | 918.89 M BRL | 67.68 | 0.06 BRL | — | 0.19% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.85% | 11.53 BRL | −2.45% | 8.14 M | 0.83 | 6.26 B BRL | 7.22 | 1.60 BRL | +28.33% | 17.91% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.84% | 4.51 BRL | −1.74% | 9.48 M | 0.87 | 2.63 B BRL | — | −1.35 BRL | −9.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.80% | 5.69 BRL | +0.35% | 562.5 K | 0.75 | 1.57 B BRL | — | −0.33 BRL | −146.04% | 33.83% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.77% | 4.82 BRL | −0.82% | 14.37 M | 0.70 | 3.47 B BRL | 28.35 | 0.17 BRL | −69.65% | 1.65% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.74% | 11.03 BRL | +2.60% | 3.36 M | 1.06 | 7.42 B BRL | 3.92 | 2.81 BRL | +80.09% | 5.43% | Tài chính | Mua | |
| 3.71% | 21.820 BRL | −1.80% | 66.6 K | 0.80 | 8 B BRL | — | −247,945.54 BRL | −126.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.71% | 18.13 BRL | −3.00% | 13.56 M | 1.19 | 32.42 B BRL | 24.42 | 0.74 BRL | +9.81% | 1.85% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.63% | 3.370 BRL | +2.12% | 1.3 M | 1.56 | 4.45 B BRL | — | −0.14 BRL | +79.15% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.61% | 6.76 BRL | −1.31% | 135.7 K | 1.37 | 830.07 M BRL | 7.86 | 0.86 BRL | −15.31% | 9.37% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.61% | 5.86 BRL | −1.51% | 291.1 K | 1.90 | 559.02 M BRL | 7.28 | 0.81 BRL | −17.90% | 6.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.59% | 1.68 BRL | −2.33% | 58.3 K | 0.20 | 232.59 M BRL | — | −2.13 BRL | −163.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.57% | 1.14 BRL | 0.00% | 925.7 K | 0.41 | 246.23 M BRL | — | −0.93 BRL | −116.07% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.56% | 3.090 BRL | −3.13% | 710.6 K | 0.75 | 1.14 B BRL | 21.15 | 0.15 BRL | −60.70% | 19.12% | Tài chính | Mua | |
| 3.53% | 29.95 BRL | −0.79% | 2.77 M | 0.62 | 9.45 B BRL | 8.36 | 3.58 BRL | +43.82% | 15.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.53% | 19.27 BRL | −1.83% | 143.6 K | 1.51 | 1.92 B BRL | — | −0.15 BRL | −104.93% | 3.88% | Tài chính | Mua | |
| 3.52% | 6.04 BRL | +2.03% | 29.4 K | 0.61 | 833.43 M BRL | 37.40 | 0.16 BRL | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.52% | 3.78 BRL | −1.05% | 13.01 M | 0.81 | 15.2 B BRL | — | −3.33 BRL | +44.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính |