Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Brazil có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Brazil sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.10 | 25.14 BRL | +1.53% | 24.1 K | 1.34 B BRL | 5.73 | 4.39 BRL | +80.40% | 4.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.72 | 17.19 BRL | +11.26% | 5.92 M | 2.02 B BRL | — | −5.89 BRL | −1,857.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.69 | 1.860 BRL | −1.06% | 534.9 K | 117.41 M BRL | — | −14.85 BRL | +21.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.18 | 7.93 BRL | +1.93% | 111.7 K | 1.69 B BRL | — | −0.99 BRL | −265.40% | 4.66% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.04 | 20.65 BRL | +2.23% | 2.45 M | 1.8 B BRL | 4.84 | 4.27 BRL | +3.18% | 33.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.96 | 2.42 BRL | +1.26% | 28.77 M | 924.32 M BRL | 5.94 | 0.41 BRL | +9.55% | 3.35% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 1.89 | 0.82 BRL | −4.65% | 146.1 K | 312.79 M BRL | — | −0.39 BRL | +81.62% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.67 | 9.93 BRL | +4.20% | 67.96 M | 9.42 B BRL | 6.57 | 1.51 BRL | +15.14% | 9.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.66 | 3.61 BRL | 0.00% | 16 K | 265.54 M BRL | 5.87 | 0.61 BRL | −91.58% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.65 | 17.91 BRL | −1.49% | 9.66 M | 4.33 B BRL | 7.19 | 2.49 BRL | −12.90% | 7.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.54 | 7.15 BRL | −0.28% | 69.9 K | 302.27 M BRL | 4.90 | 1.46 BRL | −12.29% | 12.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.52 | 1.220 BRL | 0.00% | 88.9 K | 33.62 M BRL | — | −131.71 BRL | −29.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.49 | 16.92 BRL | +4.12% | 11.87 M | 2.26 B BRL | 3.59 | 4.72 BRL | +53.59% | 7.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.46 | 3.13 BRL | −19.95% | 38.3 K | 9.35 M BRL | — | −62.25 BRL | +36.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.46 | 22.90 BRL | −2.55% | 56.6 K | 2.44 B BRL | 17.70 | 1.29 BRL | +82.36% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.41 | 26.78 BRL | +6.99% | 47.26 M | 89.17 B BRL | 11.64 | 2.30 BRL | −27.35% | 2.69% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.40 | 9.48 BRL | +3.72% | 11.98 M | 2.62 B BRL | 4.76 | 1.99 BRL | +11.88% | 10.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.33 | 12.49 BRL | −0.08% | 130.2 K | 498.91 M BRL | — | −8.93 BRL | −2,017.98% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 3.32 BRL | +5.40% | 75.6 K | 2.5 B BRL | — | −6.95 BRL | +4.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.25 | 11.37 BRL | +6.26% | 2.25 M | 1.56 B BRL | 12.42 | 0.92 BRL | +17.39% | 4.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.19 | 24.970 BRL | +3.74% | 1.12 M | 2.06 B BRL | 13.23 | 1.89 BRL | +27.33% | 4.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.17 | 2.50 BRL | +3.31% | 68.7 K | 275.95 M BRL | 6.05 | 0.41 BRL | +8,884.78% | 2.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 3.26 BRL | +10.51% | 3.86 M | 3.65 B BRL | — | −0.72 BRL | +29.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.15 | 0.99 BRL | 0.00% | 40.8 K | 55.87 M BRL | — | −5.25 BRL | +45.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.15 | 5.93 BRL | +7.82% | 86.4 K | 866.28 M BRL | 20.95 | 0.28 BRL | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.13 | 3.17 BRL | −3.65% | 6.5 K | 4.77 B BRL | 16.25 | 0.20 BRL | −68.63% | 16.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.12 | 2.060 BRL | +3.00% | 3.21 M | 1.58 B BRL | 5.49 | 0.38 BRL | — | 2.59% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.10 | 8.810 BRL | +4.26% | 35.42 M | 10.97 B BRL | 12.28 | 0.72 BRL | +5.39% | 1.29% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.07 | 6.250 BRL | +0.97% | 44.9 K | 179.65 M BRL | — | −3,471.29 BRL | +93.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 3.09 BRL | −0.64% | 2.04 M | 443.07 M BRL | 34.49 | 0.09 BRL | — | 14.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.05 | 4.41 BRL | +8.89% | 27.3 M | 5.38 B BRL | — | −1.98 BRL | −16.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 1.05 | 29.77 BRL | −2.71% | 13.4 M | 33.48 B BRL | 9.44 | 3.15 BRL | +20.62% | 6.52% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.04 | 1.57 BRL | +1.29% | 72.9 K | 122.38 M BRL | 6.90 | 0.23 BRL | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 28.59 BRL | −0.03% | 16.56 M | 33.59 B BRL | 6.77 | 4.22 BRL | −9.91% | 4.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.01 | 10.350 BRL | +1.87% | 3.08 M | 3.04 B BRL | 6.08 | 1.70 BRL | −24.05% | 6.58% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.00 | 38.24 BRL | +0.90% | 10.51 M | 73.16 B BRL | 8.14 | 4.70 BRL | +1.31% | 12.12% | Tài chính | Bán | |
| 0.99 | 18.05 BRL | +12.53% | 3.27 M | 1.74 B BRL | 3.04 | 5.93 BRL | +53.80% | 28.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.99 | 4.41 BRL | +6.78% | 2.35 M | 1.4 B BRL | 22.49 | 0.20 BRL | −57.59% | 7.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.98 | 9.50 BRL | −0.52% | 628.5 K | 412.18 M BRL | — | −22.43 BRL | −41.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 8.11 BRL | +9.01% | 22.41 M | 2.1 B BRL | 4.45 | 1.82 BRL | +12.19% | 11.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.96 | 26.46 BRL | +5.63% | 13.1 M | 12.52 B BRL | 14.37 | 1.84 BRL | +28.52% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 0.95 | 20.06 BRL | −1.04% | 8.15 M | 11.31 B BRL | 15.51 | 1.29 BRL | +16.23% | 6.28% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 0.95 | 360.00 BRL | +2.86% | 61 | 159.16 M BRL | 2.75 | 130.97 BRL | +295.37% | 37.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 28.87 BRL | −0.45% | 300 | 700.65 M BRL | 11.42 | 2.53 BRL | −24.97% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 60.48 BRL | −1.72% | 12.51 M | 51.79 B BRL | 12.69 | 4.77 BRL | −62.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.94 | 4.020 BRL | +2.03% | 1.69 M | 451.71 M BRL | — | −0.89 BRL | −261.11% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.93 | 4.640 BRL | +5.45% | 5.66 M | 925.7 M BRL | 3.08 | 1.51 BRL | −13.75% | 10.86% | Tài chính | Mua | |
| 0.92 | 9.82 BRL | +4.25% | 1.59 M | 1.31 B BRL | 16.08 | 0.61 BRL | −66.77% | 5.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.92 | 2.130 BRL | +1.43% | 39.4 K | 133.27 M BRL | — | −2.73 BRL | −2,569.05% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 1.00 BRL | +4.17% | 607.5 K | 145.55 M BRL | 4.70 | 0.21 BRL | +2.01% | 22.21% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.89 | 53.40 BRL | +2.12% | 13.91 M | 65.55 B BRL | 8.10 | 6.59 BRL | +5.16% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.89 | 5.42 BRL | +0.74% | 24.1 K | 41.45 M BRL | — | −8.78 BRL | +60.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 0.630 BRL | −7.35% | 2.8 M | 211.59 M BRL | 3.50 | 0.18 BRL | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.88 | 2.77 BRL | +10.80% | 61.59 M | 9.46 B BRL | — | −2.91 BRL | +54.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.87 | 30.29 BRL | +4.20% | 22.41 M | 31.71 B BRL | 9.65 | 3.14 BRL | +44.66% | 7.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.86 | 18.25 BRL | +1.28% | 313.3 K | 1.8 B BRL | 32.72 | 0.56 BRL | — | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 0.86 | 2.610 BRL | +0.38% | 527.2 K | 436.52 M BRL | 6.53 | 0.40 BRL | −4.40% | 7.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.85 | 27.21 BRL | +3.70% | 10.55 M | 7.98 B BRL | 8.70 | 3.13 BRL | +28.51% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.84 | 0.21 BRL | +5.00% | 1.06 M | 5.98 M BRL | 0.00 | 152.46 BRL | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 9.350 BRL | −1.79% | 38.5 K | 931.48 M BRL | — | −0.15 BRL | −187.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 8.99 BRL | +1.47% | 692.47 K | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.81 | 4.820 BRL | +6.64% | 343.7 K | 1.53 B BRL | 11.29 | 0.43 BRL | +17.53% | 4.92% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 0.80 | 2.510 BRL | +3.72% | 17.68 M | 1.83 B BRL | 5.12 | 0.49 BRL | +84.10% | 8.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.79 | 33.14 BRL | +1.50% | 7.3 M | 19.05 B BRL | 13.83 | 2.40 BRL | +67.29% | 2.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.79 | 1.45 BRL | −1.36% | 1.08 M | 191.08 M BRL | 42.27 | 0.03 BRL | −90.94% | 9.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.78 | 5.170 BRL | −3.36% | 13.21 M | 7.45 B BRL | — | −1.93 BRL | +59.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.77 | 15.540 BRL | −1.40% | 4 M | 7.44 B BRL | 157.13 | 0.10 BRL | −97.66% | 0.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.75 | 0.710 BRL | +4.41% | 720.2 K | 30.81 M BRL | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 2.160 BRL | +8.54% | 1.18 M | 616.19 M BRL | — | −0.17 BRL | +25.04% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.74 | 19.450 BRL | −0.46% | 438.5 K | 2.28 B BRL | 46.48 | 0.42 BRL | −34.30% | 0.95% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.74 | 14.76 BRL | +4.98% | 4.14 M | 2.88 B BRL | 9.33 | 1.58 BRL | −63.59% | 17.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.74 | 48.70 BRL | +3.84% | 4.3 K | 6.4 B BRL | 6.81 | 7.15 BRL | +36.31% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.74 | 1.820 BRL | −2.15% | 1.55 M | 184.71 M BRL | 5.14 | 0.35 BRL | +66.78% | 65.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.73 | 3.110 BRL | +0.97% | 1.94 M | 1.1 B BRL | 17.37 | 0.18 BRL | −13.69% | 19.42% | Tài chính | Mua | |
| 0.73 | 2.72 BRL | +9.68% | 6.18 M | 4.14 B BRL | 0.42 | 6.48 BRL | −0.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.73 | 3.89 BRL | +4.85% | 3.33 M | 3.31 B BRL | 6.06 | 0.64 BRL | −28.53% | 10.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.72 | 9.30 BRL | +2.54% | 5.48 M | 2.41 B BRL | 22.67 | 0.41 BRL | −60.71% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.72 | 1.05 BRL | −4.55% | 7.53 M | 233.82 M BRL | — | −0.96 BRL | −161.18% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.72 | 1.46 BRL | +5.04% | 58.04 M | 2.95 B BRL | 4.17 | 0.35 BRL | −33.97% | 5.20% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.72 | 50.21 BRL | +0.52% | 7.73 K | 111.27 M BRL | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.69 | 2.40 BRL | +0.42% | 4.59 M | 1.13 B BRL | — | −4.33 BRL | −17.95% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 0.69 | 8.94 BRL | +0.45% | 9.4 K | 3.12 B BRL | 7.02 | 1.27 BRL | +18.83% | 7.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.68 | 14.83 BRL | +0.95% | 15.07 M | 26.98 B BRL | 19.91 | 0.74 BRL | −3.50% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.67 | 0.290 BRL | 0.00% | 18.5 K | 5.68 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 7.56 BRL | +5.29% | 134 K | 888.62 M BRL | 6.17 | 1.23 BRL | −9.50% | 11.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.66 | 18.180 BRL | +7.07% | 4.28 M | 9.02 B BRL | 142.92 | 0.13 BRL | −2.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.66 | 1.10 BRL | −0.90% | 1.2 K | 7.61 M BRL | — | −1.36 BRL | −123.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 33.750 BRL | +3.31% | 8.69 M | 71.63 B BRL | 15.39 | 2.19 BRL | +18.41% | 12.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 0.66 | 0.270 BRL | +8.00% | 45.4 K | 10.97 M BRL | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.65 | 3.34 BRL | +5.70% | 4.82 M | 1.71 B BRL | — | −0.36 BRL | −761.27% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.65 | 22.97 BRL | +2.54% | 1.6 K | 573.58 M BRL | 7.12 | 3.23 BRL | −33.90% | 8.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 13.40 BRL | +5.43% | 919.6 K | 876.13 M BRL | 18.36 | 0.73 BRL | +157.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.64 | 12.840 BRL | +4.82% | 1.41 M | 1.82 B BRL | 1.71 | 7.50 BRL | +168.21% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.64 | 48.29 BRL | +1.26% | 13.42 M | 115.77 B BRL | 11.04 | 4.38 BRL | +52.84% | 9.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.63 | 4.45 BRL | +8.54% | 17.31 M | 2.27 B BRL | — | −1.02 BRL | +59.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.63 | 48.19 BRL | −0.23% | 13.17 M | 210.01 B BRL | — | — | — | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.63 | 17.00 BRL | +2.10% | 129.7 K | 35.27 B BRL | 10.58 | 1.61 BRL | −29.33% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 0.63 | 4.39 BRL | +4.52% | 1.66 M | 821.01 M BRL | — | −1.69 BRL | −103.71% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.62 | 18.25 BRL | +3.05% | 11.44 M | 10.34 B BRL | 16.58 | 1.10 BRL | +27.01% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.62 | 3.43 BRL | +2.08% | 2.33 M | 4.32 B BRL | 3.84 | 0.89 BRL | −4.02% | 27.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua |