Chuyên khoa Y tế
Các công ty Brazil chuyên về công nghệ y tế
Các công ty trong lĩnh vực thiết bị y tế chuyên dụng thiết kế các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến, thiết bị chẩn đoán và các thiết bị cấy ghép. Việc sản phẩm bất ngờ được cơ quan quản lý cấp phép và số lượng các thủ thuật y tế không cấp cứu có thể khiến giá cổ phiếu biến động nhanh, thu hút sự quan tâm của các nhà giao dịch tích cực. Trong phiên này, Stryker Corporation Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.05 Sh có khối lượng giao dịch lớn nhất, còn Enovis Corporation Shs Unsponsored Brazilian Depositary Receipt Repr 0.25 Sh ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1.43 T BRL | 79.76 BRL | +2.68% | 1.49 K | 0.68 | 37,980.95 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.17% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.09 T BRL | 50.55 BRL | −2.22% | 13 | 0.02 | 42,125.00 | 0.00 BRL | −68.42% | 1.39% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 914.21 B BRL | 124.73 BRL | −2.63% | 474 | 0.18 | 56,695.45 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 904.16 B BRL | 44.60 BRL | +0.22% | 6 | 0.00 | 40,545.45 | 0.00 BRL | +10.00% | 0.41% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 734.47 B BRL | 70.42 BRL | −1.66% | 120 | 0.14 | 26,081.48 | 0.00 BRL | +3.85% | 1.86% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 707.34 B BRL | 93.30 BRL | −1.79% | 5.84 K | 4.43 | 38,875.00 | 0.00 BRL | +9.09% | 0.65% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 363.32 B BRL | 58.86 BRL | −2.78% | 2.48 K | 1.47 | 6,688.64 | 0.01 BRL | +225.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 301.07 B BRL | 777.80 BRL | +4.53% | 10 | 1.18 | 50,506.49 | 0.02 BRL | +7.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 273.25 B BRL | 94.10 BRL | −3.19% | 35 | 0.04 | 17,754.72 | 0.01 BRL | +120.83% | 0.36% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 212.24 B BRL | 48.050 BRL | +17.65% | 7 | 0.05 | 15,500.00 | 0.00 BRL | −11.43% | 0.13% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 211.63 B BRL | 39.880 BRL | +2.68% | 2 | 0.04 | 56,971.43 | 0.00 BRL | −41.67% | 0.28% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 187.38 B BRL | 235.45 BRL | +2.82% | 396 | 1.46 | 38,598.36 | 0.01 BRL | +19.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 180.52 B BRL | 8.760 BRL | −5.40% | 295 | 0.69 | 29,200.00 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 114.93 B BRL | 132.08 BRL | +8.71% | 5 | 2.78 | 24,459.26 | 0.01 BRL | −8.47% | 0.63% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 97.32 B BRL | 33.300 BRL | +4.72% | 16 | 0.78 | 83,250.00 | 0.00 BRL | 0.00% | 0.10% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 75 B BRL | 71.02 BRL | +1.46% | 2 | 0.20 | — | −0.00 BRL | −153.33% | 0.11% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 73.37 B BRL | 33.000 BRL | +4.17% | 1 | 0.11 | 8.76 | 3.77 BRL | +17.03% | 2.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 67.01 B BRL | 31.77 BRL | −2.00% | 4 | 0.12 | 21,180.00 | 0.00 BRL | +25.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 64.08 B BRL | 224.56 BRL | +4.20% | 2 | 0.11 | 24,951.11 | 0.01 BRL | +21.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 63.97 B BRL | 49.680 BRL | −11.16% | 374 | 4.40 | 19,107.69 | 0.00 BRL | +44.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 62.61 B BRL | 27.010 BRL | +0.97% | 1 | 0.00 | 30,011.11 | 0.00 BRL | +50.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 53.17 B BRL | 32.080 BRL | +4.02% | 60 | 3.41 | — | −0.00 BRL | −233.33% | 0.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 28.39 B BRL | 54.600 BRL | +0.18% | 4 | 0.50 | 24,818.18 | 0.00 BRL | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 11.61 B BRL | 58.35 BRL | +9.27% | 2 | 0.43 | — | −0.01 BRL | +44.81% | 4.13% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.34 B BRL | 7.060 BRL | 0.00% | 1 | 0.01 | — | −0.00 BRL | +33.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.7 B BRL | 38.160 BRL | +32.92% | 314 | 1.20 | — | −0.03 BRL | −21.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.25 B BRL | 6.060 BRL | −8.46% | 9 | 0.13 | — | −0.00 BRL | +75.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 185.39 M BRL | 22.81 BRL | −6.05% | 5 | 0.17 | 9.87 | 2.31 BRL | −20.45% | 21.91% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 185.39 M BRL | 22.00 BRL | 0.00% | 100 | 0.12 | 9.52 | 2.31 BRL | −20.45% | 21.91% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |