Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Nước Brazil

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
117.71 T BRL0.38%+2.12%2.44 M872
97.45 T BRL0.34%+0.29%233.41 K4125
66.67 T BRL1.31%+0.22%253.08 K13265
38.12 T BRL0.99%−0.02%19.51 K478
34.45 T BRL0.43%−0.22%336.29 K1076
15.46 T BRL1.85%−0.57%486.63 K863
13.79 T BRL0.77%+7.50%1.27 M324
13.07 T BRL1.58%−1.43%708.85 K327
13.06 T BRL0.57%+2.59%222.75 K878
11.55 T BRL0.52%+3.58%1.71 M840
8.85 T BRL1.09%+1.80%73.77 K957
7.35 T BRL2.04%+2.58%1.13 M491
5.74 T BRL1.09%+0.42%137.43 K648
5.19 T BRL1.56%+1.78%996.68 K646
4.98 T BRL0.65%+1.15%116.32 K553
4.16 T BRL1.11%−1.18%240.45 K331
3.78 T BRL1.38%−0.10%2.03 K528
2.7 T BRL1.56%−0.65%353.27 K752
2.01 T BRL0.77%+1.13%19.36 K425
445.93 M BRL20.35%−0.17%29.23 K2750