Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Nước Brazil

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
111.96 T BRL0.44%−1.39%1.41 M872
84.13 T BRL0.38%+0.34%235.67 K4129
60.68 T BRL1.36%+0.71%147.59 K13257
30.73 T BRL1.22%+0.58%10.25 K473
29.13 T BRL0.49%+0.15%439.61 K1075
14.33 T BRL0.48%−2.26%117.51 K877
13.31 T BRL2.42%+0.28%305.09 K865
11.56 T BRL0.88%−2.30%795.15 K327
10.74 T BRL1.83%+0.04%448.08 K327
8.82 T BRL0.63%−1.34%1.03 M736
7.69 T BRL1.11%+0.27%40.45 K955
6.46 T BRL2.05%−0.94%565.71 K489
5.99 T BRL1.07%+1.29%66 K648
4.7 T BRL1.41%+0.16%665.1 K644
4.33 T BRL1.22%−0.92%118.93 K333
3.92 T BRL0.69%−0.38%36.09 K553
3.68 T BRL1.47%+0.96%1.01 K528
2.85 T BRL1.52%−1.48%75.77 K853
1.68 T BRL0.91%+0.70%23.51 K425
572.63 M BRL26.18%+0.54%12.99 K2546
11