Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Những nhà sản xuất xe hơi hàng đầu thế giới
Tại đây chúng tôi quy tụ những công ty hàng đầu thế giới tham gia vào ngành sản xuất các loại xe cơ giới. Chọn tùy chọn tốt nhất cho danh mục đầu tư của bạn bằng cách phân tích giới hạn thị trường, thay đổi giá và các số liệu thống kê hữu ích khác.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.24 T USD | 313.03 USD | −2.08% | 1.59 | 290.84 | 1.08 USD | −37.67% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 188.13 B USD | 2,897.0 JPY | −1.80% | 0.89 | 9.81 | 1.86 USD | −18.10% | 3.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 85.56 B USD | 318.15 EUR | +0.86% | 0.90 | 35.42 | 10.38 USD | +1.94% | 1.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 72.51 B USD | 82.64 USD | +2.44% | 0.76 | 41.68 | 1.98 USD | −68.57% | 0.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 62.22 B USD | 401,000 KRW | −7.18% | 0.96 | — | — | — | 2.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 57.26 B USD | 14.37 USD | +1.55% | 1.55 | — | −1.41 USD | −212.76% | 4.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 49.04 B USD | 44.775 EUR | +1.03% | 0.85 | 8.80 | 5.88 USD | −43.01% | 7.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 43.63 B USD | 13,442 INR | +0.29% | 0.59 | 28.79 | 4.99 USD | +1.24% | 1.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 41.3 B USD | 73.10 EUR | −1.02% | 1.54 | 6.99 | 11.94 USD | −37.21% | 7.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 40.56 B USD | 3,161.4 INR | −2.11% | 1.07 | 20.78 | 1.63 USD | +32.19% | 0.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 39.99 B USD | 45.99 EUR | +0.48% | 1.09 | 25.64 | 2.07 USD | −50.68% | 4.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 39.22 B USD | 56.96 EUR | +0.07% | 0.79 | 5.09 | 12.93 USD | +6.34% | 7.72% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 36.49 B USD | 1,536.0 JPY | −1.95% | 0.73 | — | −0.71 USD | −163.81% | 4.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 33.65 B USD | 130,500 KRW | −12.88% | 1.59 | 7.26 | 11.94 USD | −24.61% | 5.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 32.09 B USD | 11,130 INR | −1.36% | 0.62 | 26.47 | 4.45 USD | +54.74% | 1.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 26.36 B USD | 19.06 HKD | +2.92% | 1.62 | 11.98 | 0.20 USD | −28.36% | 2.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 23.54 B USD | 1,968.5 JPY | −3.69% | 0.99 | 8.65 | 1.43 USD | +5.57% | 2.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 22.93 B USD | 15.84 USD | −3.77% | 0.95 | — | −2.92 USD | +21.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 22.52 B USD | 39.60 EUR | −2.22% | 1.23 | 11.20 | 4.04 USD | −18.86% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 21.61 B USD | 7,628.0 INR | −1.21% | 0.79 | 38.00 | 2.15 USD | +16.47% | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 21.49 B USD | 5.020 EUR | 0.00% | 0.80 | — | −9.09 USD | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 21.49 B USD | 5.009 EUR | −0.26% | 0.67 | — | −9.09 USD | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 18.97 B USD | 3,870.2 INR | −1.27% | 1.02 | 53.61 | 0.76 USD | +43.76% | 0.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 17.67 B USD | 23.86 HKD | −2.13% | 0.60 | 6.52 | 0.47 USD | — | 4.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 17.46 B USD | 16.12 CNY | −0.56% | 0.56 | 15.14 | 0.15 USD | −19.04% | 2.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 17.39 B USD | 10.38 CNY | −2.17% | 0.66 | 11.73 | 0.13 USD | +411.74% | 0.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 16.38 B USD | 1,952.6 INR | −0.09% | 1.28 | 29.21 | 0.71 USD | −3.70% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 15.43 B USD | 406.15 INR | −0.43% | 0.67 | 49.39 | 0.09 USD | — | 0.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 14.9 B USD | 2,785.5 JPY | +0.16% | 0.66 | 21.53 | 0.81 USD | +23.14% | 1.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 13.35 B USD | 54.33 CNY | −3.64% | 0.58 | 15.10 | 0.52 USD | −15.42% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 12.55 B USD | 47.98 HKD | −2.00% | 0.67 | — | −0.14 USD | −125.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 12.31 B USD | 323.80 INR | −0.15% | 0.82 | 1.47 | 2.35 USD | +258.73% | 0.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 12.06 B USD | 49.48 HKD | −3.55% | 0.65 | — | −0.17 USD | +54.35% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 11.16 B USD | 2,557.0 JPY | −2.09% | 1.25 | 20.54 | 0.78 USD | −72.76% | 4.52% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
Chứng chỉ lưu ký | 10.87 B USD | 4.49 USD | −3.23% | 1.09 | — | −0.55 USD | +66.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.35 B USD | 5,011.1 INR | −3.14% | 1.06 | 17.48 | 3.07 USD | +31.16% | 3.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 10.11 B USD | 31.66 CNY | −1.62% | 0.75 | 12.84 | 0.36 USD | +29.53% | 7.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 9.77 B USD | 18,570 JPY | −0.62% | 0.55 | 43.33 | 2.70 USD | −38.81% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 9.67 B USD | 155.14 USD | +2.09% | 1.14 | 17.28 | 8.98 USD | −4.10% | 1.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 9.51 B USD | 2,272.0 JPY | −2.45% | 1.00 | 11.80 | 1.21 USD | −16.01% | 4.05% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 9.48 B USD | 7.20 CNY | −1.77% | 0.73 | 23.21 | 0.04 USD | −58.92% | 4.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 8.61 B USD | 26.14 EUR | +0.42% | 1.00 | — | −47.01 USD | −1,529.73% | 8.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 8.24 B USD | 26.95 SGD | −1.79% | 0.46 | 8.19 | 2.56 USD | +2.79% | 5.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 7.42 B USD | 1,278.0 JPY | −1.54% | 0.80 | 46.54 | 0.17 USD | −67.53% | 2.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 7.25 B USD | 118.89 USD | +0.93% | 0.61 | 26.98 | 4.41 USD | +29.02% | 0.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 6.87 B USD | 322.2 JPY | −3.04% | 0.99 | — | −0.96 USD | +20.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 6.67 B USD | 2.85 USD | −7.17% | 2.35 | — | −1.75 USD | −29.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 6.59 B USD | 36.34 HKD | +4.91% | 1.04 | 87.71 | 0.05 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.33 B USD | 282.95 CNY | +5.26% | 1.39 | 25.86 | 1.59 USD | +3.67% | 1.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.29 B USD | 5.10 CNY | −3.23% | 0.59 | — | −0.12 USD | −670.13% | 0.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | ||
Chứng chỉ lưu ký | 6.29 B USD | 1.89 THB | −1.56% | 0.01 | — | −0.12 USD | −1,137.48% | 2.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.75 B USD | 79.00 TRY | −0.50% | 0.94 | 8.76 | 0.20 USD | −7.57% | 12.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 5.7 B USD | 18.735 SEK | +0.83% | 0.70 | 5.95 | 0.32 USD | +2,333.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 5.46 B USD | 13.920 EUR | −0.04% | 1.22 | 2.63 | 6.11 USD | +286.93% | 2.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 4.92 B USD | 1,208.7 INR | −1.99% | 0.65 | — | −0.15 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.86 B USD | 7.29 CNY | −2.28% | 0.58 | 277.19 | 0.00 USD | +165.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.71 B USD | 280 JPY | −6.67% | 2.08 | 4.34 | 0.41 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 4.5 B USD | 6.26 CNY | −0.63% | 0.63 | 38.76 | 0.02 USD | +59.43% | 0.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 4.44 B USD | 4.73 CNY | −1.66% | 0.63 | — | −0.11 USD | +36.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 4.32 B USD | 1,123.0 JPY | −3.11% | 1.69 | 20.21 | 0.35 USD | −69.28% | 4.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 4.17 B USD | 13.82 CNY | +0.36% | 0.73 | 17.60 | 0.11 USD | +17.64% | 5.07% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.09 B USD | 256.90 CNY | +8.86% | 1.20 | 30.93 | 1.20 USD | +94.08% | 1.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.04 B USD | 27.36 HKD | −1.58% | 0.59 | 10.85 | 0.32 USD | +14.62% | 1.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.88 B USD | 10.18 HKD | −1.07% | 0.45 | 9.84 | 0.13 USD | +126.47% | 5.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.81 B USD | 22.10 CNY | −2.64% | 0.75 | 14.27 | 0.22 USD | +19.40% | 3.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.42 B USD | 2.95 CNY | −6.05% | 1.46 | 16.34 | 0.03 USD | +448.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.23 B USD | 147.4 EUR | +1.66% | 0.51 | 11.16 | 15.60 USD | −14.91% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.09 B USD | 347.0 JPY | −6.75% | 1.27 | 46.38 | 0.05 USD | −73.08% | 2.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 2.91 B USD | 281.00 TRY | −1.83% | 1.18 | 12.36 | 0.50 USD | +587.91% | 7.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 2.68 B USD | 25.49 USD | −3.88% | 1.06 | 15.62 | 1.63 USD | −15.48% | 2.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 2.62 B USD | 20.86 CNY | −1.74% | 0.50 | 11.65 | 0.26 USD | −23.29% | 5.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 2.46 B USD | 6.30 USD | −2.33% | 0.22 | — | −13.19 USD | −8.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 2.41 B USD | 76.20 USD | −1.69% | 0.84 | 18.69 | 4.08 USD | +25.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 2.4 B USD | 17,620 INR | +1.21% | 1.42 | 19.16 | 9.83 USD | +51.31% | 0.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 2.38 B USD | 216.0 SEK | +1.98% | 0.81 | 19.99 | 1.11 USD | +11.27% | 3.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 2.16 B USD | 2.42 CNY | −2.02% | 0.84 | 29.26 | 0.01 USD | +5.22% | 1.78% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 2.06 B USD | 13.84 CNY | +0.29% | 0.68 | 42.61 | 0.05 USD | +39.88% | 0.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
Chứng chỉ lưu ký | 1.99 B USD | 13.68 USD | −9.02% | 0.84 | — | −29.51 USD | −1.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 1.85 B USD | 770 IDR | −4.94% | 0.54 | — | −0.00 USD | −11.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.81 B USD | 28.23 USD | +5.14% | 2.93 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.77 B USD | 37.08 INR | +0.22% | 0.81 | — | −0.05 USD | +19.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | ||
| 1.65 B USD | 16.20 CNY | −1.94% | 0.53 | — | — | — | 4.44% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.64 B USD | 473.0 PHP | −0.71% | 1.11 | 3.03 | 2.57 USD | +9.19% | 1.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.57 B USD | 5.33 CNY | 0.00% | 1.22 | — | −0.03 USD | −1,157.71% | 0.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.45 B USD | 61.4 TWD | +1.15% | 0.48 | 10.97 | 0.18 USD | −3.62% | 4.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.37 B USD | 17.82 MYR | −0.11% | 0.32 | 10.35 | 0.42 USD | +16.55% | 7.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.3 B USD | 7.89 CNY | +2.73% | 1.11 | 21.31 | 0.05 USD | +23.40% | 3.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.3 B USD | 2.02 HKD | −1.94% | 0.32 | 4.77 | 0.05 USD | −36.39% | 39.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.29 B USD | 2.75 HKD | −1.08% | 0.74 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.13 B USD | 1,336.3 INR | +1.37% | 0.64 | 61.81 | 0.23 USD | +27.77% | 0.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.11 B USD | 10.50 CNY | −3.67% | 0.64 | 13.17 | 0.12 USD | +205.87% | 1.05% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.07 B USD | 88.7 TWD | +3.74% | 1.14 | 225.07 | 0.01 USD | −85.43% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.01 B USD | 13.09 USD | −2.17% | 0.91 | 93.63 | 0.14 USD | — | 0.76% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 924.04 M USD | 5.40 CNY | −2.00% | 0.61 | 2.40 | 0.33 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 916.06 M USD | 27.90 TWD | −0.53% | 0.61 | 32.58 | 0.03 USD | −73.17% | 4.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 888.64 M USD | 3.76 CNY | −3.09% | 0.75 | 87.85 | 0.01 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 886.22 M USD | 51.8 TWD | −0.38% | 0.80 | 9.47 | 0.17 USD | −11.45% | 8.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 868.66 M USD | 0.85 HKD | −1.16% | 0.59 | 53.80 | 0.00 USD | −87.76% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 853.14 M USD | 9.76 CNY | −2.11% | 0.68 | 14.93 | 0.09 USD | +36.63% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 824.39 M USD | 3.40 CNY | −3.68% | 0.62 | — | −0.01 USD | −79.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |