Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Những nhà sản xuất xe hơi hàng đầu thế giới
Tại đây chúng tôi quy tụ những công ty hàng đầu thế giới tham gia vào ngành sản xuất các loại xe cơ giới. Chọn tùy chọn tốt nhất cho danh mục đầu tư của bạn bằng cách phân tích giới hạn thị trường, thay đổi giá và các số liệu thống kê hữu ích khác.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.42 T USD | 358.22 USD | +4.23% | 0.85 | 394.04 | 0.91 USD | −39.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 226.26 B USD | 3,338 JPY | −5.52% | 2.20 | 9.50 | 2.16 USD | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 94.4 B USD | 373.85 EUR | −0.91% | 0.97 | 39.27 | 10.79 USD | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 72.68 B USD | 86.16 USD | −3.55% | 1.01 | 19.75 | 4.36 USD | −12.31% | 0.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 49.68 B USD | 12.44 USD | −0.72% | 0.77 | — | −1.83 USD | −257.17% | 4.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 48.49 B USD | 279,500 KRW | −4.77% | 1.02 | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 45.76 B USD | 41.555 EUR | −3.16% | 0.91 | 7.40 | 6.36 USD | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 44.16 B USD | 1,831.0 JPY | −5.69% | 1.45 | — | −0.27 USD | −130.84% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 41.45 B USD | 59.36 EUR | −3.23% | 1.01 | 5.72 | 11.86 USD | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 39.97 B USD | 69.50 EUR | −2.73% | 0.81 | 32.38 | 2.43 USD | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 39.93 B USD | 12,750 INR | +0.77% | 1.73 | 29.80 | 4.46 USD | −8.99% | 1.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 38.95 B USD | 3,287.2 INR | +5.11% | 2.97 | 20.01 | 1.74 USD | +34.45% | 1.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 35.1 B USD | 40.49 EUR | −3.39% | 1.92 | 12.10 | 3.82 USD | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 30.9 B USD | 10,900 INR | +1.32% | 1.44 | 23.25 | 4.88 USD | +57.33% | 1.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 27.16 B USD | 100,300 KRW | −0.50% | 1.25 | — | — | — | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 25.81 B USD | 2,196.5 JPY | −3.39% | 1.26 | 8.14 | 1.66 USD | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 21.8 B USD | 4,491.7 INR | +0.94% | 0.65 | 55.74 | 0.84 USD | +46.03% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 21.61 B USD | 7,669.5 INR | −0.56% | 0.91 | 36.51 | 2.22 USD | +19.26% | 1.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 19.87 B USD | 13.61 USD | +2.41% | 0.51 | — | −2.25 USD | +27.65% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 19.17 B USD | 14.56 HKD | −1.42% | 1.01 | 7.95 | 0.23 USD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 18.54 B USD | 33.78 EUR | −0.47% | 1.01 | 5.42 | 7.06 USD | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 18.22 B USD | 10.46 CNY | −2.06% | 0.79 | 15.64 | 0.10 USD | +167.28% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 17.79 B USD | 24.00 HKD | −3.15% | 0.63 | 6.34 | 0.48 USD | — | 4.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 17.74 B USD | 2,130.0 INR | +0.42% | 1.83 | 37.83 | 0.59 USD | −19.97% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 17.56 B USD | 4.0200 EUR | +1.30% | 0.66 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 17.56 B USD | 4.0190 EUR | +1.39% | 0.57 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 15.74 B USD | 425.50 INR | −0.83% | 0.84 | 24.82 | 0.18 USD | — | 0.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 15.22 B USD | 14.04 CNY | −1.89% | 0.92 | 23.72 | 0.09 USD | −53.80% | 2.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 11.93 B USD | 2,718.0 JPY | −5.72% | 1.53 | 22.94 | 0.73 USD | −71.78% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 11.48 B USD | 1,957.0 JPY | −5.53% | 2.51 | 13.68 | 0.88 USD | +55.83% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 11.45 B USD | 5,513.0 INR | −0.02% | 1.18 | 18.40 | 3.12 USD | +13.58% | 3.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 11.4 B USD | 47.44 HKD | −0.13% | 1.17 | — | −0.33 USD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 11.31 B USD | 21,120 JPY | −3.76% | 0.83 | 31.24 | 4.29 USD | +17.30% | 1.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 10.9 B USD | 43.66 CNY | −1.95% | 0.79 | 213.39 | 0.03 USD | −95.47% | 2.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 10.88 B USD | 292.00 INR | −0.58% | 0.89 | 1.38 | 2.24 USD | +267.43% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 10.4 B USD | 1,668.0 JPY | −9.35% | 3.67 | 21.07 | 0.49 USD | +60.15% | 2.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 9.79 B USD | 31.10 CNY | +3.87% | 1.19 | 12.64 | 0.37 USD | +9.42% | 8.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 9.52 B USD | 7.17 CNY | −1.10% | 0.70 | 66.39 | 0.02 USD | −84.18% | 2.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 9.31 B USD | 28.90 EUR | +1.08% | 0.72 | 8.82 | 3.74 USD | — | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 9.3 B USD | 38.92 HKD | −3.04% | 1.41 | — | −0.24 USD | +23.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 8.86 B USD | 2,125.0 JPY | −4.17% | 3.76 | 10.20 | 1.28 USD | −10.83% | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 8.19 B USD | 134.36 USD | −1.75% | 0.62 | 16.96 | 7.92 USD | −22.76% | 1.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 7.66 B USD | 1,821.7 INR | +2.42% | 0.45 | — | −0.06 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 7.6 B USD | 3.25 USD | +0.93% | 0.48 | — | −2.04 USD | −48.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 7.52 B USD | 3.39 USD | +5.94% | 1.73 | — | −0.28 USD | +82.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.35 B USD | 23.71 SGD | −1.74% | 1.07 | 7.36 | 2.49 USD | +15.19% | 6.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | ||
| 6.94 B USD | 317.58 CNY | −0.95% | 0.59 | 21.47 | 2.20 USD | +25.88% | 1.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6.92 B USD | 113.44 USD | +1.21% | 0.64 | 23.50 | 4.83 USD | +26.02% | 0.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 6.12 B USD | 4.97 CNY | −0.60% | 0.81 | — | −0.17 USD | −214.61% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 6.04 B USD | 34.94 HKD | −1.30% | 0.82 | 62.82 | 0.07 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 5.84 B USD | 269.7 JPY | −7.86% | 1.42 | — | −0.73 USD | +49.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 5.56 B USD | 14.350 EUR | −0.03% | 0.12 | 3.02 | 5.38 USD | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | ||
| 5.09 B USD | 7.28 CNY | −1.09% | 0.76 | 290.04 | 0.00 USD | +112.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 5.09 B USD | 275 JPY | −4.51% | 1.34 | 1.83 | 0.93 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 4.83 B USD | 16.19 CNY | −0.18% | 0.83 | 20.42 | 0.12 USD | −9.52% | 4.44% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.72 B USD | 73.15 TRY | +7.81% | 2.58 | 8.56 | 0.18 USD | −12.76% | 14.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.32 B USD | 1,131.5 JPY | −4.88% | 1.71 | 6.68 | 1.04 USD | +382.35% | 5.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 4.16 B USD | 5.61 CNY | −0.71% | 0.80 | 32.28 | 0.03 USD | +35.25% | 0.79% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 4.08 B USD | 4.21 CNY | −2.55% | 0.94 | — | −0.10 USD | +38.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 3.58 B USD | 11.940 SEK | +0.76% | 0.34 | — | −0.02 USD | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 3.48 B USD | 19.71 CNY | −1.15% | 0.85 | 11.20 | 0.26 USD | +28.87% | 4.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.43 B USD | 23.10 HKD | −2.86% | 0.60 | 8.51 | 0.35 USD | +13.55% | 3.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.4 B USD | 32.66 USD | +0.25% | 0.67 | — | −1.08 USD | −126.31% | 2.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 3.23 B USD | 8.815 HKD | −0.84% | 0.58 | 9.79 | 0.11 USD | +35.07% | 6.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 3.1 B USD | 347.2 JPY | −8.97% | 2.05 | 43.50 | 0.05 USD | −6.33% | 2.97% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 2.95 B USD | 2.44 CNY | −2.40% | 1.08 | 13.82 | 0.03 USD | +83.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 2.94 B USD | 135.6 EUR | 0.00% | 0.71 | 10.27 | 15.60 USD | −14.91% | 3.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 2.66 B USD | 20.92 CNY | −1.13% | 0.43 | 14.66 | 0.21 USD | −43.39% | 4.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 2.54 B USD | 18,968 INR | +3.19% | 1.65 | 20.91 | 9.45 USD | +10.96% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 2.32 B USD | 216.8 SEK | −1.36% | 0.82 | 18.79 | 1.15 USD | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 2.22 B USD | 2.42 CNY | −0.41% | 0.94 | 32.53 | 0.01 USD | −5.10% | 1.76% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 2.21 B USD | 243.0 TRY | +9.12% | 3.06 | 9.56 | 0.53 USD | +500.52% | 8.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.89 B USD | 124.60 CNY | −3.20% | 0.69 | 13.31 | 1.39 USD | +38.52% | 2.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.86 B USD | 34.21 INR | −2.51% | 0.35 | — | −0.04 USD | +26.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | ||
| 1.82 B USD | 58.09 USD | −1.86% | 1.12 | 7.06 | 8.23 USD | +134.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.69 B USD | 16.45 CNY | −0.30% | 0.36 | 10.45 | 0.23 USD | +21.01% | 3.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.58 B USD | 456.0 PHP | −0.65% | 1.78 | 3.08 | 2.40 USD | −5.35% | 1.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 1.54 B USD | 5.09 CNY | −0.97% | 0.58 | — | −0.04 USD | −328.85% | 0.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.5 B USD | 10.81 CNY | −4.34% | 1.17 | 32.37 | 0.05 USD | +24.13% | 0.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 1.46 B USD | 61.8 TWD | −2.83% | 1.84 | 10.55 | 0.18 USD | +2.72% | 4.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.3 B USD | 3.29 USD | +10.40% | 0.85 | — | −13.69 USD | −18.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 1.26 B USD | 16.64 MYR | +0.24% | 0.44 | 9.22 | 0.44 USD | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 6603468Tianjin FUJI-TA Bicycle Industrial Co. Ltd. Class A | 1.21 B USD | 19.23 CNY | −1.74% | 0.76 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.2 B USD | 6.84 CNY | −5.00% | 1.49 | 16.38 | 0.06 USD | +36.46% | 3.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.1 B USD | 1.790 HKD | +0.85% | 1.11 | 7.53 | 0.03 USD | −66.64% | 29.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 1.07 B USD | 17.11 CNY | +2.09% | 0.96 | — | −0.04 USD | +66.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 1.04 B USD | 89.7 TWD | +0.45% | 1.90 | 58.54 | 0.05 USD | +369.74% | 2.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 953.2 M USD | 8.99 CNY | −1.75% | 0.85 | 11.33 | 0.12 USD | +73.14% | 2.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 921.47 M USD | 1,026.4 INR | −2.21% | 1.48 | 47.48 | 0.23 USD | +25.90% | 0.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 908.28 M USD | 5.08 CNY | −1.93% | 1.04 | 2.12 | 0.36 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 896.79 M USD | 11.35 CNY | −1.39% | 0.82 | 7.42 | 0.23 USD | +51.35% | 9.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 892.87 M USD | 26.75 TWD | −3.08% | 2.33 | 29.86 | 0.03 USD | −59.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 881.69 M USD | 51.8 TWD | −1.15% | 2.18 | 8.35 | 0.19 USD | +18.09% | 6.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | ||
| 866.83 M USD | 11.17 USD | +0.90% | 0.85 | 32.74 | 0.34 USD | — | 0.86% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 859.17 M USD | 9.77 CNY | −0.41% | 0.63 | 11.76 | 0.12 USD | +47.81% | 1.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 858.71 M USD | 40.73 CNY | +0.57% | 0.95 | — | −0.02 USD | −123.03% | 0.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 843.25 M USD | 18.22 HKD | +10.16% | 2.93 | — | −0.08 USD | +22.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 825.6 M USD | 2.182 EUR | +6.75% | 4.21 | 22.40 | 0.11 USD | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 802.62 M USD | 3.21 CNY | −3.31% | 0.82 | — | −0.02 USD | +31.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | ||
| 794.18 M USD | 10.76 CNY | −1.19% | 0.91 | — | −0.02 USD | +77.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |