Những nhà sản xuất xe hơi hàng đầu thế giới

Tại đây chúng tôi quy tụ những công ty hàng đầu thế giới tham gia vào ngành sản xuất các loại xe cơ giới. Chọn tùy chọn tốt nhất cho danh mục đầu tư của bạn bằng cách phân tích giới hạn thị trường, thay đổi giá và các số liệu thống kê hữu ích khác.
Mã
Đăng ký
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
TSLATesla, Inc.
Hoa Kỳ1.42 T USD358.22 USD+4.23%0.85394.040.91 USD−39.26%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7203Toyota Motor Corp.
Nhật Bản226.26 B USD3,338 JPY−5.52%2.209.502.16 USD+7.76%3.30%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
RACEFerrari NV
Italy94.4 B USD373.85 EUR−0.91%0.9739.2710.79 USD+6.28%0.94%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
GMGeneral Motors Company
Hoa Kỳ72.68 B USD86.16 USD−3.55%1.0119.754.36 USD−12.31%0.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
FFord Motor Company
Hoa Kỳ49.68 B USD12.44 USD−0.72%0.77—−1.83 USD−257.17%4.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
005380Hyundai Motor Company
Hàn Quốc48.49 B USD279,500 KRW−4.77%1.02———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
MBGMercedes-Benz Group AG
Đức45.76 B USD41.555 EUR−3.16%0.917.406.36 USD−13.31%8.27%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7267Honda Motor Co., Ltd.
Nhật Bản44.16 B USD1,831.0 JPY−5.69%1.45—−0.27 USD−130.84%3.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
BMWBayerische Motoren Werke AG
Đức41.45 B USD59.36 EUR−3.23%1.015.7211.86 USD+11.84%7.22%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
VOWVolkswagen AG
Đức39.97 B USD69.50 EUR−2.73%0.8132.382.43 USD−83.83%7.33%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
MARUTIMaruti Suzuki India Limited
Ấn Độ39.93 B USD12,750 INR+0.77%1.7329.804.46 USD−8.99%1.17%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
M&MMahindra & Mahindra Ltd.
Ấn Độ38.95 B USD3,287.2 INR+5.11%2.9720.011.74 USD+34.45%1.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
DTGDaimler Truck Holding AG
Đức35.1 B USD40.49 EUR−3.39%1.9212.103.82 USD+8.91%4.65%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
BAJAJ_AUTOBajaj Auto Limited
Ấn Độ30.9 B USD10,900 INR+1.32%1.4423.254.88 USD+57.33%1.42%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000270Kia Corporation
Hàn Quốc27.16 B USD100,300 KRW−0.50%1.25———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
7269Suzuki Motor Corp.
Nhật Bản25.81 B USD2,196.5 JPY−3.39%1.268.141.66 USD+28.97%2.35%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
TVSMOTORTVS Motor Company Limited
Ấn Độ21.8 B USD4,491.7 INR+0.94%0.6555.740.84 USD+46.03%0.28%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
EICHERMOTEicher Motors Limited
Ấn Độ21.61 B USD7,669.5 INR−0.56%0.9136.512.22 USD+19.26%1.11%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
RIVNRivian Automotive, Inc. Class A
Hoa Kỳ19.87 B USD13.61 USD+2.41%0.51—−2.25 USD+27.65%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
175Geely Automobile Holdings Limited
Hồng Kông19.17 B USD14.56 HKD−1.42%1.017.950.23 USD+3.66%3.60%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
8TRATRATON SE
Đức18.54 B USD33.78 EUR−0.47%1.015.427.06 USD+75.27%2.82%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
600104SAIC Motor Corporation Limited Class A
Trung Quốc18.22 B USD10.46 CNY−2.06%0.7915.640.10 USD+167.28%2.48%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
9973Chery Automobile Co.,Ltd. Class H
Trung Quốc17.79 B USD24.00 HKD−3.15%0.636.340.48 USD—4.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
HYUNDAIHyundai Motor India Limited
Ấn Độ17.74 B USD2,130.0 INR+0.42%1.8337.830.59 USD−19.97%1.02%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
STLAMStellantis N.V.
Hà Lan17.56 B USD4.0200 EUR+1.30%0.66———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
STLAPStellantis N.V.
Hà Lan17.56 B USD4.0190 EUR+1.39%0.57———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
TMCVTata Motors Limited
Ấn Độ15.74 B USD425.50 INR−0.83%0.8424.820.18 USD—0.99%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
601633Great Wall Motor Co., Ltd. Class A
Trung Quốc15.22 B USD14.04 CNY−1.89%0.9223.720.09 USD−53.80%2.45%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7270Subaru Corporation
Nhật Bản11.93 B USD2,718.0 JPY−5.72%1.5322.940.73 USD−71.78%4.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
7012Kawasaki Heavy Industries Ltd.
Nhật Bản11.48 B USD1,957.0 JPY−5.53%2.5113.680.88 USD+55.83%1.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
HEROMOTOCOHero Motocorp Limited
Ấn Độ11.45 B USD5,513.0 INR−0.02%1.1818.403.12 USD+13.58%3.43%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
2015Li Auto, Inc. Class A
Trung Quốc11.4 B USD47.44 HKD−0.13%1.17—−0.33 USD−162.97%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7309Shimano Inc.
Nhật Bản11.31 B USD21,120 JPY−3.76%0.8331.244.29 USD+17.30%1.69%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
601127Seres Group Co. Ltd. Class A
Trung Quốc10.9 B USD43.66 CNY−1.95%0.79213.390.03 USD−95.47%2.55%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
TMPVTata Motors Passenger Vehicles Ltd
Ấn Độ10.88 B USD292.00 INR−0.58%0.891.382.24 USD+267.43%1.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
7272Yamaha Motor Co., Ltd.
Nhật Bản10.4 B USD1,668.0 JPY−9.35%3.6721.070.49 USD+60.15%2.02%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
600066Yutong Bus Co., Ltd. Class A
Trung Quốc9.79 B USD31.10 CNY+3.87%1.1912.640.37 USD+9.42%8.28%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000625Chongqing Changan Automobile Company Limited Class A
Trung Quốc9.52 B USD7.17 CNY−1.10%0.7066.390.02 USD−84.18%2.32%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
RNORenault SA
Pháp9.31 B USD28.90 EUR+1.08%0.728.823.74 USD—7.68%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
9868XPeng, Inc. Class A
Trung Quốc9.3 B USD38.92 HKD−3.04%1.41—−0.24 USD+23.84%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7202Isuzu Motors Limited
Nhật Bản8.86 B USD2,125.0 JPY−4.17%3.7610.201.28 USD−10.83%4.55%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
OSKOshkosh Corp
Hoa Kỳ8.19 B USD134.36 USD−1.75%0.6216.967.92 USD−22.76%1.55%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
ATHERENERGAther Energy Limited
Ấn Độ7.66 B USD1,821.7 INR+2.42%0.45—−0.06 USD—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
VFSVinFast Auto Ltd.
Việt Nam7.6 B USD3.25 USD+0.93%0.48—−2.04 USD−48.37%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
NIONIO Inc. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
Trung Quốc7.52 B USD3.39 USD+5.94%1.73—−0.28 USD+82.72%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
C07Jardine Matheson Southeast Asia Ltd.
Singapore7.35 B USD23.71 SGD−1.74%1.077.362.49 USD+15.19%6.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán
603129Zhejiang CFMoto Power Co. Ltd. Class A
Trung Quốc6.94 B USD317.58 CNY−0.95%0.5921.472.20 USD+25.88%1.37%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
FSSFederal Signal Corporation
Hoa Kỳ6.92 B USD113.44 USD+1.21%0.6423.504.83 USD+26.02%0.50%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
601238Guangzhou Automobile Group Co., Ltd. Class A
Trung Quốc6.12 B USD4.97 CNY−0.60%0.81—−0.17 USD−214.61%1.02%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
9863Zhejiang Leapmotor Technology Co., Ltd. Class H
Trung Quốc6.04 B USD34.94 HKD−1.30%0.8262.820.07 USD—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
7201Nissan Motor Co., Ltd.
Nhật Bản5.84 B USD269.7 JPY−7.86%1.42—−0.73 USD+49.27%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
IVGIveco Group NV
Italy5.56 B USD14.350 EUR−0.03%0.123.025.38 USD+383.74%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán
601777Chongqing Afari Technology Co., Ltd. Class A
Trung Quốc5.09 B USD7.28 CNY−1.09%0.76290.040.00 USD+112.71%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
543AARCHION Corporation
Nhật Bản5.09 B USD275 JPY−4.51%1.341.830.93 USD—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
603766Loncin Motor Co., Ltd. Class A
Trung Quốc4.83 B USD16.19 CNY−0.18%0.8320.420.12 USD−9.52%4.44%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
FROTOFord Otomotiv Sanayi A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ4.72 B USD73.15 TRY+7.81%2.588.560.18 USD−12.76%14.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
7261Mazda Motor Corp.
Nhật Bản4.32 B USD1,131.5 JPY−4.88%1.716.681.04 USD+382.35%5.06%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
000800FAW Jiefang Group Co., Ltd Class A
Trung Quốc4.16 B USD5.61 CNY−0.71%0.8032.280.03 USD+35.25%0.79%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
600733BAIC BluePark New Energy Technology Co., Ltd. Class A
Trung Quốc4.08 B USD4.21 CNY−2.55%0.94—−0.10 USD+38.09%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
VOLCAR_BVolvo Car AB Class B
Thụy Điển3.58 B USD11.940 SEK+0.76%0.34—−0.02 USD−148.46%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
000951Sinotruk Jinan Truck Co., Ltd. Class A
Trung Quốc3.48 B USD19.71 CNY−1.15%0.8511.200.26 USD+28.87%4.16%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
425Minth Group Limited
Đài Loan3.43 B USD23.10 HKD−2.86%0.608.510.35 USD+13.55%3.32%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
HOGHarley-Davidson, Inc.
Hoa Kỳ3.4 B USD32.66 USD+0.25%0.67—−1.08 USD−126.31%2.15%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
1585Yadea Group Holdings Ltd.
Trung Quốc3.23 B USD8.815 HKD−0.84%0.589.790.11 USD+35.07%6.25%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
7211Mitsubishi Motors Corporation
Nhật Bản3.1 B USD347.2 JPY−8.97%2.0543.500.05 USD−6.33%2.97%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
600166Beiqi Foton Motor Co., Ltd. Class A
Trung Quốc2.95 B USD2.44 CNY−2.40%1.0813.820.03 USD+83.77%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
TRITrigano SA
Pháp2.94 B USD135.6 EUR0.00%0.7110.2715.60 USD−14.91%3.31%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
603529Aima Technology Group Co. Ltd. Class A
Trung Quốc2.66 B USD20.92 CNY−1.13%0.4314.660.21 USD−43.39%4.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
FORCEMOTForce Motors Limited
Ấn Độ2.54 B USD18,968 INR+3.19%1.6520.919.45 USD+10.96%0.28%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
THULEThule Group AB
Thụy Điển2.32 B USD216.8 SEK−1.36%0.8218.791.15 USD+17.91%3.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000927China Railway Materials Co., Ltd. Class A
Trung Quốc2.22 B USD2.42 CNY−0.41%0.9432.530.01 USD−5.10%1.76%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
TOASOTofas Turk Otomobil Fabrikasi A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ2.21 B USD243.0 TRY+9.12%3.069.560.53 USD+500.52%8.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
301345Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.89 B USD124.60 CNY−3.20%0.6913.311.39 USD+38.52%2.43%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
OLAELECOla Electric Mobility Limited
Ấn Độ1.86 B USD34.21 INR−2.51%0.35—−0.04 USD+26.59%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán mạnh
BLBDBlue Bird Corporation
Hoa Kỳ1.82 B USD58.09 USD−1.86%1.127.068.23 USD+134.87%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000550Jiangling Motors Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.69 B USD16.45 CNY−0.30%0.3610.450.23 USD+21.01%3.39%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
GTCAPGT Capital Holdings, Inc.
Philippines1.58 B USD456.0 PHP−0.65%1.783.082.40 USD−5.35%1.29%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
600006Dongfeng Automobile Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.54 B USD5.09 CNY−0.97%0.58—−0.04 USD−328.85%0.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
300201Xuzhou Handler Special Vehicle Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.5 B USD10.81 CNY−4.34%1.1732.370.05 USD+24.13%0.30%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
2206Sanyang Motor Co., Ltd.
Đài Loan1.46 B USD61.8 TWD−2.83%1.8410.550.18 USD+2.72%4.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
LCIDLucid Group, Inc.
Hoa Kỳ1.3 B USD3.29 USD+10.40%0.85—−13.69 USD−18.66%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
HLINDHong Leong Industries Bhd.
Malaysia1.26 B USD16.64 MYR+0.24%0.449.220.44 USD+17.71%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
6603468Tianjin FUJI-TA Bicycle Industrial Co. Ltd. Class A
Trung Quốc1.21 B USD19.23 CNY−1.74%0.76———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
002283Tianrun Industry Technology Co., Ltd. Class A
Trung Quốc1.2 B USD6.84 CNY−5.00%1.4916.380.06 USD+36.46%3.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
1114Brilliance China Automotive Holdings Limited
Hồng Kông1.1 B USD1.790 HKD+0.85%1.117.530.03 USD−66.64%29.15%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
600501Aerosun Corporation Class A
Trung Quốc1.07 B USD17.11 CNY+2.09%0.96—−0.04 USD+66.36%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
9921Giant Manufacturing Co., Ltd.
Đài Loan1.04 B USD89.7 TWD+0.45%1.9058.540.05 USD+369.74%2.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
600686Xiamen King Long Motor Group Co. Ltd. Class A
Trung Quốc953.2 M USD8.99 CNY−1.75%0.8511.330.12 USD+73.14%2.42%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
OLECTRAOlectra Greentech Limited
Ấn Độ921.47 M USD1,026.4 INR−2.21%1.4847.480.23 USD+25.90%0.06%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
600841Shanghai New Power Automotive Technology Co., Ltd. Class A
Trung Quốc908.28 M USD5.08 CNY−1.93%1.042.120.36 USD—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
000913Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co., Ltd. Class A
Trung Quốc896.79 M USD11.35 CNY−1.39%0.827.420.23 USD+51.35%9.67%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
2201Yulon Motor Co.,Ltd
Đài Loan892.87 M USD26.75 TWD−3.08%2.3329.860.03 USD−59.43%2.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
2204China Motor Corporation
Đài Loan881.69 M USD51.8 TWD−1.15%2.188.350.19 USD+18.09%6.87%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
AEBIAebi Schmidt Holding AG
Thụy Sĩ866.83 M USD11.17 USD+0.90%0.8532.740.34 USD—0.86%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000957Zhongtong Bus Holding Co., Ltd. Class A
Trung Quốc859.17 M USD9.77 CNY−0.41%0.6311.760.12 USD+47.81%1.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
301322Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Tech Co., Ltd. Class A
Trung Quốc858.71 M USD40.73 CNY+0.57%0.95—−0.02 USD−123.03%0.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
1333Breton Technology Co., Ltd. Class H
Trung Quốc843.25 M USD18.22 HKD+10.16%2.93—−0.08 USD+22.89%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PIAPiaggio & C. S.p.a.
Italy825.6 M USD2.182 EUR+6.75%4.2122.400.11 USD−23.97%2.73%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000572Haima Automobile Group Co., Ltd. Class A
Trung Quốc802.62 M USD3.21 CNY−3.31%0.82—−0.02 USD+31.33%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
300825IAT Automobile Technology Co., Ltd. Class A
Trung Quốc794.18 M USD10.76 CNY−1.19%0.91—−0.02 USD+77.64%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá