Các cặp tiền tệ của các quốc gia Trung Đông

Các đơn vị tiền tệ của các quốc gia Trung Đông phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu thô nên có tương quan với giá năng lượng. Ngân hàng trung ương của các quốc gia Trung Đông đã neo đồng tiền của họ với USD, nên có khả năng dẫn đến suy thoái nếu giá dầu vẫn ở mức thấp trong thời gian dài. Hãy thử tìm xem một chút dưới đây.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
USDTRYU.S. DOLLAR / TURKISH LIRA48.760000+0.52%+0.25060048.76000048.76630048.80680048.544800
Mua
USDAEDU.S. DOLLAR / U.A.E. DIRHAM3.6728+0.01%+0.00023.67283.67373.67343.6726
Mua mạnh
USDBHDU.S. DOLLAR / BAHRAINI DINAR0.37700+0.03%+0.000100.377000.377200.377000.37690
Mua
USDEGPU.S. DOLLAR / EGYPTIAN POUND52.08000.00%0.000052.080052.180052.080052.0800
Mua
USDILAU.S. DOLLAR / ISRAELI AGOROT302.2100000+0.26%+0.7940000304.3000000301.4200000
Mua
USDILSU.S. DOLLAR / ISRAELI SHEKEL3.0221+0.26%+0.00793.02213.03213.04303.0147
Mua
USDIQDU.S. DOLLAR / IRAQI DINAR1,309.52+0.00%+0.021,309.521,311.521,309.521,309.50
Mua
USDIRRU.S. DOLLAR / IRANIAN RIAL1,374,474+0.02%+2521,374,4741,374,9741,374,4741,374,222
Mua
USDJODU.S. DOLLAR / JORDANIAN DINAR0.7080+0.04%+0.00030.70800.70950.70800.7077
Mua mạnh
USDKWDU.S. DOLLAR / KUWAITI DINAR0.307300.00%0.000000.307300.309300.307300.30730
Bán
USDKWFU.S. DOLLAR / KUWAITI FILS307.3000000000.00%0.000000000307.300000000307.300000000
Bán
USDLBPU.S. DOLLAR / LEBANESE POUND89,500.00.00%0.089,500.089,500.089,500.089,500.0
Mua
USDOMRU.S. DOLLAR / OMANI RIAL0.3850+0.03%+0.00010.38500.38520.38500.3849
Mua
USDQARU.S. DOLLAR / QATARI RIAL3.6400000.00%0.0000003.6400003.6410003.6447003.640000
Bán mạnh
USDSARU.S. DOLLAR / SAUDI ARABIAN RIYAL3.756200+0.01%+0.0002903.7562003.7567003.7566003.755800
Mua
USDSYPU.S. DOLLAR / SYRIAN POUND122−0.02%122122122122
Bán
USDYERU.S. DOLLAR / YEMENI RIAL236.29+0.00%+0.01236.29236.79236.29236.28
Bán
AEDKWDU.A.E. DIRHAM / KUWAITI DINAR0.083891−0.00%−0.0000020.0838910.0839710.0839840.083891
Bán mạnh
AEDOMRU.A.E. DIRHAM / OMANI RIAL0.10444+0.03%+0.000030.104440.105240.104450.10442
Mua
AEDQARU.A.E. DIRHAM / QATARI RIAL0.98710.00%0.00000.98710.99510.98720.9871
Bán mạnh
AEDSARU.A.E. DIRHAM / SAUDI ARABIAN RIYAL1.0187−0.01%−0.00011.01871.02671.01881.0187
Mua
AEDTRYU.A.E. DIRHAM / TURKISH LIRA13.27481+0.02%+0.0032013.2748113.2756113.2824313.25384
Mua mạnh
BHDOMRBAHRAINI DINAR / OMANI RIAL1.01720.00%0.00001.01721.02521.01721.0172
Mua
BHDQARBAHRAINI DINAR / QATARI RIAL9.6499−0.03%−0.00269.64999.65799.65259.6499
Bán mạnh
EGPAEDEGYPTIAN POUND / U.A.E. DIRHAM0.070060.00%0.000000.070060.070860.070080.07005
Bán
ILAILSISRAELI AGOROT / ISRAELI SHEKEL0.010.00%0.000.010.01
Trung tính
ILSILAISRAELI SHEKEL / ISRAELI AGOROT100.000.00%0.00100.00100.00
Trung tính
KWDKWFKUWAITI DINAR / KUWAITI FILS1,000.0000.00%0.0001,000.0001,000.000
Trung tính
KWFKWDKUWAITI FILS / KUWAITI DINAR0.0010.00%0.0000.0010.001
Trung tính
OMRAEDOMANI RIAL / U.A.E. DIRHAM9.5344−0.02%−0.00229.53449.54249.53649.5344
Bán
OMRBHDOMANI RIAL / BAHRAINI DINAR0.97520.00%0.00000.97520.98320.97520.9752
Bán
OMRQAROMANI RIAL / QATARI RIAL9.4494−0.03%−0.00249.44949.45749.45189.4494
Bán mạnh
QARAEDQATARI RIAL / U.A.E. DIRHAM1.00500.00%0.00001.00501.01301.00511.0049
Mua
QAROMRQATARI RIAL / OMANI RIAL0.10538+0.03%+0.000030.105380.106180.105380.10535
Mua mạnh
SARAEDSAUDI ARABIAN RIYAL / U.A.E. DIRHAM0.97745+0.01%+0.000100.977450.978250.977740.97736
Bán