Các cặp tiền tệ của các quốc gia Trung Đông

Các đơn vị tiền tệ của các quốc gia Trung Đông phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu thô nên có tương quan với giá năng lượng. Ngân hàng trung ương của các quốc gia Trung Đông đã neo đồng tiền của họ với USD, nên có khả năng dẫn đến suy thoái nếu giá dầu vẫn ở mức thấp trong thời gian dài. Hãy thử tìm xem một chút dưới đây.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
USDTRYU.S. DOLLAR / TURKISH LIRA47.329000+0.36%+0.16800047.32900047.33530047.34994047.129200
Mua mạnh
USDAEDU.S. DOLLAR / U.A.E. DIRHAM3.67290.00%0.00003.67293.67383.67333.6729
Mua
USDBHDU.S. DOLLAR / BAHRAINI DINAR0.37700+0.03%+0.000100.377000.377200.377010.37700
Mua
USDEGPU.S. DOLLAR / EGYPTIAN POUND51.3000+0.10%+0.050051.300051.400051.310051.2500
Mua
USDILAU.S. DOLLAR / ISRAELI AGOROT304.9300000−0.73%−2.2300000307.8430000304.2160000
Mua
USDILSU.S. DOLLAR / ISRAELI SHEKEL3.0493−0.73%−0.02233.04933.05933.07843.0434
Mua
USDIQDU.S. DOLLAR / IRAQI DINAR1,309.52+0.00%+0.021,309.521,311.521,309.521,309.50
Mua
USDIRRU.S. DOLLAR / IRANIAN RIAL1,375,122+0.00%+671,375,1221,375,6221,375,1221,375,055
Mua
USDJODU.S. DOLLAR / JORDANIAN DINAR0.7080+0.03%+0.00020.70800.70950.70800.7078
Mua
USDKWDU.S. DOLLAR / KUWAITI DINAR0.307700.00%0.000000.307700.309700.309600.30770
Bán
USDKWFU.S. DOLLAR / KUWAITI FILS307.7000000000.00%0.000000000309.600000000307.700000000
Bán
USDLBPU.S. DOLLAR / LEBANESE POUND89,500.00.00%0.089,500.089,500.089,500.089,500.0
Mua
USDOMRU.S. DOLLAR / OMANI RIAL0.3850+0.03%+0.00010.38500.38520.38500.3849
Mua mạnh
USDQARU.S. DOLLAR / QATARI RIAL3.6400000.00%0.0000003.6400003.6410003.6450003.640000
Bán
USDSARU.S. DOLLAR / SAUDI ARABIAN RIYAL3.753800+0.01%+0.0003003.7538003.7543003.7542003.752400
Trung tính
USDSYPU.S. DOLLAR / SYRIAN POUND122+0.02%+0122122122122
Mua
USDYERU.S. DOLLAR / YEMENI RIAL237.80−0.02%−0.05237.80238.30237.85237.80
Trung tính
AEDKWDU.A.E. DIRHAM / KUWAITI DINAR0.083998−0.43%−0.0003620.0839980.0840780.0844350.083998
Bán
AEDOMRU.A.E. DIRHAM / OMANI RIAL0.10444+0.03%+0.000030.104440.105240.104450.10442
Mua mạnh
AEDQARU.A.E. DIRHAM / QATARI RIAL0.98710.00%0.00000.98710.99510.98720.9871
Bán mạnh
AEDSARU.A.E. DIRHAM / SAUDI ARABIAN RIYAL1.01800.00%0.00001.01801.02601.01831.0180
Bán mạnh
AEDTRYU.A.E. DIRHAM / TURKISH LIRA12.88488+0.04%+0.0045612.8848812.8856812.8922912.86370
Mua mạnh
BHDOMRBAHRAINI DINAR / OMANI RIAL1.01720.00%0.00001.01721.02521.01721.0172
Mua
BHDQARBAHRAINI DINAR / QATARI RIAL9.6499−0.03%−0.00269.64999.65799.65259.6499
Bán
EGPAEDEGYPTIAN POUND / U.A.E. DIRHAM0.07114−0.07%−0.000050.071140.071940.071220.07114
Bán
ILAILSISRAELI AGOROT / ISRAELI SHEKEL0.010.00%0.000.010.01
Trung tính
ILSILAISRAELI SHEKEL / ISRAELI AGOROT100.000.00%0.00100.00100.00
Trung tính
KWDKWFKUWAITI DINAR / KUWAITI FILS1,000.0000.00%0.0001,000.0001,000.000
Trung tính
KWFKWDKUWAITI FILS / KUWAITI DINAR0.0010.00%0.0000.0010.001
Trung tính
OMRAEDOMANI RIAL / U.A.E. DIRHAM9.5347−0.03%−0.00259.53479.54279.53649.5347
Bán mạnh
OMRBHDOMANI RIAL / BAHRAINI DINAR0.97520.00%0.00000.97520.98320.97520.9752
Bán
OMRQAROMANI RIAL / QATARI RIAL9.4494−0.03%−0.00249.44949.45749.45189.4494
Bán mạnh
QARAEDQATARI RIAL / U.A.E. DIRHAM1.00500.00%0.00001.00501.01301.00501.0049
Mua
QAROMRQATARI RIAL / OMANI RIAL0.10538+0.03%+0.000030.105380.106180.105380.10535
Mua mạnh
SARAEDSAUDI ARABIAN RIYAL / U.A.E. DIRHAM0.97810+0.00%+0.000030.978100.978900.978390.97808
Mua