Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền tệ không bao gồm đồng đô la Mỹ

Các cặp tiền tệ này không liên kết với đồng USD, được gọi là cặp tiền tệ nhỏ hoặc cặp tiền tệ chéo. Xin lỗi, chỉ cần gọi là các cặp tiền tệ phi USD thôi. Tỷ giá chéo có thể được tính dễ dàng bằng cách sử dụng các cặp chính. Ví dụ: để tính tỷ giá EURGBP — chỉ cần xóa USD trong các tỷ giá EURUSD và GBPUSD.
Mã
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Cao
Thấp
Xếp hạng kỹ thuật
EURGBPEURO / BRITISH POUND0.83408+0.01%+0.000110.834450.834490.835200.83322
Bán
EURAUDEURO / AUSTRALIAN DOLLAR1.62180+0.25%+0.004051.622171.622971.628701.61642
Mua
EURCADEURO / CANADIAN DOLLAR1.57382+0.10%+0.001641.573701.574501.574851.56916
Bán
EURCHFEURO / SWISS FRANC0.913950−0.18%−0.0016700.9137000.9145000.9163200.912760
Bán mạnh
EURJPYEURO / JAPANESE YEN176.465−0.23%−0.399176.531176.535177.166176.162
Bán mạnh
EURNZDEURO / NEW ZEALAND DOLLAR2.008400+0.20%+0.0040902.0083502.0091502.0171202.004250
Mua
GBPEURBRITISH POUND / EURO1.1983−0.02%−0.00021.19801.19881.19951.1977
Mua
GBPJPYBRITISH POUND / JAPANESE YEN211.620−0.20%−0.418211.548211.556212.456211.193
Mua
GBPAUDBRITISH POUND / AUSTRALIAN DOLLAR1.944000+0.23%+0.0044801.9444001.9444801.9528501.938040
Mua mạnh
GBPCADBRITISH POUND / CANADIAN DOLLAR1.88613+0.03%+0.000561.886161.886561.887591.88075
Mua
GBPCHFBRITISH POUND / SWISS FRANC1.095490−0.08%−0.0008901.0950301.0958301.0991701.094400
Bán
GBPNZDBRITISH POUND / NEW ZEALAND DOLLAR2.407320+0.19%+0.0046102.4068302.4076302.4179002.402520
Mua
JPYAUDJAPANESE YEN / AUSTRALIAN DOLLAR0.009185+0.42%+0.0000380.0091870.0091950.0092300.009134
Mua mạnh
JPYCADJAPANESE YEN / CANADIAN DOLLAR0.008911+0.29%+0.0000260.0089130.0089210.0089260.008879
Mua
JPYCHFJAPANESE YEN / SWISS FRANC0.005176−0.04%−0.0000020.0051740.0051820.0051870.005165
Bán
JPYEURJAPANESE YEN / EURO0.0056633+0.20%+0.00001130.00566430.00566510.00567360.0056465
Mua mạnh
JPYGBPJAPANESE YEN / BRITISH POUND0.004722+0.23%+0.0000110.0047230.0047310.0047310.004710
Bán
JPYNZDJAPANESE YEN / NEW ZEALAND DOLLAR0.011382+0.41%+0.0000470.0113770.0113810.0114190.011326
Mua mạnh
AUDCADAUSTRALIAN DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.969920−0.11%−0.0010400.9693300.9709300.9729700.964940
Bán mạnh
AUDCHFAUSTRALIAN DOLLAR / SWISS FRANC0.563070−0.26%−0.0014600.5627700.5639700.5667700.560570
Bán mạnh
AUDEURAUSTRALIAN DOLLAR / EURO0.6162−0.23%−0.00140.61620.61640.61850.6141
Bán
AUDGBPAUSTRALIAN DOLLAR / BRITISH POUND0.5139−0.17%−0.00090.51390.51470.51550.5125
Bán mạnh
AUDJPYAUSTRALIAN DOLLAR / JAPANESE YEN108.808−0.37%−0.406108.795108.803109.536108.242
Bán mạnh
AUDNZDAUSTRALIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.238040+0.03%+0.0004301.2376101.2384101.2427101.235550
Trung tính
CADAUDCANADIAN DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR1.0303+0.15%+0.00151.03041.03121.03591.0282
Mua mạnh
CADCHFCANADIAN DOLLAR / SWISS FRANC0.58037−0.17%−0.000980.580110.581310.583470.57987
Bán
CADEURCANADIAN DOLLAR / EURO0.6352−0.06%−0.00040.63510.63550.63680.6352
Mua
CADGBPCANADIAN DOLLAR / BRITISH POUND0.5296−0.06%−0.00030.52970.53050.53080.5296
Bán mạnh
CADJPYCANADIAN DOLLAR / JAPANESE YEN112.099−0.32%−0.355112.128112.168112.686111.945
Bán
CADNZDCANADIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.2761+0.16%+0.00201.27511.27711.28191.2739
Mua mạnh
CHFAUDSWISS FRANC / AUSTRALIAN DOLLAR1.7746+0.45%+0.00791.77461.77541.78341.7649
Mua mạnh
CHFCADSWISS FRANC / CANADIAN DOLLAR1.7210+0.31%+0.00531.72121.72281.72301.7159
Mua
CHFEURSWISS FRANC / EURO1.0936+0.22%+0.00241.09361.09441.09521.0917
Mua mạnh
CHFGBPSWISS FRANC / BRITISH POUND0.9123+0.24%+0.00220.91250.91330.91330.9102
Mua
CHFJPYSWISS FRANC / JAPANESE YEN193.116−0.04%−0.079193.121193.125193.554192.772
Mua
CHFNZDSWISS FRANC / NEW ZEALAND DOLLAR2.1981+0.42%+0.00932.19712.19792.20592.1886
Mua mạnh
NZDAUDNEW ZEALAND DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR0.8068−0.01%−0.00010.80730.80810.80900.8052
Trung tính
NZDCADNEW ZEALAND DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.78256−0.14%−0.001090.783420.783820.784450.77901
Bán
NZDCHFNEW ZEALAND DOLLAR / SWISS FRANC0.45419−0.35%−0.001580.454860.455260.456940.45320
Bán
NZDEURNEW ZEALAND DOLLAR / EURO0.4972−0.20%−0.00100.49740.49820.49860.4962
Bán
NZDJPYNEW ZEALAND DOLLAR / JAPANESE YEN87.795−0.45%−0.39587.87887.88688.31887.548
Bán mạnh
NZDGBPNEW ZEALAND DOLLAR / BRITISH POUND0.4147−0.19%−0.00080.41500.41580.41590.4140
Bán