Các cặp tiền tệ của các quốc gia Thái Bình Dương

AUD và NZD là những đơn vị tiền đáng chú ý trong khu vực. Đơn vị tiền tệ của các quốc đảo nhỏ cũng được hiển thị. Các loại tiền tệ này được giao dịch ngoài các phiên giao dịch của Hoa Kỳ và Châu Âu, nên có hoạt động giao dịch thấp so với các phiên giao dịch khác. Hãy lướt qua danh sách để xem những nội dung đang diễn ra bên dưới.
Mã
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Cao
Thấp
Xếp hạng kỹ thuật
AUDUSDAUSTRALIAN DOLLAR / U.S. DOLLAR0.68645−0.93%−0.006440.686300.686900.694230.68544
Bán mạnh
AUDJPYAUSTRALIAN DOLLAR / JAPANESE YEN108.808−0.37%−0.406108.795108.803109.536108.242
Bán mạnh
EURAUDEURO / AUSTRALIAN DOLLAR1.62180+0.25%+0.004051.622171.622971.628701.61642
Mua
NZDJPYNEW ZEALAND DOLLAR / JAPANESE YEN87.795−0.45%−0.39587.87887.88688.31887.548
Bán mạnh
CADAUDCANADIAN DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR1.0303+0.15%+0.00151.03041.03121.03591.0282
Mua mạnh
CADNZDCANADIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.2761+0.16%+0.00201.27511.27711.28191.2739
Mua mạnh
EURNZDEURO / NEW ZEALAND DOLLAR2.008400+0.20%+0.0040902.0083502.0091502.0171202.004250
Mua
GBPAUDBRITISH POUND / AUSTRALIAN DOLLAR1.944000+0.23%+0.0044801.9444001.9444801.9528501.938040
Mua mạnh
GBPNZDBRITISH POUND / NEW ZEALAND DOLLAR2.407320+0.19%+0.0046102.4068302.4076302.4179002.402520
Mua
CHFAUDSWISS FRANC / AUSTRALIAN DOLLAR1.7746+0.45%+0.00791.77461.77541.78341.7649
Mua mạnh
CHFNZDSWISS FRANC / NEW ZEALAND DOLLAR2.1981+0.42%+0.00932.19712.19792.20592.1886
Mua mạnh
JPYAUDJAPANESE YEN / AUSTRALIAN DOLLAR0.009185+0.42%+0.0000380.0091870.0091950.0092300.009134
Mua mạnh
JPYNZDJAPANESE YEN / NEW ZEALAND DOLLAR0.011382+0.41%+0.0000470.0113770.0113810.0114190.011326
Mua mạnh
USDFJDU.S. DOLLAR / FIJIAN DOLLAR2.2310−0.04%−0.00102.23102.27952.23102.2310
Mua
USDPGKU.S. DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA4.3251−1.21%−0.05314.32514.32914.37824.3251
Bán
USDSBDU.S. DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR8.0463−0.04%−0.00328.04638.05038.04638.0463
Bán
USDTOPU.S. DOLLAR / TONGAN PA’ANGA2.3961+0.24%+0.00582.39612.40012.39612.3824
Mua mạnh
USDVUVU.S. DOLLAR / VANUATU VATU116.70−0.13%−0.15116.70120.70116.85116.70
Trung tính
USDWSTU.S. DOLLAR / SAMOAN TALA2.7858+0.33%+0.00932.78582.78982.78582.7765
Mua mạnh
USDXPFU.S. DOLLAR / C.F.P. FRANC106.55+0.50%+0.53106.55107.55107.00106.02
Mua mạnh
AUDCADAUSTRALIAN DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.969920−0.11%−0.0010400.9693300.9709300.9729700.964940
Bán mạnh
AUDCHFAUSTRALIAN DOLLAR / SWISS FRANC0.563070−0.26%−0.0014600.5627700.5639700.5667700.560570
Bán mạnh
AUDEURAUSTRALIAN DOLLAR / EURO0.6162−0.23%−0.00140.61620.61640.61850.6141
Bán
AUDFJDAUSTRALIAN DOLLAR / FIJIAN DOLLAR1.5461−0.85%−0.01331.54651.55051.56201.5461
Bán mạnh
AUDGBPAUSTRALIAN DOLLAR / BRITISH POUND0.5139−0.17%−0.00090.51390.51470.51550.5125
Bán mạnh
AUDNZDAUSTRALIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.238040+0.03%+0.0004301.2376101.2384101.2427101.235550
Trung tính
AUDPGKAUSTRALIAN DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA2.9702−3.24%−0.09932.97022.97423.02262.9702
Bán mạnh
AUDSBDAUSTRALIAN DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR5.523624−1.47%−0.082611——5.5236245.521854
Bán mạnh
AUDTOPAUSTRALIAN DOLLAR / TONGAN PA’ANGA1.644875−0.70%−0.011675——1.6570751.642742
Bán mạnh
AUDVUVAUSTRALIAN DOLLAR / VANUATU VATU80.0877−1.07%−0.8636——80.903480.0037
Bán mạnh
AUDWSTAUSTRALIAN DOLLAR / SAMOAN TALA1.912396−0.61%−0.011802——1.9248091.909917
Bán mạnh
AUDXPFAUSTRALIAN DOLLAR / C.F.P. FRANC73.525−0.23%−0.16973.50273.54273.78773.305
Bán
NZDAUDNEW ZEALAND DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR0.8068−0.01%−0.00010.80730.80810.80900.8052
Trung tính
NZDCADNEW ZEALAND DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.78256−0.14%−0.001090.783420.783820.784450.77901
Bán
NZDCHFNEW ZEALAND DOLLAR / SWISS FRANC0.45419−0.35%−0.001580.454860.455260.456940.45320
Bán
NZDEURNEW ZEALAND DOLLAR / EURO0.4972−0.20%−0.00100.49740.49820.49860.4962
Bán
NZDFJDNEW ZEALAND DOLLAR / FIJIAN DOLLAR1.2457−0.84%−0.01061.24681.25481.25941.2457
Bán mạnh
NZDGBPNEW ZEALAND DOLLAR / BRITISH POUND0.4147−0.19%−0.00080.41500.41580.41590.4140
Bán
NZDPGKNEW ZEALAND DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA2.3945−2.84%−0.06992.39452.40252.43522.3945
Bán mạnh
NZDSBDNEW ZEALAND DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR4.459420−0.80%−0.036145——4.4594204.457489
Bán mạnh
NZDTOPNEW ZEALAND DOLLAR / TONGAN PA’ANGA1.327967−0.64%−0.008498——1.3369191.324732
Bán mạnh
NZDUSDNEW ZEALAND DOLLAR / U.S. DOLLAR0.55409−0.91%−0.005070.554500.554700.559900.55277
Bán mạnh
NZDVUVNEW ZEALAND DOLLAR / VANUATU VATU64.6530−1.08%−0.7047——65.260764.5223
Bán mạnh
NZDWSTNEW ZEALAND DOLLAR / SAMOAN TALA1.543946−0.54%−0.008451——1.5529241.540185
Bán mạnh
NZDXPFNEW ZEALAND DOLLAR / C.F.P. FRANC59.0298−0.46%−0.2704——59.279158.9104
Bán mạnh