Các cặp tiền tệ của các quốc gia Thái Bình Dương

AUD và NZD là những đơn vị tiền đáng chú ý trong khu vực. Đơn vị tiền tệ của các quốc đảo nhỏ cũng được hiển thị. Các loại tiền tệ này được giao dịch ngoài các phiên giao dịch của Hoa Kỳ và Châu Âu, nên có hoạt động giao dịch thấp so với các phiên giao dịch khác. Hãy lướt qua danh sách để xem những nội dung đang diễn ra bên dưới.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
AUDUSDAUSTRALIAN DOLLAR / U.S. DOLLAR0.69790+0.17%+0.001160.697900.698300.700110.69660
Trung tính
AUDJPYAUSTRALIAN DOLLAR / JAPANESE YEN114.369+0.23%+0.266114.369114.377114.565114.123
Mua
EURAUDEURO / AUSTRALIAN DOLLAR1.62795−0.21%−0.003351.627951.628751.633161.62707
Bán
NZDJPYNEW ZEALAND DOLLAR / JAPANESE YEN94.856+0.36%+0.34294.85694.86494.98294.516
Mua mạnh
CADAUDCANADIAN DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR1.0159−0.26%−0.00261.01591.01671.01911.0154
Bán
CADNZDCANADIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.2243−0.45%−0.00551.22431.22631.22951.2243
Bán
EURNZDEURO / NEW ZEALAND DOLLAR1.962920−0.35%−0.0069801.9629201.9637201.9719101.962190
Bán
GBPAUDBRITISH POUND / AUSTRALIAN DOLLAR1.908500−0.03%−0.0005101.9085001.9085801.9110701.904340
Bán
GBPNZDBRITISH POUND / NEW ZEALAND DOLLAR2.300740−0.21%−0.0049102.3007402.3015402.3074302.299630
Bán
CHFAUDSWISS FRANC / AUSTRALIAN DOLLAR1.7502−0.31%−0.00551.75021.75101.75701.7496
Bán
CHFNZDSWISS FRANC / NEW ZEALAND DOLLAR2.1104−0.47%−0.01002.11042.11122.12162.1104
Bán mạnh
JPYAUDJAPANESE YEN / AUSTRALIAN DOLLAR0.008739−0.18%−0.0000160.0087390.0087470.0087570.008734
Bán
JPYNZDJAPANESE YEN / NEW ZEALAND DOLLAR0.010540−0.33%−0.0000350.0105400.0105440.0105760.010530
Bán mạnh
USDFJDU.S. DOLLAR / FIJIAN DOLLAR2.2270+0.15%+0.00332.22702.27302.22702.2237
Mua
USDPGKU.S. DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA4.41010.00%0.00004.41014.41414.41014.4101
Mua
USDSBDU.S. DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR8.0788+0.04%+0.00338.07888.08288.07888.0788
Mua
USDTOPU.S. DOLLAR / TONGAN PA’ANGA2.3829+0.74%+0.01752.38292.38692.38292.3654
Mua mạnh
USDVUVU.S. DOLLAR / VANUATU VATU116.490.00%0.00116.49120.49116.49116.49
Trung tính
USDWSTU.S. DOLLAR / SAMOAN TALA2.7543+0.39%+0.01062.75432.75832.75432.7438
Mua
USDXPFU.S. DOLLAR / C.F.P. FRANC104.65+0.14%+0.15104.65105.65104.80104.50
Mua
AUDCADAUSTRALIAN DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.983170+0.22%+0.0022000.9831700.9847700.9853000.980820
Mua
AUDCHFAUSTRALIAN DOLLAR / SWISS FRANC0.570620+0.42%+0.0023600.5706200.5718200.5717000.568660
Mua
AUDEURAUSTRALIAN DOLLAR / EURO0.6140+0.26%+0.00160.61400.61420.61450.6124
Mua
AUDFJDAUSTRALIAN DOLLAR / FIJIAN DOLLAR1.5687+0.10%+0.00151.56871.57271.57071.5668
Mua
AUDGBPAUSTRALIAN DOLLAR / BRITISH POUND0.5236+0.13%+0.00070.52360.52440.52470.5229
Mua
AUDNZDAUSTRALIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.205310−0.11%−0.0013401.2053101.2061101.2085001.205310
Bán
AUDPGKAUSTRALIAN DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA3.0843+0.04%+0.00123.08433.08833.08433.0757
Mua
AUDSBDAUSTRALIAN DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR5.638195−0.13%−0.0073875.6381955.634074
Bán
AUDTOPAUSTRALIAN DOLLAR / TONGAN PA’ANGA1.663026+0.95%+0.0156671.6667431.647856
Mua mạnh
AUDVUVAUSTRALIAN DOLLAR / VANUATU VATU81.2984+0.17%+0.134081.468481.0390
Trung tính
AUDWSTAUSTRALIAN DOLLAR / SAMOAN TALA1.922226+0.60%+0.0114581.9265231.913045
Mua
AUDXPFAUSTRALIAN DOLLAR / C.F.P. FRANC73.263+0.32%+0.23273.26373.30373.31573.050
Mua
NZDAUDNEW ZEALAND DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR0.8290+0.16%+0.00130.82900.82980.82910.8277
Mua
NZDCADNEW ZEALAND DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.81589+0.52%+0.004200.815890.816290.816850.81219
Mua
NZDCHFNEW ZEALAND DOLLAR / SWISS FRANC0.47356+0.61%+0.002870.473560.473960.473900.47086
Mua mạnh
NZDEURNEW ZEALAND DOLLAR / EURO0.5089+0.41%+0.00210.50890.50970.50920.5068
Mua
NZDFJDNEW ZEALAND DOLLAR / FIJIAN DOLLAR1.2987+0.23%+0.00301.29871.30671.29971.2952
Mua
NZDGBPNEW ZEALAND DOLLAR / BRITISH POUND0.4342+0.30%+0.00130.43420.43500.43450.4330
Mua
NZDPGKNEW ZEALAND DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA2.5508+0.03%+0.00072.55082.55882.55082.5452
Mua
NZDSBDNEW ZEALAND DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR4.675040−0.39%−0.0185214.6750404.666234
Trung tính
NZDTOPNEW ZEALAND DOLLAR / TONGAN PA’ANGA1.378937+1.10%+0.0150001.3821301.365380
Mua mạnh
NZDUSDNEW ZEALAND DOLLAR / U.S. DOLLAR0.57868+0.27%+0.001580.578680.579310.580250.57692
Bán
NZDVUVNEW ZEALAND DOLLAR / VANUATU VATU67.4104+0.28%+0.185267.539767.1311
Mua
NZDWSTNEW ZEALAND DOLLAR / SAMOAN TALA1.593858+0.67%+0.0106331.5975491.584734
Mua
NZDXPFNEW ZEALAND DOLLAR / C.F.P. FRANC60.5589+0.42%+0.253060.675060.3717
Mua