Các cặp tiền tệ của các quốc gia Thái Bình Dương

AUD và NZD là những đơn vị tiền đáng chú ý trong khu vực. Đơn vị tiền tệ của các quốc đảo nhỏ cũng được hiển thị. Các loại tiền tệ này được giao dịch ngoài các phiên giao dịch của Hoa Kỳ và Châu Âu, nên có hoạt động giao dịch thấp so với các phiên giao dịch khác. Hãy lướt qua danh sách để xem những nội dung đang diễn ra bên dưới.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
AUDUSDAUSTRALIAN DOLLAR / U.S. DOLLAR0.71170+0.14%+0.001000.711700.712100.713620.71039
Trung tính
AUDJPYAUSTRALIAN DOLLAR / JAPANESE YEN111.679+0.76%+0.837111.679111.687112.618110.828
Bán
EURAUDEURO / AUSTRALIAN DOLLAR1.61260−0.09%−0.001421.612601.613701.614631.60866
Bán
NZDJPYNEW ZEALAND DOLLAR / JAPANESE YEN89.771+0.53%+0.46989.77189.77990.36689.273
Bán
CADAUDCANADIAN DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR1.0037−0.13%−0.00131.00371.00451.00531.0021
Bán
CADNZDCANADIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.2481+0.15%+0.00191.24811.25011.25001.2459
Mua mạnh
EURNZDEURO / NEW ZEALAND DOLLAR2.006420+0.25%+0.0050702.0064202.0072202.0093402.001100
Mua
GBPAUDBRITISH POUND / AUSTRALIAN DOLLAR1.881540+0.23%+0.0043101.8815401.8816201.8815601.873450
Bán
GBPNZDBRITISH POUND / NEW ZEALAND DOLLAR2.340360+0.46%+0.0106202.3403602.3411602.3425502.328730
Mua
CHFAUDSWISS FRANC / AUSTRALIAN DOLLAR1.7080+0.16%+0.00281.70801.70881.70831.7004
Bán
CHFNZDSWISS FRANC / NEW ZEALAND DOLLAR2.1249+0.46%+0.00972.12492.12572.12682.1153
Mua
JPYAUDJAPANESE YEN / AUSTRALIAN DOLLAR0.008950−0.70%−0.0000630.0089500.0089580.0090180.008885
Mua
JPYNZDJAPANESE YEN / NEW ZEALAND DOLLAR0.011137−0.45%−0.0000500.0111370.0111410.0111980.011073
Mua
USDFJDU.S. DOLLAR / FIJIAN DOLLAR2.2200−0.09%−0.00202.22002.26502.22002.2200
Mua
USDPGKU.S. DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA4.3496+0.09%+0.00384.34964.35364.34964.3496
Mua
USDSBDU.S. DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR7.99800.00%0.00007.99808.00207.99807.9980
Bán
USDTOPU.S. DOLLAR / TONGAN PA’ANGA2.3761+0.81%+0.01912.37612.38012.37612.3570
Mua mạnh
USDVUVU.S. DOLLAR / VANUATU VATU115.80−0.15%−0.17115.80119.80115.97115.80
Trung tính
USDWSTU.S. DOLLAR / SAMOAN TALA2.7483−0.16%−0.00452.74832.75232.75282.7373
Mua
USDXPFU.S. DOLLAR / C.F.P. FRANC103.70+0.14%+0.15103.70104.70103.85103.55
Mua
AUDCADAUSTRALIAN DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.995110+0.08%+0.0008200.9951100.9967100.9983100.994230
Mua
AUDCHFAUSTRALIAN DOLLAR / SWISS FRANC0.584900−0.12%−0.0006800.5849000.5857000.5882300.584900
Mua
AUDEURAUSTRALIAN DOLLAR / EURO0.6198+0.08%+0.00050.61980.62000.62150.6194
Mua
AUDFJDAUSTRALIAN DOLLAR / FIJIAN DOLLAR1.5765+0.16%+0.00251.57651.58051.59801.5737
Mua
AUDGBPAUSTRALIAN DOLLAR / BRITISH POUND0.5311−0.15%−0.00080.53110.53190.53340.5311
Mua
AUDNZDAUSTRALIAN DOLLAR / NEW ZEALAND DOLLAR1.243640+0.36%+0.0044701.2436401.2444401.2477201.239120
Mua mạnh
AUDPGKAUSTRALIAN DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA3.0986+0.30%+0.00943.09863.10263.10283.0986
Mua
AUDSBDAUSTRALIAN DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR5.704414+0.63%+0.0359915.7062535.704014
Mua
AUDTOPAUSTRALIAN DOLLAR / TONGAN PA’ANGA1.691070+0.93%+0.0156441.6934941.675473
Mua
AUDVUVAUSTRALIAN DOLLAR / VANUATU VATU82.4149−0.04%−0.034082.740082.3245
Mua
AUDWSTAUSTRALIAN DOLLAR / SAMOAN TALA1.955965−0.05%−0.0010561.9640131.947069
Mua mạnh
AUDXPFAUSTRALIAN DOLLAR / C.F.P. FRANC73.953+0.08%+0.06073.95373.99374.15873.912
Mua
NZDAUDNEW ZEALAND DOLLAR / AUSTRALIAN DOLLAR0.8034−0.27%−0.00220.80340.80420.80590.8019
Bán mạnh
NZDCADNEW ZEALAND DOLLAR / CANADIAN DOLLAR0.80035−0.05%−0.000410.800350.800750.802330.79923
Bán
NZDCHFNEW ZEALAND DOLLAR / SWISS FRANC0.47032−0.33%−0.001560.470320.470720.472740.47009
Bán
NZDEURNEW ZEALAND DOLLAR / EURO0.4979−0.20%−0.00100.49790.49870.49910.4979
Bán
NZDFJDNEW ZEALAND DOLLAR / FIJIAN DOLLAR1.2641−0.18%−0.00231.26411.27211.28241.2641
Bán mạnh
NZDGBPNEW ZEALAND DOLLAR / BRITISH POUND0.4268−0.44%−0.00190.42680.42760.42880.4268
Bán
NZDPGKNEW ZEALAND DOLLAR / PAPUA NEW GUINEAN KINA2.4830−0.33%−0.00822.48302.49102.49382.4830
Bán mạnh
NZDSBDNEW ZEALAND DOLLAR / SOLOMON ISLANDER DOLLAR4.587973+0.44%+0.0202354.5904524.583574
Bán
NZDTOPNEW ZEALAND DOLLAR / TONGAN PA’ANGA1.359367+0.72%+0.0097021.3603891.347403
Bán mạnh
NZDUSDNEW ZEALAND DOLLAR / U.S. DOLLAR0.57210−0.10%−0.000590.572100.572400.574050.57060
Bán
NZDVUVNEW ZEALAND DOLLAR / VANUATU VATU66.2492−0.13%−0.089166.564566.0940
Bán
NZDWSTNEW ZEALAND DOLLAR / SAMOAN TALA1.572302−0.30%−0.0048051.5799701.565544
Bán
NZDXPFNEW ZEALAND DOLLAR / C.F.P. FRANC59.3268+0.16%+0.093159.605759.1878
Bán mạnh