Chỉ số thị trường
Chỉ số của các đồng tiền chính
Các chỉ số này đo lường sự thay đổi giá trị tiền tệ bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái của các đồng tiền có tính thanh khoản cao. Ví dụ, Chỉ số Đô la Mỹ — chỉ số tiền tệ phổ biến nhất — là chuẩn tham chiếu toàn cầu cho giá trị của đồng đô la Mỹ.
Mã | Giá | Th.đổi % | Th.đổi | Đỉnh | Đáy | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.215 USD | −0.02% | −0.023 USD | 100.564 USD | 100.165 USD | Mua | |
| 114.86 USD | +0.06% | +0.07 USD | 114.92 USD | 114.55 USD | Bán | |
| 133.93 USD | +0.29% | +0.39 USD | 133.99 USD | 133.35 USD | Bán | |
| 121.50 USD | +0.14% | +0.17 USD | 121.73 USD | 121.05 USD | Bán | |
| 63.75 USD | −0.56% | −0.36 USD | 63.86 USD | 63.31 USD | Trung tính | |
| 71.51 USD | +0.07% | +0.05 USD | 71.55 USD | 71.32 USD | Bán | |
| 71.26 USD | +0.18% | +0.13 USD | 71.34 USD | 71.05 USD | Trung tính | |
| 57.22 USD | −0.06% | −0.04 USD | 57.27 USD | 57.05 USD | Bán |