Chỉ số thị trường
Chỉ số thị trường Trung Đông
Khám phá sâu hơn thị trường Trung Đông với TA 125, TASI và nhiều chỉ số chứng khoán khác trên một trang. Sử dụng số liệu thống kê sau, phân tích báo giá và thay đổi để xây dựng chiến lược tốt hơn nhắm vào thị trường địa phương.
Mã | Giá | Th.đổi % | Th.đổi | Đỉnh | Đáy | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10,698.810 | −0.40% | −43.180 | 10,748.820 | 10,675.630 | Bán mạnh | |
| 9,784.62 | +0.35% | +33.87 | 9,815.32 | 9,750.75 | Bán | |
| 5,812.37 | +0.28% | +16.09 | 5,827.33 | 5,785.50 | Bán | |
| 4,193.360 | +1.39% | +57.560 | 4,193.570 | 4,146.850 | Mua | |
| 10,107.36 | +0.23% | +23.57 | 10,123.19 | 10,056.49 | Bán mạnh | |
| 9,039.9 | −0.05% | −4.2 | 9,080.5 | 9,021.3 | Bán | |
| 1,966.627 | +0.06% | +1.245 | 1,970.978 | 1,963.625 | Bán | |
| 1,431.460 | −0.18% | −2.540 | 1,438.200 | 1,427.590 | Bán | |
| 10,275.25 | +0.40% | +40.71 | 10,320.35 | 10,234.54 | Bán | |
| 4,129.390 | +1.17% | +47.940 | 4,132.890 | 4,093.180 | Mua | |
| QQEASQE All Share Index | 3,955.34 | +0.23% | +9.15 | 3,960.84 | 3,937.13 | Bán |
| 8,620.7 | −0.07% | −6.1 | 8,665.3 | 8,613.1 | Bán | |
| 8,753.2 | −0.19% | −16.6 | 8,879.4 | 8,752.2 | Bán |