Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Mexico
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 473.92 T MXN | 0.55% | +1.35% | 21.36 K | Công nghệ điện tử | 85 | |
| 342.79 T MXN | 0.30% | +0.05% | 9.47 K | Dịch vụ công nghệ | 32 | |
| 300.45 T MXN | 0.62% | −0.51% | 1.96 K | Dịch vụ công nghệ | 156 | |
| 216.26 T MXN | 0.42% | −0.78% | 3.11 K | Công nghệ điện tử | 18 | |
| 187.19 T MXN | 1.92% | −0.42% | 738 | Công nghệ y tế | 64 | |
| 140.46 T MXN | 2.79% | +0.29% | 43.88 K | Tài chính | 47 | |
| 126.21 T MXN | 0.12% | −0.55% | 9.58 K | Bán lẻ | 24 | |
| 89.3 T MXN | 2.81% | +0.96% | 1.72 K | Khoáng sản năng lượng | 34 | |
| 84.06 T MXN | 0.70% | +5.46% | 3.89 K | Truyền thông | 11 | |
| 74.8 T MXN | 0.61% | +3.29% | 1.67 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 24 | |
| 71.31 T MXN | 0.78% | −2.55% | 286.15 K | Bán lẻ | 29 | |
| 70.61 T MXN | 0.70% | −0.97% | 367 | Tài chính | 38 | |
| 64.15 T MXN | 1.03% | +0.78% | 4.81 K | Công nghệ điện tử | 48 | |
| 61.52 T MXN | 0.89% | +1.77% | 530 | Công nghệ y tế | 45 | |
| 57.78 T MXN | 0.28% | −0.57% | 458 | Tài chính | 15 | |
| 47.28 T MXN | 1.71% | −0.22% | 1.46 K | Tài chính | 38 | |
| 45.94 T MXN | 0.94% | +1.42% | 1.33 K | Công nghiệp chế tạo | 40 | |
| 40.86 T MXN | 2.74% | +2.84% | 4.29 K | Công ty dịch vụ công cộng | 33 | |
| 37.09 T MXN | 0.69% | +0.77% | 597 | Công nghiệp chế tạo | 37 | |
| 36.5 T MXN | 2.11% | +0.05% | 134 | Tài chính | 20 | |
| 33 T MXN | 2.63% | +0.78% | 15.58 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 21 | |
| 31.91 T MXN | 1.63% | −0.43% | 1.17 K | Dịch vụ công nghệ | 46 | |
| 31.69 T MXN | 1.22% | +0.52% | 2.01 K | Công nghệ y tế | 49 | |
| 31.39 T MXN | 3.77% | +1.75% | 101.43 K | Tài chính | 70 | |
| 25.26 T MXN | 0.20% | −0.33% | 870 | Công nghệ điện tử | 13 | |
| 25.02 T MXN | 2.11% | −0.73% | 109.07 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 21 | |
| 23.81 T MXN | 1.86% | −0.99% | 65 | Dịch vụ y tế | 12 | |
| 23.15 T MXN | 4.21% | −0.04% | 2.4 M | Truyền thông | 11 | |
| 23.12 T MXN | 1.27% | +1.18% | 583 | Công nghiệp chế tạo | 14 | |
| 22.62 T MXN | 0.75% | +2.86% | 3.57 K | Dịch vụ thương mại | 43 | |
| 22.54 T MXN | 2.08% | −0.29% | 676.25 K | Khoáng sản phi năng lượng | 27 | |
| 22.47 T MXN | 1.67% | +4.78% | 7.84 K | Công nghiệp chế biến | 23 | |
| 21.13 T MXN | 2.60% | +4.00% | 5.33 K | Tài chính | 20 | |
| 20.17 T MXN | 4.21% | −3.56% | 80 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 19.79 T MXN | 1.72% | +1.52% | 362 | Bán lẻ | 14 | |
| 18.58 T MXN | 2.16% | +0.19% | 7.91 K | Dịch vụ Khách hàng | 26 | |
| 18.15 T MXN | 2.49% | −2.65% | 145 | Bán lẻ | 5 | |
| 18.03 T MXN | 0.72% | +7.76% | 396 | Dịch vụ Khách hàng | 23 | |
| 17.95 T MXN | 1.35% | +0.68% | 9.39 K | Khoáng sản phi năng lượng | 35 | |
| 17.84 T MXN | 2.43% | +2.52% | 1.06 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 23 | |
| 16.11 T MXN | 0.62% | +2.31% | 1.12 K | Công nghệ điện tử | 15 | |
| 14.18 T MXN | 1.00% | +0.56% | 80 | Dịch vụ thương mại | 13 | |
| 13.59 T MXN | 3.69% | −0.78% | 94.48 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 20 | |
| 12.76 T MXN | 0.58% | −5.93% | 3.97 K | Công nghệ điện tử | 10 | |
| 12.25 T MXN | 2.25% | −0.84% | 278 | Vận chuyển | 13 | |
| 12.19 T MXN | 4.04% | +2.82% | 20 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 12.06 T MXN | 3.15% | −0.52% | 809 | Dịch vụ công nghiệp | 13 | |
| 11.59 T MXN | 1.62% | −0.72% | 87 | Vận chuyển | 5 | |
| 10.96 T MXN | 0.66% | +1.61% | 78 | Công nghệ điện tử | 19 | |
| 10.06 T MXN | 1.36% | −3.58% | 525 | Khoáng sản năng lượng | 8 | |
| 9.88 T MXN | 2.73% | +1.63% | 626 | Khoáng sản phi năng lượng | 17 | |
| 9.77 T MXN | 1.60% | +9.67% | 433 | Tài chính | 8 | |
| 9.39 T MXN | 1.89% | +1.40% | 7.6 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 9 T MXN | 2.20% | +1.18% | 613 | Khoáng sản năng lượng | 11 | |
| 8.42 T MXN | 1.16% | −1.71% | 1.7 K | Dịch vụ Khách hàng | 15 | |
| 8.17 T MXN | 0.58% | +0.80% | 1.66 K | Dịch vụ phân phối | 5 | |
| 7.91 T MXN | 0.13% | −0.81% | 1.03 K | Công nghệ điện tử | 12 | |
| 7.65 T MXN | 2.00% | +3.78% | 43.33 K | Tài chính | 18 | |
| 7.57 T MXN | 0.75% | −1.95% | 139 | Dịch vụ Khách hàng | 15 | |
| 7.41 T MXN | 1.13% | −0.48% | 63.35 K | Vận chuyển | 21 | |
| 7.36 T MXN | 0.48% | +3.80% | 312 | Dịch vụ công nghiệp | 15 | |
| 7.27 T MXN | 2.14% | +4.30% | 2.36 K | Dịch vụ phân phối | 13 | |
| 6.74 T MXN | 1.27% | +4.91% | 112 | Dịch vụ công nghiệp | 6 | |
| 5.6 T MXN | 0.85% | +3.07% | 26.96 K | Vận chuyển | 16 | |
| 5.54 T MXN | 1.57% | +4.57% | 1.39 M | Khoáng sản phi năng lượng | 12 | |
| 5.08 T MXN | 3.89% | −0.77% | 149 | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 4.91 T MXN | 2.01% | −7.99% | 1.5 K | Dịch vụ công nghiệp | 6 | |
| 4.72 T MXN | 1.07% | +2.52% | 1.12 K | Dịch vụ công nghệ | 29 | |
| 4.52 T MXN | 0.66% | +2.66% | 23.56 K | Bán lẻ | 12 | |
| 4.19 T MXN | 0.64% | −1.22% | 253 | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 3.96 T MXN | 2.41% | +1.62% | 30.47 K | Bán lẻ | 15 | |
| 3.91 T MXN | 3.32% | +3.75% | 189 | Bán lẻ | 5 | |
| 3.74 T MXN | 1.62% | +4.51% | 115 | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 3.28 T MXN | 0.88% | −2.28% | 119 | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 3.14 T MXN | 1.94% | +7.28% | 112 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 3 T MXN | 0.31% | −3.37% | 65.08 K | Tài chính | 19 | |
| 2.97 T MXN | 3.62% | −0.54% | 67.72 K | Truyền thông | 9 | |
| 2.82 T MXN | 1.03% | +9.98% | 399 | Dịch vụ y tế | 19 | |
| 2.78 T MXN | 1.68% | +1.85% | 3.67 K | Công nghiệp chế tạo | 7 | |
| 2.76 T MXN | 1.44% | +5.98% | 1.73 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 14 | |
| 2.75 T MXN | 0.01% | −1.49% | 1.9 K | Tài chính | 8 | |
| 2.71 T MXN | 0.34% | +10.44% | 131 | Vận chuyển | 8 | |
| 2.38 T MXN | 4.21% | +7.18% | 83 | Tài chính | 3 | |
| 2.3 T MXN | 1.98% | +3.38% | 150 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 2.18 T MXN | 2.95% | +0.26% | 481 | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 2.15 T MXN | 3.36% | +0.40% | 423.55 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 2.09 T MXN | 2.99% | +7.34% | 127 | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 1.92 T MXN | 2.62% | −10.30% | 697 | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 1.9 T MXN | 0.19% | +8.19% | 231 | Công nghệ y tế | 3 | |
| 1.81 T MXN | 2.12% | +4.59% | 1.28 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 1.58 T MXN | 2.02% | +0.84% | 883 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 1.47 T MXN | 4.47% | −1.04% | 1.01 K | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 1.43 T MXN | 2.71% | +5.17% | 133 | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 1.35 T MXN | 0.80% | +4.56% | 22 | Bán lẻ | 3 | |
| 1.27 T MXN | 2.52% | +3.62% | 400 | Bán lẻ | 4 | |
| 1.24 T MXN | 1.51% | +15.94% | 34 | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 1.23 T MXN | 1.69% | +2.09% | 12 | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 1.22 T MXN | 1.87% | −6.59% | 22 | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 1.2 T MXN | 0.00% | +6.65% | 916 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 5 | |
| 1.06 T MXN | 2.47% | −0.52% | 2.34 K | Công nghiệp chế biến | 7 |