Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Thái Lan

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
1,479.01 T THB0.10%−1.33%924.43 KCông nghệ điện tử79
1,193.35 T THB0.31%−0.51%234.34 KDịch vụ công nghệ76
955.69 T THB0.13%+0.03%1.39 MDịch vụ công nghệ30
717.87 T THB0.18%+0.76%49.82 KCông nghệ điện tử13
648.09 T THB0.04%+1.17%1.72 MBán lẻ20
338.54 T THB0.00%+3.72%4.8 MTruyền thông19
219.09 T THB0.13%+1.48%941.38 KHàng tiêu dùng lâu bền15
179.43 T THB0.53%+0.86%397.98 KCông nghệ y tế22
140.91 T THB1.72%−0.19%1.74 MTài chính20
104.94 T THB0.14%−2.55%78.79 KCông nghiệp chế tạo51
101.46 T THB0.24%−0.13%85.07 KBán lẻ33
86.33 T THB0.03%+1.56%209.91 KTài chính15
85.86 T THB0.48%+1.61%418.06 KTài chính64
66.06 T THB0.07%−3.49%1.12 MCông nghiệp chế tạo48
44.81 T THB0.56%−3.37%569.06 KCông nghệ điện tử17
42.92 T THB0.01%−4.40%4 MCông nghệ điện tử10
35.4 T THB0.52%−1.92%48.1 KDịch vụ công nghệ52
27.68 T THB0.07%+1.93%264.13 KCông nghệ điện tử11
26.58 T THB0.96%−0.91%103.56 KTài chính33
26.03 T THB0.06%−4.71%8.66 MCông nghệ điện tử16
24.43 T THB0.00%−1.93%65.08 KCông nghệ y tế9
23.95 T THB0.99%+0.29%429.02 KTài chính12
23.55 T THB0.53%−1.54%19.43 KHàng tiêu dùng không lâu bền20
19.6 T THB0.16%−1.42%75.22 KKhoáng sản phi năng lượng5
19.5 T THB3.41%+0.75%147.96 KHàng tiêu dùng không lâu bền17
19.42 T THB0.05%−4.33%610.98 KCông nghệ điện tử9
18.65 T THB1.64%−0.36%452.46 KHàng tiêu dùng không lâu bền26
18.3 T THB0.00%−2.28%16.36 KCông nghiệp chế tạo8
17.46 T THB1.25%+0.20%13.71 MKhoáng sản năng lượng6
17 T THB1.16%+1.10%43.67 KTài chính11
15.24 T THB0.18%+1.37%1.19 MCông ty dịch vụ công cộng33
14.97 T THB0.13%+1.06%62.83 KDịch vụ thương mại53
12.35 T THB0.00%+1.54%159.22 KDịch vụ y tế1
11.68 T THB0.63%−0.68%1.1 MDịch vụ Khách hàng15
10.6 T THB1.47%+1.83%6.11 KCông nghệ y tế6
9.58 T THB0.04%−3.19%2.13 MCông nghệ điện tử16
9.4 T THB0.00%+1.98%2.46 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
9.29 T THB0.16%+1.41%34.64 KDịch vụ Khách hàng32
8.95 T THB2.48%−2.16%138.64 KHàng tiêu dùng không lâu bền37
7.92 T THB0.45%+3.45%12.8 MDịch vụ công nghiệp76
6.79 T THB0.46%−0.67%6.74 MVận chuyển26
6.54 T THB0.18%−5.65%1.55 MCông nghiệp chế biến23
5.17 T THB0.92%−4.04%9.19 KBán lẻ9
4.67 T THB1.89%−0.78%191.6 KDịch vụ Khách hàng22
4.57 T THB0.00%+1.63%16.68 KKhoáng sản phi năng lượng5
4.23 T THB0.00%+1.35%121.51 KHàng tiêu dùng lâu bền2
4.09 T THB2.22%−7.02%587.58 KHàng tiêu dùng lâu bền2
3.95 T THB5.68%−1.89%7.38 MTài chính16
3.89 T THB0.26%−0.10%2.38 MDịch vụ Khách hàng27
3.82 T THB2.25%−4.66%135.64 KDịch vụ phân phối13
3.39 T THB0.02%+0.93%14.66 KVận chuyển12
2.91 T THB3.50%−1.71%86.13 MTruyền thông6
2.74 T THB0.05%+0.52%3.24 MDịch vụ thương mại25
2.23 T THB2.84%−1.58%15.61 MTài chính127
1.8 T THB4.11%−1.83%106.05 KTruyền thông3
1.37 T THB3.26%−1.24%35.56 MBán lẻ11
1.26 T THB3.82%−1.73%42.12 MDịch vụ y tế48
1.16 T THB0.00%−2.08%666.19 KBán lẻ5
965.68 B THB4.81%−2.31%32.08 MVận chuyển11
909.59 B THB2.02%−1.59%36.01 MKhoáng sản năng lượng16
856.59 B THB0.00%−3.33%41.67 KKhoáng sản phi năng lượng1
796.9 B THB3.44%−2.67%6.09 MKhoáng sản phi năng lượng38
712.34 B THB5.23%−1.03%10.6 MCông nghiệp chế biến57
548.15 B THB—0.00%117.66 KBán lẻ1
487.48 B THB3.16%−1.28%9.09 MCông nghiệp chế biến48
482.49 B THB7.44%−0.06%5.14 MHỗn hợp94
471.28 B THB3.85%−0.12%23.45 MDịch vụ phân phối70
389 B THB3.44%+0.81%12.61 MBán lẻ2
344.04 B THB0.88%−0.23%14.5 MTài chính8
326.58 B THB0.00%−4.85%557.82 KDịch vụ công nghệ4
309.48 B THB0.03%+2.83%2.58 MCông nghiệp chế tạo19
305.86 B THB0.79%−1.71%158.91 KKhoáng sản phi năng lượng47
283.12 B THB0.67%+2.78%168.97 KDịch vụ y tế23
272.77 B THB0.42%+0.84%18.75 KCông ty dịch vụ công cộng9
261.26 B THB5.04%−1.18%9.02 MHàng tiêu dùng không lâu bền18
251.44 B THB4.77%−1.52%65.43 MBán lẻ4
251.44 B THB0.60%−0.32%628.93 KHàng tiêu dùng lâu bền5
241.61 B THB4.00%−3.04%36.59 MCông ty dịch vụ công cộng26
226.84 B THB6.46%−0.79%901.58 KTài chính40
204.91 B THB3.61%+0.09%2.57 MHàng tiêu dùng không lâu bền14
199.4 B THB3.17%−1.90%11.65 MCông nghiệp chế biến26
185.46 B THB5.67%−4.63%4.61 MVận chuyển20
178.2 B THB3.27%−2.28%11.85 MBán lẻ9
150.13 B THB4.58%−1.82%8.65 MCông ty dịch vụ công cộng10
132.29 B THB0.79%−0.74%6.91 MKhoáng sản năng lượng6
112.95 B THB5.38%−3.01%3.78 MDịch vụ phân phối34
96.22 B THB2.65%−0.10%2.74 MCông nghiệp chế tạo26
86.14 B THB4.80%−0.36%2.19 KHỗn hợp4
75.63 B THB9.39%−0.32%145.48 KCông nghiệp chế tạo20
73.49 B THB5.66%−0.58%4.16 MHàng tiêu dùng lâu bền18
67.11 B THB4.79%−0.82%942.11 KCông nghệ y tế10
51.34 B THB5.13%+0.31%825.83 KCông nghiệp chế tạo18
30.67 B THB6.32%−0.98%834.24 KDịch vụ phân phối20
24.71 B THB5.79%−0.88%327.3 KHàng tiêu dùng lâu bền14
23.14 B THB2.56%−28.69%224.87 KCông nghiệp chế biến17
22.24 B THB2.97%−2.46%166.59 KDịch vụ Khách hàng8
18.19 B THB8.45%−0.09%135.06 KTài chính6
17.88 B THB4.21%−0.82%1.32 MDịch vụ thương mại16
17 B THB—+5.07%35.51 MDịch vụ Khách hàng8
12.85 B THB5.10%−1.04%15.04 KHàng tiêu dùng lâu bền6