Các cặp tiền tệ của các quốc gia đang phát triển

Các loại tiền tệ ngoại lai đại diện cho đơn vị tiền tệ của cả các quốc gia đang phát triển cũng như một số quốc gia phát triển nhất định. Nhóm các cặp tiền tệ ngoại lai được thông báo bởi các số liệu thống kê kinh tế từ các tổ chức toàn cầu như IMF. Các cặp tiền tệ ngoại lai thường có tính biến động cao và thiếu tính thanh khoản. Điều này dẫn đến chi phí giao dịch cao và biến động giá bất thường. Hãy cẩn thận với những tình huống này.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Bid
Ask
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
USDBRLU.S. DOLLAR / BRAZILIAN REAL5.0740−0.32%−0.01645.07375.07465.09215.0669
Bán mạnh
USDCNHU.S. DOLLAR / OFFSHORE CHINESE YUAN6.767710+0.00%+0.0002406.7672006.7702006.7698606.763600
Bán
USDCZKU.S. DOLLAR / CZECH KORUNA21.199000+0.09%+0.01880021.18600021.21600021.22020021.153500
Mua
USDDKKU.S. DOLLAR / DANISH KRONE6.556810+0.12%+0.0081606.5571006.5591006.5588406.541110
Mua
USDHKDU.S. DOLLAR / HONG KONG DOLLAR7.84060+0.00%+0.000107.841007.841907.842307.83980
Mua
USDHUFU.S. DOLLAR / HUNGARIAN FORINT317.190000+0.08%+0.250000317.290000317.490000318.445000314.990000
Mua
USDINRU.S. DOLLAR / INDIAN RUPEE96.2250−0.22%−0.210096.225096.275096.450096.1300
Mua
USDMXNU.S. DOLLAR / MEXICAN PESO17.40900−0.02%−0.0042017.4090017.4390017.4308017.37620
Bán
USDNOKU.S. DOLLAR / NORWEGIAN KRONE9.62614−0.31%−0.029739.621859.646859.684909.61370
Bán
USDPLNU.S. DOLLAR / POLISH ZLOTY3.794800+0.06%+0.0022003.7932003.7972003.7995003.786100
Mua
USDRONU.S. DOLLAR / ROMANIAN LEU4.5944+0.09%+0.00404.59444.59644.59474.5840
Mua
USDRUBU.S. DOLLAR / RUSSIAN RUBLE78.3636−0.27%−0.211178.364078.372078.890078.3220
Mua mạnh
USDSARU.S. DOLLAR / SAUDI ARABIAN RIYAL3.753800−0.03%−0.0011003.7533203.7542403.7553003.753000
Trung tính
USDSEKU.S. DOLLAR / SWEDISH KRONA9.70180+0.33%+0.032209.692729.717729.713309.65900
Mua
USDSGDU.S. DOLLAR / SINGAPORE DOLLAR1.29089+0.06%+0.000761.290531.292061.292301.28923
Mua
USDTHBU.S. DOLLAR / THAI BAHT33.680+0.24%+0.08033.68033.73033.72033.604
Mua mạnh
USDTRYU.S. DOLLAR / TURKISH LIRA47.047300−0.24%−0.11330047.17480047.18110047.20825046.997400
Mua
USDZARU.S. DOLLAR / SOUTH AFRICAN RAND16.456100−0.24%−0.03890016.45610016.46610016.52360016.415000
Mua
EURCZKEURO / CZECH KORUNA24.175000−0.02%−0.00420024.17570024.20230024.19900024.167000
Bán mạnh
EURDKKEURO / DANISH KRONE7.475490−0.00%−0.0001107.4750607.4758607.4778507.469440
Mua
EURHKDEURO / HONG KONG DOLLAR8.937000−0.10%−0.0092008.9370008.9407008.9617908.937000
Bán
EURHUFEURO / HUNGARIAN FORINT361.480000−0.01%−0.030000361.540000361.940000363.240000360.040000
Trung tính
EURMXNEURO / MEXICAN PESO19.8381−0.30%−0.060319.837719.873319.897119.8334
Bán mạnh
EURNOKEURO / NORWEGIAN KRONE10.985880−0.53%−0.05908010.97761010.98161011.05340010.979100
Bán mạnh
EURPLNEURO / POLISH ZLOTY4.324600−0.08%−0.0036004.3244004.3264004.3337004.324600
Mua
EURRONEURO / ROMANIAN LEU5.2368−0.05%−0.00265.24315.24515.24315.2350
Mua
EURRUBEURO / RUSSIAN RUBLE89.3280−0.53%−0.479089.326089.346090.154089.3280
Mua
EURSEKEURO / SWEDISH KRONA11.063570+0.10%+0.01137011.05974011.06374011.07830011.035400
Mua
EURSGDEURO / SINGAPORE DOLLAR1.469990−0.16%−0.0023101.4691201.4738601.4741001.469990
Bán mạnh
EURTRYEURO / TURKISH LIRA53.820000−0.08%−0.04300053.81430053.83320053.97418053.746800
Mua
EURZAREURO / SOUTH AFRICAN RAND18.744100−0.35%−0.06490018.75910018.76710018.86120018.744100
Bán
GBPDKKBRITISH POUND / DANISH KRONE8.7697−0.23%−0.02038.76878.77438.80408.7557
Mua
GBPHKDBRITISH POUND / HONG KONG DOLLAR10.489−0.34%−0.03610.48410.48810.54810.479
Trung tính
GBPHUFBRITISH POUND / HUNGARIAN FORINT424.38−0.26%−1.09424.50424.70426.06422.61
Mua
GBPNOKBRITISH POUND / NORWEGIAN KRONE12.8947−0.78%−0.100812.880012.882013.004212.8722
Bán
GBPPLNBRITISH POUND / POLISH ZLOTY5.068290−0.33%−0.0167105.0669305.0962705.1017605.068290
Mua
GBPRONBRITISH POUND / ROMANIAN LEU6.1462−0.30%−0.01836.15446.15646.17156.1372
Mua
GBPSEKBRITISH POUND / SWEDISH KRONA12.9829−0.14%−0.018112.973412.981413.010312.9526
Mua
GBPSGDBRITISH POUND / SINGAPORE DOLLAR1.72616−0.35%−0.006131.725561.728171.734791.72561
Mua
GBPTRYBRITISH POUND / TURKISH LIRA63.1651−0.25%−0.157763.127163.129163.498063.0589
Mua
GBPZARBRITISH POUND / SOUTH AFRICAN RAND21.98430−0.63%−0.1384521.9772922.0670422.1824021.98430
Mua
CHFDKKSWISS FRANC / DANISH KRONE8.0706−0.16%−0.01328.07128.07208.08498.0647
Bán mạnh
CHFHKDSWISS FRANC / HONG KONG DOLLAR9.6505−0.27%−0.02579.65079.65159.69159.6432
Bán
CHFHUFSWISS FRANC / HUNGARIAN FORINT390.40−0.17%−0.68390.35390.55392.13389.04
Mua
CHFNOKSWISS FRANC / NORWEGIAN KRONE11.8629−0.70%−0.083311.854811.855611.954611.8489
Bán mạnh
CHFPLNSWISS FRANC / POLISH ZLOTY4.6692−0.25%−0.01164.66774.66974.68534.6684
Mua
CHFSEKSWISS FRANC / SWEDISH KRONA11.9467−0.06%−0.007311.943411.944211.961211.9302
Mua
CHFSGDSWISS FRANC / SINGAPORE DOLLAR1.5891−0.23%−0.00361.58881.58961.59331.5890
Bán
CHFTRYSWISS FRANC / TURKISH LIRA58.1078−0.17%−0.097558.050658.052658.320158.0269
Mua
CHFZARSWISS FRANC / SOUTH AFRICAN RAND20.2587−0.51%−0.103920.258920.259720.393720.2337
Bán mạnh
AUDHKDAUSTRALIAN DOLLAR / HONG KONG DOLLAR5.488300+0.11%+0.0061005.4878005.4918005.5074005.478300
Mua
AUDSGDAUSTRALIAN DOLLAR / SINGAPORE DOLLAR0.9012+0.03%+0.00030.90220.90620.90620.9008
Mua
CADHKDCANADIAN DOLLAR / HONG KONG DOLLAR5.55620−0.19%−0.010605.556905.559305.577805.55620
Bán
CADSGDCANADIAN DOLLAR / SINGAPORE DOLLAR0.91490−0.15%−0.001400.915100.915900.917300.91490
Bán
NZDHKDNEW ZEALAND DOLLAR / HONG KONG DOLLAR4.5665−0.15%−0.00694.56784.57024.60314.5665
Mua
NZDSGDNEW ZEALAND DOLLAR / SINGAPORE DOLLAR0.75069−0.21%−0.001610.750300.753740.757650.75069
Mua
HKDJPYHONG KONG DOLLAR / JAPANESE YEN20.809800+0.41%+0.08560020.80800020.80880020.81500020.712000
Mua mạnh
MXNJPYMEXICAN PESO / JAPANESE YEN9.348+0.53%+0.0499.3449.3849.3639.303
Mua mạnh
NOKJPYNORWEGIAN KRONE / JAPANESE YEN16.910+0.82%+0.13716.91016.95416.93316.767
Mua mạnh
NOKSEKNORWEGIAN KRONE / SWEDISH KRONA1.0039+0.71%+0.00701.00321.01281.00760.9980
Mua mạnh
SEKJPYSWEDISH KRONA / JAPANESE YEN16.807+0.23%+0.03916.78716.79516.83316.768
Trung tính
SGDCHFSINGAPORE DOLLAR / SWISS FRANC0.6285+0.19%+0.00120.62850.63000.62930.6273
Mua
SGDHKDSINGAPORE DOLLAR / HONG KONG DOLLAR6.0706−0.04%−0.00226.07016.07256.08116.0696
Trung tính
SGDJPYSINGAPORE DOLLAR / JAPANESE YEN126.312+0.40%+0.509126.323126.428126.414125.721
Mua mạnh
TRYJPYTURKISH LIRA / JAPANESE YEN3.416+0.32%+0.0113.4183.4983.4213.406
Bán
ZARJPYSOUTH AFRICAN RAND / JAPANESE YEN9.9090+1.00%+0.09809.88009.93809.91509.8100
Mua