Chỉ số thị trường

Chỉ số thị trường châu Mỹ

Khám phá các nền kinh tế Châu Mỹ. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy S&P 500, Dow Jones và nhiều chỉ số khác bao gồm nền kinh tế của Hoa Kỳ, Canada, Mexico và các quốc gia khác trong khu vực. Hãy xem báo giá và thay đổi, cùng với các số liệu thống kê khác.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
SPXS&P 500
7,411.98+0.05%+3.687,460.987,396.53
Bán
NDXNASDAQ 100 Index
28,128.34−1.15%−326.4728,471.4828,053.08
Bán
IXICNASDAQ Composite Index
24,975.82−0.64%−161.8725,222.1424,918.09
Bán
DJIDow Jones Industrial Average
51,947.25+0.46%+235.6052,118.1951,682.36
Mua
RUTRussell 2000 Index
2,930.00−0.35%−10.162,956.882,927.49
Trung tính
VIXVOLATILITY S&P 50018.57 USD−0.64%−0.12 USD19.05 USD17.41 USD
Mua
DXYU.S. Dollar Currency Index
101.465+0.03%+0.028101.530101.248
Mua
TSXS&P/TSX Composite index
35,369.10+0.50%+176.4435,453.5935,229.96
Mua mạnh
IBOVBovespa Index
174,041.95−1.52%−2,681.67176,719.62174,041.95
Bán
IMVS&P MERVAL Index
3,283,853.97−1.07%−35,667.613,343,876.243,275,509.84
Mua
NNYFANGNYSE FANG+ Index
16,824.496−0.73%−123.99216,993.53316,796.763
Bán
MOVEICE BofAML MOVE Index
76.8175−4.07%−3.260880.078376.8175
Mua
NYANYSE Composite Index
23,990.8846+0.49%+116.613424,085.596523,874.2712
Mua mạnh
DJTDow Jones Transportation Average
22,476.16−0.45%−102.3522,727.4622,298.68
Mua
SOXPHLX Semiconductor
11,818.89−4.25%−524.9512,261.5211,711.39
Bán
XAUPHLX Gold/Silver Sector
312.89−0.09%−0.29317.64311.25
Bán
MIDS&P 400
3,783.8600+0.39%+14.64003,810.93003,769.2200
Mua
RUIRUSSELL 1000 INDEX
4,035.71+0.06%+2.264,062.184,027.77
Bán
RUAUS Small Cap 3000 Index4,215.4189 USD+0.04%+1.6399 USD4,243.4974 USD4,207.3302 USD
Bán
SSP600S&P 600
1,761.47−0.03%−0.521,776.781,759.68
Trung tính
OEXS&P 100
3,636.53+0.04%+1.383,661.583,627.85
Bán
ICAPMSCI COLCAP Index
2,274.53−0.77%−17.682,294.162,270.51
Bán
MES&P/BMV IPC Index
66,383.26+0.18%+117.2566,748.0865,759.85
Bán
IINS&P/BMV Ingenius Index (MXN)
1,234.99−0.33%−4.141,243.091,230.90
Bán mạnh
MXNUAMPEGENMSCI NUAM Peru General
57,237.60−1.90%−1,107.5658,373.5757,178.98
Mua
IBCCaracas Stock Exchange General Index
5,173.61+0.05%+2.605,331.294,995.05
Bán
SPGSCIS&P GSCI
700.89−1.70%−12.09714.25696.42
Mua
TRJEFFCRBTHOMSON REUTERS/CORECOMMODITY CRB INDEX395.67 USD−1.13%−4.51 USD395.67 USD395.67 USD
Mua
TX60S&P/TSX 60 Index
2,085.14+0.57%+11.732,088.172,076.38
Mua mạnh
JXS&P/TSX Venture Composite Index
868.62−0.63%−5.47877.05867.75
Bán
IABS&P/BYMA Argentina General Index
138,789,569.00−0.83%−1,168,351.00140,886,281.00138,417,685.00
Mua
IFIXIND FDO IMOB
3,805.03+0.03%+1.103,808.513,801.67
Bán
IBXLBrazil 50 Index
29,372.23−1.46%−436.5729,804.2229,372.23
Trung tính
SMLLBovespa SmallCap Index
2,131.79−1.07%−22.952,154.722,129.76
Bán mạnh