GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
EUR so với USD-------
JPY so với USD-------
GBP so với USD-------
CHF so với USD-------
AUD so với USD-------
CNY so với USD-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
US01Y1 năm
0% - 2 thg 9, 2027
- Lợi suất chiết khấu, %
-
+0.045 Lợi suất chiết khấu, %
US02Y2 năm
4.13% - 31 thg 8, 2028
- % t.bình
-
+0.086 % t.bình
US05Y5 năm
4.38% - 31 thg 8, 2031
- % t.bình
-
+0.077 % t.bình
US10Y10 năm
4.63% - 15 thg 8, 2036
- % t.bình
-
+0.061 % t.bình
US20Y20 năm
5.13% - 15 thg 8, 2046
- % t.bình
-
+0.048 % t.bình
US30Y30 năm
5.13% - 15 thg 8, 2056
- % t.bình
-
+0.037 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
S
GUGG5923941
8.61%
30 thg 10, 2034
ORCL5902731
8.03%
27 thg 9, 2054
ORCL5995218
7.95%
3 thg 8, 2065
BHF5300761
7.95%
22 thg 12, 2051
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
US20602DAC5
7.92%
2 thg 8, 2033
ORCL6302044
7.91%
4 thg 2, 2066
S
GUGG6182292
7.89%
26 thg 9, 2028
ORCL6186140
7.85%
26 thg 9, 2065
ORCL5500354
7.85%
9 thg 11, 2052