Micro E-mini S&P 500 Index Futures (Mar 2022)
Không có giao dịch
Không có giao dịch
Danh sách các hợp đồng riêng lẻ
Mã | Thời hạn | Giá | Th.đổi % | Th.đổi | Đỉnh | Đáy | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-12-18 | 7,853.50 | +0.01% | +0.75 | 7,853.75 | 7,849.75 | Mua | |
| 2027-03-19 | 7,931.00 | −0.01% | −0.50 | 7,932.50 | 7,929.50 | Mua | |
| 2027-06-17 | 8,013.00 | −0.29% | −23.25 | 8,039.25 | 8,000.00 | Mua | |
| 2027-09-17 | 8,100.75 | −0.29% | −23.25 | 8,100.75 | 8,100.75 | Mua | |
| 2027-12-17 | 8,189.75 | −0.29% | −23.75 | 8,189.75 | 8,189.75 | Mua |