Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Nước Brazil
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70.25 T BRL | 0.39% | +3.72% | 3.91 M | Công nghệ điện tử | 24 | |
| 50.16 T BRL | 0.20% | +0.52% | 234.52 K | Dịch vụ công nghệ | 24 | |
| 42.11 T BRL | 0.41% | −0.08% | 259.86 K | Dịch vụ công nghệ | 69 | |
| 31.23 T BRL | 0.29% | −0.62% | 384.26 K | Công nghệ điện tử | 8 | |
| 25.27 T BRL | 1.23% | −0.23% | 21.62 K | Công nghệ y tế | 34 | |
| 20.99 T BRL | 1.82% | −0.12% | 248.12 K | Tài chính | 42 | |
| 18.45 T BRL | 0.12% | +0.36% | 447.67 K | Bán lẻ | 10 | |
| 10.53 T BRL | 0.44% | +3.52% | 1.86 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 10.1 T BRL | 0.00% | +10.62% | 1.64 M | Truyền thông | 3 | |
| 10.08 T BRL | 1.71% | −1.05% | 916.08 K | Khoáng sản năng lượng | 16 | |
| 10 T BRL | 0.49% | +0.47% | 107.29 K | Tài chính | 20 | |
| 9.89 T BRL | 0.52% | −1.61% | 161.69 K | Bán lẻ | 26 | |
| 8.5 T BRL | 0.17% | −0.21% | 101.37 K | Tài chính | 8 | |
| 8.25 T BRL | 0.55% | +0.23% | 956 | Công nghệ y tế | 29 | |
| 7.52 T BRL | 0.65% | +0.41% | 59.39 K | Công nghệ điện tử | 17 | |
| 7.23 T BRL | 1.03% | +0.13% | 15.1 K | Tài chính | 21 | |
| 6.82 T BRL | 2.25% | +0.21% | 393 | Tài chính | 48 | |
| 6.43 T BRL | 2.15% | +2.21% | 520.63 K | Công ty dịch vụ công cộng | 71 | |
| 6 T BRL | 0.49% | +4.25% | 14.56 K | Công nghiệp chế tạo | 24 | |
| 5.78 T BRL | 1.45% | +0.13% | 415.68 K | Tài chính | 20 | |
| 4.51 T BRL | 1.23% | +0.50% | 6.75 K | Dịch vụ công nghệ | 21 | |
| 4.34 T BRL | 0.51% | +0.99% | 43.67 K | Công nghệ y tế | 14 | |
| 4.02 T BRL | 1.94% | −0.17% | 27.74 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 3.4 T BRL | 2.95% | −1.25% | 257.73 K | Truyền thông | 10 | |
| 3.25 T BRL | 1.97% | −3.24% | 2.2 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 3.13 T BRL | 0.66% | +1.20% | 6.95 K | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 3.08 T BRL | 0.56% | +1.85% | 107.12 K | Dịch vụ thương mại | 40 | |
| 3 T BRL | 0.17% | +0.36% | 21.87 K | Công nghệ điện tử | 6 | |
| 2.95 T BRL | 1.30% | −0.33% | 44.92 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 2.93 T BRL | 1.25% | −1.55% | 7.72 K | Dịch vụ y tế | 6 | |
| 2.83 T BRL | 1.88% | +1.03% | 410.79 K | Tài chính | 14 | |
| 2.77 T BRL | 0.35% | +1.48% | 1 M | Công nghiệp chế tạo | 14 | |
| 2.64 T BRL | 1.60% | −1.23% | 1.53 K | Bán lẻ | 2 | |
| 2.63 T BRL | 0.79% | +6.56% | 5.35 K | Dịch vụ Khách hàng | 9 | |
| 2.57 T BRL | 0.48% | +1.01% | 21.65 K | Công nghệ điện tử | 7 | |
| 2.49 T BRL | 1.44% | +0.94% | 5.65 K | Dịch vụ Khách hàng | 10 | |
| 2.04 T BRL | 2.31% | +1.54% | 2.78 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 1.96 T BRL | 1.12% | +0.67% | 154.85 K | Vận chuyển | 7 | |
| 1.94 T BRL | 0.98% | −0.20% | 3.6 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 1.79 T BRL | 0.94% | −3.26% | 30 | Khoáng sản năng lượng | 4 | |
| 1.69 T BRL | 1.62% | +2.37% | 2.44 M | Tài chính | 12 | |
| 1.63 T BRL | 0.53% | +2.02% | 2.04 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 1.61 T BRL | 0.52% | −0.50% | 154.32 K | Dịch vụ thương mại | 4 | |
| 1.61 T BRL | 1.69% | −2.50% | 13.68 K | Vận chuyển | 11 | |
| 1.58 T BRL | 1.08% | +0.66% | 3.23 M | Khoáng sản phi năng lượng | 19 | |
| 1.57 T BRL | 0.68% | −1.00% | 439.26 K | Bán lẻ | 10 | |
| 1.52 T BRL | 0.87% | +0.61% | 3.12 K | Tài chính | 6 | |
| 1.51 T BRL | 2.81% | +1.28% | 35.98 K | Khoáng sản phi năng lượng | 9 | |
| 1.37 T BRL | 1.38% | −0.21% | 6.5 K | Công nghiệp chế biến | 16 | |
| 1.2 T BRL | 1.51% | −1.89% | 26.39 K | Khoáng sản năng lượng | 7 | |
| 1.19 T BRL | 0.77% | −2.47% | 21.45 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 1.17 T BRL | 0.52% | −0.15% | 508.05 K | Dịch vụ Khách hàng | 24 | |
| 1.17 T BRL | 2.26% | −0.27% | 34 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 1.13 T BRL | 1.26% | +3.12% | 1.42 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 1.02 T BRL | 0.31% | −0.10% | 817 | Dịch vụ phân phối | 8 | |
| 986.93 B BRL | 0.53% | +2.72% | 2.69 K | Vận chuyển | 12 | |
| 975.34 B BRL | 0.70% | +0.58% | 468.47 K | Vận chuyển | 11 | |
| 927.92 B BRL | 0.89% | +1.40% | 415 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 909.23 B BRL | 0.76% | +2.97% | 179 | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 838.31 B BRL | 0.55% | −4.39% | 6.15 K | Công nghệ điện tử | 5 | |
| 830.17 B BRL | 2.43% | −1.16% | 2.57 K | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 797.29 B BRL | 0.32% | −0.74% | 813.25 K | Dịch vụ y tế | 8 | |
| 725.08 B BRL | 1.09% | +5.24% | 7.9 K | Dịch vụ phân phối | 11 | |
| 720.55 B BRL | 1.53% | −4.17% | 39 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 700.66 B BRL | 0.13% | +2.98% | 202.02 K | Bán lẻ | 7 | |
| 683.26 B BRL | 0.98% | +5.06% | 16.51 K | Dịch vụ công nghệ | 11 | |
| 679.71 B BRL | 0.60% | +3.79% | 10.63 K | Dịch vụ công nghiệp | 15 | |
| 669.41 B BRL | 0.14% | +2.45% | 3.65 K | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 636.17 B BRL | 0.00% | +0.20% | 2.21 M | Tài chính | 11 | |
| 629.41 B BRL | 1.69% | −0.16% | 51.84 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 17 | |
| 620.19 B BRL | 2.04% | +4.09% | 714.98 K | Bán lẻ | 7 | |
| 589.52 B BRL | 0.88% | +4.60% | 67.89 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 16 | |
| 548.28 B BRL | 1.03% | −0.90% | 264 | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 492.98 B BRL | 1.89% | +5.80% | 1.23 M | Công ty dịch vụ công cộng | 9 | |
| 480.4 B BRL | 0.55% | −1.73% | 449 | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 436.21 B BRL | 1.60% | +0.50% | 756.12 K | Dịch vụ y tế | 17 | |
| 404.62 B BRL | 0.67% | +4.56% | 10.59 M | Công ty dịch vụ công cộng | 9 | |
| 402.9 B BRL | 1.32% | +1.53% | 9.88 K | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 397 B BRL | 2.69% | +0.82% | 1.26 M | Tài chính | 59 | |
| 316.8 B BRL | 3.86% | −0.10% | 94 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 301.65 B BRL | 5.73% | +2.33% | 771.1 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 292.74 B BRL | 2.20% | +1.48% | 10.38 K | Truyền thông | 11 | |
| 290.74 B BRL | 1.23% | +4.43% | 1.53 M | Bán lẻ | 8 | |
| 286.52 B BRL | 0.77% | −3.24% | 24 | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 277.09 B BRL | 1.09% | +4.91% | 6 | Dịch vụ Khách hàng | 5 | |
| 265.82 B BRL | — | −3.85% | 180 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 258.64 B BRL | 2.21% | −0.15% | 107.5 K | Công nghiệp chế biến | 15 | |
| 252.62 B BRL | 2.98% | +10.29% | 380 | Tài chính | 2 | |
| 234.37 B BRL | 2.59% | +1.90% | 3.9 M | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 222.55 B BRL | 3.02% | −4.58% | 8.52 K | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 212.17 B BRL | 2.05% | −3.29% | 152.44 K | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 208.37 B BRL | 0.61% | +8.85% | 4.85 K | Vận chuyển | 3 | |
| 186.69 B BRL | 1.52% | +9.28% | 53 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 170.94 B BRL | 1.06% | +2.25% | 11 | Bán lẻ | 1 | |
| 164.83 B BRL | 2.46% | +4.75% | 4.72 K | Dịch vụ thương mại | 4 | |
| 164.03 B BRL | 1.61% | +3.16% | 94.82 K | Công nghiệp chế tạo | 9 | |
| 151.04 B BRL | 0.55% | −0.75% | 52 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 136.74 B BRL | 1.65% | −0.23% | 2 K | Công nghiệp chế biến | 9 | |
| 117.66 B BRL | 2.47% | +0.43% | 45.95 K | Bán lẻ | 3 | |
| 95.27 B BRL | 1.69% | +0.74% | 3.83 K | Dịch vụ thương mại | 3 |