Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Nước Brazil

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
70.25 T BRL0.39%+3.72%3.91 MCông nghệ điện tử24
50.16 T BRL0.20%+0.52%234.52 KDịch vụ công nghệ24
42.11 T BRL0.41%−0.08%259.86 KDịch vụ công nghệ69
31.23 T BRL0.29%−0.62%384.26 KCông nghệ điện tử8
25.27 T BRL1.23%−0.23%21.62 KCông nghệ y tế34
20.99 T BRL1.82%−0.12%248.12 KTài chính42
18.45 T BRL0.12%+0.36%447.67 KBán lẻ10
10.53 T BRL0.44%+3.52%1.86 MHàng tiêu dùng lâu bền7
10.1 T BRL0.00%+10.62%1.64 MTruyền thông3
10.08 T BRL1.71%−1.05%916.08 KKhoáng sản năng lượng16
10 T BRL0.49%+0.47%107.29 KTài chính20
9.89 T BRL0.52%−1.61%161.69 KBán lẻ26
8.5 T BRL0.17%−0.21%101.37 KTài chính8
8.25 T BRL0.55%+0.23%956Công nghệ y tế29
7.52 T BRL0.65%+0.41%59.39 KCông nghệ điện tử17
7.23 T BRL1.03%+0.13%15.1 KTài chính21
6.82 T BRL2.25%+0.21%393Tài chính48
6.43 T BRL2.15%+2.21%520.63 KCông ty dịch vụ công cộng71
6 T BRL0.49%+4.25%14.56 KCông nghiệp chế tạo24
5.78 T BRL1.45%+0.13%415.68 KTài chính20
4.51 T BRL1.23%+0.50%6.75 KDịch vụ công nghệ21
4.34 T BRL0.51%+0.99%43.67 KCông nghệ y tế14
4.02 T BRL1.94%−0.17%27.74 KHàng tiêu dùng không lâu bền11
3.4 T BRL2.95%−1.25%257.73 KTruyền thông10
3.25 T BRL1.97%−3.24%2.2 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
3.13 T BRL0.66%+1.20%6.95 KCông nghiệp chế tạo11
3.08 T BRL0.56%+1.85%107.12 KDịch vụ thương mại40
3 T BRL0.17%+0.36%21.87 KCông nghệ điện tử6
2.95 T BRL1.30%−0.33%44.92 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
2.93 T BRL1.25%−1.55%7.72 KDịch vụ y tế6
2.83 T BRL1.88%+1.03%410.79 KTài chính14
2.77 T BRL0.35%+1.48%1 MCông nghiệp chế tạo14
2.64 T BRL1.60%−1.23%1.53 KBán lẻ2
2.63 T BRL0.79%+6.56%5.35 KDịch vụ Khách hàng9
2.57 T BRL0.48%+1.01%21.65 KCông nghệ điện tử7
2.49 T BRL1.44%+0.94%5.65 KDịch vụ Khách hàng10
2.04 T BRL2.31%+1.54%2.78 KHàng tiêu dùng không lâu bền11
1.96 T BRL1.12%+0.67%154.85 KVận chuyển7
1.94 T BRL0.98%−0.20%3.6 MHàng tiêu dùng không lâu bền7
1.79 T BRL0.94%−3.26%30Khoáng sản năng lượng4
1.69 T BRL1.62%+2.37%2.44 MTài chính12
1.63 T BRL0.53%+2.02%2.04 KCông nghệ điện tử2
1.61 T BRL0.52%−0.50%154.32 KDịch vụ thương mại4
1.61 T BRL1.69%−2.50%13.68 KVận chuyển11
1.58 T BRL1.08%+0.66%3.23 MKhoáng sản phi năng lượng19
1.57 T BRL0.68%−1.00%439.26 KBán lẻ10
1.52 T BRL0.87%+0.61%3.12 KTài chính6
1.51 T BRL2.81%+1.28%35.98 KKhoáng sản phi năng lượng9
1.37 T BRL1.38%−0.21%6.5 KCông nghiệp chế biến16
1.2 T BRL1.51%−1.89%26.39 KKhoáng sản năng lượng7
1.19 T BRL0.77%−2.47%21.45 KDịch vụ Khách hàng2
1.17 T BRL0.52%−0.15%508.05 KDịch vụ Khách hàng24
1.17 T BRL2.26%−0.27%34Dịch vụ công nghiệp3
1.13 T BRL1.26%+3.12%1.42 KKhoáng sản phi năng lượng4
1.02 T BRL0.31%−0.10%817Dịch vụ phân phối8
986.93 B BRL0.53%+2.72%2.69 KVận chuyển12
975.34 B BRL0.70%+0.58%468.47 KVận chuyển11
927.92 B BRL0.89%+1.40%415Dịch vụ công nghiệp3
909.23 B BRL0.76%+2.97%179Khoáng sản phi năng lượng7
838.31 B BRL0.55%−4.39%6.15 KCông nghệ điện tử5
830.17 B BRL2.43%−1.16%2.57 KDịch vụ Khách hàng4
797.29 B BRL0.32%−0.74%813.25 KDịch vụ y tế8
725.08 B BRL1.09%+5.24%7.9 KDịch vụ phân phối11
720.55 B BRL1.53%−4.17%39Dịch vụ công nghiệp3
700.66 B BRL0.13%+2.98%202.02 KBán lẻ7
683.26 B BRL0.98%+5.06%16.51 KDịch vụ công nghệ11
679.71 B BRL0.60%+3.79%10.63 KDịch vụ công nghiệp15
669.41 B BRL0.14%+2.45%3.65 KCông nghệ điện tử3
636.17 B BRL0.00%+0.20%2.21 MTài chính11
629.41 B BRL1.69%−0.16%51.84 KHàng tiêu dùng không lâu bền17
620.19 B BRL2.04%+4.09%714.98 KBán lẻ7
589.52 B BRL0.88%+4.60%67.89 KHàng tiêu dùng lâu bền16
548.28 B BRL1.03%−0.90%264Công nghiệp chế tạo3
492.98 B BRL1.89%+5.80%1.23 MCông ty dịch vụ công cộng9
480.4 B BRL0.55%−1.73%449Công nghiệp chế biến1
436.21 B BRL1.60%+0.50%756.12 KDịch vụ y tế17
404.62 B BRL0.67%+4.56%10.59 MCông ty dịch vụ công cộng9
402.9 B BRL1.32%+1.53%9.88 KCông nghiệp chế tạo11
397 B BRL2.69%+0.82%1.26 MTài chính59
316.8 B BRL3.86%−0.10%94Hàng tiêu dùng không lâu bền5
301.65 B BRL5.73%+2.33%771.1 KHàng tiêu dùng không lâu bền5
292.74 B BRL2.20%+1.48%10.38 KTruyền thông11
290.74 B BRL1.23%+4.43%1.53 MBán lẻ8
286.52 B BRL0.77%−3.24%24Dịch vụ công nghiệp4
277.09 B BRL1.09%+4.91%6Dịch vụ Khách hàng5
265.82 B BRL—−3.85%180Công nghệ y tế1
258.64 B BRL2.21%−0.15%107.5 KCông nghiệp chế biến15
252.62 B BRL2.98%+10.29%380Tài chính2
234.37 B BRL2.59%+1.90%3.9 MCông nghiệp chế biến3
222.55 B BRL3.02%−4.58%8.52 KCông nghiệp chế biến4
212.17 B BRL2.05%−3.29%152.44 KDịch vụ phân phối3
208.37 B BRL0.61%+8.85%4.85 KVận chuyển3
186.69 B BRL1.52%+9.28%53Hàng tiêu dùng lâu bền4
170.94 B BRL1.06%+2.25%11Bán lẻ1
164.83 B BRL2.46%+4.75%4.72 KDịch vụ thương mại4
164.03 B BRL1.61%+3.16%94.82 KCông nghiệp chế tạo9
151.04 B BRL0.55%−0.75%52Dịch vụ Khách hàng1
136.74 B BRL1.65%−0.23%2 KCông nghiệp chế biến9
117.66 B BRL2.47%+0.43%45.95 KBán lẻ3
95.27 B BRL1.69%+0.74%3.83 KDịch vụ thương mại3