Chỉ số của các nền kinh tế lớn nhất

Các chỉ số chứng khoán chính, như S&P 500, Dow Jones và Nasdaq, là những chỉ số chính được quản lý bởi các sàn giao dịch toàn cầu. Các chỉ số này được tính toán bằng cách sử dụng giá cả hoặc vốn hóa thị trường và được các nhà đầu tư theo dõi để hiểu rõ hơn về nền kinh tế tổng thể.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
SPXS&P 500
7,508.37+0.87%+65.097,515.317,467.86
Mua
IXICUS Composite Index25,829.12 USD+1.26%+321.05 USD25,880.34 USD25,672.83 USD
Trung tính
DJIDow Jones Industrial Average
52,213.32+0.72%+374.0652,370.6551,890.10
Mua
VIXCBOE Volatility Index
16.98−8.95%−1.6717.9916.98
Bán
TSXS&P/TSX Composite index
35,323.15+1.04%+362.8335,346.2934,986.49
Mua mạnh
UKXUK 100 INDEX10,585.91 GBP+0.58%+61.16 GBP10,585.91 GBP10,483.14 GBP
Mua
DAXDAX Index
25,011.35+0.66%+164.6625,011.3524,817.34
Mua
PX1CAC 40 Index
8,363.14+0.28%+23.038,375.318,299.87
Mua
FTMIBMILANO ITALIA BORSA INDEX52,285.08 EUR+0.81%+422.30 EUR52,295.79 EUR51,963.24 EUR
Mua
NI225Japan 225 Index66,232.19 JPY+3.26%+2,091.29 JPY66,232.19 JPY64,203.47 JPY
Trung tính
KOSPIKOREA COMPOSITE STOCK PRICE INDEX (KOSPI)6,747.96 KRW+3.56%+231.68 KRW6,836.86 KRW6,429.03 KRW
Bán
000001SSE Composite Index
3,864.3671+1.79%+68.08573,864.60023,743.3601
Bán
399001Shenzhen Component Index14,264.2915+4.81%+654.060014,264.796613,364.4077
Bán
XJOS&P/ASX 200 Index
8,793.3+0.02%+2.08,803.38,733.0
Trung tính
COMPOSITEIDX Composite Index
6,340.0200+1.74%+108.24006,340.02006,247.3530
Mua
SX5ESTOXX 506,285.63 EUR+0.93%+58.22 EUR6,285.63 EUR6,230.08 EUR
Mua mạnh
XU100BIST 100 Index
13,974.14−0.69%−96.8414,127.8013,916.08
Bán
SA40SOUTH AFRICA TOP 40 INDEX100,772.14 ZAR+0.16%+157.43 ZAR101,964.29 ZAR100,148.06 ZAR
Bán
NIFTYNifty 50 Index24,187.70−0.21%−50.8024,262.2024,135.65
Mua
SENSEXBSE Sensex Index
77,470.11−0.31%−238.4177,753.1877,337.33
Mua
TASITadawul All Shares Index
10,698.810−0.40%−43.18010,748.82010,675.630
Bán mạnh
IBOVBovespa Index
173,416.89+0.03%+45.54173,719.50172,218.88
Trung tính
MES&P/BMV IPC Index
66,683.64+0.85%+560.8666,809.6566,101.66
Trung tính
IMVS&P MERVAL Index
3,293,748.52+2.17%+70,096.493,300,186.273,223,652.03
Mua
SX5EEURO STOXX® 50 Index – EUR (Price Return)
6,285.63+0.94%+58.236,285.636,230.08
Mua mạnh
SSX7EEURO STOXX® Banks Index – EUR (Price Return)
302.48+1.75%+5.19302.48297.69
Mua mạnh
SSXXPSTOXX® Europe 600 Index – EUR (Price Return)
643.19+0.56%+3.59643.20638.58
Mua
IDX30IDX 30 Index
358.3400+1.10%+3.8980358.5500354.9820
Mua