Chỉ số của các nền kinh tế lớn nhất

Các chỉ số chứng khoán chính, như S&P 500, Dow Jones và Nasdaq, là những chỉ số chính được quản lý bởi các sàn giao dịch toàn cầu. Các chỉ số này được tính toán bằng cách sử dụng giá cả hoặc vốn hóa thị trường và được các nhà đầu tư theo dõi để hiểu rõ hơn về nền kinh tế tổng thể.
Giá
Th.đổi %
Th.đổi
Đỉnh
Đáy
Xếp hạng kỹ thuật
SPXS&P 500
7,650.50+0.17%+12.747,657.177,610.52
Mua
IXICUS Composite Index26,522.55 USD+0.39%+104.25 USD26,544.93 USD26,333.98 USD
Mua
DJIDow Jones Industrial Average
51,682.64−0.18%−95.4051,826.7851,497.47
Bán
VIXCBOE Volatility Index
14.81−4.08%−0.6315.6314.80
Bán
TSXS&P/TSX Composite index
35,806.65−0.19%−67.6135,864.9635,650.43
Bán
UKXUK 100 INDEX10,659.14 GBP−1.45%−157.01 GBP10,815.94 GBP10,650.16 GBP
Bán
DAXDAX Index
25,304.06−1.60%−412.6525,656.2225,285.90
Bán
PX1CAC 40 Index
8,065.02−1.49%−121.918,161.078,046.04
Bán mạnh
FTMIBMILANO ITALIA BORSA INDEX51,545.24 EUR−1.60%−840.25 EUR52,341.69 EUR51,446.50 EUR
Bán
NI225Japan 225 Index65,018.73 JPY+1.38%+882.70 JPY65,436.57 JPY64,403.85 JPY
Trung tính
KOSPIKOREA COMPOSITE STOCK PRICE INDEX (KOSPI)6,894.24 KRW+2.66%+178.82 KRW6,914.08 KRW6,830.95 KRW
Mua
000001SSE Composite Index
3,911.87+0.94%+36.273,919.673,888.50
Bán
399001Shenzhen Component Index13,640.87+1.72%+230.9613,689.3613,470.77
Bán
XJOS&P/ASX 200 Index
8,731.2−0.01%−1.28,771.68,717.0
Bán
COMPOSITEIDX Composite Index
6,441.1590−0.33%−21.27206,521.02106,419.4950
Bán
SX5ESTOXX 506,236.21 EUR−1.37%−86.70 EUR6,329.24 EUR6,223.12 EUR
Bán mạnh
XU100BIST 100 Index
13,284.42−1.67%−225.3413,427.0513,199.45
Bán
SA40SOUTH AFRICA TOP 40 INDEX105,242.10 ZAR−1.23%−1,311.26 ZAR107,256.73 ZAR105,242.10 ZAR
Bán
NIFTYNifty 50 Index23,346.40+0.33%+75.8023,389.1523,286.60
Bán
SENSEXBSE Sensex Index
74,294.96−0.03%−19.6374,728.4474,294.96
Bán
TASITadawul All Shares Index
10,777.940−0.02%−2.02010,808.00010,760.420
Bán
IBOVBovespa Index
185,229.17−0.41%−762.86185,991.47184,460.91
Mua
MES&P/BMV IPC Index
63,375.93−0.78%−497.3964,020.0463,296.67
Bán mạnh
IMVS&P MERVAL Index
3,021,925.96−1.29%−39,585.773,083,982.093,011,492.89
Bán
SX5EEURO STOXX® 50 Index – EUR (Price Return)
6,236.20−1.37%−86.706,329.246,223.12
Bán mạnh
SSX7EEURO STOXX® Banks Index – EUR (Price Return)
313.44−2.25%−7.20320.69312.65
Bán
SSXXPSTOXX® Europe 600 Index – EUR (Price Return)
635.45−1.11%−7.15643.02634.62
Bán
IDX30IDX 30 Index
356.1720−1.11%−4.0100361.0230354.3460
Bán