Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Thụy Sĩ
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.63 T CHF | 0.49% | −0.29% | 2.83 K | Công nghệ điện tử | 54 | |
| 22.17 T CHF | 0.10% | +0.70% | 2.29 K | Dịch vụ công nghệ | 19 | |
| 15.58 T CHF | 0.27% | −0.79% | 633 | Dịch vụ công nghệ | 58 | |
| 14.29 T CHF | 0.33% | +0.26% | 568 | Công nghệ điện tử | 13 | |
| 8.6 T CHF | 1.86% | +3.21% | 180.96 K | Công nghệ y tế | 54 | |
| 7.92 T CHF | 0.01% | −0.28% | 533 | Bán lẻ | 10 | |
| 4.9 T CHF | 0.00% | +0.12% | 2.24 K | Truyền thông | 7 | |
| 4.47 T CHF | 0.39% | +0.39% | 1.43 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 21 | |
| 3.97 T CHF | 1.95% | −1.86% | 1.12 K | Khoáng sản năng lượng | 17 | |
| 3.7 T CHF | 0.46% | +3.77% | 2.01 K | Tài chính | 9 | |
| 3.39 T CHF | 0.01% | −0.89% | 247 | Tài chính | 5 | |
| 3.22 T CHF | 2.60% | −0.35% | 146 | Tài chính | 23 | |
| 2.13 T CHF | 0.83% | −2.62% | 314 | Công nghệ điện tử | 42 | |
| 1.94 T CHF | 0.45% | +1.43% | 708 | Bán lẻ | 8 | |
| 1.87 T CHF | 0.47% | −1.67% | 364.17 K | Công nghiệp chế tạo | 25 | |
| 1.74 T CHF | 0.76% | −1.26% | 3.64 K | Công nghiệp chế tạo | 52 | |
| 1.47 T CHF | 1.08% | +1.68% | 34.13 K | Công nghệ y tế | 45 | |
| 1.19 T CHF | 1.25% | −0.71% | 5.26 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 1.06 T CHF | 1.40% | −2.73% | 2.27 K | Tài chính | 23 | |
| 1.05 T CHF | 1.54% | −3.55% | 1.54 K | Công nghiệp chế tạo | 17 | |
| 1 T CHF | 3.26% | −0.60% | 1.13 M | Tài chính | 24 | |
| 910.14 B CHF | 2.25% | +0.77% | 2.43 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 11 | |
| 900.54 B CHF | 0.14% | −6.58% | 12.85 K | Công nghệ điện tử | 13 | |
| 880.71 B CHF | 2.17% | +0.75% | 813 | Công ty dịch vụ công cộng | 20 | |
| 860.32 B CHF | 4.21% | +1.46% | 100 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 853.65 B CHF | 4.12% | −2.01% | 100.9 K | Tài chính | 13 | |
| 845.44 B CHF | 1.15% | −2.50% | 11.91 K | Công nghệ y tế | 21 | |
| 804.59 B CHF | 2.29% | −1.22% | 110 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 20 | |
| 750.37 B CHF | 1.74% | +4.72% | 76 | Dịch vụ Khách hàng | 9 | |
| 742.46 B CHF | 1.29% | −0.26% | 5.33 K | Công nghiệp chế biến | 22 | |
| 734.1 B CHF | 0.28% | −3.75% | 14.83 K | Dịch vụ thương mại | 22 | |
| 715.21 B CHF | 0.21% | −7.51% | 244 | Công nghệ điện tử | 16 | |
| 572.02 B CHF | 4.64% | −0.28% | 3 K | Truyền thông | 7 | |
| 557.62 B CHF | 2.33% | −2.93% | 495 | Khoáng sản phi năng lượng | 17 | |
| 533.52 B CHF | 1.03% | −3.05% | 2.33 K | Dịch vụ công nghệ | 13 | |
| 482.56 B CHF | 3.79% | −1.50% | 2.22 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 469.42 B CHF | 1.11% | +0.58% | 148 | Khoáng sản phi năng lượng | 13 | |
| 400.66 B CHF | 0.15% | −1.44% | 1.4 K | Vận chuyển | 7 | |
| 354.62 B CHF | 0.00% | 0.00% | 800 | Bán lẻ | 1 | |
| 341.86 B CHF | 1.71% | −3.72% | 2.42 K | Khoáng sản năng lượng | 5 | |
| 328.61 B CHF | 1.30% | +0.85% | 93 | Vận chuyển | 7 | |
| 324.58 B CHF | 3.05% | +0.91% | 474 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 312.34 B CHF | 3.77% | −1.13% | 8.15 K | Truyền thông | 5 | |
| 299.83 B CHF | 2.30% | −5.50% | 11 | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 292.53 B CHF | 0.34% | +0.85% | 209 | Dịch vụ Khách hàng | 10 | |
| 284.62 B CHF | 2.25% | −1.80% | 6.33 K | Dịch vụ công nghiệp | 14 | |
| 281.26 B CHF | 3.54% | +2.39% | 6.55 K | Tài chính | 7 | |
| 279.6 B CHF | 0.00% | +3.40% | 18 | Dịch vụ thương mại | 4 | |
| 277.08 B CHF | 0.99% | +3.84% | 69 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 255.62 B CHF | 0.53% | +4.48% | 8 | Dịch vụ Khách hàng | 5 | |
| 250.95 B CHF | 1.46% | −7.39% | 84 | Công nghệ điện tử | 9 | |
| 239.77 B CHF | 0.03% | +5.94% | 78 | Tài chính | 8 | |
| 239.53 B CHF | 1.91% | −1.34% | 421.97 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 229.31 B CHF | 1.56% | −1.41% | 331.9 K | Khoáng sản phi năng lượng | 8 | |
| 224.82 B CHF | 1.23% | +0.34% | 29.55 K | Tài chính | 14 | |
| 215.38 B CHF | 0.02% | −9.55% | 128 | Công nghệ điện tử | 9 | |
| 209.18 B CHF | 3.99% | −3.45% | 62 | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 199.6 B CHF | 1.55% | +1.76% | 4.99 K | Tài chính | 26 | |
| 186.82 B CHF | 1.20% | −3.29% | 47 | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 145.48 B CHF | 4.29% | −12.64% | 157 | Khoáng sản năng lượng | 3 | |
| 106.71 B CHF | 1.74% | +2.68% | 16 | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 103.41 B CHF | 2.92% | +0.99% | 4.37 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 8 | |
| 95.61 B CHF | 0.00% | −5.96% | 106 | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 94.98 B CHF | 0.72% | −2.96% | 869 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 87.74 B CHF | 4.17% | +0.13% | 19.91 K | Tài chính | 29 | |
| 81.92 B CHF | 1.62% | −3.19% | 50 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 81.73 B CHF | 0.12% | +12.47% | 86 | Vận chuyển | 4 | |
| 78.57 B CHF | 1.23% | +8.67% | 16.4 K | Dịch vụ phân phối | 9 | |
| 77.61 B CHF | 1.72% | +3.30% | 1.32 K | Vận chuyển | 5 | |
| 77.52 B CHF | 1.71% | +1.22% | 6 | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 65.58 B CHF | 0.06% | −3.73% | 2.8 K | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 62.11 B CHF | 2.29% | −3.44% | 95.03 K | Vận chuyển | 3 | |
| 59.82 B CHF | 1.98% | −2.36% | 229.73 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 50.22 B CHF | 0.31% | −1.92% | 411 | Hỗn hợp | 2458 | |
| 48.74 B CHF | 0.42% | +21.71% | 10 | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 39.18 B CHF | 0.80% | +30.51% | 35.32 K | Bán lẻ | 3 | |
| 34.99 B CHF | — | −4.57% | 59 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 34.03 B CHF | 3.18% | −6.93% | 3.15 K | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 32.62 B CHF | 2.41% | +1.44% | 42 | Bán lẻ | 3 | |
| 30.99 B CHF | — | −1.15% | 7 | Dịch vụ y tế | 4 | |
| 29.14 B CHF | — | +1.41% | 44 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 26.92 B CHF | 3.79% | −2.56% | 1.09 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 3 | |
| 22.7 B CHF | 5.66% | +0.91% | 715 | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 22.51 B CHF | — | −28.22% | 1.47 K | Dịch vụ công nghệ | 12 | |
| 22.43 B CHF | 0.00% | +17.28% | 15 | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 21.57 B CHF | 2.26% | −0.93% | 10 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 21.39 B CHF | 0.16% | −2.74% | 223.36 K | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 21.13 B CHF | 0.46% | +15.26% | 9.49 K | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 17.77 B CHF | 1.43% | −3.23% | 7.04 K | Công nghiệp chế tạo | 6 | |
| 15.74 B CHF | 0.05% | +1.57% | 80 | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 14.71 B CHF | 2.05% | −19.50% | 278 | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 11.44 B CHF | 0.68% | +2.60% | 5.51 K | Bán lẻ | 3 | |
| 10.96 B CHF | 0.00% | −1.92% | 119 | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 9.23 B CHF | 2.17% | −2.34% | 66.8 K | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 8.76 B CHF | 1.53% | −0.21% | 120 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 8.15 B CHF | 4.26% | −3.63% | 346.83 K | Dịch vụ thương mại | 3 | |
| 6.79 B CHF | — | +1.88% | 3 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 5.92 B CHF | 1.33% | −1.10% | 19.27 K | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 4.67 B CHF | 2.03% | −1.85% | 1 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 4.6 B CHF | 2.37% | −0.99% | 5.07 K | Công nghiệp chế tạo | 2 |