Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có mức giá hàng năm cao nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 169.64 USD | +2.09% | 1.92 M | 1.37 | 26.2 B USD | 8.69 | 19.51 USD | −7.42% | 0.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.49 USD | +3.00% | 826.25 K | 1.73 | 1.21 B USD | 16.70 | 1.71 USD | −36.12% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 17.30 USD | +8.81% | 3.47 M | 5.27 | 2.44 B USD | 31.49 | 0.55 USD | −69.38% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 14.19 USD | +9.66% | 4.93 M | 2.22 | 2.01 B USD | 29.08 | 0.49 USD | −3.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| AASBHAmerican Savings Bank N.A. | 20.01 USD | +0.91% | 165.8 K | 0.98 | 1.3 B USD | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 76.62 USD | +0.45% | 1.7 M | 2.69 | 3.51 B USD | 880.69 | 0.09 USD | — | 2.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 211.88 USD | −0.78% | 2.17 M | 0.94 | 57.71 B USD | 63.91 | 3.32 USD | −40.38% | 2.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.41 USD | +0.10% | 6.19 K | 0.15 | 336.33 M USD | 38.19 | 0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.02 USD | +0.40% | 111 | 0.01 | 177.94 M USD | 273.77 | 0.04 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.35 USD | −1.55% | 1.85 M | 1.90 | 714.66 M USD | 23.15 | 0.58 USD | −6.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 43.15 USD | +18.32% | 320.55 K | 2.80 | 790.72 M USD | 8.75 | 4.93 USD | +18.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 12.05 USD | −1.07% | 4.87 M | 2.04 | 1.84 B USD | — | −0.02 USD | −134.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.59 USD | +5.75% | 932.73 K | 0.95 | 311.2 M USD | — | −7.19 USD | +39.01% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.02 USD | +18.12% | 1.17 M | 3.48 | 192.21 M USD | — | −0.82 USD | +61.92% | 2.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.70 USD | +0.66% | 85.33 K | 1.62 | 192.85 M USD | 327.22 | 0.03 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.05 USD | +3.58% | 7.95 M | 1.19 | 3.57 B USD | — | −0.70 USD | −60.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 19.10 USD | +19.00% | 2.59 M | 2.04 | 967.4 M USD | — | −0.82 USD | +17.42% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.89 USD | 0.00% | 4.97 K | 0.34 | 264.38 M USD | 58.55 | 0.19 USD | +89.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.81 USD | 0.00% | 256 K | 1.74 | 262.91 M USD | 68.59 | 0.16 USD | +27.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.59 USD | +0.09% | 4.85 K | 0.14 | 331.11 M USD | 52.01 | 0.20 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.74 USD | −0.34% | 58.2 K | 1.53 | 195.33 M USD | — | — | — | 0.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.38 USD | +0.10% | 1.12 K | 0.01 | 201.22 M USD | 38.32 | 0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.81 USD | +0.58% | 1.71 M | 2.48 | 461.87 M USD | — | −1.29 USD | −15.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| FFWACFuturewave Acquisition Corp. | 9.98 USD | +0.10% | 1.98 K | 0.03 | 128.14 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 101.01 USD | +1.29% | 527.89 K | 1.69 | 27.29 B USD | 62.45 | 1.62 USD | +52.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 175.35 USD | +38.86% | 19 K | 0.63 | 428 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.01 USD | 0.00% | 100.13 K | 1.85 | 365.83 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.18 USD | +0.69% | 244 | 0.00 | 162.7 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.72 USD | +6.04% | 142.67 K | 1.72 | 466.38 M USD | 18.52 | 0.96 USD | +200.57% | 1.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 10.64 USD | +0.19% | 25.01 K | 0.34 | 217.63 M USD | 54.90 | 0.19 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.30 USD | +0.10% | 280.06 K | 3.46 | 302.88 M USD | 51.73 | 0.20 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.52 USD | +15.16% | 414.49 K | 4.19 | 660.81 M USD | 15.82 | 3.13 USD | +31.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 135.55 USD | +0.20% | 308.98 K | 1.18 | 4.34 B USD | 25.92 | 5.23 USD | +4.59% | 2.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 10.21 USD | 0.00% | 554.21 K | 2.73 | 319.9 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.53 USD | +0.10% | 500.19 K | 13.50 | 360.73 M USD | 40.22 | 0.26 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.46 USD | +7.91% | 258.27 K | 3.23 | 296.18 M USD | 8.44 | 2.42 USD | +20.45% | 1.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.29 USD | +0.10% | 72.84 K | 2.78 | 324.73 M USD | 67.74 | 0.15 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.10 USD | 0.00% | 100.11 K | 1.96 | 198.36 M USD | 81.72 | 0.12 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.91 USD | 0.00% | 709.43 K | 1.81 | 1.73 B USD | — | −0.50 USD | +91.58% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 10.28 USD | 0.00% | 901 | 0.01 | 443.32 M USD | 43.32 | 0.24 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.28 USD | 0.00% | 103.44 K | 2.17 | 90.75 M USD | 3,212.50 | 0.00 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 254.19 USD | +5.27% | 16.33 M | 1.23 | 101.48 B USD | — | −7.98 USD | −6.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| MMSGRMSG Rangers Corp Class A | 240.80 USD | +7.26% | 167.4 K | 0.70 | 2.37 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| 1,722.15 USD | +2.57% | 350.59 K | 1.86 | 34.51 B USD | 38.76 | 44.43 USD | +12.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 10.06 USD | +0.10% | 50.57 K | 0.82 | 146.18 M USD | 192.35 | 0.05 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.45 USD | +0.38% | 826 | 0.02 | 160.23 M USD | 50.98 | 0.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| NNSAINorthStrive Acquisition Corp I. Class A | 10.00 USD | +0.81% | 374 | 0.01 | 192.62 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 23.85 USD | +2.10% | 860.58 K | 1.75 | 672.33 M USD | — | −15.65 USD | −698.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| OOHACOceanhawk Acquisition Corp. Class A | 10.02 USD | +0.20% | 189.12 K | 4.85 | 251.13 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.73 USD | −1.14% | 6.9 M | 1.90 | 1.29 B USD | — | −0.10 USD | +61.31% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 10.40 USD | −0.10% | 57.06 K | 0.41 | 295.77 M USD | 37.14 | 0.28 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 173.15 USD | +2.11% | 1.23 M | 1.71 | 9.03 B USD | 35.03 | 4.94 USD | +23.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 27.73 USD | −0.57% | 328.39 K | 0.93 | 2.29 B USD | 6.79 | 4.08 USD | — | 2.19% | Tài chính | Trung tính | |
| PPLUNPlutonian Acquisition Corp. II Class A | 10.16 USD | 0.00% | 111 | 0.01 | 142.96 M USD | 1,058.33 | 0.01 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 175.92 USD | +12.16% | 502.03 K | 1.81 | 2.53 B USD | — | −4.84 USD | +74.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.14 USD | +8.29% | 185.61 K | 1.25 | 124.71 M USD | — | −1.48 USD | +61.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.10 USD | 0.00% | 141 | 0.01 | 162 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.60 USD | +0.19% | 23.53 K | 1.48 | 256.12 M USD | 35.80 | 0.30 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.59 USD | +5.80% | 1.14 M | 2.31 | 513.08 M USD | — | −1.44 USD | +26.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.62 USD | +7.99% | 2.98 M | 0.67 | 2.05 B USD | — | −2.92 USD | +19.12% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.63 USD | +0.28% | 25.45 K | 0.95 | 370.33 M USD | 36.43 | 0.29 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.01 USD | +3.98% | 12.91 M | 2.73 | 1.43 B USD | 120.10 | 0.10 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 36.95 USD | +8.41% | 109.38 K | 0.82 | 1.24 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 26.33 USD | +0.23% | 2.02 M | 2.52 | 3.06 B USD | 6.43 | 4.09 USD | +366.62% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 11.64 USD | +7.48% | 3.24 M | 1.22 | 2.89 B USD | 320.66 | 0.04 USD | −52.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 10.15 USD | +0.10% | 2.74 K | 0.02 | 238.98 M USD | 72.76 | 0.14 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.48 USD | +0.19% | 561.35 K | 5.77 | 285.01 M USD | 47.81 | 0.22 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| TTVIVTexas Ventures Acquisition IV Corp. Class A | 9.99 USD | +0.40% | 467 | 0.01 | 229.77 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 51.49 USD | +5.51% | 23.63 M | 1.59 | 22.66 B USD | — | −1.36 USD | −27.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 99.49 USD | +2.36% | 295.07 K | 1.53 | 1.48 B USD | 587.66 | 0.17 USD | −92.59% | 2.05% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 12.21 USD | +10.80% | 1.9 M | 1.04 | 2.07 B USD | — | −1.86 USD | +53.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.35 USD | +0.29% | 1.21 K | 0.01 | 258.75 M USD | 36.66 | 0.28 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.99 USD | −13.31% | 912.51 K | 1.96 | 877.67 M USD | — | −0.66 USD | +29.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.39 USD | +1.82% | 170.17 K | 1.74 | 180.19 M USD | 10.62 | 0.79 USD | +416.27% | 11.81% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 15.20 USD | +16.21% | 7.9 M | 2.48 | 2.77 B USD | — | −0.10 USD | +51.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 114.95 USD | +5.45% | 1.1 M | 1.20 | 6.63 B USD | — | −0.34 USD | +73.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 35.75 USD | +4.99% | 1.12 M | 0.48 | 2.66 B USD | — | −2.17 USD | +10.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.33 USD | 0.00% | 150.01 K | 1.73 | 152.22 M USD | 44.99 | 0.23 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |