Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Mỹ ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34.09 USD | −2.32% | 260.3 K | 0.93 | 3.14 B USD | 10.08 | 3.38 USD | +11.43% | 9.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.35 USD | +0.75% | 1.1 M | 1.10 | 389.59 M USD | — | −2.91 USD | +86.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.3288 USD | +0.55% | 518.07 K | 0.84 | 18.08 M USD | — | −0.89 USD | +29.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 29.98 USD | −4.43% | 572.58 K | 1.74 | 2.59 B USD | 3.48 | 8.61 USD | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 5.69 USD | −3.89% | 1.94 M | 1.02 | 513.83 M USD | — | −0.57 USD | −401.96% | 16.67% | Tài chính | Mua | |
| 13.23 USD | −0.45% | 440.02 K | 1.19 | 1.47 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.04 USD | −2.18% | 3.15 M | 1.37 | 329.18 M USD | — | −0.27 USD | +74.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.4900 USD | −2.00% | 21.57 K | 1.50 | 19.06 M USD | — | −1.04 USD | +1.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.38 USD | +3.06% | 8.77 K | 0.36 | 223.29 M USD | 17.11 | 0.26 USD | −13.48% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.41 USD | +1.69% | 6.6 M | 1.25 | 677.64 M USD | — | −1.12 USD | −1,055.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.10 USD | −20.72% | 2.87 M | 2.03 | 518.07 M USD | — | −0.11 USD | +47.49% | 4.68% | Tài chính | Mua | |
| 0.9139 USD | +0.58% | 362.92 K | 0.63 | 71.69 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.68 USD | −10.37% | 13.91 K | 1.52 | 469.89 M USD | — | −404.20 USD | −87.98% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.01 USD | −9.95% | 115.42 K | 4.00 | 120 M USD | — | −9.63 USD | +1.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.1550 USD | +1.91% | 604.97 K | 1.33 | 6.18 M USD | — | −3.84 USD | +84.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.5339 USD | −62.92% | 11.17 M | 15.75 | 122.56 M USD | — | −0.18 USD | +26.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.55 USD | −1.90% | 1.33 M | 0.78 | 225.12 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.8401 USD | −1.40% | 79.35 K | 0.56 | 2.21 M USD | — | −110.84 USD | −8.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.4013 USD | −5.69% | 11.78 M | 1.42 | 111.2 M USD | — | −0.11 USD | +35.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.04 USD | −4.59% | 12.63 M | 1.03 | 359.31 M USD | — | −0.67 USD | +40.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.10 USD | 0.00% | 176.96 K | 1.55 | 26.28 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.52 USD | 0.00% | 86.78 K | 1.21 | 2.98 M USD | — | −46.48 USD | +64.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.16 USD | −0.85% | 21.11 K | 3.58 | 7.71 M USD | — | −0.26 USD | +28.88% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.39 USD | −2.46% | 1.35 M | 1.56 | 1.13 B USD | 7.73 | 3.03 USD | +666.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.59 USD | −3.64% | 471.69 K | 1.09 | 363.06 M USD | 9.12 | 2.15 USD | −17.77% | 7.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.5151 USD | −4.16% | 24.48 K | 0.94 | 3.37 M USD | — | −0.63 USD | +43.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 67.41 USD | −3.17% | 578.18 K | 1.38 | 1.55 B USD | 14.55 | 4.63 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.62 USD | −1.52% | 92.63 K | 7.50 | 38.87 M USD | 5.94 | 0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.95 USD | −3.57% | 167.31 K | 1.11 | 139.21 M USD | — | −0.44 USD | −161.82% | 19.81% | Tài chính | Mua | |
| 39.44 USD | −3.45% | 4.08 M | 1.17 | 7.98 B USD | 37.41 | 1.05 USD | −75.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.0964 USD | +8.31% | 1.21 M | 0.61 | 5.32 M USD | — | −0.70 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.1100 USD | −11.22% | 2 M | 1.12 | 13.15 M USD | — | −0.41 USD | −2,249.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.88 USD | −3.68% | 5.45 M | 1.00 | 723.95 M USD | — | −0.23 USD | +5.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.32 USD | −3.73% | 27.01 M | 4.00 | 298.22 M USD | 2.94 | 0.79 USD | — | 39.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.91 USD | −9.69% | 17.65 K | 0.36 | 1.05 M USD | — | −206.84 USD | +59.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.41 USD | −2.14% | 1.21 M | 1.16 | 419.76 M USD | — | −0.18 USD | +77.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.59 USD | −4.77% | 811.07 K | 1.99 | 219.07 M USD | — | −0.08 USD | −156.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 10.26 USD | −1.86% | 612 | 0.11 | 23.99 M USD | 2,332.02 | 0.00 USD | −52.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.33 USD | +7.05% | 32.83 M | 2.13 | 12.58 B USD | — | −2.14 USD | −12.66% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 2.73 USD | +9.20% | 31 K | 0.77 | 7.17 M USD | — | −3.76 USD | +65.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.1876 USD | −12.38% | 956.43 K | 0.29 | 3.14 M USD | — | −1.23 USD | +19.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.4800 USD | −17.67% | 224.94 K | 2.19 | 2.79 M USD | — | −57.09 USD | +64.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 112.76 USD | +10.46% | 1.6 M | 1.11 | 5.73 B USD | — | −4.10 USD | −538.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.9627 USD | +1.55% | 216.59 K | 0.84 | 28.4 M USD | — | −1.90 USD | +56.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.20 USD | +10.15% | 1.34 M | 0.70 | 1.29 B USD | 13.04 | 0.78 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 293.69 USD | +0.74% | 32.44 M | 1.29 | 1.4 T USD | 37.49 | 7.83 USD | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.28 USD | −8.57% | 444.07 K | 0.89 | 1.49 M USD | — | −2.84 USD | −5,972.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 313.00 USD | −18.18% | 5.23 M | 4.90 | 25.43 B USD | 129.63 | 2.41 USD | −40.31% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.83 USD | +1.10% | 35.24 K | 1.22 | 19.89 M USD | — | −1.67 USD | +40.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.6280 USD | −2.65% | 15.42 K | 0.44 | 41.67 M USD | — | −507.21 USD | −128.53% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.1960 USD | −3.64% | 2.35 M | 1.88 | 11.53 M USD | — | −0.86 USD | −47.55% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.3334 USD | +3.00% | 136.8 K | 3.76 | 1.13 M USD | — | −1.61 USD | +92.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.04 USD | −5.99% | 687.04 K | 1.06 | 163.56 M USD | — | −1,232.83 USD | −614,363.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.75 USD | −7.12% | 62.86 K | 0.29 | 15.74 M USD | 0.01 | 136.21 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.7195 USD | +0.83% | 363.27 K | 1.13 | 16.28 M USD | — | −0.87 USD | +43.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.54 USD | −0.94% | 193.95 K | 1.43 | 705.43 M USD | 29.38 | 0.97 USD | −26.29% | 8.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.1174 USD | +8.70% | 3.97 M | 16.47 | 5.08 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.8300 USD | −3.09% | 5.16 K | 0.66 | 2.43 M USD | — | −1.26 USD | +22.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.44 USD | −2.55% | 45.99 K | 3.23 | 36.74 M USD | — | −0.50 USD | +11.65% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.11 USD | +0.91% | 79.24 K | 1.31 | 6.99 M USD | — | −13.81 USD | +74.65% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.01 USD | −16.65% | 25.48 M | 4.30 | 2.15 B USD | — | −0.58 USD | +44.49% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 17.55 USD | −2.99% | 2.02 M | 1.11 | 1.92 B USD | 6.31 | 2.78 USD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.6201 USD | −7.28% | 16.96 K | 0.55 | 7.81 M USD | — | −0.11 USD | +58.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.9837 USD | −13.71% | 3.15 M | 2.07 | 232.66 M USD | — | −0.08 USD | +49.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.5668 USD | −3.51% | 1.78 M | 1.70 | 41.08 M USD | — | −0.50 USD | +83.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.99 USD | +1.53% | 14.96 K | 0.82 | 1.68 M USD | — | −124.53 USD | +73.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.4211 USD | −5.94% | 38.6 K | 0.79 | 3.32 M USD | — | −0.36 USD | +8.50% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.4084 USD | −12.36% | 93.19 K | 1.55 | 795.14 K USD | — | −396.25 USD | +76.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 33.77 USD | −2.31% | 6.83 M | 1.17 | 5.9 B USD | 47.60 | 0.71 USD | +50.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.34 USD | −3.47% | 1.31 M | 0.53 | 416.42 M USD | 24.01 | 0.14 USD | — | 17.44% | Tài chính | Mua | |
| 12.56 USD | −1.49% | 53.5 K | 1.14 | 236.04 M USD | — | −0.70 USD | −39.73% | 7.62% | Tài chính | Mua | |
| BBRTMB&R Technology Merger Corp. Class A | 9.76 USD | 0.00% | 1.76 K | 0.01 | 464.32 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.13 USD | +8.65% | 100.82 K | 0.48 | 21.1 M USD | — | −1.68 USD | −247.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.83 USD | −2.14% | 14.81 K | 0.13 | 5.2 M USD | — | −7.51 USD | −27.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.03 USD | +0.06% | 3.87 M | 1.15 | 1.95 B USD | — | −1.19 USD | −311.56% | 1.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.93 USD | +0.52% | 77.46 K | 0.41 | 466.2 M USD | — | −1.27 USD | −1,592.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.03 USD | −0.50% | 1.68 M | 1.43 | 110.3 M USD | — | −55.64 USD | +13.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 0.5173 USD | −7.64% | 2.11 M | 4.53 | 46.21 M USD | — | −1.53 USD | −662.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.30 USD | −16.67% | 494.62 K | 0.82 | 24.4 M USD | — | −185.07 USD | −109.43% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.02 USD | +36.00% | 501.77 K | 3.86 | 10.68 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 30.60 USD | −3.95% | 1.1 M | 0.88 | 1.89 B USD | 44.63 | 0.69 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 19.77 USD | +0.30% | 46.7 K | 0.95 | 754.69 M USD | 14.43 | 1.37 USD | +24.07% | 10.36% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.34 USD | +1.74% | 51.29 K | 1.64 | 46.59 M USD | — | −0.28 USD | +70.99% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.7360 USD | −9.12% | 21.47 K | 1.35 | 13.87 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.98 USD | −15.14% | 5.17 M | 2.47 | 203.84 M USD | — | −0.97 USD | +78.69% | 1.18% | Truyền thông | Mua | |
| 0.6326 USD | −18.82% | 496.94 K | 0.12 | 1.09 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.8401 USD | −1.51% | 24.34 K | 0.58 | 1.05 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.31 USD | −7.70% | 3.42 M | 2.26 | 611.93 M USD | — | −1.01 USD | −181.17% | 19.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.1920 USD | −6.34% | 981.08 K | 1.66 | 22.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.1780 USD | +12.09% | 405.5 K | 2.27 | 8.11 M USD | — | −0.19 USD | +84.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.84 USD | −1.01% | 705.96 K | 0.90 | 405.08 M USD | 23.38 | 0.38 USD | −44.29% | 0.41% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 8.60 USD | −1.04% | 945.99 K | 1.17 | 275.67 M USD | — | −1.21 USD | −46.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 56.38 USD | −8.95% | 347.4 K | 0.91 | 1.39 B USD | 16.76 | 3.36 USD | +157.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.7588 USD | +10.84% | 1.85 M | 0.86 | 136.65 M USD | — | −0.40 USD | +10.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.13 USD | −4.24% | 226.25 K | 1.32 | 34.06 M USD | — | −2.31 USD | +66.72% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.6427 USD | −4.06% | 510.19 K | 0.15 | 4.88 M USD | — | −4.41 USD | +92.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.7287 USD | −0.41% | 338.79 K | 0.47 | 45.89 M USD | — | −1.20 USD | +24.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.1935 USD | +2.98% | 1.31 M | 0.67 | 17.78 M USD | — | −0.49 USD | −23.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.2568 USD | −3.86% | 528.88 K | 1.02 | 2.27 M USD | — | −22.46 USD | +33.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 134.76 USD | −1.51% | 7.61 M | 0.79 | 35.68 B USD | — | −2.83 USD | −124.52% | 0.00% | Tài chính | Mua |