Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ tại mức giá cao nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Mỹ này đã đạt đến mức cao nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp các cổ phiếu này theo thứ tự bảng chữ cái và trang bị thông tin tài chính của các công ty — phân tích để xem liệu sẽ có điều chỉnh hay liệu các cổ phiếu này có tiếp tục tăng hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.25 USD | 0.00% | 500.38 K | 9.38 | 197.72 M USD | 60.72 | 0.17 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.26 USD | +0.29% | 998 | 0.14 | 82.6 M USD | 78.32 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AASBHAmerican Savings Bank N.A. | 17.57 USD | +0.40% | 183.32 K | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 10.00 USD | +0.40% | 1.36 K | 0.02 | 177.58 M USD | 273.22 | 0.04 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.29 USD | −0.27% | 7.22 K | 1.77 | 59.7 M USD | 67.28 | 0.17 USD | −3.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.95 USD | −0.36% | 1.34 K | 0.07 | 120.07 M USD | 43.82 | 0.25 USD | +52.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.00 USD | −0.08% | 2.68 M | 2.05 | 5.19 B USD | — | −1.56 USD | +70.13% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.70 USD | +0.47% | 7.07 K | 0.09 | 48.09 M USD | 117.84 | 0.09 USD | +62.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.22 USD | +0.20% | 613 | 0.03 | 228.61 M USD | 82.89 | 0.12 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 568.06 USD | −3.46% | 11.74 M | 1.09 | 361.18 B USD | 32.98 | 17.23 USD | +153.32% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 115.90 USD | −0.62% | 5.64 M | 2.36 | 20.61 B USD | 11.06 | 10.48 USD | — | 1.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 78.12 USD | −4.21% | 11.55 M | 5.53 | 4.78 B USD | 21.96 | 3.56 USD | — | 1.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.68 USD | +0.09% | 318 | 0.02 | 327.52 M USD | 59.93 | 0.18 USD | +19.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.26 USD | +0.10% | 398 | 0.02 | 161.86 M USD | 55.85 | 0.18 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| EETRAElectra Therapeutics Inc. | 13.25 USD | — | 5.12 M | — | 809.58 M USD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 432.03 USD | −0.60% | 1.22 M | 2.41 | 24.46 B USD | 34.42 | 12.55 USD | +10.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| FFRNMFreenome, Inc. | 17.11 USD | +5.03% | 6.05 M | 9.09 | 1.84 B USD | — | −0.07 USD | −123.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 10.10 USD | +0.40% | 80.31 K | 1.75 | 297.04 M USD | 80.86 | 0.12 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 112.45 USD | +2.53% | 10.18 M | 7.14 | 12.76 B USD | 33.60 | 3.35 USD | −23.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 50.75 USD | +2.38% | 6.61 M | 3.42 | 4.41 B USD | — | −1.40 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.64 USD | +6.50% | 10.42 K | 4.03 | 58.3 M USD | — | −0.09 USD | −137.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.10 USD | +0.30% | 51.05 K | 1.32 | 183.01 M USD | 105.10 | 0.10 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.35 USD | 0.00% | 51.09 K | 18.81 | 152.71 M USD | 39.96 | 0.26 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 111.15 USD | +0.56% | 1.8 M | 2.30 | 5.51 B USD | 7.10 | 15.66 USD | +225.71% | 7.49% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.82 USD | −5.35% | 57.98 K | 0.55 | 43.54 M USD | — | −0.02 USD | −126.35% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.78 USD | +0.14% | 3.51 K | 0.04 | 318.83 M USD | 37.43 | 0.29 USD | +72.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.67 USD | +0.09% | 240 | 0.00 | 418.86 M USD | 39.64 | 0.27 USD | +137.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.00 USD | 0.00% | 393 | 0.01 | 312.67 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 424.89 USD | +0.69% | 9.86 M | 3.98 | 119.32 B USD | 14.63 | 29.05 USD | +330.27% | 0.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 323.60 USD | −3.10% | 4.55 M | 1.46 | 115.23 B USD | — | −0.58 USD | −72.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.39 USD | +0.29% | 677 | 0.02 | 165.94 M USD | 50.68 | 0.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| NNSAINorthStrive Acquisition Corp I. Class A | 9.87 USD | −0.00% | 7.21 K | 0.07 | 190.11 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 369.39 USD | +0.84% | 3.72 M | 3.07 | 53.25 B USD | — | −1.37 USD | +28.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| OOIGOrion180 Insurance Group, Inc. Class A | 11.66 USD | — | 4.55 M | — | 1.15 B USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 10.33 USD | −0.10% | 651.57 K | 14.05 | 293.78 M USD | 36.89 | 0.28 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 84.37 USD | −2.45% | 2.15 M | 2.52 | 4.23 B USD | 4.92 | 17.14 USD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| PPBLSParabilis Medicines, Inc. | 41.73 USD | +2.08% | 9.09 M | 15.42 | 5.16 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 273.13 USD | −0.39% | 10.17 M | 3.65 | 108.98 B USD | 15.55 | 17.57 USD | +322.82% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 14.09 USD | +9.82% | 57.7 M | 2.47 | 3.35 B USD | 21.69 | 0.65 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.99 USD | +0.10% | 1.21 K | 0.04 | 249.75 M USD | 292.11 | 0.03 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 106.71 USD | −1.04% | 5.14 M | 1.56 | 22.12 B USD | — | −1.26 USD | +46.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.05 USD | +0.10% | 492 | 0.01 | 162.41 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.56 USD | +0.28% | 343.03 K | 2.66 | 367.89 M USD | 36.19 | 0.29 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.00 USD | +3.82% | 6.07 M | 1.87 | 17.27 B USD | 122.97 | 1.50 USD | +537.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.35 USD | +0.05% | 235.03 K | 11.27 | 242.71 M USD | 49.36 | 0.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.66 USD | −0.28% | 5.87 K | 0.18 | 168.62 M USD | 46.90 | 0.23 USD | +117.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.19 USD | +2.07% | 4.95 M | 1.81 | 2.11 B USD | — | −0.38 USD | −453.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.05 USD | +0.10% | 392 | 0.08 | 147.1 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 413.28 USD | +0.18% | 9.29 M | 2.83 | 118.99 B USD | 17.14 | 24.11 USD | +899.64% | 1.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| VVOGXVogenx, Inc. | 32.50 USD | −4.78% | 507.47 K | 3.95 | 482.79 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |
| 10.00 USD | +0.04% | 3.37 K | 0.27 | 160.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| XXIIIChurchill Capital Corp. XIII Class A | 10.72 USD | — | 59.7 K | — | 447.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 9.98 USD | −0.10% | 412.49 K | 5.42 | 276.25 M USD | 102.99 | 0.10 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| ZZZZTATXSE Test Stk 1 | 5,002.50 USD | +0.15% | 39.6 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| ZZZZTSTXSE Test Stk 3 | 1,001,000.00 USD | +0.10% | 763 | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |