Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Mỹ này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.40 USD | −61.90% | 1.14 M | 110.04 | 3.38 M USD | — | −1.85 USD | −251.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.17 USD | −0.94% | 175.83 K | 0.97 | 29.68 M USD | — | −11.53 USD | +44.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.76 USD | −2.22% | 20.97 K | 1.51 | 5.07 M USD | — | −7.60 USD | +99.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.02 USD | −4.67% | 206.92 K | 3.49 | 5.67 M USD | — | −3.05 USD | +71.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 16.09 USD | +2.09% | 378.48 K | 0.98 | 1.78 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.20 USD | +6.02% | 16.43 K | 0.81 | 3.63 M USD | — | −0.08 USD | +14.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.14 USD | −1.09% | 5.66 M | 1.40 | 1.02 B USD | — | −1.12 USD | −1,055.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.94 USD | −8.06% | 38.75 K | 1.68 | 5.51 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.3900 USD | −41.63% | 1.49 M | 15.94 | 2.34 M USD | — | −4.11 USD | +74.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.96 USD | −14.07% | 166.53 K | 2.59 | 46.7 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.66 USD | −1.19% | 42.98 K | 0.72 | 3.25 M USD | — | −46.48 USD | +64.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.2803 USD | −1.68% | 36.77 K | 0.89 | 3.25 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.97 USD | −6.87% | 86.24 K | 0.82 | 664.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| AAPMDApnimed, Inc. | 15.06 USD | −2.21% | 575.78 K | 1.46 | 626.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 0.0975 USD | −6.43% | 1.17 M | 0.54 | 5.1 M USD | — | −0.70 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 12.13 USD | −2.26% | 5.12 M | 1.05 | 1.8 B USD | — | −0.03 USD | −166.09% | 23.21% | Tài chính | Mua | |
| 1.30 USD | −1.52% | 38.42 K | 2.42 | 1.3 M USD | — | −1.21 USD | +94.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2539 USD | +2.71% | 394.23 K | 0.12 | 4.25 M USD | — | −1.23 USD | +19.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.3051 USD | −19.43% | 1.28 M | 1.46 | 17.95 M USD | — | −0.86 USD | −47.55% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.55 USD | −8.82% | 54.58 K | 0.28 | 43.34 M USD | — | −0.38 USD | −2,047.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.3535 USD | −4.68% | 37.81 K | 1.19 | 1.2 M USD | — | −1.61 USD | +92.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.32 USD | +0.43% | 621.26 K | 0.89 | 186 M USD | — | −1,232.83 USD | −614,363.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.7970 USD | −0.99% | 452.53 K | 1.89 | 18.04 M USD | — | −0.87 USD | +43.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.22 USD | −5.62% | 2.53 K | 0.57 | 82.84 M USD | — | −3.46 USD | −101.12% | 6.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.59 USD | −1.85% | 291.01 K | 1.10 | 18.78 M USD | — | −8.60 USD | +18.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| BBLSMBlossomHill Therapeutics, Inc. | 12.41 USD | −0.08% | 158.45 K | 1.46 | 394.45 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 2.41 USD | +8.07% | 34.9 K | 3.83 | 2.04 M USD | — | −124.53 USD | +73.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.5400 USD | −4.44% | 22.17 K | 0.63 | 8.81 M USD | — | −0.22 USD | −12.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| BBRTMB&R Technology Merger Corp. Class A | 9.78 USD | 0.00% | 4.72 K | 0.10 | 465.27 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.3067 USD | −1.64% | 136.39 K | 0.53 | 4.6 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.92 USD | 0.00% | 5.15 K | 0.59 | 4.5 M USD | — | −62.38 USD | +76.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.30 USD | −85.00% | 69.34 M | 61.27 | 34.91 M USD | — | −68.37 USD | +13.16% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.14 USD | −3.39% | 297.77 K | 0.07 | 1.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.66 USD | −5.14% | 9.37 K | 1.27 | 1.61 M USD | — | −8.41 USD | −60.93% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.30 USD | −23.98% | 29 M | 530.49 | 9.87 M USD | — | −4.41 USD | +92.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.38 USD | −0.83% | 231.04 K | 0.65 | 73.38 M USD | — | −0.54 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2974 USD | −2.49% | 17.97 K | 0.52 | 19.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.11 USD | −3.72% | 518.22 K | 3.86 | 72.95 M USD | — | −1.00 USD | +19.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.55 USD | −5.49% | 351 K | 1.20 | 23.43 M USD | — | −3.21 USD | −23.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.06 USD | +0.98% | 59.05 K | 0.94 | 2.75 M USD | — | −22,301.82 USD | +15.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| CCTYCity Therapeutics, Inc. | 19.09 USD | −8.57% | 275.53 K | 1.08 | 987.36 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 0.3300 USD | +1.10% | 145.69 K | 0.87 | 5.06 M USD | — | −3.03 USD | +99.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.6500 USD | −0.76% | 138.94 K | 0.83 | 12.78 M USD | — | −0.79 USD | +20.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| DDAVIDavion Healthcare PLC | 1.54 USD | +3.36% | 362.02 K | — | 38.5 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 0.7000 USD | +25.07% | 437.38 K | 1.11 | 653.46 K USD | — | −206.58 USD | +94.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.13 USD | 0.00% | 22.75 K | 0.17 | 2.65 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.00 USD | −0.99% | 71.59 K | 0.66 | 29.4 M USD | — | −7.49 USD | +62.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.12 USD | +0.90% | 85.25 K | 0.55 | 52.8 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.04 USD | −14.75% | 429.4 K | 8.57 | 35.35 M USD | — | −8.95 USD | +52.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.01 USD | −1.94% | 19.21 K | 0.64 | 1.83 M USD | — | −0.37 USD | −114.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.50 USD | −20.63% | 38.11 K | 4.73 | 9.42 M USD | — | −1.99 USD | +32.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.45 USD | −1.21% | 127.94 K | 0.81 | 72.75 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| EETRAElectra Therapeutics Inc. | 8.07 USD | +10.40% | 927.34 K | 4.98 | 506.53 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 0.5520 USD | −30.54% | 614.13 K | 6.91 | 1.27 M USD | — | −38,762.19 USD | −619.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.4000 USD | −1.04% | 1.4 M | 1.01 | 4.75 M USD | — | −302.69 USD | +75.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.31 USD | −3.68% | 39.56 K | 0.04 | 97.76 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.5943 USD | +5.94% | 361.7 K | 1.19 | 28.71 M USD | — | −0.88 USD | +65.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.95 USD | −7.77% | 437.89 K | 3.44 | 96.98 M USD | — | −0.80 USD | +32.19% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.04 USD | −7.71% | 30.74 M | 1.72 | 1.3 B USD | — | −1.32 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.72 USD | +2.45% | 2.28 M | 1.27 | 356.41 M USD | — | −4.38 USD | −28.35% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.39 USD | 0.00% | 397.26 K | 4.65 | 48.51 M USD | — | −0.83 USD | −462.05% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.90 USD | +1.05% | 349.79 K | 1.35 | 265.44 M USD | — | −1.72 USD | −5.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.5880 USD | −32.95% | 506.51 K | 0.25 | 444.31 K USD | — | −4,526.70 USD | −148.56% | 51,727.68% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.24 USD | −8.15% | 27.45 K | 1.75 | 861.23 K USD | — | −177.33 USD | +99.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1145 USD | +0.53% | 1.09 M | 0.42 | 21.98 M USD | — | −0.26 USD | +56.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.8250 USD | −5.18% | 82.53 K | 0.75 | 33.43 M USD | — | −0.17 USD | −633.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.1641 USD | +0.67% | 842.62 K | 4.09 | 1.66 M USD | — | −13.93 USD | +77.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.8520 USD | −1.07% | 52.98 K | 0.73 | 1.79 M USD | — | −3.44 USD | +88.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.03 USD | −2.37% | 305.55 K | 1.93 | 36.15 M USD | — | −1.04 USD | −361.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.1728 USD | −0.12% | 372.67 K | 0.94 | 1.73 M USD | — | −0.41 USD | +89.70% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.4948 USD | −14.70% | 722.99 K | 4.56 | 13.13 M USD | 0.82 | 0.60 USD | −0.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.15 USD | +2.68% | 38.12 K | 0.72 | 2.57 M USD | — | −28.42 USD | +70.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.1463 USD | −6.28% | 293.78 K | 0.16 | 3.8 M USD | — | −216.64 USD | −12.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2406 USD | +2.38% | 28.23 M | 344.96 | 9.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.56 USD | −6.27% | 6.91 K | 0.29 | 11.7 M USD | — | −2.25 USD | +84.18% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.00 USD | −8.68% | 2.28 M | 17.58 | 8.81 M USD | — | −3.93 USD | +83.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.88 USD | −5.56% | 6.2 K | 0.19 | 3.9 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.7243 USD | −3.25% | 51.7 K | 0.74 | 1.19 M USD | — | −62.81 USD | −285.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.3503 USD | −16.58% | 117.6 K | 7.33 | 1.21 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.50 USD | −0.33% | 6.22 M | 1.12 | 347.71 M USD | — | −0.73 USD | +11.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.58 USD | −3.66% | 24.16 K | 0.58 | 1.05 M USD | — | −51.15 USD | −16.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.64 USD | −1.80% | 1.75 M | 10.85 | 873.98 K USD | — | −4,849.10 USD | −18.43% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| IISNRSnow Rothschild Acquisition Corp. Class A | 9.80 USD | −0.10% | 25.03 K | 1.12 | 276.85 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 5.31 USD | −0.56% | 5.63 M | 1.40 | 579.34 M USD | — | −0.19 USD | −136.68% | 26.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.9589 USD | +3.11% | 51.32 K | 0.85 | 19.36 M USD | — | −0.80 USD | −319.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.5575 USD | −36.94% | 3.41 M | 4.97 | 1.3 M USD | — | −5,482.20 USD | +85.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3495 USD | −33.61% | 2.23 M | 0.61 | 1.9 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.5050 USD | +6.65% | 206.44 K | 2.18 | 1.71 M USD | — | −1.95 USD | +11.64% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.04 USD | +2.97% | 740.9 K | 2.43 | 109.9 M USD | — | −3.15 USD | +22.13% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.1470 USD | +0.75% | 58.76 K | 0.35 | 3.77 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.0883 USD | −21.16% | 16.83 M | 1.32 | 2 M USD | — | −13.08 USD | +10.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.4500 USD | −0.22% | 461.04 K | 0.62 | 10.63 M USD | — | −3.43 USD | +63.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.31 USD | −3.36% | 22.15 K | 1.14 | 17.45 M USD | 0.13 | 32.31 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.88 USD | −4.08% | 10.34 M | 1.52 | 682.52 M USD | — | −0.49 USD | −99.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.95 USD | +0.51% | 15.29 K | 1.08 | 20.76 M USD | — | −3.52 USD | −293.89% | 40.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.79 USD | +10.71% | 44.86 K | 1.52 | 3.75 M USD | — | −21.48 USD | −107.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.5985 USD | +1.42% | 22.63 K | 0.39 | 1.06 M USD | — | −13.35 USD | +38.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.6023 USD | −5.89% | 187.07 K | 0.50 | 9 M USD | — | −1.61 USD | +9.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.6021 USD | −1.57% | 268.95 K | 0.55 | 123.68 M USD | — | −0.35 USD | +10.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.79 USD | +2.37% | 48.63 K | 0.63 | 74.36 M USD | 42.38 | 0.18 USD | −45.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |