Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Mỹ này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.4420 USD | −13.38% | 164.34 K | 2.56 | 9.82 M USD | — | −1.49 USD | +100.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.6100 USD | +1.40% | 106.89 K | 1.08 | 1.61 M USD | — | −15.88 USD | +81.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.38 USD | +3.76% | 61.19 K | 1.09 | 7.4 M USD | — | −5.54 USD | +63.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| AAMIXAutonomix Medical, Inc. | 4.29 USD | +1.42% | 44.17 K | 0.14 | 2.33 M USD | — | −64.03 USD | +62.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 1.17 USD | +0.86% | 43.25 K | 0.24 | 13.37 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.6370 USD | −1.50% | 37.71 K | 0.26 | 9.61 M USD | — | −2.71 USD | −1,843.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3323 USD | −9.36% | 737.37 K | 2.28 | 17.23 M USD | — | −0.53 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| AAVXAvax One Technology Ltd. | 3.45 USD | −1.99% | 49.54 K | 2.04 | 26.55 M USD | — | −369.02 USD | +80.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 0.2073 USD | +2.98% | 512.85 K | 1.11 | 7.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| BBIDTribeca Strategic Acquisition Corp Class A | 9.83 USD | −0.10% | 67.88 K | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 2.02 USD | −6.91% | 220.17 K | 0.81 | 6.7 M USD | — | −135.58 USD | +95.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| CCANGCango Inc. | 1.76 USD | −1.40% | 139.44 K | 2.66 | 71.53 M USD | — | −4.19 USD | −7,710.07% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| CCCGCheche Group Inc. Class A | 11.71 USD | −22.81% | 28.64 K | 6.49 | 38.92 M USD | — | −1.05 USD | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| CCDLXCardlytics, Inc. | 3.96 USD | +1.28% | 50.46 K | 0.84 | 23 M USD | — | −20.33 USD | +42.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính |
| 1.01 USD | −18.55% | 464.72 K | 1.24 | 3.05 M USD | — | −2.68 USD | −622.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.3905 USD | −13.22% | 12.61 M | 33.77 | 8.55 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.21 USD | −1.23% | 132.68 K | 0.93 | 413.2 M USD | 10.35 | 0.31 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.0995 USD | −13.93% | 4.09 M | 2.02 | 1.92 M USD | — | −5.18 USD | +76.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.64 USD | −12.30% | 192.04 K | 0.12 | 2.44 M USD | — | −185.93 USD | +60.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| CCPOPPop Culture Group Co., Ltd. Class A | 0.3920 USD | −0.51% | 501.02 K | 0.06 | 4.88 M USD | — | −5.54 USD | +82.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 0.2868 USD | +4.67% | 765.74 K | 0.94 | 3.29 M USD | — | −7.82 USD | +60.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.25 USD | −6.72% | 417.75 K | 1.95 | 18.72 M USD | — | −1.04 USD | +72.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.7000 USD | −12.40% | 50.36 K | 0.02 | 13.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| DDGACDisciplined Growth Acquisition Corporation Class A | 9.91 USD | +0.12% | 1.19 M | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.8490 USD | −0.12% | 5.65 K | 1.26 | 10.2 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.5280 USD | +12.27% | 73.7 K | 1.40 | 28.81 M USD | — | −0.57 USD | −28.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.54 USD | +9.22% | 5.3 M | 1.55 | 4.43 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.60 USD | −4.19% | 3.52 M | 1.22 | 502.17 M USD | — | −0.34 USD | +14.89% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.33 USD | −4.91% | 17.21 K | 1.75 | 49.42 M USD | — | −1.15 USD | −32.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.08 USD | −7.51% | 145.33 K | 1.58 | 24.5 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.95 USD | −10.54% | 178.29 K | 1.97 | 2.19 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.3556 USD | −4.74% | 187.19 K | 0.31 | 3.09 M USD | — | −30.48 USD | +79.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.1116 USD | +1.82% | 52.65 M | 1.12 | 40.65 M USD | — | −3.10 USD | +84.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.6400 USD | +1.59% | 55.24 K | 0.80 | 13.67 M USD | — | −0.34 USD | +30.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.04 USD | +1.49% | 317.49 K | 4.04 | 51.64 M USD | — | −0.19 USD | +15.04% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.3818 USD | +4.60% | 263.83 K | 1.39 | 7.16 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| GGIPRGeneration Income Properties, Inc. | 1.01 USD | −8.18% | 1.99 M | 2.15 | 841.67 K USD | — | −17.11 USD | −12.65% | 0.00% | Tài chính | Trung tính |
| 1.46 USD | +5.04% | 199.51 K | 0.12 | 1.61 M USD | — | −50.98 USD | +82.51% | 380.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| GGSRVGSR V Acquisition Corp. Class A | 9.84 USD | 0.00% | 305.67 K | 2.68 | 299.34 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.2530 USD | +1.18% | 47.35 M | 105.71 | 2.54 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.2058 USD | −1.44% | 2.36 M | 0.10 | 1.51 M USD | — | −14.68 USD | −134.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.40 USD | +5.50% | 2.83 M | 3.13 | 1.8 B USD | — | −0.05 USD | +82.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| HHKITHitek Global, Inc. Class A | 3.11 USD | +2.64% | 143.83 K | 1.00 | 27.96 M USD | 0.13 | 23.06 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| HHONAHoneywell Aerospace Inc | 200.14 USD | −1.15% | 3.2 M | 1.02 | 63.42 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 0.4501 USD | −0.97% | 332.58 K | 0.31 | 16.94 M USD | — | −0.02 USD | −107.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.67 USD | −5.65% | 3.53 M | 136.77 | 7.02 M USD | — | −5.17 USD | +71.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.81 USD | −8.12% | 252.01 K | 2.36 | 4.33 M USD | — | −12.32 USD | +49.65% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| IINLFInlif Limited Class A | 2.23 USD | −3.04% | 100.43 K | 0.30 | 2.34 M USD | — | −985.22 USD | −377.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 0.9000 USD | +0.11% | 15.6 M | 44.34 | 1.7 M USD | — | −62.11 USD | −456.65% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.2799 USD | −0.07% | 213 K | 2.77 | 4.77 M USD | — | −0.32 USD | −591.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| JJEM707 Cayman Holdings Limited | 3.72 USD | −13.89% | 125.17 K | 0.29 | 437.4 K USD | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 0.1697 USD | +2.85% | 346.67 M | 380.93 | 8.18 M USD | — | −0.27 USD | −166.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.7334 USD | −2.20% | 100.89 K | 0.52 | 13.63 M USD | — | −138.24 USD | +66.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.41 USD | +2.79% | 421.71 K | 0.71 | 2.39 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.1043 USD | +0.38% | 4.23 M | 0.31 | 8.19 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0599 USD | −73.05% | 153.33 M | 15.21 | 8.09 M USD | — | −2.51 USD | +54.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.8659 USD | −0.10% | 351.82 K | 2.10 | 45.41 M USD | — | −0.13 USD | −164.74% | 17.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.3414 USD | −3.83% | 26.01 K | 0.51 | 11.75 M USD | — | −0.36 USD | +38.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.04 USD | +3.76% | 21.27 K | 1.02 | 2.09 M USD | — | −15.89 USD | −107.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.54 USD | −3.14% | 14.57 K | 0.57 | 3.47 M USD | — | −10.59 USD | +38.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.79 USD | +5.68% | 48.16 K | 0.35 | 15.1 M USD | — | −12.63 USD | +17.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.4250 USD | −1.62% | 1.27 M | 10.08 | 6.05 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.2804 USD | −10.90% | 677.33 K | 0.29 | 3.84 M USD | — | −2.02 USD | +49.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.96 USD | −4.82% | 10.91 K | 1.49 | 5.52 M USD | 14.30 | 0.21 USD | +13.55% | 5.53% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.4138 USD | +12.89% | 72.32 K | 2.33 | 1.99 M USD | — | −1.50 USD | +55.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.3782 USD | −2.27% | 497.69 K | 0.34 | 2.31 M USD | — | −200.70 USD | +92.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.05 USD | −5.09% | 46.06 K | 0.63 | 17.84 M USD | — | −0.83 USD | +39.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| NNTCLNetClass Technology Inc Class A | 3.21 USD | −18.53% | 46.08 K | 0.82 | 4.11 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 2.11 USD | −7.86% | 27.19 K | 0.32 | 3.07 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| PPAVSParanovus Entertainment Technology Ltd. Class A | 3.91 USD | −5.33% | 40.64 K | 0.89 | 5.74 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 2.67 USD | +1.14% | 245.22 K | 0.81 | 59.37 M USD | — | −4.84 USD | −54.07% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.09 USD | +1.87% | 645.92 K | 0.72 | 67.49 M USD | — | −1.84 USD | +49.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.6101 USD | −2.12% | 166.34 K | 1.99 | 6.55 M USD | — | −1.04 USD | −236.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.1205 USD | −4.14% | 8.74 M | 0.15 | 12.37 M USD | — | −0.45 USD | −19.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.20 USD | +4.35% | 64.2 K | 0.40 | 3.65 M USD | — | −8.49 USD | +99.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.81 USD | −28.24% | 1.2 M | — | 453.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.4293 USD | +9.94% | 25.11 M | 12.13 | 30.8 M USD | — | −1.87 USD | −227.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.1536 USD | −5.54% | 2.91 M | 3.51 | 9.59 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.8948 USD | +6.02% | 591.44 K | 1.80 | 76.54 M USD | — | −1.91 USD | +33.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.68 USD | −5.08% | 93.46 K | 0.03 | 1.82 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| SSHOTRMG ML Sports Holdings Class A | 9.83 USD | +0.10% | 3.26 K | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| SSTDNStandard Nuclear, Inc. Class A | 8.91 USD | −1.22% | 1.83 M | — | 1.43 B USD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| 0.2957 USD | −7.45% | 632.24 K | 0.48 | 7.43 M USD | — | −1.92 USD | +30.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.2364 USD | +0.60% | 85.27 K | 0.79 | 11.83 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.7071 USD | −2.22% | 46.55 K | 0.50 | 17.47 M USD | — | −0.39 USD | −1,374.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.90 USD | +0.53% | 15.42 M | 0.98 | 3.04 B USD | 7.07 | 0.27 USD | — | 19.51% | Tài chính | Mua | |
| 0.3110 USD | −13.87% | 360.1 K | 1.03 | 1.29 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.6800 USD | +11.18% | 5.77 M | 1.28 | 6.31 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.1789 USD | −0.50% | 694.97 K | 0.51 | 9.86 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| VVIIViking Acquisition Corp. II Class A | 9.82 USD | −0.10% | 11.11 K | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.4500 USD | −10.87% | 64.96 M | 4.82 | 1.57 M USD | — | −5.35 USD | −71.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| VVMARVision Marine Technologies, Inc. | 0.8320 USD | −10.86% | 3.49 M | 0.21 | 1.89 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 1.11 USD | −1.77% | 294.71 K | 1.49 | 13.37 M USD | — | −4.21 USD | +21.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.0905 USD | −1.63% | 4.36 M | 0.95 | 5.04 M USD | — | −0.54 USD | +86.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.29 USD | −17.92% | 534.31 K | 1.54 | 75.34 M USD | — | −0.52 USD | −14.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.82 USD | −23.80% | 268.14 K | 4.26 | 2.5 M USD | — | −0.61 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.22 USD | +4.27% | 171.21 K | 2.27 | 22.43 M USD | 0.55 | 2.22 USD | +338.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| XXPONExpion360 Inc. | 3.71 USD | +9.63% | 99.56 K | 9.42 | 3.52 M USD | — | −0.94 USD | +98.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 4.92 USD | −7.52% | 5.92 M | 6.88 | 3.21 B USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1810 USD | −3.26% | 1.85 M | 0.04 | 6.02 M USD | — | −0.28 USD | −396.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |