Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Mỹ sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OOPIOffice Properties Income Trust | +5,427.08% | 13.27 USD | +2.75% | 49.12 K | 0.47 | 291.21 M USD | — | −39.86 USD | −712.58% | 0.15% | Tài chính | Mua mạnh |
| +2,198.83% | 118.39 USD | −1.75% | 5.29 K | 1.16 | 1.63 B USD | — | −0.02 USD | −307.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +925.97% | 8.06 USD | +40.17% | 609.54 K | 0.65 | 1.52 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +808.39% | 13.00 USD | +1.25% | 20.34 K | 0.84 | 52.47 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +754.94% | 227.50 USD | +3.02% | 7.16 M | 0.40 | 90.83 B USD | — | −7.98 USD | −6.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +725.00% | 5.45 USD | −0.27% | 9.69 K | 0.75 | 542.26 M USD | — | −0.11 USD | +97.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +508.61% | 51.58 USD | +7.01% | 8.91 M | 0.83 | 3.38 B USD | 113.71 | 0.45 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +494.40% | 89.22 USD | +3.89% | 1.14 M | 0.75 | 4.69 B USD | 37.26 | 2.39 USD | +100.81% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +489.03% | 14.66 USD | +4.31% | 2.18 M | 0.55 | 5.13 B USD | — | −0.95 USD | −110.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +473.20% | 2.55 USD | +7.84% | 10.31 M | 0.72 | 274.26 M USD | 4.50 | 0.57 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +445.72% | 99.05 USD | +1.46% | 457.25 K | 0.56 | 6.23 B USD | — | −4.19 USD | −10.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +429.12% | 1,115.66 USD | +3.77% | 6.63 M | 0.73 | 158.75 B USD | 8.94 | 124.75 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +379.74% | 65.58 USD | +6.41% | 1.61 M | 0.48 | 8.54 B USD | — | −0.59 USD | +16.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +378.81% | 8.81 USD | +3.04% | 3.96 M | 0.45 | 1.78 B USD | — | −0.21 USD | +35.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +372.68% | 9.69 USD | −0.51% | 287.71 K | 0.20 | 556.56 M USD | — | −0.83 USD | −19.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +363.83% | 13.08 USD | +9.00% | 267.17 K | 1.26 | 169.32 M USD | 22.96 | 0.57 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +352.41% | 88.22 USD | +1.84% | 225.88 K | 1.18 | 1.48 B USD | — | −15.20 USD | +23.67% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +323.85% | 139.32 USD | +7.97% | 1.43 M | 0.60 | 9.17 B USD | — | −2.22 USD | −53.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +317.34% | 84.14 USD | +2.34% | 151.92 K | 0.59 | 1.65 B USD | 24.02 | 3.50 USD | +124.24% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| +315.66% | 99.55 USD | +4.23% | 378.83 K | 0.45 | 9.19 B USD | — | −2.18 USD | +28.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +310.12% | 63.24 USD | +3.11% | 1.58 M | 0.40 | 5.75 B USD | — | −0.37 USD | +82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +304.41% | 8.72 USD | +8.67% | 9.91 M | 0.56 | 3.95 B USD | — | −0.72 USD | +41.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +300.78% | 15.43 USD | +0.13% | 383.88 K | 0.76 | 477.2 M USD | — | −1.44 USD | +26.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +297.65% | 135.20 USD | +4.38% | 344.04 K | 0.59 | 5.65 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +285.14% | 46.64 USD | +2.33% | 322.77 K | 0.38 | 7.38 B USD | 27.95 | 1.67 USD | +103.62% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +267.90% | 7.54 USD | −0.24% | 49.01 K | 0.53 | 155.81 M USD | — | −2.93 USD | −1,067.70% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +263.84% | 850.92 USD | +2.08% | 16.07 M | 0.63 | 962.75 B USD | 11.47 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +256.50% | 3.57 USD | +1.86% | 515.07 K | 0.63 | 276.53 M USD | 5.35 | 0.67 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +256.32% | 100.38 USD | +5.18% | 514.08 K | 0.59 | 6.65 B USD | — | −2.46 USD | +32.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +244.79% | 8.28 USD | +4.09% | 4.11 M | 0.42 | 8.77 B USD | — | −0.97 USD | −96.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +237.90% | 4.19 USD | −3.68% | 107.65 K | 0.41 | 158.11 M USD | — | −1.07 USD | +13.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +233.25% | 6.87 USD | +6.43% | 1.38 M | 1.29 | 633.56 M USD | 314.91 | 0.02 USD | — | 3.10% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +231.29% | 195.23 USD | +3.75% | 729.53 K | 0.48 | 41.84 B USD | — | −8.81 USD | −95.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +228.57% | 5.06 USD | −0.59% | 1.02 M | 0.59 | 738.05 M USD | — | −0.34 USD | +42.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +227.17% | 39.62 USD | −2.68% | 77.7 K | 0.97 | 113.57 M USD | 12.00 | 3.30 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +222.97% | 674.01 USD | −1.52% | 5.78 M | 0.87 | 61.05 B USD | — | −78.74 USD | −5,363.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +213.62% | 65.86 USD | +0.06% | 174.48 K | 0.47 | 7.44 B USD | 7.70 | 8.56 USD | +154.68% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +212.85% | 6.70 USD | −1.69% | 267.28 K | 0.42 | 395.93 M USD | — | −1.29 USD | −15.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +210.12% | 52.10 USD | −1.51% | 203.09 K | 0.58 | 3.79 B USD | — | −1.17 USD | −11.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +208.17% | 22.25 USD | +3.01% | 218.61 K | 0.51 | 1.37 B USD | — | −124.78 USD | −850.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +207.76% | 24.19 USD | −4.24% | 18.13 K | 0.88 | 43.91 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +206.80% | 20.74 USD | −4.78% | 23.84 K | 0.27 | 218.83 M USD | — | −3.17 USD | +43.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +201.72% | 8.78 USD | +0.80% | 113.81 K | 0.28 | 261.38 M USD | 2.93 | 3.00 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +201.39% | 12.00 USD | −3.42% | 133.35 K | 2.42 | 5.3 B USD | — | −0.86 USD | +99.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +201.06% | 7.08 USD | +6.87% | 494.11 K | 1.09 | 202.97 M USD | — | −0.37 USD | +87.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +199.27% | 10.27 USD | −0.15% | 191.38 K | 0.37 | 363.18 M USD | — | −7.24 USD | −289.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +196.23% | 23.58 USD | +8.36% | 1.56 M | 0.29 | 3.98 B USD | — | −0.84 USD | +36.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +194.62% | 78.34 USD | +0.93% | 126.6 K | 0.69 | 898.77 M USD | 30.81 | 2.54 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +194.58% | 15.23 USD | +5.76% | 621.96 K | 0.72 | 859.92 M USD | 59.47 | 0.26 USD | +111.30% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +192.62% | 4.36 USD | +0.93% | 44.03 K | 0.31 | 133.36 M USD | 78.70 | 0.06 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +187.50% | 16.04 USD | +1.78% | 40.29 K | 1.05 | 86.36 M USD | 3.57 | 4.49 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +185.77% | 19.18 USD | −0.03% | 63.74 K | 0.37 | 625.95 M USD | — | −1.28 USD | −13.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +184.61% | 51.23 USD | +0.83% | 188.91 K | 0.50 | 1.46 B USD | 135.46 | 0.38 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +183.70% | 15.03 USD | +0.84% | 16.77 K | 0.31 | 89.65 M USD | — | −3.99 USD | +46.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +183.15% | 100.49 USD | +1.97% | 863.03 K | 0.61 | 8.02 B USD | 22.71 | 4.43 USD | +147.64% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +180.38% | 14.72 USD | +0.27% | 298.94 K | 0.26 | 1.95 B USD | — | −0.04 USD | +81.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +179.65% | 29.95 USD | −0.17% | 3.01 K | 0.17 | 119.74 M USD | 321.35 | 0.09 USD | −61.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +177.99% | 20.66 USD | −2.98% | 5.02 M | 1.57 | 3.43 B USD | 63.91 | 0.32 USD | +688.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +177.95% | 5.42 USD | +1.88% | 293.75 K | 0.32 | 543.97 M USD | — | −0.51 USD | +57.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +177.11% | 33.45 USD | −8.76% | 1.11 M | 1.41 | 2.19 B USD | — | −0.37 USD | −15.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +174.39% | 13.44 USD | +1.36% | 1.34 M | 0.42 | 5.14 B USD | 103.38 | 0.13 USD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +171.05% | 20.22 USD | +2.64% | 51.49 K | 1.11 | 126.46 M USD | 31.44 | 0.64 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +170.36% | 4.05 USD | −0.49% | 425.32 K | 1.26 | 302.69 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +170.25% | 93.21 USD | +2.15% | 583.01 K | 0.74 | 3.57 B USD | 8.69 | 10.72 USD | +413.89% | 10.47% | Vận chuyển | Mua | |
| +168.34% | 236.39 USD | −0.93% | 789.57 K | 0.46 | 13.99 B USD | — | −2.94 USD | −89.87% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +167.10% | 42.95 USD | −0.05% | 424.7 K | 0.37 | 1.39 B USD | — | −0.12 USD | +69.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +165.70% | 2.56 USD | −0.78% | 32.17 K | 0.18 | 141.37 M USD | — | −0.03 USD | +33.40% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +163.17% | 18.08 USD | −1.95% | 155.15 K | 0.97 | 228.19 M USD | — | −0.32 USD | +13.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +161.68% | 78.61 USD | +1.12% | 686.8 K | 0.33 | 6.64 B USD | 10.47 | 7.50 USD | +5,203.60% | 0.35% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +161.11% | 16.45 USD | +0.61% | 40.47 K | 0.24 | 2.05 B USD | — | −2.84 USD | −589.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +158.08% | 13.73 USD | +5.37% | 138.29 K | 0.96 | 2 B USD | — | −3.65 USD | +50.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +154.84% | 21.08 USD | +2.31% | 3.65 M | 0.77 | 3.36 B USD | — | −0.53 USD | +48.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +154.31% | 1.52 USD | +2.70% | 568.06 K | 0.50 | 275.23 M USD | — | −0.90 USD | −218.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +153.89% | 4.90 USD | +2.51% | 235.72 K | 1.10 | 212.78 M USD | 148.94 | 0.03 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +152.63% | 40.75 USD | +4.38% | 147.3 K | 0.48 | 1.31 B USD | — | −2.98 USD | −132.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +152.43% | 17.67 USD | +2.26% | 1.65 M | 0.74 | 3.87 B USD | — | −1.57 USD | +19.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +152.28% | 55.40 USD | +1.84% | 138.94 K | 0.27 | 2.67 B USD | — | −2.41 USD | −4.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +152.23% | 8.50 USD | −3.08% | 46.98 K | 0.43 | 195.41 M USD | 5.97 | 1.42 USD | — | 1.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +151.35% | 93.05 USD | +2.48% | 747.19 K | 0.61 | 7.31 B USD | 70.99 | 1.31 USD | +192.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +150.57% | 28.54 USD | +5.86% | 396.19 K | 0.66 | 1.1 B USD | — | −1.76 USD | −28.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +149.79% | 18.01 USD | +1.01% | 361.32 K | 0.34 | 1.3 B USD | 12.53 | 1.44 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +148.70% | 14.30 USD | +4.00% | 5.65 K | 0.89 | 819.2 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +147.29% | 12.76 USD | +1.92% | 65.5 K | 0.51 | 217.03 M USD | — | −4.76 USD | +40.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +146.62% | 6.56 USD | +0.92% | 21.18 K | 0.26 | 67.17 M USD | 8.07 | 0.81 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +146.47% | 32.44 USD | +2.45% | 124.53 K | 0.73 | 1.48 B USD | — | −11.76 USD | −126.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +145.77% | 6.69 USD | +1.29% | 114.61 K | 1.35 | 83.95 M USD | — | −0.78 USD | +24.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +143.73% | 407.40 USD | +3.72% | 3.31 M | 0.56 | 259.03 B USD | 23.65 | 17.23 USD | +153.32% | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +143.19% | 208.61 USD | −2.16% | 2.25 M | 1.64 | 29.39 B USD | 42.62 | 4.89 USD | +33.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +142.72% | 6.34 USD | +3.18% | 2.4 M | 0.47 | 1.69 B USD | — | −0.21 USD | +38.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +141.80% | 83.47 USD | +1.48% | 233.01 K | 0.26 | 4.67 B USD | — | −4.15 USD | −27.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +141.59% | 120.56 USD | +0.35% | 342.52 K | 0.56 | 5.48 B USD | 58.80 | 2.05 USD | −37.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +141.59% | 47.11 USD | +0.81% | 428.23 K | 0.29 | 4.14 B USD | — | −1.56 USD | +70.13% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +140.54% | 63.90 USD | +24.15% | 7.24 M | 3.11 | 2.09 B USD | — | −0.24 USD | −82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +140.45% | 7.55 USD | +5.01% | 967.7 K | 0.45 | 1.96 B USD | — | −0.53 USD | +61.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +140.23% | 53.50 USD | +12.63% | 2.43 M | 0.82 | 3.22 B USD | 20.89 | 2.56 USD | +794.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +139.87% | 1.74 USD | −3.06% | 13.82 K | 0.17 | 77.52 M USD | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +139.56% | 6.48 USD | −0.92% | 3.4 K | 0.05 | 385.98 M USD | — | −0.07 USD | +73.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +138.94% | 10.15 USD | +4.58% | 11.79 M | 0.64 | 2.83 B USD | 15.63 | 0.65 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +138.92% | 3.78 USD | −1.69% | 107.02 K | 0.33 | 301.26 M USD | — | −0.79 USD | +55.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +137.63% | 100.40 USD | +0.17% | 78.56 K | 0.37 | 2.13 B USD | 7.60 | 13.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua |