Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Chứng khoán Mỹ sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33.28 | 1.76 USD | +34.35% | 3.43 M | 8.68 | 1.92 M USD | — | −3,854.96 USD | +99.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.41 | 4.23 USD | +6.55% | 24.12 K | 0.98 | 8.92 M USD | — | −8.49 USD | −2.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 14.59 | 0.1723 USD | −3.37% | 170.48 K | 0.90 | 2.79 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.48 | 1.31 USD | +0.77% | 348.95 K | 0.92 | 15.47 M USD | — | −8.60 USD | +18.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 12.47 | 21.81 USD | +11.50% | 3.06 M | 1.60 | 780.87 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.92 | 0.5788 USD | +11.31% | 436.91 K | 0.15 | 19.34 M USD | — | −1.58 USD | +79.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.02 | 5.89 USD | −0.51% | 35.53 K | 0.03 | 3.15 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.85 | 120.30 USD | +1.86% | 6.89 K | 1.43 | 1.65 B USD | — | −0.02 USD | −307.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.64 | 2.01 USD | −12.23% | 1.04 M | 1.10 | 6.77 M USD | — | −625.70 USD | −125.14% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.54 | 2.53 USD | +6.30% | 3.92 M | 0.88 | 644.83 M USD | — | −0.65 USD | +60.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 9.17 | 2.96 USD | −1.33% | 20.21 K | 1.77 | 5.25 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.90 | 3.16 USD | +19.70% | 138.79 K | 1.52 | 18.07 M USD | — | −17.59 USD | +33.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.79 | 2.05 USD | +20.59% | 1.76 M | 2.09 | 45.02 M USD | — | −25.21 USD | +89.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.71 | 5.90 USD | +5.73% | 4.92 K | 0.20 | 12.11 M USD | — | −59.65 USD | −1,072.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 8.18 | 1.03 USD | +11.04% | 2.29 M | 0.66 | 69.09 M USD | — | −0.35 USD | +24.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.12 | 2.70 USD | 0.00% | 2.89 K | 0.65 | 7.43 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.61 | 1.61 USD | −2.42% | 49.07 K | 0.04 | 1.3 M USD | — | −1,815.13 USD | +99.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.24 | 3.97 USD | −0.25% | 19.59 K | 0.19 | 25.49 M USD | — | −4.60 USD | −48.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.14 | 4.04 USD | +9.34% | 15.31 K | 0.22 | 25.73 M USD | — | −0.25 USD | −17.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.11 | 2.67 USD | +12.18% | 3.97 M | 0.91 | 812.73 M USD | — | −0.34 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.09 | 2.96 USD | +0.68% | 24.52 K | 0.37 | 11.29 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.68 | 0.4806 USD | +0.50% | 65.94 K | 0.54 | 8.52 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.68 | 0.8164 USD | +12.08% | 184.32 K | 0.11 | 3.93 M USD | — | −60.69 USD | −352.84% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.63 | 10.20 USD | +10.15% | 1.34 M | 0.70 | 1.29 B USD | 13.04 | 0.78 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.63 | 113.39 USD | −0.33% | 289.73 K | 1.13 | 1.9 B USD | — | −15.20 USD | +23.67% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.60 | 3.69 USD | +3.07% | 8.12 K | 0.25 | 10.88 M USD | — | −3,546.43 USD | +90.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.58 | 18.73 USD | +4.00% | 205.56 K | 1.55 | 136.06 M USD | — | −27.00 USD | −63.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.47 | 1.26 USD | +0.80% | 22.43 K | 0.93 | 6.46 M USD | — | −1.78 USD | −31.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.43 | 0.0918 USD | −8.47% | 5 M | 0.07 | 164.86 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.35 | 1.52 USD | 0.00% | 86.78 K | 1.21 | 2.98 M USD | — | −46.48 USD | +64.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.34 | 5.01 USD | +10.35% | 1.81 M | 0.09 | 13.4 M USD | — | −10.85 USD | −54.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.33 | 31.05 USD | +2.04% | 65.6 K | 0.37 | 1.41 B USD | — | −11.76 USD | −126.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.29 | 2.85 USD | −5.32% | 27.03 K | 1.35 | 7.18 M USD | — | −52.12 USD | +92.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.24 | 1.95 USD | +3.17% | 100.82 K | 0.23 | 2.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.15 | 1.39 USD | −0.71% | 20.52 K | 0.06 | 6.98 M USD | — | −3.45 USD | −100.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.10 | 0.7183 USD | +9.16% | 863.25 K | 0.64 | 54.58 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.00 | 1.72 USD | +0.58% | 1.29 M | 0.94 | 162.84 M USD | — | −1.96 USD | +14.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.00 | 0.8401 USD | −1.40% | 79.35 K | 0.56 | 2.21 M USD | — | −110.84 USD | −8.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.94 | 1.17 USD | +2.63% | 2.99 M | 0.49 | 6.83 M USD | — | −240.22 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.93 | 0.1178 USD | +1.12% | 15.31 M | 1.61 | 1.51 M USD | — | −283.96 USD | +44.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.82 | 1.01 USD | −2.88% | 111.4 K | 0.17 | 2.36 M USD | — | −12.30 USD | +80.17% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.81 | 10.43 USD | +15.89% | 6.99 M | 1.17 | 4.24 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.77 | 0.6326 USD | −18.82% | 496.94 K | 0.12 | 1.09 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.75 | 0.2568 USD | −3.86% | 528.88 K | 1.02 | 2.27 M USD | — | −22.46 USD | +33.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.74 | 89.68 USD | +9.75% | 9.97 M | 0.84 | 20.07 B USD | — | −2.26 USD | −275.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.62 | 1.59 USD | +3.92% | 110.16 K | 1.08 | 11.14 M USD | — | −14.13 USD | +72.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.56 | 0.5181 USD | +5.07% | 110.13 K | 0.78 | 9.61 M USD | — | −0.48 USD | +38.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.55 | 13.87 USD | +44.43% | 2.09 M | 4.57 | 856.48 M USD | 0.09 | 161.87 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.51 | 5.88 USD | +5.19% | 5.77 M | 0.81 | 864.32 M USD | — | −1.87 USD | −234.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.48 | 4.15 USD | +0.48% | 908.72 K | 0.47 | 202.89 M USD | — | −3.31 USD | −7.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.48 | 120.51 USD | +7.28% | 9.67 M | 1.01 | 22.65 B USD | 43.01 | 2.80 USD | +312.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| SSLBTSL Science Holding Ltd | 5.42 | 0.9375 USD | +4.16% | 53.78 K | 1.35 | 525.71 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 5.39 | 0.5679 USD | +6.75% | 101.55 K | 0.49 | 8.48 M USD | — | −1.61 USD | +9.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.37 | 8.06 USD | +11.17% | 141.53 K | 1.00 | 165.33 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.34 | 32.62 USD | +23.42% | 42.92 M | 2.19 | 14.01 B USD | — | −4.55 USD | −125.37% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.25 | 3.84 USD | +7.56% | 518.66 K | 0.55 | 52.55 M USD | — | −12.20 USD | +46.42% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.17 | 8.88 USD | +13.85% | 2.07 M | 0.90 | 402.1 M USD | — | −0.01 USD | +14.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.16 | 23.79 USD | +16.85% | 4.03 M | 1.17 | 1.26 B USD | — | −15.76 USD | −39.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.16 | 1.55 USD | +3.33% | 20.8 K | 0.40 | 32.7 M USD | 1,550.00 | 0.00 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.11 | 0.5180 USD | +13.25% | 7.6 M | 0.62 | 127.79 M USD | — | −1.73 USD | +75.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| AADIGADI Global Distribution Inc. | 5.06 | 18.32 USD | −0.54% | 526.5 K | 1.04 | 1.39 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua |
| 4.99 | 2.93 USD | +4.27% | 10.42 K | 0.14 | 2.55 M USD | — | −8,489.52 USD | +54.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.99 | 3.92 USD | −2.24% | 8.42 K | 0.30 | 5.73 M USD | — | −23.59 USD | +88.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.98 | 33.51 USD | +2.73% | 2.24 M | 1.14 | 2.18 B USD | — | −1.97 USD | −320.23% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.94 | 10.38 USD | +7.34% | 3.35 M | 1.09 | 1.26 B USD | — | −0.31 USD | +60.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.92 | 3.16 USD | −0.94% | 2.01 K | 0.15 | 2.06 M USD | — | −564.85 USD | +99.84% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.92 | 1.27 USD | +12.39% | 713.03 K | 1.28 | 85.25 M USD | — | −0.40 USD | −477.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.91 | 3.19 USD | +3.24% | 190.68 K | 4.65 | 54.8 M USD | — | −1.67 USD | +79.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.90 | 20.76 USD | +36.80% | 13.36 M | 4.52 | 3.48 B USD | — | −2.38 USD | −13.42% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.89 | 1.44 USD | +20.00% | 46.89 K | 1.34 | 1.88 M USD | — | −62.13 USD | −100.87% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.87 | 134.27 USD | +8.62% | 115.49 M | 1.08 | 1.82 T USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 4.87 | 1.42 USD | +4.41% | 377.44 K | 0.82 | 153.76 M USD | — | −0.31 USD | +0.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.86 | 0.8632 USD | +2.55% | 244.15 K | 0.11 | 1.69 M USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.84 | 7.36 USD | −0.78% | 7.27 K | 0.68 | 14.21 M USD | — | −2.09 USD | −42.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.82 | 53.57 USD | +8.97% | 2.99 M | 0.88 | 1.75 B USD | — | −0.24 USD | −82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.82 | 0.7006 USD | +1.52% | 3.31 M | 2.46 | 93.07 M USD | — | −1.70 USD | +48.61% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.82 | 1.45 USD | −1.69% | 211.98 K | 0.80 | 14.23 M USD | — | −1.55 USD | +66.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.79 | 23.98 USD | +17.95% | 2.26 M | 1.51 | 1.49 B USD | — | −2.96 USD | −61.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.79 | 15.96 USD | +29.97% | 793.97 K | 3.40 | 277.74 M USD | — | −3.18 USD | −69.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.78 | 0.6220 USD | +2.65% | 106.32 K | 1.09 | 4.1 M USD | — | −1.78 USD | +44.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.78 | 1.17 USD | +5.41% | 221.84 K | 0.07 | 25.61 M USD | — | −3.21 USD | −89.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.77 | 0.2223 USD | −4.63% | 56.07 K | 0.37 | 21.66 M USD | — | −0.73 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.76 | 3.24 USD | −9.12% | 14.95 K | 0.29 | 10.31 M USD | — | −13.79 USD | −1,478.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.75 | 0.2024 USD | +5.91% | 85.96 K | 0.58 | 2.53 M USD | — | −0.53 USD | +61.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.75 | 0.4046 USD | +2.35% | 2.99 M | 1.09 | 68.23 M USD | — | −1.70 USD | +87.42% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.72 | 11.00 USD | +19.70% | 3.1 M | 1.53 | 766.76 M USD | — | −2.73 USD | +50.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.68 | 1.14 USD | +6.54% | 2.23 M | 0.18 | 5.7 M USD | — | −1,458.48 USD | +99.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.67 | 10.68 USD | +18.01% | 26.49 M | 1.99 | 4.05 B USD | — | −0.71 USD | +32.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.67 | 0.9014 USD | +4.81% | 3.52 M | 0.57 | 195.9 M USD | — | −0.95 USD | −36.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 4.65 | 12.50 USD | −28.33% | 3.15 M | 1.11 | 119.22 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.62 | 0.5095 USD | +1.88% | 197.44 K | 0.80 | 47.37 M USD | — | −0.47 USD | −275.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.62 | 53.07 USD | +15.39% | 20.87 M | 1.18 | 31.76 B USD | — | −0.28 USD | +38.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.59 | 0.1134 USD | −3.65% | 115.83 K | 0.19 | 2.8 M USD | — | −0.32 USD | −161.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.59 | 0.8709 USD | +14.77% | 72.35 K | 0.16 | 2.65 M USD | — | −5.28 USD | +99.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.58 | 11.06 USD | +11.21% | 1.76 M | 0.98 | 1.33 B USD | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.57 | 1.04 USD | −20.31% | 2.76 M | 0.26 | 2.34 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.56 | 37.03 USD | −4.12% | 3.43 M | 1.30 | 1.27 B USD | 28.08 | 1.32 USD | +5.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.55 | 3.04 USD | +10.36% | 4.46 M | 1.27 | 564.12 M USD | 63.23 | 0.05 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.53 | 1.27 USD | −0.78% | 166.78 K | 1.79 | 43.93 M USD | — | −4.13 USD | −137.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.52 | 1.12 USD | −1.75% | 17.42 K | 0.53 | 33.29 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |