Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hoa Kỳ có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Hoa Kỳ sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103.59% | 2.55 USD | +4.08% | 8.9 K | 0.25 | 3.68 M USD | 0.47 | 5.37 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 85.47% | 1.22 USD | +5.17% | 20.75 K | 0.60 | 123.47 M USD | — | −0.35 USD | −65.42% | 21.19% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 60.81% | 1.44 USD | +3.60% | 151.8 K | 0.09 | 1.59 M USD | — | −50.98 USD | +82.51% | 380.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 37.49% | 0.8028 USD | +2.94% | 29.16 K | 0.34 | 11.59 M USD | — | −1.36 USD | −9,504.23% | 83.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.08% | 1.43 USD | +3.62% | 2.66 K | 0.20 | 7.16 M USD | 2.97 | 0.48 USD | +14,478.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.77% | 1.47 USD | −0.34% | 1.22 M | 0.67 | 153.91 M USD | — | −0.41 USD | −10,500.00% | 26.75% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 28.66% | 3.36 USD | +3.87% | 372.42 K | 0.55 | 219.07 M USD | 15.86 | 0.21 USD | +43.00% | 23.26% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 26.70% | 7.68 USD | +1.89% | 601.31 K | 0.93 | 5.16 B USD | — | −0.51 USD | +69.04% | 26.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.45% | 5.61 USD | −0.53% | 236.09 K | 0.31 | 238.23 M USD | — | −0.09 USD | −105.13% | 23.40% | Tài chính | Mua | |
| 21.00% | 1.92 USD | 0.00% | 22.68 K | 1.01 | 16.47 M USD | — | −0.10 USD | −332.43% | 31.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.54% | 3.25 USD | +1.09% | 344.63 K | 0.52 | 272.26 M USD | — | −1.49 USD | −168.78% | 25.15% | Tài chính | Bán | |
| 19.80% | 1.91 USD | +0.79% | 11.95 M | 0.76 | 3.05 B USD | 7.08 | 0.27 USD | — | 19.51% | Tài chính | Mua | |
| 19.45% | 4.68 USD | +2.63% | 177.5 K | 0.70 | 190 M USD | 4.42 | 1.06 USD | +14.29% | 19.13% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 19.43% | 7.33 USD | −4.56% | 680.35 K | 0.56 | 269.29 M USD | — | −0.61 USD | −155.77% | 18.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 19.43% | 3.50 USD | +0.86% | 21.51 K | 0.53 | 46.89 M USD | — | −2.79 USD | −223.80% | 23.10% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 18.73% | 5.34 USD | +0.66% | 31.49 K | 0.81 | 74.11 M USD | — | −2.39 USD | −679.99% | 23.76% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 18.67% | 2.19 USD | −2.02% | 4.59 M | 1.03 | 1.09 B USD | — | −0.40 USD | +53.12% | 22.32% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 17.87% | 7.30 USD | +2.24% | 229.65 K | 0.76 | 211.31 M USD | 8.80 | 0.83 USD | −42.00% | 17.61% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 17.78% | 7.92 USD | +0.19% | 1.77 M | 0.69 | 734.7 M USD | 10.72 | 0.74 USD | +77.28% | 17.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.70% | 10.44 USD | +0.19% | 68.73 K | 0.45 | 222.52 M USD | 7.28 | 1.43 USD | −23.88% | 17.33% | Tài chính | Mua | |
| 17.52% | 6.79 USD | +1.12% | 2.78 M | 0.61 | 1.36 B USD | 9.02 | 0.75 USD | +86.84% | 19.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.34% | 16.49 USD | +0.55% | 1.94 M | 0.38 | 2.05 B USD | 8.54 | 1.93 USD | — | 16.82% | Tài chính | Mua | |
| 17.29% | 0.8700 USD | +0.37% | 299.79 K | 1.79 | 45.62 M USD | — | −0.13 USD | −164.74% | 17.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.20% | 16.08 USD | −0.68% | 1.15 M | 2.07 | 3.72 B USD | 21.26 | 0.76 USD | — | 7.87% | Tài chính | Mua | |
| 17.02% | 2.36 USD | +1.29% | 145.12 K | 1.11 | 86.71 M USD | 20.21 | 0.12 USD | — | 17.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.83% | 11.91 USD | −1.00% | 1.37 M | 0.38 | 12.73 B USD | 7.11 | 1.68 USD | +70.82% | 0.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.44% | 7.18 USD | +1.63% | 851.43 K | 0.71 | 711.89 M USD | 11.49 | 0.62 USD | −30.41% | 16.52% | Hỗn hợp | Mua | |
| 16.16% | 9.86 USD | +1.27% | 815.45 K | 0.50 | 860.13 M USD | 8.51 | 1.16 USD | +24.40% | 15.86% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.45% | 4.61 USD | +0.44% | 287.65 K | 0.42 | 314.68 M USD | 11.59 | 0.40 USD | — | 23.83% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 15.43% | 6.41 USD | −0.62% | 40.88 K | 0.63 | 137.66 M USD | 15.86 | 0.40 USD | +2.72% | 17.57% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 15.37% | 10.98 USD | +1.11% | 1.45 M | 0.64 | 3.08 B USD | — | −1.96 USD | −203.38% | 20.70% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 15.30% | 13.04 USD | −0.65% | 6.66 M | 1.12 | 2.8 B USD | 7.76 | 1.68 USD | +116.98% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 15.30% | 19.47 USD | +0.31% | 108.82 K | 0.34 | 317.57 M USD | 19.45 | 1.00 USD | −59.51% | 15.46% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 15.24% | 9.36 USD | +0.75% | 725.47 K | 0.51 | 950.94 M USD | 10.73 | 0.87 USD | −11.12% | 14.97% | Tài chính | Mua | |
| 14.77% | 7.19 USD | +0.56% | 23.02 K | 0.48 | 88.99 M USD | — | −0.05 USD | +95.31% | 20.76% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 14.65% | 9.85 USD | +1.55% | 61.36 K | 0.34 | 306.54 M USD | — | −1.04 USD | −306.26% | 14.36% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 14.50% | 8.84 USD | +1.67% | 304.82 K | 0.29 | 994.55 M USD | 13.80 | 0.64 USD | +48.21% | 14.13% | Hỗn hợp | Bán | |
| 14.49% | 1.36 USD | −0.37% | 25.93 K | 0.17 | 64.93 M USD | — | −1.09 USD | +64.81% | 14.29% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.48% | 11.12 USD | +1.41% | 155.82 K | 0.64 | 409.54 M USD | 27.37 | 0.41 USD | −69.62% | 14.29% | Tài chính | Mua | |
| 14.46% | 8.06 USD | −0.12% | 33.86 K | 0.55 | 108.96 M USD | 8.08 | 1.00 USD | −2.39% | 14.05% | Tài chính | Mua | |
| 14.33% | 6.86 USD | +0.37% | 2.09 M | 0.24 | 897.64 M USD | 8.52 | 0.80 USD | — | 14.25% | Tài chính | Mua | |
| 14.06% | 7.02 USD | +0.21% | 234.76 K | 0.38 | 662.58 M USD | — | −0.58 USD | −158.78% | 16.74% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 14.06% | 5.04 USD | +0.80% | 919.41 K | 0.16 | 631.09 M USD | — | −0.78 USD | −469.45% | 13.82% | Tài chính | Mua | |
| 14.02% | 9.01 USD | +1.81% | 73.4 K | 0.73 | 224.48 M USD | 14.11 | 0.64 USD | −57.52% | 13.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.98% | 9.56 USD | −0.21% | 18.26 K | 0.27 | 218.83 M USD | 6.38 | 1.50 USD | +73.34% | 13.81% | Tài chính | Mua | |
| 13.95% | 12.78 USD | +0.55% | 235.04 K | 0.40 | 1.07 B USD | — | −0.80 USD | −153.40% | 12.48% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.86% | 10.10 USD | −0.54% | 2.06 M | 0.93 | 4.67 B USD | 11.18 | 0.90 USD | −36.39% | 13.61% | Tài chính | Mua | |
| 13.84% | 13.13 USD | +0.31% | 279.39 K | 1.12 | 2.19 B USD | 18.71 | 0.70 USD | −55.99% | 14.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.60% | 7.95 USD | +0.70% | 611.62 K | 0.64 | 611.47 M USD | 15.49 | 0.51 USD | −23.36% | 13.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.40% | 10.45 USD | +0.87% | 312.7 K | 0.48 | 726.24 M USD | 14.79 | 0.71 USD | −45.73% | 14.49% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 13.28% | 2.53 USD | −1.56% | 340.56 K | 1.28 | 150 M USD | — | −0.14 USD | −0.15% | 12.24% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 13.24% | 12.81 USD | +1.18% | 124.71 K | 0.39 | 830.97 M USD | 11.29 | 1.13 USD | −35.07% | 12.93% | Tài chính | Mua | |
| 13.22% | 12.35 USD | +16.18% | 531.96 K | 2.90 | 95.99 M USD | — | −0.30 USD | +90.54% | 13.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.15% | 2.90 USD | +1.05% | 40.01 K | 0.84 | 46.86 M USD | — | −0.82 USD | +20.12% | 13.10% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 13.13% | 8.16 USD | +1.49% | 125.37 K | 0.85 | 184.38 M USD | 9.27 | 0.88 USD | −22.36% | 12.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.13% | 5.10 USD | +1.29% | 1.68 M | 0.49 | 980.08 M USD | 13.26 | 0.38 USD | −61.17% | 20.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.07% | 8.22 USD | +0.74% | 23.66 K | 0.58 | 75.55 M USD | 8.05 | 1.02 USD | +74.16% | 12.92% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 13.04% | 22.65 USD | −0.22% | 3.8 M | 0.65 | 16.6 B USD | 7.64 | 2.97 USD | +237.13% | 12.17% | Tài chính | Mua | |
| 12.99% | 4.59 USD | +1.55% | 177.03 K | 0.43 | 254.66 M USD | — | −0.36 USD | −45.61% | 12.77% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.93% | 23.44 USD | −0.09% | 816.24 K | 0.59 | 5.45 B USD | 12.28 | 1.91 USD | −39.73% | 12.73% | Hỗn hợp | Mua | |
| 12.86% | 3.36 USD | +5.33% | 250.72 K | 3.55 | 57.12 M USD | 7.64 | 0.44 USD | −29.60% | 13.84% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 12.83% | 10.81 USD | −1.05% | 20.01 M | 1.24 | 12.4 B USD | 8.95 | 1.21 USD | +208.20% | 12.60% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.82% | 2.34 USD | −3.70% | 44.08 K | 1.02 | 28.47 M USD | 7.80 | 0.30 USD | −33.68% | 10.17% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 12.70% | 2.56 USD | +4.29% | 15.23 K | 0.43 | 24.37 M USD | — | −0.21 USD | +72.98% | 12.70% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.68% | 9.64 USD | +0.42% | 225.47 K | 0.49 | 794.07 M USD | 174.64 | 0.06 USD | −95.52% | 13.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.60% | 3.88 USD | +0.39% | 189.51 K | 0.65 | 139.01 M USD | — | −0.11 USD | −310.00% | 12.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.35% | 12.05 USD | −0.33% | 197.76 K | 0.46 | 1.06 B USD | 21.38 | 0.56 USD | +338.26% | 12.07% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 12.29% | 15.46 USD | +0.82% | 391.65 K | 0.99 | 1.31 B USD | 15.27 | 1.01 USD | −53.49% | 12.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.24% | 8.46 USD | +0.77% | 208.94 K | 0.32 | 885.3 M USD | 9.94 | 0.85 USD | −9.16% | 12.00% | Hỗn hợp | Mua | |
| 12.10% | 6.53 USD | −1.51% | 29.71 K | 0.86 | 117.24 M USD | — | −0.43 USD | +67.96% | 11.87% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.04% | 7.44 USD | −0.80% | 93.05 K | 0.78 | 236.62 M USD | 18.51 | 0.40 USD | −54.73% | 11.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.03% | 8.85 USD | +0.23% | 378.11 K | 0.50 | 795.27 M USD | 7.56 | 1.17 USD | — | 10.41% | Tài chính | Mua | |
| 11.97% | 1.73 USD | 0.00% | 16.51 K | 0.34 | 57.09 M USD | 11.56 | 0.15 USD | +74.97% | 11.16% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 11.85% | 2.71 USD | −0.73% | 49.98 K | 0.52 | 61.81 M USD | — | −0.65 USD | −165.49% | 8.56% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.83% | 16.84 USD | −0.06% | 59.32 K | 1.20 | 317.4 M USD | 6.53 | 2.58 USD | +13.96% | 11.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.79% | 63.05 USD | −2.03% | 661.12 K | 2.32 | 1.83 B USD | 16.09 | 3.92 USD | −24.67% | 11.75% | Tài chính | Mua | |
| 11.75% | 10.67 USD | +0.14% | 74 K | 0.53 | 222.76 M USD | 17.64 | 0.60 USD | −21.89% | 11.65% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 11.67% | 13.67 USD | +0.81% | 117.12 K | 0.41 | 907 M USD | 10.69 | 1.28 USD | −28.09% | 11.49% | Tài chính | Mua | |
| 11.66% | 5.40 USD | +1.22% | 537.48 K | 0.38 | 702.85 M USD | — | −0.27 USD | +52.43% | 11.57% | Tài chính | Mua | |
| 11.53% | 10.05 USD | +0.10% | 1.03 K | 0.63 | 29.85 M USD | — | −3.11 USD | −198.20% | 11.52% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 11.53% | 13.55 USD | +1.01% | 683.24 K | 0.60 | 1.7 B USD | 8.20 | 1.65 USD | +19.65% | 11.39% | Tài chính | Mua | |
| 11.47% | 17.98 USD | +1.64% | 820.91 K | 0.79 | 1.62 B USD | 9.54 | 1.88 USD | −14.01% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua | |
| 11.35% | 12.67 USD | +0.48% | 64.97 K | 0.48 | 625.73 M USD | 10.60 | 1.20 USD | −36.38% | 12.47% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 11.29% | 16.61 USD | +0.06% | 1.58 M | 0.43 | 6.16 B USD | 17.25 | 0.96 USD | +1.24% | 11.23% | Tài chính | Mua | |
| 11.28% | 10.95 USD | +0.69% | 1.93 M | 0.55 | 5.43 B USD | 15.51 | 0.71 USD | −54.41% | 12.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.25% | 13.00 USD | +0.70% | 93.94 K | 0.75 | 718.15 M USD | — | −1.79 USD | −546.14% | 11.19% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.25% | 12.10 USD | 0.00% | 608.55 K | 0.51 | 1.27 B USD | — | −3.80 USD | −655.51% | 11.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.04% | 8.84 USD | −0.73% | 9.75 K | 0.94 | 56.23 M USD | — | −1.36 USD | −343.54% | 10.89% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 11.01% | 16.84 USD | +0.78% | 762.58 K | 0.47 | 2.84 B USD | 27.72 | 0.61 USD | — | 10.81% | Tài chính | Mua | |
| 11.00% | 15.89 USD | +0.76% | 181.59 K | 0.43 | 662.81 M USD | — | −0.51 USD | −166.01% | 12.77% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.97% | 8.71 USD | +0.46% | 275.75 K | 0.41 | 673.35 M USD | 13.63 | 0.64 USD | −8.30% | 10.95% | Tài chính | Mua | |
| 10.82% | 10.37 USD | −2.08% | 920.4 K | 0.32 | 1.43 B USD | — | −13.10 USD | −932.85% | 10.39% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.73% | 9.18 USD | −0.22% | 3.66 M | 0.63 | 5.13 B USD | 8.40 | 1.09 USD | −8.75% | 10.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.71% | 5.25 USD | +0.77% | 25.31 K | 0.60 | 122.15 M USD | — | −0.60 USD | −231.70% | 15.81% | Tài chính | Mua | |
| 10.70% | 3.01 USD | −0.17% | 41.32 K | 0.94 | 32.33 M USD | 17.51 | 0.17 USD | — | 10.77% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.68% | 5.60 USD | −3.20% | 106.33 K | 0.76 | 289.39 M USD | — | −2.49 USD | −66.35% | 10.71% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.64% | 1.38 USD | −3.50% | 33.3 K | 0.14 | 42.26 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 10.59% | 8.44 USD | −2.54% | 6.85 M | 0.81 | 2.64 B USD | 6.18 | 1.37 USD | −49.30% | 11.27% | Tài chính | Bán | |
| 10.32% | 121.34 USD | +0.73% | 15.39 K | 0.53 | 1.28 B USD | 10.56 | 11.49 USD | +61.11% | 10.34% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.25% | 6.49 USD | +5.36% | 3.11 M | 1.06 | 1.37 B USD | 25.30 | 0.26 USD | +49.74% | 10.00% | Vận chuyển | Mua |