Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hoa Kỳ có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Hoa Kỳ sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 132.17 B USD | 346.19 USD | −1.47% | 17.33 M | 1.08 | 4.22 T USD | 26.41 | 13.11 USD | +46.19% | 0.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 120.07 B USD | 207.29 USD | +1.97% | 108.27 M | 0.85 | 5.02 T USD | 31.75 | 6.53 USD | +110.33% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 112.01 B USD | 327.74 USD | +0.35% | 41.18 M | 0.85 | 4.81 T USD | 39.65 | 8.27 USD | +29.00% | 0.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 101.83 B USD | 397.75 USD | −1.13% | 23.98 M | 0.79 | 2.95 T USD | 23.69 | 16.79 USD | +29.75% | 0.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 77.67 B USD | 247.55 USD | −0.98% | 27.6 M | 0.74 | 2.66 T USD | 29.58 | 8.37 USD | +36.48% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 66.97 B USD | 733,526.00 USD | −0.36% | 150 | 1.01 | 1.06 T USD | 14.56 | 50,389.76 USD | −10.48% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.46 B USD | 643.81 USD | −0.32% | 9.09 M | 0.45 | 1.63 T USD | 23.41 | 27.51 USD | +7.29% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 56.78 B USD | 345.23 USD | +1.88% | 5.7 M | 0.52 | 925.05 B USD | 14.79 | 23.34 USD | +19.77% | 1.74% | Tài chính | Mua | |
| 30.51 B USD | 61.22 USD | +1.32% | 31.62 M | 0.92 | 434.45 B USD | 14.08 | 4.35 USD | +27.34% | 1.82% | Tài chính | Mua | |
| XXOMExxonmobil Holdings Corporation | 28.84 B USD | 151.71 USD | +2.26% | 13.02 M | 0.87 | 628.76 B USD | 25.60 | 5.93 USD | −21.60% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 26.8 B USD | 250.61 USD | +0.72% | 7.78 M | 0.94 | 603.27 B USD | 29.05 | 8.63 USD | −7.72% | 2.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 23.13 B USD | 386.50 USD | +2.21% | 17.24 M | 0.79 | 1.84 T USD | 64.34 | 6.01 USD | +125.81% | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.95 B USD | 22.26 USD | +1.41% | 139.52 M | 2.06 | 154.67 B USD | 7.47 | 2.98 USD | +83.06% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 21.89 B USD | 110.39 USD | −1.61% | 22.47 M | 1.20 | 878.49 B USD | 38.89 | 2.84 USD | +21.78% | 0.86% | Bán lẻ | Mua | |
| 21.34 B USD | 87.74 USD | +1.63% | 17.6 M | 0.92 | 268.5 B USD | 12.75 | 6.88 USD | +17.99% | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| 20.64 B USD | 1,175.41 USD | +2.49% | 2.09 M | 0.83 | 1.11 T USD | 42.31 | 27.78 USD | +130.14% | 0.56% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 20 B USD | 23.81 USD | +0.13% | 27 M | 0.90 | 85.05 B USD | 4.68 | 5.09 USD | +24.84% | 5.55% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 19.85 B USD | 355.82 USD | −1.32% | 6.02 M | 0.77 | 670.41 B USD | 31.28 | 11.37 USD | +15.70% | 0.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.25 B USD | 126.26 USD | +1.50% | 7.33 M | 0.80 | 311.84 B USD | 35.53 | 3.55 USD | −48.27% | 2.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 17.18 B USD | 1,085.56 USD | +2.89% | 1.64 M | 0.82 | 320.25 B USD | 16.75 | 64.79 USD | +42.76% | 1.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.17 B USD | 43.78 USD | +0.64% | 20.31 M | 0.79 | 182.81 B USD | 10.67 | 4.10 USD | −2.50% | 6.36% | Truyền thông | Mua | |
| 17.09 B USD | 127.05 USD | +4.67% | 27.5 M | 0.63 | 365.96 B USD | 21.81 | 5.82 USD | +34.18% | 1.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.86 B USD | 216.40 USD | +2.59% | 7 M | 1.08 | 341.32 B USD | 17.49 | 12.37 USD | +40.18% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 15.97 B USD | 148.10 USD | −0.69% | 6.78 M | 0.79 | 344.87 B USD | 21.66 | 6.84 USD | +8.59% | 2.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.97 B USD | 538.30 USD | −1.67% | 2.93 M | 1.02 | 475.63 B USD | 31.15 | 17.28 USD | +21.21% | 0.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.16 B USD | 331.60 USD | −0.43% | 3.11 M | 0.86 | 330.64 B USD | 23.54 | 14.08 USD | −4.45% | 2.78% | Bán lẻ | Mua | |
| 14.13 B USD | 132.84 USD | +3.20% | 11.22 M | 0.78 | 227.81 B USD | 14.34 | 9.26 USD | +36.97% | 1.82% | Tài chính | Mua | |
| 13.11 B USD | 81.97 USD | −0.18% | 12.93 M | 0.77 | 352.67 B USD | 25.81 | 3.18 USD | +27.17% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.4 B USD | 96.14 USD | −0.28% | 9.68 M | 1.01 | 166.95 B USD | 15.38 | 6.25 USD | +27.65% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.3 B USD | 191.07 USD | +0.72% | 6.88 M | 0.92 | 380.53 B USD | 33.16 | 5.76 USD | −33.93% | 3.68% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.06 B USD | 436.35 USD | +3.51% | 6.57 M | 1.03 | 396.27 B USD | 28.06 | 15.55 USD | −32.64% | 2.12% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 11.32 B USD | 188.04 USD | −2.43% | 6.47 M | 1.43 | 293.07 B USD | 26.48 | 7.10 USD | +45.92% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.31 B USD | 205.90 USD | −2.98% | 3.32 M | 0.96 | 120.31 B USD | 10.32 | 19.95 USD | +12.31% | 6.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.99 B USD | 190.77 USD | −2.49% | 3.72 M | 0.95 | 206.45 B USD | 20.29 | 9.40 USD | −8.36% | 2.01% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 10.98 B USD | 68.67 USD | +1.58% | 56.2 M | 1.06 | 285.94 B USD | 21.63 | 3.17 USD | +35.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.76 B USD | 350.79 USD | −0.32% | 2.27 M | 0.79 | 239.35 B USD | 21.88 | 16.03 USD | +11.99% | 0.94% | Tài chính | Mua | |
| 10.59 B USD | 210.50 USD | −1.17% | 11.88 M | 0.67 | 197.85 B USD | 18.61 | 11.31 USD | +94.54% | 3.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.31 B USD | 354.80 USD | +0.64% | 2.36 M | 1.26 | 137.61 B USD | 12.53 | 28.31 USD | +36.29% | 1.14% | Tài chính | Mua | |
| 10.28 B USD | 251.74 USD | −0.78% | 1.06 M | 0.59 | 64.8 B USD | 5.55 | 45.33 USD | +209.78% | 1.72% | Tài chính | Mua | |
| 10.18 B USD | 112.18 USD | +1.34% | 17.01 M | 0.79 | 442.15 B USD | 36.57 | 3.07 USD | +25.71% | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.05 B USD | 71.55 USD | −0.86% | 11.66 M | 0.81 | 145.65 B USD | 17.83 | 4.01 USD | −30.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.88 B USD | 889.97 USD | +2.97% | 3.17 M | 1.11 | 409.95 B USD | 44.28 | 20.10 USD | −2.05% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.85 B USD | 99.96 USD | −2.52% | 14.81 M | 1.73 | 173.84 B USD | 19.82 | 5.04 USD | +53.29% | 1.15% | Tài chính | Mua | |
| 8.69 B USD | 340.70 USD | −0.18% | 3.93 M | 0.92 | 353.5 B USD | 40.16 | 8.48 USD | +18.43% | 0.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.56 B USD | 263.91 USD | −1.39% | 3.51 M | 0.85 | 187.51 B USD | 21.76 | 12.13 USD | +7.01% | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.54 B USD | 970.82 USD | +12.17% | 48.65 M | 1.11 | 1.1 T USD | 21.98 | 44.17 USD | +697.29% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.51 B USD | 130.28 USD | −2.20% | 8.35 M | 1.32 | 161.75 B USD | 17.73 | 7.35 USD | +54.54% | 2.42% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.24 B USD | 135.00 USD | −0.34% | 7.92 M | 0.84 | 184.26 B USD | 17.71 | 7.62 USD | +39.01% | 4.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.1 B USD | 929.22 USD | −0.70% | 1.83 M | 0.75 | 412.09 B USD | 46.74 | 19.88 USD | +12.78% | 0.57% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.96 B USD | 117.50 USD | +1.57% | 5.06 M | 0.78 | 143.15 B USD | 19.98 | 5.88 USD | −25.35% | 2.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.77 B USD | 24.94 USD | +0.77% | 27.01 M | 0.67 | 142.14 B USD | 19.12 | 1.30 USD | −5.38% | 6.95% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 7.71 B USD | 366.24 USD | +0.57% | 2.86 M | 1.43 | 197.66 B USD | 25.47 | 14.38 USD | +31.26% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.68 B USD | 140.86 USD | −2.67% | 4.73 M | 0.59 | 86.2 B USD | 11.25 | 12.52 USD | −0.34% | 4.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.52 B USD | 63.71 USD | +0.90% | 9.6 M | 1.13 | 99.24 B USD | 12.71 | 5.01 USD | +19.95% | 3.29% | Tài chính | Mua | |
| 7.46 B USD | 170.06 USD | −2.15% | 12.81 M | 1.05 | 139.28 B USD | 19.69 | 8.64 USD | +35.12% | 0.99% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.14 B USD | 293.13 USD | −1.05% | 2.87 M | 1.10 | 174.04 B USD | 24.13 | 12.15 USD | +9.44% | 1.86% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.13 B USD | 227.16 USD | −3.23% | 5.05 M | 0.93 | 90.3 B USD | 12.99 | 17.48 USD | +11.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.08 B USD | 92.49 USD | +3.69% | 8.04 M | 1.09 | 98.74 B USD | 12.00 | 7.71 USD | +73.04% | 1.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.05 B USD | 60.93 USD | +1.28% | 7.74 M | 0.72 | 124.42 B USD | 17.10 | 3.56 USD | +33.76% | 4.13% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7 B USD | 564.55 USD | +7.39% | 7.61 M | 0.86 | 448.23 B USD | 53.04 | 10.64 USD | +29.54% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.93 B USD | 72.99 USD | −2.24% | 6.21 M | 0.90 | 121.89 B USD | 15.26 | 4.78 USD | −19.93% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.9 B USD | 505.03 USD | −1.37% | 1.72 M | 0.90 | 233.63 B USD | 33.52 | 15.07 USD | +9.34% | 1.21% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.89 B USD | 250.38 USD | +0.10% | 1.67 M | 0.70 | 99.9 B USD | 13.77 | 18.18 USD | +24.22% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 6.83 B USD | 87.93 USD | −0.08% | 7.09 M | 0.70 | 183.39 B USD | 22.32 | 3.94 USD | +47.30% | 2.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.78 B USD | 373.09 USD | +0.72% | 1.36 M | 0.70 | 82.77 B USD | 12.49 | 29.87 USD | +25.47% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 6.73 B USD | 193.67 USD | −0.40% | 3.52 M | 0.90 | 260.81 B USD | 36.30 | 5.34 USD | +56.46% | 1.42% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.7 B USD | 523.46 USD | −0.53% | 3.52 M | 2.16 | 194.53 B USD | 28.78 | 18.19 USD | +6.74% | 0.34% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.64 B USD | 203.51 USD | −0.59% | 3.39 M | 1.12 | 114.11 B USD | 17.21 | 11.82 USD | −2.06% | 2.34% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.5 B USD | 99.67 USD | −1.96% | 11.65 M | 0.81 | 173.61 B USD | 32.22 | 3.09 USD | −61.31% | 2.47% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.29 B USD | 369.63 USD | +0.31% | 2.31 M | 1.17 | 77.1 B USD | 9.90 | 37.35 USD | +65.14% | 1.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.96 B USD | 290.49 USD | +2.31% | 1.35 M | 0.83 | 76.84 B USD | 12.31 | 23.60 USD | +30.78% | 2.16% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 5.94 B USD | 404.15 USD | +5.83% | 4.98 M | 0.68 | 262 B USD | 32.12 | 12.58 USD | +100.64% | 0.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.76 B USD | 38.56 USD | −0.57% | 3.48 M | 1.15 | 83.43 B USD | 14.33 | 2.69 USD | +1.06% | 5.65% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.66 B USD | 393.44 USD | +2.93% | 1.41 M | 0.77 | 85.33 B USD | 17.49 | 22.50 USD | −4.24% | 1.79% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 5.57 B USD | 116.34 USD | +2.82% | 4.35 M | 0.91 | 98.89 B USD | 18.83 | 6.18 USD | −9.90% | 5.80% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.55 B USD | 1,038.24 USD | −1.51% | 1.01 M | 1.19 | 168.82 B USD | 25.47 | 40.76 USD | −1.47% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.55 B USD | 158.89 USD | +1.25% | 4.14 M | 0.89 | 109.06 B USD | 18.50 | 8.59 USD | +31.19% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 5.54 B USD | 173.50 USD | +1.87% | 13.18 M | 1.06 | 182.87 B USD | 18.87 | 9.19 USD | −6.38% | 2.11% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.49 B USD | 155.05 USD | −0.42% | 4.74 M | 0.93 | 171.28 B USD | 30.12 | 5.15 USD | +21.38% | 1.13% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.4 B USD | 179.40 USD | −0.03% | 4.04 M | 0.76 | 139.01 B USD | 23.59 | 7.61 USD | +18.31% | 0.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.36 B USD | 322.00 USD | +4.97% | 11.87 M | 1.13 | 402.68 B USD | 60.78 | 5.30 USD | +47.60% | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.32 B USD | 262.59 USD | −0.89% | 1.36 M | 0.72 | 55.03 B USD | 42.98 | 6.11 USD | −55.37% | 0.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.31 B USD | 51.38 USD | +0.75% | 8.99 M | 1.02 | 64.01 B USD | 11.78 | 4.36 USD | +18.48% | 4.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.23 B USD | 55.85 USD | −1.71% | 14.33 M | 0.60 | 49.27 B USD | 10.48 | 5.33 USD | +19.59% | 0.74% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.03 B USD | 586.88 USD | +0.15% | 950.67 K | 0.96 | 158.42 B USD | 33.26 | 17.65 USD | −14.63% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.02 B USD | 507.09 USD | −0.48% | 1.32 M | 1.51 | 116.92 B USD | 24.56 | 20.65 USD | −10.81% | 2.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5 B USD | 84.63 USD | +0.11% | 3.97 M | 0.51 | 55.65 B USD | 14.06 | 6.02 USD | −12.69% | 0.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.99 B USD | 127.79 USD | −1.06% | 1.67 M | 0.82 | 17.7 B USD | 3.45 | 37.02 USD | +2.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 4.98 B USD | 143.44 USD | +1.67% | 2.58 M | 0.80 | 76.4 B USD | 14.11 | 10.17 USD | −5.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.97 B USD | 291.30 USD | +2.55% | 10.19 M | 1.57 | 265.11 B USD | 49.83 | 5.85 USD | +10.75% | 1.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.96 B USD | 125.91 USD | +0.05% | 4 M | 1.19 | 98.16 B USD | 19.27 | 6.53 USD | +8.97% | 3.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.91 B USD | 56.49 USD | −1.12% | 1.66 M | 1.19 | 57.32 B USD | 12.25 | 4.61 USD | +6.46% | 7.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.88 B USD | 1,078.81 USD | −0.03% | 3.24 M | 1.22 | 289.9 B USD | 31.43 | 34.32 USD | +389.83% | 0.16% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.8 B USD | 82.35 USD | −1.13% | 5.84 M | 0.77 | 105.41 B USD | 22.10 | 3.73 USD | +3.00% | 3.42% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.76 B USD | 828.84 USD | −0.32% | 846.48 K | 0.91 | 97.04 B USD | 21.55 | 38.47 USD | +49.00% | 0.39% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| HHONHoneywell International Inc. | 4.73 B USD | 229.86 USD | +1.63% | 2.41 M | 0.76 | 72.83 B USD | 16.29 | 14.11 USD | −18.97% | 4.16% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 4.63 B USD | 226.79 USD | −0.61% | 1.48 M | 0.92 | 73.54 B USD | 41.50 | 5.47 USD | −18.35% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 4.55 B USD | 78.17 USD | +1.19% | 2.45 M | 1.15 | 30.08 B USD | 8.48 | 9.22 USD | +30.76% | 4.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.5 B USD | 675.19 USD | +0.45% | 529.24 K | 0.81 | 70.79 B USD | 16.45 | 41.04 USD | +4.47% | 0.54% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.47 B USD | 431.26 USD | −3.81% | 1.63 M | 0.96 | 127.65 B USD | 27.29 | 15.81 USD | +24.10% | 0.86% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |