Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hoa Kỳ tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Hoa Kỳ trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87.65 M USD | 25.54 USD | +7.92% | 4.6 M | 0.77 | 9.96 B USD | — | −0.41 USD | +84.40% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.79 M USD | 5.49 USD | +8.50% | 1.04 M | 1.21 | 636.62 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.38 M USD | 75.26 USD | +6.43% | 559.94 K | 0.45 | 5.96 B USD | 13.43 | 5.61 USD | +42.50% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.21 M USD | 245.51 USD | +0.27% | 1.05 M | 0.39 | 173.31 B USD | — | −0.60 USD | −164.84% | 1.23% | Tài chính | Mua | |
| 12.51 M USD | 312.56 USD | −0.24% | 1.45 M | 0.49 | 92.81 B USD | 22.70 | 13.77 USD | +385.50% | 1.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.29 M USD | 320.70 USD | −0.25% | 135.11 K | 0.37 | 13.67 B USD | 5.35 | 59.92 USD | +90.72% | 0.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.43 M USD | 262.96 USD | −0.75% | 730.25 K | 0.39 | 55.1 B USD | 43.04 | 6.11 USD | −55.37% | 0.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.35 M USD | 25.92 USD | −0.05% | 578.88 K | 0.50 | 5.13 B USD | 28.11 | 0.92 USD | +25.62% | 6.11% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 11.35 M USD | 24.27 USD | −0.16% | 1.37 M | 0.72 | 17.12 B USD | 18.17 | 1.34 USD | +43.70% | 6.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 11.11 M USD | 151.63 USD | +2.22% | 367.63 K | 0.43 | 23.91 B USD | 6.64 | 22.83 USD | +103.26% | 0.91% | Tài chính | Mua | |
| 11.06 M USD | 39.57 USD | +5.32% | 152.2 K | 0.38 | 1.15 B USD | 13.50 | 2.93 USD | +97.11% | 2.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.77 M USD | 97.05 USD | +0.83% | 1.03 M | 0.35 | 48.29 B USD | 175.78 | 0.55 USD | +66.85% | 2.10% | Tài chính | Mua | |
| 10.59 M USD | 64.89 USD | −0.44% | 1.71 M | 0.31 | 60.51 B USD | 53.32 | 1.22 USD | +10.44% | 4.93% | Tài chính | Mua | |
| 10.49 M USD | 210.75 USD | +0.93% | 1.23 M | 0.45 | 84.5 B USD | 20.74 | 10.16 USD | +131.74% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 9.84 M USD | 20.85 USD | +2.79% | 5.23 M | 0.63 | 17.45 B USD | 24.26 | 0.86 USD | −46.96% | 3.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.38 M USD | 823.47 USD | −0.96% | 351.51 K | 0.38 | 96.41 B USD | 21.41 | 38.47 USD | +49.00% | 0.39% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 9.23 M USD | 36.27 USD | +1.60% | 301.3 K | 0.26 | 1.86 B USD | — | −10.19 USD | −4,551.44% | 2.25% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 8.53 M USD | 199.11 USD | +1.91% | 667.87 K | 0.36 | 56.01 B USD | 224.50 | 0.89 USD | −94.57% | 2.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.35 M USD | 33.80 USD | +1.70% | 1.96 M | 0.43 | 10.47 B USD | 10.95 | 3.09 USD | +326.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.98 M USD | 65.48 USD | +2.55% | 1.67 M | 0.57 | 7.75 B USD | 17.59 | 3.72 USD | — | 1.81% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 7.86 M USD | 118.29 USD | +0.04% | 1.39 M | 0.32 | 68.2 B USD | 77.79 | 1.52 USD | −73.14% | 1.70% | Tài chính | Mua | |
| 7.78 M USD | 44.14 USD | +0.81% | 4.08 M | 0.37 | 50.91 B USD | 12.25 | 3.60 USD | −18.01% | 2.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.28 M USD | 88.25 USD | +1.50% | 1.23 M | 0.29 | 21.11 B USD | 6.58 | 13.42 USD | — | 2.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.21 M USD | 133.16 USD | +3.39% | 463.06 K | 0.57 | 7.5 B USD | — | −1.13 USD | −107.57% | 4.19% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.16 M USD | 318.99 USD | +1.17% | 1.07 M | 0.53 | 93.12 B USD | 20.84 | 15.30 USD | +114.98% | 1.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.93 M USD | 122.75 USD | +0.53% | 85.67 K | 0.26 | 2.05 B USD | — | −22.55 USD | −45.74% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.88 M USD | 14.00 USD | −2.06% | 12.66 M | 0.75 | 34.77 B USD | 14.61 | 0.96 USD | +89.63% | 0.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.66 M USD | 142.95 USD | +1.32% | 1.18 M | 0.36 | 76.14 B USD | 14.06 | 10.17 USD | −5.63% | 2.91% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.51 M USD | 38.72 USD | −0.15% | 1.49 M | 0.49 | 83.77 B USD | 14.39 | 2.69 USD | +1.06% | 5.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.3 M USD | 301.52 USD | −0.81% | 614.55 K | 0.39 | 58.66 B USD | 23.13 | 13.03 USD | +51.27% | 0.76% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.27 M USD | 64.02 USD | +0.30% | 53.55 K | 0.62 | 30.99 B USD | 14.89 | 4.30 USD | +2.82% | 5.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 6.1 M USD | 428.46 USD | +0.91% | 3.38 M | 0.61 | 143.94 B USD | 37.80 | 11.34 USD | +104.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.96 M USD | 59.18 USD | +2.44% | 1.57 M | 0.53 | 16.63 B USD | 18.85 | 3.14 USD | +33.74% | 2.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.93 M USD | 117.10 USD | +1.23% | 2.94 M | 0.45 | 142.67 B USD | 19.91 | 5.88 USD | −25.35% | 2.92% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.89 M USD | 50.40 USD | +0.70% | 397.36 K | 0.27 | 8.78 B USD | — | −6.27 USD | −923.62% | 6.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.71 M USD | 376.61 USD | −0.63% | 171.48 K | 0.52 | 14.9 B USD | 7.67 | 49.10 USD | +147.66% | 2.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.64 M USD | 66.35 USD | +2.65% | 622.43 K | 0.52 | 4.07 B USD | — | −0.91 USD | +92.77% | 1.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| XXOMExxonmobil Holdings Corporation | 5.58 M USD | 151.22 USD | +1.93% | 7.1 M | 0.47 | 626.73 B USD | 25.52 | 5.93 USD | −21.60% | 2.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 5.51 M USD | 238.59 USD | −0.95% | 119.78 K | 0.32 | 15.63 B USD | 12.94 | 18.43 USD | +55.73% | 1.55% | Tài chính | Mua | |
| 5.48 M USD | 49.65 USD | +1.21% | 3.43 M | 0.46 | 31.05 B USD | 9.41 | 5.28 USD | +809.76% | 1.32% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.31 M USD | 37.49 USD | +2.22% | 2 M | 0.74 | 8.83 B USD | 9.90 | 3.79 USD | +239.42% | 1.05% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 5.31 M USD | 92.00 USD | −1.67% | 1.4 M | 0.46 | 57.96 B USD | 16.43 | 5.60 USD | +9.31% | 4.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.2 M USD | 90.95 USD | +0.60% | 1.91 M | 0.65 | 16.4 B USD | 13.70 | 6.64 USD | — | 2.30% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.15 M USD | 77.70 USD | +0.15% | 194.59 K | 0.63 | 2.65 B USD | 20.67 | 3.76 USD | +18.75% | 1.04% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.14 M USD | 207.00 USD | +1.83% | 72.11 M | 0.56 | 5.01 T USD | 31.70 | 6.53 USD | +110.33% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.08 M USD | 30.87 USD | +4.29% | 1.7 M | 0.41 | 8.21 B USD | — | −0.61 USD | −318.81% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 4.98 M USD | 35.65 USD | +2.32% | 2.04 M | 0.39 | 12.6 B USD | 8.31 | 4.29 USD | +55.16% | 2.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.93 M USD | 30.27 USD | −1.71% | 551.48 K | 0.85 | 4.01 B USD | 8.12 | 3.73 USD | +0.83% | 3.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.83 M USD | 63.69 USD | −1.88% | 591.86 K | 1.19 | 3.66 B USD | — | −2.96 USD | −135.44% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.81 M USD | 279.92 USD | −0.86% | 484.15 K | 0.45 | 60.08 B USD | 28.51 | 9.82 USD | +80.38% | 1.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.78 M USD | 8.68 USD | +0.41% | 266.2 K | 0.34 | 815.36 M USD | — | −0.61 USD | −220.84% | 7.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.67 M USD | 34.85 USD | +0.55% | 375.71 K | 0.43 | 3.5 B USD | — | −0.42 USD | +78.79% | 0.30% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 4.57 M USD | 34.63 USD | −1.58% | 124.94 K | 0.25 | 3.44 B USD | 5.46 | 6.34 USD | +98.92% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.37 M USD | 12.51 USD | +2.96% | 1.13 M | 0.26 | 1.45 B USD | 9.68 | 1.29 USD | −39.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.29 M USD | 190.02 USD | +0.16% | 3.92 M | 0.53 | 378.43 B USD | 32.97 | 5.76 USD | −33.93% | 3.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.25 M USD | 79.84 USD | +2.94% | 565.99 K | 0.58 | 4 B USD | 8.91 | 8.96 USD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.22 M USD | 68.34 USD | +0.65% | 499.6 K | 0.43 | 10.9 B USD | 34.31 | 1.99 USD | — | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 4.19 M USD | 4.33 USD | −2.70% | 50.1 M | 0.51 | 4.17 B USD | — | −1.60 USD | −208.85% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.08 M USD | 96.98 USD | +0.01% | 1.47 M | 0.40 | 87.08 B USD | 33.05 | 2.93 USD | +27.19% | 0.73% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.06 M USD | 287.56 USD | +1.28% | 585.12 K | 0.36 | 76.07 B USD | 12.18 | 23.60 USD | +30.78% | 2.16% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.95 M USD | 48.09 USD | −0.54% | 32.75 K | 0.45 | 1.63 B USD | 13.37 | 3.60 USD | +14.14% | 6.20% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.86 M USD | 225.95 USD | +0.09% | 606.64 K | 0.23 | 52.92 B USD | 34.55 | 6.54 USD | +2.13% | 0.89% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.83 M USD | 20.34 USD | +0.30% | 5.41 M | 0.66 | 69.99 B USD | 17.09 | 1.19 USD | −10.37% | 6.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.69 M USD | 31.49 USD | +0.80% | 1.45 M | 0.36 | 14.04 B USD | 52.92 | 0.60 USD | −52.62% | 3.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.52 M USD | 25.33 USD | +6.29% | 18.26 M | 0.61 | 16.39 B USD | 13.36 | 1.90 USD | +4.64% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 3.44 M USD | 214.16 USD | +1.42% | 234.64 K | 0.54 | 7.27 B USD | 59.15 | 3.62 USD | −28.21% | 0.76% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.42 M USD | 95.28 USD | −2.69% | 130.16 K | 0.77 | 1.44 B USD | 14.21 | 6.71 USD | +29.87% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.41 M USD | 73.39 USD | −1.70% | 2.45 M | 0.36 | 122.55 B USD | 15.34 | 4.78 USD | −19.93% | 5.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.36 M USD | 10.92 USD | +4.25% | 4.03 M | 0.67 | 3.6 B USD | — | −0.74 USD | −67.38% | 4.62% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.31 M USD | 114.58 USD | −0.39% | 181.45 K | 0.24 | 8.45 B USD | 8.53 | 13.43 USD | +33.26% | 1.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.31 M USD | 37.27 USD | +1.19% | 617.09 K | 0.40 | 5.34 B USD | 63.80 | 0.58 USD | −77.58% | 3.81% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.29 M USD | 70.79 USD | +0.41% | 75.79 K | 0.34 | 3.05 B USD | 10.42 | 6.80 USD | −17.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.28 M USD | 17.48 USD | +3.83% | 1.04 M | 0.68 | 1.22 B USD | — | −0.37 USD | +78.30% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.28 M USD | 94.49 USD | +3.07% | 2.88 M | 0.81 | 160.28 B USD | 40.62 | 2.33 USD | +28.42% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 3.19 M USD | 67.19 USD | +2.05% | 1.66 M | 0.43 | 33.18 B USD | — | −13.14 USD | −295.70% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.17 M USD | 57.66 USD | +1.76% | 320.69 K | 0.24 | 8.94 B USD | 7.52 | 7.67 USD | +74.01% | 1.65% | Tài chính | Mua | |
| 3.15 M USD | 71.46 USD | +0.39% | 342.37 K | 0.35 | 4.77 B USD | 13.09 | 5.46 USD | −44.75% | 2.35% | Tài chính | Mua | |
| 3.14 M USD | 149.79 USD | +1.56% | 1.68 M | 0.43 | 142.6 B USD | 33.35 | 4.49 USD | +22.35% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 3.07 M USD | 82.01 USD | −0.16% | 432.8 K | 0.37 | 15.01 B USD | 28.14 | 2.91 USD | +37.47% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 3.03 M USD | 26.01 USD | −0.10% | 1.18 M | 0.33 | 17.54 B USD | 30.02 | 0.87 USD | +13.26% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 2.94 M USD | 55.11 USD | +0.58% | 432.68 K | 0.41 | 3.38 B USD | 13.38 | 4.12 USD | −45.48% | 1.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.92 M USD | 24.37 USD | −1.18% | 200.61 K | 0.28 | 2.86 B USD | 6.07 | 4.01 USD | +320.92% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.87 M USD | 13.49 USD | −1.46% | 1.01 M | 0.36 | 3.92 B USD | — | −0.72 USD | −56.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.84 M USD | 273.91 USD | −1.55% | 353.51 K | 0.30 | 28.67 B USD | 23.39 | 11.71 USD | +53.54% | 1.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.83 M USD | 67.65 USD | +0.07% | 36.36 M | 0.68 | 284.84 B USD | 21.30 | 3.18 USD | +35.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.83 M USD | 74.61 USD | −0.37% | 164.94 K | 0.33 | 15.28 B USD | 18.89 | 3.95 USD | −28.98% | 5.20% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.83 M USD | 74.11 USD | −0.63% | 165.88 K | 0.49 | 3.82 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.72 M USD | 82.00 USD | −1.09% | 1.23 M | 0.53 | 19.7 B USD | 12.83 | 6.39 USD | −47.15% | 2.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 2.71 M USD | 72.46 USD | +0.02% | 1.69 M | 0.73 | 6.67 B USD | 10.80 | 6.71 USD | −22.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.69 M USD | 43.47 USD | +0.06% | 429.38 K | 0.33 | 3.79 B USD | — | −2.17 USD | +45.72% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.68 M USD | 89.63 USD | −1.69% | 54.65 K | 0.29 | 24.25 B USD | 28.79 | 3.11 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.66 M USD | 123.87 USD | +0.56% | 1.1 M | 0.69 | 23.6 B USD | 11.97 | 10.35 USD | −27.02% | 0.78% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.66 M USD | 4.78 USD | +6.22% | 2.93 M | 0.56 | 2.52 B USD | — | −0.11 USD | −120.20% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.66 M USD | 163.27 USD | +3.34% | 2.53 M | 0.60 | 55.05 B USD | 27.26 | 5.99 USD | −6.07% | 0.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.65 M USD | 491.49 USD | −0.17% | 1.54 M | 1.08 | 101.06 B USD | 39.15 | 12.55 USD | +106.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.63 M USD | 16.15 USD | −4.04% | 1.68 M | 0.54 | 1.71 B USD | — | −0.96 USD | +62.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.6 M USD | 246.91 USD | +3.51% | 294.54 K | 0.35 | 19.74 B USD | 17.66 | 13.98 USD | +63.39% | 0.76% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.6 M USD | 337.45 USD | −3.62% | 112.77 K | 0.42 | 7.78 B USD | 14.86 | 22.71 USD | +30.78% | 0.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.6 M USD | 4.44 USD | −0.45% | 707.05 K | 0.57 | 729.6 M USD | — | −0.11 USD | +3.84% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 2.58 M USD | 123.89 USD | +0.23% | 1.82 M | 0.45 | 151.33 B USD | 31.78 | 3.90 USD | +17.92% | 3.85% | Tài chính | Mua |