Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ mất giá nhiều nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −66.89% | 2.65 USD | 33.41 M | 2.01 | 20.75 M USD | — | −0.21 USD | −717.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −39.57% | 2.13 USD | 391.57 K | 6.15 | 19.4 M USD | — | −1.86 USD | +19.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −38.99% | 5.79 USD | 826.75 K | — | 453.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| CCCGCheche Group Inc. Class A | −27.49% | 11.00 USD | 23.21 K | 5.26 | 38.92 M USD | — | −1.05 USD | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| −21.90% | 6.95 USD | 1.59 M | 0.28 | 11.48 M USD | 43.66 | 0.16 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| NNTCLNetClass Technology Inc Class A | −21.32% | 3.10 USD | 31.6 K | 0.56 | 3.97 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −20.78% | 4.08 USD | 1.22 M | 5.43 | 77.86 M USD | — | −1.91 USD | +55.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −20.07% | 2.23 USD | 347.73 K | 1.00 | 73.36 M USD | — | −0.52 USD | −14.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −18.90% | 21.20 USD | 804.09 K | 0.18 | 15.78 M USD | — | −1,415.53 USD | −792.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| BBXBLBOXABL, Inc. | −18.74% | 7.98 USD | 549.31 K | — | — | 59.64 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| −16.23% | 30.58 USD | 44.32 K | 0.45 | 660.42 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −14.71% | 24.64 USD | 249.76 K | 0.64 | 3.58 B USD | — | −5.39 USD | +26.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| NNIKINiki BioSolutions, Inc. | −14.61% | 7.54 USD | 64.33 K | 0.67 | — | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| −14.60% | 2.69 USD | 909.37 K | 5.06 | 70.83 M USD | — | −84.11 USD | −109.28% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −13.77% | 10.31 USD | 1.51 M | 0.46 | 688.69 M USD | 29.97 | 0.34 USD | −13.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −13.57% | 4.69 USD | 116.04 K | 0.04 | 5.47 M USD | — | −30.72 USD | +98.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −13.33% | 5.07 USD | 92.72 K | 6.09 | 64.63 M USD | 87.41 | 0.06 USD | −68.44% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| GGMMGlobal Mofy AI Limited Class A | −13.23% | 3.05 USD | 686 K | 0.04 | 5.94 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| JJEM707 Cayman Holdings Limited | −13.19% | 3.75 USD | 91.18 K | 0.21 | 440.93 K USD | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| −12.91% | 175.15 USD | 15.71 M | 4.01 | 123.97 B USD | 33.85 | 5.17 USD | +0.32% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| BBIYABaiya International Group, Inc. Class A | −11.68% | 3.10 USD | 1.43 M | 0.12 | 19.53 M USD | — | −65.04 USD | −63,355.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| −11.43% | 17.36 USD | 378.01 K | 0.88 | 552.63 M USD | — | −3.47 USD | −161.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −11.39% | 4.20 USD | 5.29 M | 0.33 | 20.14 M USD | — | −3.69 USD | +22.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −10.46% | 19.61 USD | 75.28 K | 1.65 | 327 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −10.26% | 4.20 USD | 7.17 K | 0.30 | 51.01 M USD | — | −0.39 USD | −256.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −10.24% | 4.78 USD | 4.12 M | 4.79 | 3.11 B USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AALITAlight, Inc. Class A | −9.88% | 18.34 USD | 362.37 K | 0.46 | 492.65 M USD | — | −117.42 USD | −6,663.17% | 11.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính |
| −9.80% | 26.60 USD | 631.85 K | 0.05 | 15.19 M USD | — | −133.50 USD | +65.04% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| FFCUVFocus Universal, Inc. | −9.56% | 2.27 USD | 10.65 K | 0.38 | 1.6 M USD | — | −26.90 USD | −55.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| −9.41% | 7.80 USD | 346.49 K | 0.03 | 167.3 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| NNVVENuvve Holding Corp. | −9.17% | 7.33 USD | 111.45 K | 0.02 | 3.85 M USD | — | −2,274.43 USD | +83.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| −9.09% | 568.28 USD | 1.21 M | 2.31 | 41.37 B USD | 32.46 | 17.51 USD | +20.41% | 1.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −8.79% | 2.71 USD | 384 | 0.04 | 91.65 M USD | — | −37.31 USD | +99.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −8.77% | 34.45 USD | 2.13 M | 0.62 | 3.8 B USD | — | −0.10 USD | +74.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −8.70% | 3.15 USD | 195.31 K | 0.20 | 26.23 M USD | — | −16.22 USD | −873.40% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −8.70% | 3.15 USD | 7.06 K | 0.30 | 63.38 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.66% | 9.45 USD | 976.39 K | 0.61 | 728.42 M USD | 4.63 | 2.04 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −8.51% | 143.07 USD | 440.91 K | 0.64 | 5.04 B USD | 25.67 | 5.57 USD | +13.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −8.49% | 21.98 USD | 17.16 M | 0.67 | 11.61 B USD | — | −2.85 USD | −88.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −8.30% | 29.62 USD | 145.36 K | 0.97 | 689.4 M USD | — | −0.33 USD | −119.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −8.25% | 12.57 USD | 9.78 K | 0.62 | 52.62 M USD | — | −4.90 USD | −6.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.17% | 9.15 USD | 73.07 K | 0.49 | 177.72 M USD | — | −2.83 USD | +38.04% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −8.00% | 2.53 USD | 168.16 K | 0.03 | 20.93 M USD | — | −0.12 USD | −79.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −7.85% | 35.34 USD | 2.72 M | 2.30 | 2.25 B USD | 72.54 | 0.49 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.69% | 3.24 USD | 33.11 K | 0.17 | 1.99 M USD | — | −112.12 USD | +99.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.63% | 134.40 USD | 1.06 M | 1.46 | 7.58 B USD | 147.95 | 0.91 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.55% | 2.94 USD | 3.6 K | 0.59 | 51.1 M USD | — | −0.26 USD | −167.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −7.42% | 3.62 USD | 211.56 K | 0.84 | 261.72 M USD | — | −7.76 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −7.22% | 2.31 USD | 179.31 K | 0.01 | 9.52 M USD | — | −3.69 USD | +99.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.08% | 89.60 USD | 1.42 M | 0.42 | 22.74 B USD | — | −0.83 USD | +49.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −7.02% | 11.99 USD | 899.13 K | 0.62 | 1.94 B USD | — | −0.04 USD | +85.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −6.93% | 115.76 USD | 118.39 K | 0.75 | 2.05 B USD | 18.58 | 6.23 USD | +16.89% | 0.95% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −6.92% | 36.70 USD | 50.11 K | 0.20 | 208.19 M USD | — | −58.42 USD | −1,330.22% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −6.88% | 167.69 USD | 3.84 M | 2.65 | 19.97 B USD | 29.53 | 5.68 USD | +15.96% | 1.18% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −6.82% | 8.06 USD | 9.09 K | 1.39 | 404.42 M USD | 4.64 | 1.74 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.57% | 25.73 USD | 501.92 K | 0.74 | 910.15 M USD | 8.79 | 2.93 USD | +184.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −6.54% | 7.00 USD | 111.88 K | 3.86 | 196.04 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| PPAVSParanovus Entertainment Technology Ltd. Class A | −6.51% | 3.86 USD | 22.68 K | 0.50 | 5.67 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| −6.48% | 84.57 USD | 1.15 M | 0.58 | 10.24 B USD | — | −0.53 USD | +25.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.32% | 3.05 USD | 1.14 K | 0.31 | 31.88 M USD | — | −2.12 USD | −295.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.20% | 4.46 USD | 15.33 K | 0.09 | 5.56 M USD | — | −203.74 USD | +99.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.10% | 42.46 USD | 852.32 K | 1.45 | 1.93 B USD | 96.24 | 0.44 USD | −2.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.03% | 24.61 USD | 818.78 K | 0.33 | 2.77 B USD | — | −1.13 USD | −11.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.01% | 62.84 USD | 22.49 K | 0.30 | 174.81 M USD | — | −41.51 USD | −254.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −6.01% | 33.00 USD | 18.5 M | 1.88 | 27.57 B USD | 18.11 | 1.82 USD | −23.64% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −5.99% | 3.45 USD | 12.4 K | 1.13 | 7.17 M USD | — | −9.42 USD | −360.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.96% | 125.91 USD | 435.86 K | 0.50 | 5.87 B USD | 14.66 | 8.59 USD | +328.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −5.93% | 2.54 USD | 101.42 K | 0.57 | 118.39 M USD | — | −0.02 USD | −170.31% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −5.92% | 3.34 USD | 1.13 M | 0.86 | 65.48 M USD | — | −10.59 USD | +10.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.81% | 36.31 USD | 2.5 M | 0.47 | 21.22 B USD | 373.94 | 0.10 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.81% | 5.19 USD | 3.28 M | 1.41 | 402.14 M USD | 14.16 | 0.37 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −5.79% | 2.93 USD | 8.12 K | 1.11 | 5.46 M USD | 14.15 | 0.21 USD | +13.55% | 5.53% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −5.77% | 217.87 USD | 884.23 K | 0.63 | 11.16 B USD | 114.24 | 1.91 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.72% | 139.92 USD | 1.53 M | 0.51 | 24.32 B USD | 101.63 | 1.38 USD | +113.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.71% | 168.87 USD | 87.09 K | 0.27 | 5.97 B USD | 40.12 | 4.21 USD | −21.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.56% | 5.10 USD | 480.84 K | 0.04 | 20.75 M USD | — | −19.07 USD | +10.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −5.56% | 3.15 USD | 108.95 K | 1.18 | 25.02 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.50% | 26.47 USD | 858.28 K | 0.45 | 4.68 B USD | — | −0.85 USD | −350.99% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −5.44% | 37.88 USD | 1.79 M | 1.76 | 2.25 B USD | — | −7.25 USD | −164.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −5.43% | 16.19 USD | 344.41 K | 0.52 | 930.04 M USD | 14.37 | 1.13 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −5.40% | 27.59 USD | 368.59 K | 0.56 | 2.13 B USD | — | −0.45 USD | −91.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.37% | 3.44 USD | 244.1 K | 0.25 | 250.43 M USD | — | −4.86 USD | −351.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.32% | 7.29 USD | 868.76 K | 0.29 | 1.25 B USD | 117.39 | 0.06 USD | −63.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.32% | 3.74 USD | 597.77 K | 1.06 | 568.81 M USD | — | −1.85 USD | +77.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| −5.26% | 10.45 USD | 73.38 K | 3.41 | 6.98 M USD | — | −31.19 USD | +27.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −5.25% | 2.44 USD | 11.23 K | 0.25 | 8.01 M USD | — | −4.93 USD | +51.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −5.24% | 62.28 USD | 333.41 K | 0.64 | 2.29 B USD | 25.93 | 2.40 USD | +12.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| TTDTHTrident Digital Tech Holdings Ltd Class B | −5.22% | 2.63 USD | 70.77 K | 0.01 | 11.84 M USD | — | −5.83 USD | −105.58% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| −5.17% | 59.50 USD | 846.26 K | 0.51 | 6.18 B USD | 17.00 | 3.50 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.13% | 34.48 USD | 3.36 M | 1.05 | 19.94 B USD | 42.70 | 0.81 USD | +116.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −5.12% | 26.31 USD | 1.59 M | 0.34 | 6.69 B USD | — | −1.44 USD | −85.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.05% | 18.81 USD | 289.69 K | 0.61 | 679.78 M USD | 1,153.99 | 0.02 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −4.96% | 18.50 USD | 3.81 M | 0.49 | 6.34 B USD | — | −0.95 USD | +27.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −4.96% | 10.93 USD | 247.38 K | 0.50 | 392.95 M USD | 13.98 | 0.78 USD | +65.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −4.91% | 3.29 USD | 503.63 K | 0.53 | 148.55 M USD | — | −1.33 USD | +29.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −4.87% | 195.25 USD | 573.59 K | 0.31 | 29.63 B USD | 302.85 | 0.64 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −4.83% | 6.81 USD | 390.56 K | 0.33 | 541.44 M USD | — | −0.32 USD | +21.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −4.81% | 134.27 USD | 317.24 K | 0.24 | 8.99 B USD | 13.27 | 10.12 USD | −37.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −4.79% | 3.68 USD | 315.67 K | 0.71 | 101.36 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.77% | 5.19 USD | 318.42 K | 0.27 | 520.29 M USD | 69.29 | 0.07 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |