Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ mất giá nhiều nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RRZAIRoze AI, Inc. | −32.81% | 3.87 USD | 517.55 K | 3.80 | 215.34 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −30.27% | 5.69 USD | 1.52 M | 1.66 | 3.05 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −28.57% | 14.10 USD | 4.78 M | 10.67 | 3.85 B USD | 24.51 | 0.58 USD | +7.45% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −22.89% | 9.77 USD | 339.19 K | 2.35 | 244.53 M USD | — | −0.57 USD | +59.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| AAIOKAI OKTO Corp. | −20.90% | 9.99 USD | 1.44 M | 0.12 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| −20.67% | 3.30 USD | 177.7 K | 2.57 | 6.32 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −19.43% | 5.06 USD | 4.4 M | 3.01 | 412.3 M USD | — | −0.27 USD | +74.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −17.35% | 4.81 USD | 384.03 K | 1.85 | 222.4 M USD | — | −3.17 USD | −125.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −16.77% | 10.95 USD | 2.45 M | 4.86 | 920.39 M USD | 13.48 | 0.81 USD | +623.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −16.67% | 2.00 USD | 19.42 K | 1.20 | 16.24 M USD | — | −7.54 USD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −15.94% | 13.34 USD | 2.94 M | 3.64 | 1.5 B USD | 1,075.81 | 0.01 USD | −97.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −15.54% | 8.15 USD | 6.8 M | 5.45 | 1.57 B USD | 12.19 | 0.67 USD | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −15.41% | 2.36 USD | 113.25 K | 1.23 | 6.7 M USD | — | −7.51 USD | −27.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −14.69% | 47.03 USD | 22.61 M | 2.73 | 13.59 B USD | 86.28 | 0.55 USD | −67.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −14.22% | 3.56 USD | 212.52 K | 0.03 | 2.71 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −13.59% | 17.86 USD | 5.96 M | 4.90 | 1.97 B USD | 17.45 | 1.02 USD | +57.72% | 0.97% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −13.31% | 4.95 USD | 161.06 K | 0.88 | 69.48 M USD | — | −0.88 USD | −32.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −13.19% | 204.22 USD | 3.23 M | 2.73 | 12.9 B USD | 14.56 | 14.02 USD | +22.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −13.09% | 48.60 USD | 3.25 M | 4.40 | 4.89 B USD | 18.43 | 2.64 USD | +60.60% | 0.36% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| −12.92% | 6.47 USD | 6.4 M | 1.49 | 1.49 B USD | — | −1.80 USD | −199.25% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −12.27% | 20.84 USD | 96.91 K | 12.10 | 305.04 M USD | 8.85 | 2.35 USD | +18.86% | 5.89% | Tài chính | Trung tính | |
| −12.20% | 2.52 USD | 18.23 K | 1.16 | 10.99 M USD | — | −11.24 USD | +42.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −12.17% | 6.28 USD | 387.97 K | 4.00 | 145.79 M USD | — | −0.44 USD | −161.41% | 17.90% | Tài chính | Mua | |
| −11.92% | 3.62 USD | 13.28 K | 0.38 | 9.25 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −11.83% | 2.46 USD | 39.89 K | 0.59 | 33.73 M USD | — | −1.80 USD | +13.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −11.62% | 7.07 USD | 222.57 K | 1.16 | 84.5 M USD | 28.65 | 0.25 USD | −0.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −11.50% | 31.02 USD | 1.78 M | 2.27 | 3.91 B USD | 42.42 | 0.73 USD | +58.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −11.45% | 4.87 USD | 537.63 K | 0.71 | 27.63 M USD | — | −185.07 USD | −109.43% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −11.28% | 11.29 USD | 3.22 M | 2.78 | 1.86 B USD | 12.62 | 0.89 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −11.24% | 8.45 USD | 1.08 M | 1.88 | 255.29 M USD | 13.60 | 0.62 USD | −62.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −10.71% | 2.00 USD | 136.92 K | 0.24 | 60.51 M USD | — | −0.11 USD | +52.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −10.64% | 32.76 USD | 1.7 M | 2.14 | 2.15 B USD | — | −0.37 USD | −15.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −10.38% | 15.45 USD | 1.18 M | 3.25 | 650.51 M USD | — | −1.16 USD | −342.86% | 10.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −10.32% | 2.78 USD | 37.26 K | 1.88 | 5.94 M USD | — | −2.06 USD | −551.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −10.09% | 4.81 USD | 5.03 M | 2.31 | 496.84 M USD | — | −3.99 USD | −329.03% | 2.34% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −10.00% | 9.05 USD | 13.17 K | 0.05 | 148.99 M USD | — | −0.58 USD | −1,029.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.87% | 3.38 USD | 184.1 K | 1.46 | 139.67 M USD | 38.06 | 0.09 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.64% | 16.03 USD | 5.36 M | 2.22 | 4.57 B USD | 26.64 | 0.60 USD | +211.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −9.40% | 19.04 USD | 812.96 K | 0.67 | 361.87 M USD | — | −11.01 USD | +16.62% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −9.33% | 74.11 USD | 9.41 M | 3.29 | 36.46 B USD | 20.28 | 3.65 USD | −2.14% | 2.67% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −9.32% | 7.78 USD | 97.15 K | 0.44 | 19.13 M USD | — | −20.65 USD | +0.82% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −9.23% | 10.43 USD | 53.12 K | 0.45 | 66.42 M USD | — | −15.26 USD | −63.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −9.16% | 11.30 USD | 93.34 K | 2.48 | 533.49 M USD | 21.09 | 0.54 USD | −17.88% | 2.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −9.02% | 29.15 USD | 101.25 K | 1.74 | 373.77 M USD | — | −21.23 USD | +17.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −8.85% | 83.41 USD | 565.17 K | 3.23 | 3.5 B USD | 19.94 | 4.18 USD | −36.87% | 2.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| GGBCGeorgia Banking Company, Inc. | −8.80% | 34.00 USD | 68.65 K | — | 380.61 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| −8.76% | 329.50 USD | 2.06 M | 3.51 | 15.59 B USD | 26.61 | 12.38 USD | +24.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −8.74% | 142.57 USD | 24.76 M | 3.35 | 183.41 B USD | 98.21 | 1.45 USD | −19.90% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −8.69% | 10.09 USD | 209.57 K | 0.39 | 856.13 M USD | 6.76 | 1.49 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −8.68% | 2.00 USD | 2.27 M | 17.51 | 8.81 M USD | — | −3.93 USD | +83.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.67% | 34.25 USD | 1.53 M | 1.73 | 1.41 B USD | 20.98 | 1.63 USD | −44.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −8.66% | 3,410.25 USD | 17.36 K | 1.44 | 3.27 B USD | 5.15 | 661.84 USD | +361.79% | 0.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −8.65% | 16.48 USD | 1.65 M | 4.64 | 422.76 M USD | — | −1.32 USD | +32.70% | 11.75% | Tài chính | Trung tính | |
| CCTYCity Therapeutics, Inc. | −8.57% | 19.09 USD | 275.53 K | 1.08 | 987.36 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| −8.49% | 38.50 USD | 9.13 M | 2.37 | 8.84 B USD | 13.11 | 2.94 USD | +36.74% | 1.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −8.46% | 134.13 USD | 944.81 K | 1.12 | 2.54 B USD | 23.85 | 5.62 USD | +4.59% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −8.42% | 31.67 USD | 810.96 K | 4.54 | 968.97 M USD | 45.58 | 0.69 USD | +1.83% | 0.39% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −8.38% | 21.00 USD | 264.78 K | 0.95 | 355.9 M USD | — | −17.01 USD | +58.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −8.32% | 13.23 USD | 626.85 K | 1.77 | 817.26 M USD | 0.08 | 161.87 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −8.25% | 43.51 USD | 553.59 K | 1.38 | 1.01 B USD | 14.28 | 3.05 USD | −32.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −8.22% | 8.26 USD | 2.29 M | 1.42 | 774.65 M USD | — | −0.49 USD | −250.52% | 7.11% | Tài chính | Trung tính | |
| −8.09% | 27.93 USD | 279.88 K | 3.70 | 1.3 B USD | 80.35 | 0.35 USD | −1.70% | 0.93% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −8.08% | 396.32 USD | 1.98 M | 6.61 | 9.16 B USD | — | −5.98 USD | +54.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −8.05% | 20.78 USD | 36.13 K | 0.93 | 183.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −8.05% | 36.66 USD | 363.32 K | 2.24 | 846 M USD | 13.27 | 2.76 USD | +57.58% | 2.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −8.05% | 21.94 USD | 4.38 M | 1.78 | 2.71 B USD | 361.45 | 0.06 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −8.01% | 10.80 USD | 1.81 K | 0.35 | 24.19 M USD | 2.81 | 3.84 USD | — | 2.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.97% | 33.25 USD | 2.51 M | 2.54 | 2.09 B USD | 48.50 | 0.69 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.90% | 61.90 USD | 1.52 M | 2.24 | 1.79 B USD | 18.07 | 3.43 USD | +134.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −7.85% | 72.56 USD | 331.97 K | 1.92 | 570.34 M USD | — | −0.25 USD | −107.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −7.82% | 6.25 USD | 7.37 M | 1.13 | 918.71 M USD | — | −1.87 USD | −234.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −7.80% | 3.78 USD | 264.64 K | 1.02 | 200.74 M USD | — | −1.50 USD | +32.98% | 11.71% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.76% | 10.10 USD | 1.24 M | 0.91 | 914.4 M USD | 9.84 | 1.03 USD | −62.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −7.71% | 2.04 USD | 30.68 M | 1.71 | 1.3 B USD | — | −1.32 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −7.65% | 19.69 USD | 546.19 K | 2.14 | 816.14 M USD | 36.56 | 0.54 USD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −7.63% | 4.72 USD | 563.15 K | 1.32 | 183.78 M USD | — | −3.97 USD | −122.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.62% | 2.06 USD | 33.74 K | 0.77 | 85.7 M USD | — | −2.03 USD | −293.99% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.51% | 12.80 USD | 249.42 K | 1.86 | 254.94 M USD | 31.40 | 0.41 USD | +71.84% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −7.49% | 86.44 USD | 7.11 M | 10.36 | 5.95 B USD | — | −2.91 USD | +6.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.44% | 11.20 USD | 34.52 K | 1.39 | 26.29 M USD | — | −15.34 USD | +36.01% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −7.43% | 3.24 USD | 111.97 K | 0.41 | 497.6 M USD | — | −6.97 USD | +81.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −7.41% | 3.50 USD | 44.25 K | 2.10 | 55.14 M USD | — | −0.07 USD | +45.80% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −7.36% | 5.66 USD | 447.7 K | 0.43 | 702.73 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −7.34% | 2.02 USD | 42.67 M | 1.97 | 1.21 B USD | 4.87 | 0.41 USD | — | 16.51% | Tài chính | Trung tính | |
| −7.14% | 63.21 USD | 4.16 M | 1.87 | 16.73 B USD | 31.94 | 1.98 USD | −25.95% | 1.18% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −7.12% | 8.75 USD | 18.82 K | 13.94 | 159.05 M USD | 2.13 | 4.11 USD | +79.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −7.11% | 3.79 USD | 1.05 M | 0.85 | 320.93 M USD | — | −0.50 USD | +0.45% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −7.00% | 3.72 USD | 226.72 K | 2.64 | 43.77 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −6.92% | 9.88 USD | 450.38 K | 0.85 | 494.72 M USD | 130.86 | 0.08 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −6.87% | 13.97 USD | 86.24 K | 0.82 | 664.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −6.82% | 70.60 USD | 7.04 M | 2.74 | 34.03 B USD | 13.77 | 5.13 USD | +108.56% | 2.73% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −6.67% | 2.52 USD | 12.84 K | 1.09 | 3.75 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −6.64% | 174.06 USD | 698.7 K | 2.89 | 6.71 B USD | 22.44 | 7.76 USD | +9.26% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −6.64% | 13.78 USD | 4.51 M | 0.92 | 2.14 B USD | 21.10 | 0.65 USD | −67.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −6.56% | 2.28 USD | 51.2 K | 1.29 | 30.81 M USD | — | −1.69 USD | −27.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.55% | 134.72 USD | 2.39 M | 2.76 | 16.91 B USD | 12.04 | 11.19 USD | +4.34% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −6.53% | 41.34 USD | 6.79 M | 2.56 | 8.58 B USD | 39.21 | 1.05 USD | −75.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −6.51% | 6.89 USD | 2.44 M | 1.05 | 1.4 B USD | — | −0.69 USD | −195.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −6.42% | 10.78 USD | 41.15 K | 0.46 | 41.27 M USD | — | −26.36 USD | −46.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.31% | 6.09 USD | 8.4 M | 0.87 | 947.35 M USD | — | −33.05 USD | −676.92% | 4.92% | Công nghiệp chế biến | Trung tính |