Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ mất giá nhiều nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −64.12% | 2.63 USD | 1.11 M | 2.64 | 89.94 M USD | — | −1.88 USD | −208.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −33.02% | 3.55 USD | 4.11 M | 0.31 | 6.97 M USD | — | −59.67 USD | −384.23% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| AAEHLAntelope Enterprise Holdings Limited Class A | −31.57% | 8.41 USD | 317.69 K | 0.08 | 159.49 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| −30.69% | 39.75 USD | 17.95 M | 26.22 | 3.85 B USD | — | −4.74 USD | −33.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| NNCTIntercont (Cayman) Limited Class A | −28.51% | 6.13 USD | 116.45 K | 0.08 | 7.5 M USD | — | −0.56 USD | −124.10% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| HHOSTHost Digital Inc. Class A | −19.66% | 8.09 USD | 172.4 K | 1.92 | 7.5 M USD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| −18.97% | 3.76 USD | 15.85 M | 0.61 | 11.93 M USD | — | −43.30 USD | −15.07% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −18.46% | 2.43 USD | 25.69 K | 2.93 | 48.84 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −17.80% | 6.19 USD | 6.75 K | 0.30 | 74.65 M USD | — | −3.93 USD | −112.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −16.99% | 5.96 USD | 3.7 M | 2.77 | 269.47 M USD | — | −2.17 USD | −26.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| VVEEAVeea Inc. | −16.51% | 4.45 USD | 2.05 M | 0.08 | 13.84 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −15.81% | 2.45 USD | 191.62 K | 2.48 | 7.31 M USD | — | −22.72 USD | +82.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −15.46% | 6.18 USD | 85.75 K | 3.52 | 7.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −15.08% | 10.02 USD | 763.4 K | 4.04 | 147.55 M USD | — | −10.01 USD | −2.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −14.36% | 3.28 USD | 4.06 M | 2.76 | 658.03 M USD | — | −4.68 USD | −1,891.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −14.33% | 3.05 USD | 140.88 K | 1.77 | 7.69 M USD | — | −52.12 USD | +92.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −13.69% | 11.03 USD | 4.06 K | 1.11 | 54.93 M USD | 39.82 | 0.28 USD | −28.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −13.40% | 4.62 USD | 6.6 K | 1.55 | 78.66 M USD | 4,620.00 | 0.00 USD | −99.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −12.96% | 5.64 USD | 17.54 M | 3.55 | 1.57 B USD | — | −0.61 USD | −209.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| FFTFTFuture FinTech Group Inc. | −12.07% | 5.50 USD | 1.21 M | 0.04 | 44.43 M USD | — | −30.34 USD | +97.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| HHUBCHub Cyber Security Ltd. | −10.94% | 4.60 USD | 15.17 K | 0.75 | 8.26 M USD | — | −954,941.20 USD | +84.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| −10.87% | 2.46 USD | 270.99 K | 0.02 | 16.02 M USD | — | −1.07 USD | +99.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −10.81% | 12.96 USD | 60.67 K | 1.29 | 172.26 M USD | — | −3.81 USD | −332.30% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| IINLFInlif Limited Class A | −10.78% | 2.69 USD | 77.86 K | 1.49 | 2.83 M USD | — | −985.22 USD | −377.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| −10.66% | 6.54 USD | 59.54 K | 0.85 | 10.8 M USD | 41.08 | 0.16 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| NNIKINiki BioSolutions, Inc. | −10.27% | 4.72 USD | 137.01 K | 0.29 | 14.72 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| CCETXCemtrex, Inc. | −10.18% | 2.03 USD | 142.57 K | 2.40 | 3.49 M USD | — | −120.77 USD | −100.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| GGOSSGossamer Bio, Inc. | −10.13% | 10.73 USD | 530.22 K | 2.32 | 65.57 M USD | — | −55.67 USD | −13.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |
| LLRHCLa Rosa Holdings Corp. | −9.86% | 2.56 USD | 95.51 K | 0.33 | 1.46 M USD | — | −6,487.63 USD | +97.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| −9.69% | 2.05 USD | 608.53 K | 1.11 | 220.42 M USD | — | −0.54 USD | −96.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −9.67% | 3.55 USD | 1.16 M | 0.47 | 545.21 M USD | — | −6.97 USD | +81.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −9.61% | 7.81 USD | 7.09 K | 0.25 | 244.66 M USD | 87.95 | 0.09 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| PPMIPicard Medical, Inc. | −9.29% | 5.08 USD | 213.49 K | 0.64 | 11.88 M USD | — | −20.65 USD | +0.82% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| −8.85% | 12.46 USD | 244.92 K | 1.70 | 323.5 M USD | 14.46 | 0.86 USD | +162.62% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −8.84% | 3.61 USD | 112.1 K | 1.29 | 48.37 M USD | — | −1.66 USD | −316.63% | 23.55% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| SSMSISmith Micro Software, Inc. | −8.78% | 2.70 USD | 127.83 K | 9.92 | 15.09 M USD | — | −3.50 USD | +62.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| −8.52% | 8.27 USD | 64.38 M | 1.60 | 3.55 B USD | — | −2.28 USD | −91.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| XXPONExpion Energy, Inc. | −8.46% | 4.65 USD | 82.68 K | 0.55 | 4.47 M USD | — | −7.66 USD | +97.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| −8.39% | 4.15 USD | 163.93 K | 0.97 | 19.04 M USD | 9.63 | 0.43 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| LLGVNLongeveron Inc. Class A | −8.12% | 2.49 USD | 527.17 K | 2.44 | 7.94 M USD | — | −10.15 USD | +20.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính |
| −8.11% | 17.00 USD | 1.67 K | 1.25 | 69.13 M USD | 18.57 | 0.92 USD | −13.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| SSFWLShengfeng Development Limited Class A | −7.96% | 8.28 USD | 1.21 K | 0.15 | 45.53 M USD | 3.65 | 2.27 USD | +6.57% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| −7.72% | 23.30 USD | 6.23 M | 2.46 | 5.4 B USD | 78.58 | 0.30 USD | +47.07% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −7.71% | 8.02 USD | 542.46 K | 2.42 | 112.35 M USD | — | −10.55 USD | +86.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.64% | 11.24 USD | 402.82 K | 4.23 | 16.35 M USD | — | −1,357.36 USD | −1,201.29% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −7.50% | 2.22 USD | 39.76 K | 0.95 | 22.15 M USD | — | −4.34 USD | −28.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.42% | 25.22 USD | 9.33 M | 3.96 | 3.07 B USD | — | −1.50 USD | −246.50% | 1.19% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −7.41% | 21.75 USD | 6.24 M | 2.60 | 3.67 B USD | — | −0.84 USD | +36.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.31% | 15.73 USD | 4.84 M | 2.79 | 844.67 M USD | — | −0.69 USD | +26.31% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −7.30% | 2.16 USD | 18.42 K | 0.75 | 134.78 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.27% | 8.67 USD | 5.18 M | 5.97 | 239.4 M USD | — | −0.00 USD | −100.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.26% | 5.11 USD | 14 M | 3.16 | 785.61 M USD | — | −0.92 USD | −35.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.24% | 6.53 USD | 2.29 M | 2.26 | 556.41 M USD | 3.85 | 1.70 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| SSMTKSmartKem, Inc. | −7.20% | 2.19 USD | 329.23 K | 1.21 | 1.24 M USD | — | −111.35 USD | +55.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −7.16% | 4.54 USD | 1.85 M | 1.99 | 167.74 M USD | — | −5.67 USD | −414.56% | 30.40% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.11% | 43.39 USD | 6.94 M | 4.69 | 7.28 B USD | 112.70 | 0.39 USD | −81.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −7.07% | 91.83 USD | 1.8 M | 2.83 | 5.96 B USD | — | −14.55 USD | −1,101.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.03% | 60.00 USD | 45.86 K | 0.98 | 196.44 M USD | — | −5.64 USD | −361.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.01% | 10.74 USD | 31.73 M | 2.71 | 2.68 B USD | — | −1.46 USD | +55.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −7.00% | 7.31 USD | 1.16 M | 1.14 | 177.94 M USD | — | −3.37 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −6.98% | 2.40 USD | 35.51 K | 1.64 | 7.07 M USD | — | −3,546.43 USD | +90.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.98% | 10.00 USD | 12.44 K | 0.36 | 260.23 M USD | 98.62 | 0.10 USD | +5.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.95% | 22.50 USD | 4.81 M | 1.75 | 2.78 B USD | 370.68 | 0.06 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| AAEMDAethlon Medical, Inc. | −6.93% | 6.31 USD | 2.51 M | 0.27 | 10.12 M USD | — | −40.99 USD | +87.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính |
| −6.80% | 3.15 USD | 2.5 K | 0.46 | 16.84 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.80% | 12.07 USD | 9.62 M | 3.00 | 2.63 B USD | 33.65 | 0.36 USD | −70.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −6.77% | 2.13 USD | 356.59 K | 2.91 | 14.95 M USD | — | −14.13 USD | +72.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −6.72% | 4.86 USD | 86.98 K | 1.84 | 12.76 M USD | — | −16.54 USD | +45.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.68% | 58.52 USD | 19.79 M | 2.36 | 22.77 B USD | — | −2.14 USD | −12.66% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| −6.66% | 15.55 USD | 11.17 K | 1.91 | 251.16 M USD | 30.08 | 0.52 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −6.65% | 8.00 USD | 4.86 K | 0.18 | 53.77 M USD | — | −0.91 USD | −299.54% | 2.38% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −6.64% | 9.00 USD | 161.6 K | 9.04 | 409.23 M USD | — | −0.04 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −6.53% | 4.15 USD | 1.59 M | 1.02 | 63.83 M USD | — | −3.81 USD | −53.25% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −6.42% | 4.96 USD | 608.44 K | 3.08 | 139.91 M USD | — | −0.54 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.41% | 9.27 USD | 34.51 K | 0.59 | 17.89 M USD | — | −2.09 USD | −42.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −6.38% | 8.95 USD | 1.04 M | 2.13 | 153.1 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.36% | 8.54 USD | 21.07 K | 0.52 | 11.98 M USD | — | −106.59 USD | +94.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −6.32% | 248.38 USD | 3.2 M | 3.22 | 56.35 B USD | 19.82 | 12.53 USD | +126.29% | 0.90% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −6.32% | 4.15 USD | 57.71 K | 4.20 | 79.18 M USD | — | −0.33 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.32% | 3.04 USD | 12.44 M | 3.09 | 466.06 M USD | — | −1.32 USD | +5.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| FFRBTForbright, Inc. Class A | −6.32% | 17.65 USD | 1.31 M | 13.02 | 871 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua |
| −6.25% | 5.25 USD | 290.24 K | 1.10 | 755.43 M USD | 32.07 | 0.16 USD | +170.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −6.19% | 5.00 USD | 280.14 K | 1.77 | 112.38 M USD | — | −1.43 USD | +21.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −6.15% | 5.04 USD | 27 K | 0.87 | 35.46 M USD | — | −49.80 USD | −310.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| RREAXReal REMAX Group Inc. | −6.13% | 16.53 USD | 1.19 M | 1.48 | 362.36 M USD | — | −0.71 USD | −11.24% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| −6.11% | 12.13 USD | 488.49 K | 1.45 | 140.6 M USD | — | −145.45 USD | −591.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −6.10% | 41.89 USD | 3.92 M | 2.38 | 25.34 B USD | 464.41 | 0.09 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −6.10% | 11.40 USD | 2.36 M | 4.56 | 463.1 M USD | — | −2.67 USD | −569.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −6.07% | 96.47 USD | 382.77 K | 3.21 | 647.52 M USD | — | −2.34 USD | +29.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.06% | 7.59 USD | 1.72 M | 1.69 | 615.75 M USD | 221.93 | 0.03 USD | −83.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.04% | 3.89 USD | 3.51 M | 1.55 | 372.08 M USD | — | −1.20 USD | +72.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −6.02% | 18.11 USD | 3.79 M | 1.43 | 835.32 M USD | 76.00 | 0.24 USD | −86.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| −6.02% | 2.03 USD | 5.49 K | 0.02 | 14.31 M USD | — | −3.36 USD | +88.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −6.01% | 9.22 USD | 2.81 M | 1.30 | 538.93 M USD | — | −0.95 USD | −157.95% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −6.01% | 10.17 USD | 1.96 M | 1.60 | 616.63 M USD | — | −0.50 USD | +47.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −5.99% | 7.37 USD | 18.19 K | 0.38 | 27.61 M USD | — | −10.29 USD | −159.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.92% | 13.50 USD | 340.83 K | 0.80 | 194.72 M USD | 11.09 | 1.22 USD | +95.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −5.92% | 2.86 USD | 191.41 K | 2.80 | 31.26 M USD | — | −12.04 USD | +96.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.91% | 16.39 USD | 6.44 M | 9.97 | 2.78 B USD | 65.07 | 0.25 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| MMFPMidera Food Processing, Inc. | −5.89% | 42.34 USD | 1.69 M | 3.73 | 1.92 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |